Tóm tắt: Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt có xu hướng gia tăng, mức lương tối thiểu pháp định tại Việt Nam vẫn còn khoảng cách nhất định so với yêu cầu bảo đảm mức sống đầy đủ cho người lao động. Điều này dẫn đến tình trạng thu nhập của một bộ phận người lao động chưa tương xứng với nhu cầu cơ bản và chuẩn mực sống hợp lý trong xã hội. Bài viết phân tích các khía cạnh pháp lý liên quan đến tiền lương đủ sống, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về tiền lương, qua đó góp phần bảo đảm công bằng xã hội và phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Từ khóa: Tiền lương đủ sống; tiền lương tối thiểu; người lao động.
Abstract: In the context of rising living costs, Vietname’s statutory minimum wage in Vietnam remains slightly below the level necessary to ensure an adequate standard of living for workers. In practice, the income of a segment of the labor force still falls short of meeting basic needs or aligning with reasonable social living standards. This paper analyzes the legal aspects of a living wage and proposes recommendations to improve the legal framework and strengen the enforcement of wage laws, thereby contributing to social equity and sustainable socio-economic development.
Keywords: Living wage, minimum wage, workers.

Ảnh minh họa. Nguồn: thesaigontimes.vn

Đặt vấn đề

Tiền lương luôn là vấn đề nhận được sự quan tâm hàng đầu của người lao động và các nhà hoạch định chính sách. Phần lớn các quốc gia hiện nay trong đó có Việt Nam điều chỉnh tiền lương thông qua tiền lương tối thiểu được quy định bằng pháp luật với mục tiêu bảo vệ thu nhập cơ bản cho người lao động và hạn chế sự bóc lột lao động. Tuy nhiên trên thực tế  dù tiền lương cơ bản luôn được điều chỉnh tăng thêm qua từng thời kì nhưng vẫn chưa đảm bảo một mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình họ, đặc biệt trong giai đoạn suy thoái kinh tế thế giới. Do đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra về việc xác định và thực hiện một mức tiền lương đủ sống - tức là mức lương cho phép người lao động đáp ứng đầy đủ các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu (thực phẩm, nhà ở, y tế, giáo dục, đi lại) và có dự phòng cho các khoản tiết kiệm cơ bản. Muốn vậy cần nghiên cứu, phân tích và triển khai chính sách, pháp luật về lương đủ sống nhằm hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững và hài hòa lợi ích giữa người lao động và doanh nghiệp.

1. Cơ sở lý luận và pháp lý của việc xác định mức lương đủ sống

Tiền lương đủ sống (living wage) đã trở thành một chủ đề quan trọng trong thảo luận quốc tế về quyền lao động, công bằng xã hội và phát triển bền vững. Nhà kinh tế học Richard Anker định nghĩa lương đủ sống (living wage) là: “Mức thu nhập mà một người lao động trong một hộ gia đình tiêu chuẩn cần kiếm được trong một số giờ làm việc tiêu chuẩn (thường là 48 giờ/tuần) tại một địa điểm cụ thể, để đảm bảo một mức sống đầy đủ. Mức sống đầy đủ bao gồm việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản (ăn, ở, mặc, y tế, giáo dục, đi lại) và một khoản dự phòng thiết yếu (essential margin) cho các trường hợp khẩn cấp và bất ngờ” (Anker, R. & Anker, M., 2017). Như vậy, theo ông bản chất cốt lõi của lương đủ sống phải đáp ứng: (i) không chỉ nhu cầu sinh tồn tối thiểu (ăn no, mặc ấm) mà còn cho phép người lao động và gia đình họ sống một cuộc sống có nhân phẩm; (ii) phải bao gồm một khoản dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp (ốm đau, tai nạn, thiên tai), tiết kiệm nhỏ cho tương lai (già cả, giáo dục đại học cho con), các nhu cầu văn hóa, giải trí tối thiểu. Theo Liên minh Lương đủ sống Toàn cầu (GLWC) định nghĩa: “Mức thu nhập nhận được trong một số giờ làm việc tiêu chuẩn tại một địa điểm nhất định, đủ để cho một người lao động và gia đình của họ đạt được mức sống đầy đủ. Mức sống đầy đủ bao gồm việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản (thực phẩm, nhà ở, y tế, giáo dục, quần áo, giao thông) và một khoản dự phòng thiết yếu cho các trường hợp khẩn cấp bất ngờ” (Global Living Wage Coalition, 2025). Với định nghĩa này GLWC chỉ ra rằng tiền lương đủ sống không phải là tiền lương tối thiểu mà là mức thu nhập cần thiết để đảm bảo cuộc sống đầy đủ, có nhân phẩm cho người lao động và gia đình họ tại một địa phương cụ thể. Việc tính toán tiền lương đủ sống sẽ dựa trên chi phí sinh hoạt thực tế bổ sung yếu tố dự phòng cho các sự kiện bất ngờ. GLWC cũng sử dụng phương pháp Anker (do Tiến sĩ Richard Anker và Martha Anker phát triển) làm tiêu chuẩn vàng để tính toán tiền lương đủ sống. Áp dụng khung năng lực (capabilities approach) do Amartya Sen (1999) đề xuất thì khái niệm lương đủ sống được mở rộng hơn theo hướng lương đủ sống không chỉ mang ý nghĩa tiền bạc, mà còn nâng cao hạnh phúc thông qua việc tăng cảm giác tự do, hài lòng với công việc, cảm nhận về sự công bằng và an toàn trong cuộc sống. Khái niệm này hàm chứa tiền lương đủ sống ở một ngưỡng, dưới ngưỡng này, người lao động dễ rơi vào thiếu thốn, trên ngưỡng, họ có thêm tự do, năng lực và cơ hội phát triển.

Các định nghĩa trên đều cho rằng mức lương đủ sống là mức lương cho phép người lao động (i) tham gia đầy đủ vào xã hội; (ii) đủ khả năng nuôi dưỡng gia đình; (iii) có thể tiết kiệm và ứng phó với rủi ro trong tương lai. Như vậy, tiền lương đủ sống là mức thu nhập tối thiểu tại một địa điểm và thời điểm cụ thể mà một người lao động cần có để đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cơ bản và thiết yếu của bản thân và gia đình, có khoản tiền dự phòng cho các trường hợp bất khả kháng đồng thời cho phép họ tham gia đầy đủ vào xã hội.

Đảm bảo tiền lương đủ sống là một quyền kinh tế - xã hội cơ bản của người lao động, được củng cố bởi các nguyên tắc về công bằng xã hội và nhân phẩm con người. Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người (UDHR) có quy định: “Mọi người làm việc đều có quyền được hưởng thù lao công bằng và thuận lợi, đảm bảo cho bản thân và gia đình một sự tồn tại xứng đáng với nhân phẩm...” (United Nations, 1948, Điều 23). Tại Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR, 1966) công nhận quyền của mọi người được hưởng “Tiền lương công bằng và thù lao ngang nhau cho công việc có giá trị ngang nhau không có bất kỳ sự phân biệt nào...; đặc biệt là đời sống xứng đáng cho bản thân và gia đình phù hợp với các quy định của Công ước này” (United Nations, 1966, Điều 7). Công ước số 131 về Thiết lập Mức lương Tối thiểu (1970) của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cũng nhấn mạnh việc xác định mức lương tối thiểu phải xem xét đến “nhu cầu của người lao động và gia đình họ, xét đến mức lương chung trong nước, chi phí sinh hoạt, phúc lợi xã hội, và các yếu tố kinh tế so sánh khác” (ILO, 1970, Điều 3). Đây là nền tảng để phát triển khái niệm lương đủ sống. Trong Chương trình Nghị sự về Lao động Tử tế (Decent Work Agenda): Khẳng định các thành tố của lao động tử tế, trong đó có “thu nhập đủ sống” (adequate earnings) và “bảo trợ xã hội” (social protection) (ILO, 1999). Tiền lương đủ sống là trụ cột cơ bản của lao động tử tế. Ngoài ra còn có các công ước liên quan gián tiếp như Công ước số 100 (Bình đẳng thù lao), Công ước số 111 (Không phân biệt đối xử), Công ước số 29 và 105 (Cấm lao động cưỡng bức) đều hỗ trợ cho việc thực hiện lương đủ sống công bằng.

2. Yêu cầu cấp thiết cần hoàn thiện khung pháp lý về tiền lương đủ sống ở Việt Nam

Trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, việc hoàn thiện khung pháp lý về tiền lương đủ sống trở thành yêu cầu khách quan, gắn liền với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững và bảo đảm công bằng xã hội. Thực tiễn cho thấy hệ thống pháp luật lao động hiện hành tuy đã có nhiều tiến bộ nhưng vẫn chưa quy định rõ ràng và toàn diện về tiêu chí xác định mức lương đủ sống. Trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và chịu tác động của các chuẩn mực lao động quốc tế, việc nghiên cứu, bổ sung và hoàn thiện quy định pháp luật về tiền lương đủ sống là hết sức cần thiết. Đây không chỉ là yêu cầu về mặt pháp lý mà còn là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư và bảo đảm quyền lợi chính đáng của người lao động.

Thứ nhất, phù hợp với xu hướng quốc tế. Việt Nam hiện đang tích cực tham gia vào quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu thông qua việc ký kết và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định Thương mại Tự do giữa Liên minh châu Âu và Việt Nam, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực... Quá trình này không chỉ mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước mà còn thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng quan tâm đến thị trường Việt Nam nhờ vào những yếu tố hấp dẫn như: lực lượng lao động dồi dào với chi phí cạnh tranh, vị trí địa lý chiến lược tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, môi trường chính trị ổn định và các chính sách ưu đãi đầu tư ngày càng thông thoáng. Tuy nhiên, yêu cầu về mức lương đủ sống đã thành điều kiện bắt buộc cho doanh nghiệp Việt Nam gắn liền với tiêu chuẩn trách nhiệm doanh nghiệp (ESG/CSR) và Mục tiêu Phát triển Bền vững số 8 (SDG 8) của Liên hợp quốc về “Lao động tử tế”. Ngoài ra, các chứng nhận toàn cầu như Chứng nhận Thương mại Công bằng (Fairtrade), chứng nhận của Liên minh Bảo vệ Rừng mưa nhiệt đới (Rainforest Alliance), Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội 8000... đều yêu cầu tuân thủ mức lương đủ sống. Chính vì vậy, để tận dụng hiệu quả dòng vốn FDI trong quá trình hội nhập, Việt Nam cần chú trọng cải thiện môi trường lao động công bằng và bền vững, trong đó việc xây dựng các quy định về tiền lương đủ sống cho người lao động là yếu tố then chốt.

Thứ hai, bảo vệ quyền lợi của người lao động đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

   Đối với người lao động, tiền lương đủ sống đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cuộc sống cơ bản và có phẩm giá cho người lao động. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về tiền lương đủ sống, mà mới chỉ dừng lại ở quy định về mức lương tối thiểu. Pháp luật lao động quy định mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất được trả cho người lao động làm công việc giản đơn trong điều kiện lao động bình thường, nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội (Quốc hội, 2019, khoản 1, Điều 91). So với Bộ luật Lao động năm 2012, Bộ luật năm 2019 đã mở rộng các tiêu chí xác định mức lương tối thiểu, bao gồm: mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình, tương quan giữa mức lương tối thiểu và mức lương trên thị trường, chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, quan hệ cung cầu lao động, việc làm và thất nghiệp, năng suất lao động, cũng như khả năng chi trả của doanh nghiệp. Mức lương tối thiểu được xác lập theo vùng, có tính đến những yếu tố đặc thù của từng khu vực như điều kiện kinh tế - xã hội, mức thu nhập bình quân, mức chi tiêu tối thiểu, trình độ phát triển và các yếu tố liên quan khác như điều kiện làm việc hay yếu tố địa lý. Cụ thể, mức lương tối thiểu vùng được chia thành bốn mức: vùng I là 4.960.000 đồng/tháng, vùng II là 4.410.000 đồng/tháng, vùng III là 3.860.000 đồng/tháng và vùng IV là 3.460.000 đồng/tháng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy mức lương tối thiểu hiện nay mới chỉ đáp ứng được mức sống tối thiểu về mặt sinh học, tức là đáp ứng các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở và các vật dụng thiết yếu. Dù Nhà nước có điều chỉnh tăng mức lương tối thiểu hàng năm, nhưng mức tăng này vẫn chưa theo kịp tốc độ tăng của chỉ số giá tiêu dùng. Giá cả leo thang khiến giá trị thực của đồng lương giảm sút, làm gia tăng áp lực tài chính lên người lao động. Không chỉ vậy, khủng hoảng việc làm, tình trạng mất việc hoặc giảm giờ làm khiến một bộ phận không nhỏ người lao động phải làm thêm ngoài giờ, hoặc làm nhiều công việc cùng lúc để đủ sống, điều mà mức lương tối thiểu chưa thể nào giải quyết được. Do đó, khi quy định mức lương đủ sống, người lao động sẽ có đủ thu nhập để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như ăn ở, y tế, giáo dục, đi lại và tiết kiệm, người lao động sẽ giảm áp lực tài chính, yên tâm làm việc và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Đồng thời, lương đủ sống còn giúp người lao động có thời gian và sức khỏe đầu tư vào việc học thêm kỹ năng, nâng cao trình độ, cũng như đảm bảo cho con cái được tiếp cận giáo dục đầy đủ, từ đó góp phần cải thiện điều kiện sống của cả thế hệ hiện tại và tương lai.

Đối với doanh nghiệp, tiền lương đủ sống không chỉ mang lại lợi ích cho người lao động mà còn có vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp. Khi người lao động được trả lương xứng đáng với công sức lao động của mình, họ có xu hướng làm việc tích cực hơn, trung thành và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí cho hoạt động tuyển dụng và đào tạo lại nhân sự. Bên cạnh đó, lương đủ sống còn góp phần nâng cao tinh thần làm việc, giảm thiểu tình trạng đình công, mâu thuẫn lao động, đồng thời trở thành yếu tố hấp dẫn trong việc thu hút nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn và tay nghề cao, đặc biệt trong những lĩnh vực đang cạnh tranh khốc liệt về lao động. Việc trả lương đủ sống cũng thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần xây dựng hình ảnh uy tín, nâng cao thương hiệu và tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng, đối tác cũng như nhà đầu tư - những đối tượng ngày càng quan tâm đến các giá trị đạo đức, công bằng và phát triển bền vững trong hoạt động kinh doanh.

3. Đề xuất giải pháp xây dựng khung pháp lý nhằm đảm bảo tiền lương đủ sống cho người lao động ở Việt Nam

Thứ nhất, xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về lao động trong đó có quy định về tiền lương đủ sống

Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về lao động, trong đó có quy định về tiền lương đủ sống, là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Việc này không chỉ đảm bảo quyền lợi chính đáng của người lao động, mà còn góp phần tạo ra môi trường làm việc công bằng, minh bạch và bền vững.

Một là, Nhà nước cần ban hành pháp luật, chính sách liên quan đến lương đủ sống. Tuy nhiên, để có thể đảm bảo tính khả thi của chính sách pháp luật thì bước đầu chỉ nên áp dụng chính sách này với một nhóm đối tượng nhất định là những ngành có lợi nhuận cao có khả năng trả nhiều hơn cho người lao động có mức lương thấp như các doanh nghiệp xuất khẩu lớn rồi sau đó nhân rộng ra các ngành then chốt, kết hợp tăng lương tối thiểu dần về mức lương đủ sống. Trên thực tế, Việt Nam đã đang áp dụng như nhiều doanh nghiệp FDI (Pou Chen, Datalogic) đã trả lương vượt mức tối thiểu, hướng tới lương đủ sống để đáp ứng đơn hàng quốc tế. Đồng thời Việt Nam cũng đang triển khai Dự án "Thúc đẩy doanh nghiệp trả lương đủ sống" do tổ chức lao động quốc tế ILO và Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội thực hiện thí điểm tại Hà Nội, Đà Nẵng, thành phố Hồ Chí Minh.

Hai là, pháp luật cần quy định rõ khái niệm, tiêu chí xác định và cơ chế cập nhật mức lương đủ sống. Bởi mức lương đủ sống được xác định dựa trên nhiều yếu tố: theo vị trí địa lý, nhu cầu sống của người lao động và gia đình họ như thực phẩm, chăm sóc trẻ em, bảo hiểm y tế, nhà ở, giao thông và các yêu cầu cơ bản khác; tốc độ tăng trưởng kinh tế, đặc điểm về cung - cầu lao động và các chi phí xã hội khác có liên quan đến người lao động (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, chi phí đào tạo). Việc điều chỉnh mức lương đủ sống theo các yếu tố như chi phí nhà ở, thực phẩm và y tế tại từng khu vực cụ thể, dựa trên dữ liệu điều tra và thống kê về chi phí sống cơ bản và điều chỉnh định kỳ, bảo đảm tính phù hợp với điều kiện kinh tế và cuộc sống luôn thay đổi, đồng thời cũng phải có tính dự báo và minh bạch để doanh nghiệp có thể chủ động trong kế hoạch sản xuất kinh doanh của mình. Việt Nam có thể tham khảo áp dụng phương pháp Anker căn cứ vào giá các chi phí và dịch vụ của 01 hộ gia đình (được Liên minh Lương đủ sống toàn cầu công nhận) để tính toán khoa học, minh bạch theo vùng/ngành, tham khảo mô hình tiền lương công bằng của Fair Wage Network (kết hợp mức lương đủ sống và 7 nguyên tắc công bằng) và Phương pháp chuẩn thu nhập tối thiểu (Minimum Income Standard) là phương pháp định tính và tham vấn cộng đồng để xác định mức thu nhập tối thiểu cần thiết để đạt được một mức sống "chấp nhận được" trong xã hội. Đồng thời, cần có các công cụ kiểm tra, giám sát việc thực hiện, cũng như chế tài xử lý khi doanh nghiệp vi phạm. Việc luật hóa tiền lương đủ sống sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giảm bất bình đẳng thu nhập và tăng tính cạnh tranh của nền kinh tế trong quá trình hội nhập toàn cầu.

Ba là, hoàn thiện pháp luật về các quy định về hệ thống thang, bảng lương và phụ cấp trong doanh nghiệp. Hệ thống thang, bảng lương, phụ cấp cần được xây dựng trên cơ sở đánh giá vị trí việc làm, mức độ phức tạp của công việc, và năng lực thực tế của người lao động. Tránh tình trạng trả lương cào bằng, không phân biệt người làm tốt và người không làm tốt, dẫn đến triệt tiêu động lực lao động. Cần có cơ chế trả lương gắn với hiệu quả công việc, đóng góp của từng cá nhân. Đồng thời rà soát, sắp xếp lại các loại phụ cấp để đảm bảo tính hợp lý, minh bạch và hiệu quả. Một số phụ cấp có thể gộp lại hoặc điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế. Pháp luật cần khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đối thoại, thương lượng tập thể về tiền lương giữa người lao động (thông qua tổ chức đại diện) và người sử dụng lao động. Đây là cơ chế quan trọng để tiền lương thực sự phản ánh giá trị sức lao động và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

Thứ hai, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về tiền lương đủ sống

   Về phía Chính phủ: việc áp dụng quy định về tiền lương đủ sống sẽ gây áp lực tài chính cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa vì việc áp dụng mức lương đủ sống sẽ cao hơn mức lương tối thiểu như hiện này, sẽ gia tăng chi phí cho doanh nghiệp. Do đó, nhà nước cần có những biện pháp hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp như: ưu đãi về thuế cho doanh nghiệp bằng cách giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đạt chuẩn mức lương đủ sống; hỗ trợ lãi suất 0% cho vay ngắn hạn để doanh nghiệp điều chỉnh lương; thực hiện tín dụng xanh ưu tiên cho vay đầu tư công nghệ giảm chi phí sản xuất...

Bên cạnh đó, nhà nước cần thiết lập cơ chế giám sát việc thực hiện tiền lương đủ sống thông qua việc thành lập Ủy ban Quốc gia về tiền lương đủ sống gồm đại diện là cơ quan nhà nước về lao động, tổ chức đại diện người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người lao động, tổ chức quốc tế (ILO, UNDP). Đồng thời Nhà nước cũng cần thực hiện các chiến dịch tuyên truyền, phổ biến để nâng cao nhận thức của người lao động, doanh nghiệp, cộng đồng về lợi ích của lương đủ sống và cách để tham gia vào quá trình thay đổi cơ chế tiền lương này. Người lao động nhận thức được quyền lợi của mình, doanh nghiệp nhận thức được sự cần thiết của tiền lương đủ sống, cách thức áp dụng tiền lương đủ sống trong doanh nghiệp.

Về phía doanh nghiệp: khi mức lương đủ sống đã được điều chỉnh bằng pháp luật thì doanh nghiệp có trách nhiệm tuân thủ, đảm bảo mức lương đủ sống cho người lao động thông qua hệ thống các quy định về tiền lương trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc thực hiện trách nhiệm trả lương đủ sống cho người lao động sẽ gia tăng chi phí cho doanh nghiệp. Vì vậy, với sự phát triển mạn mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông doanh nghiệp nên ứng dụng dụng AI và tự động hóa để giảm chi phí nhân công định mức, phát triển thương hiệu "Lương đạo đức" để thu hút người tiêu dùng bởi theo nghiên cứu của Nielsen Holdings - công ty nghiên cứu thị trường và đo lường dữ liệu hàng đầu thế giới chỉ ra rằng 66% người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao cho sản phẩm đạo đức (Nielsen, 2015).

Về phía người lao động và tổ chức đại diện người lao động: đối với các tổ chức đại diện người lao động cần đẩy mạnh thương lượng tập thể, đối thoại để có mức lương đủ sống, chia sẻ những khó khăn của người lao động để các doanh nghiệp có thể thực sự thấu hiểu. Các tổ chức đại diện người lao động cũng cần nâng cao năng lực đàm phán tập thể, sử dụng các phương pháp tính toán về tiền lương đủ sống của các tổ chức quốc tế để làm cơ sở đàm phán về tiền lương, nhờ đó, việc thỏa thuận tăng lương, tăng thưởng và phụ cấp sẽ diễn ra dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, cũng nên thành lập Mạng lưới giám sát lương tại các khu công nghiệp trọng điểm (VSIP, Đình Vũ...).

Đối với người lao động, cần chủ động học hỏi, rèn luyện và nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp để đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao và phức tạp. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế số và cách mạng công nghiệp 4.0, việc cập nhật kiến thức, công nghệ mới là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao giá trị sức lao động, từ đó có cơ hội nhận mức lương cao hơn. Người lao động cũng cần hiểu rõ giá trị sức lao động của bản thân: về mức lương trung bình cho vị trí, ngành nghề của mình trên thị trường để có căn cứ đề xuất mức lương hợp lý với doanh nghiệp.

Kết luận

Theo quan niệm quốc tế, tiền lương đủ sống không chỉ là một khái niệm kinh tế mà còn là một tiêu chuẩn về quyền con người và đạo đức lao động, bắt nguồn từ các công ước quốc tế cơ bản, đặc biệt là của ILO và Liên hợp quốc. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận dựa trên nhu cầu thực tế, tính đến chi phí sinh hoạt địa phương và đảm bảo nhân phẩm cho người lao động và gia đình họ. Dù việc thực thi tiền lương đủ sống còn nhiều thách thức, song quan niệm về tiền lương đủ sống ngày càng được công nhận rộng rãi như một yếu tố không thể thiếu cho sự phát triển kinh tế - xã hội công bằng và bền vững trên toàn cầu. Việc xây dựng khung  pháp lý về tiền lương đủ sống, tăng cường vai trò của đối thoại xã hội, nâng cao năng suất lao động và khả năng chi trả của doanh nghiệp sẽ là những bước đi quan trọng để Việt Nam tiến gần hơn đến việc đảm bảo mức sống có phẩm giá cho người lao động./.

ThS. Trịnh Diệp Ly

Trường Đại học Hồng Đức

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 52 (02/2026)

---

Tài liệu tham khảo

Anker, R., & Anker, M. (2017). Living Wages Around the World: Manual for Measurement. Truy cập ngày 02/6/2025, từ https://www.elgaronline.com/monobook-oa/9781786431455/9781786431455.xml.

Global Living Wage Coalition. (2025). What is a Living Wage?. Truy cập ngày 02/6/2025, từ https://www.globallivingwage.org/about/what-is-a-living-wage/.

ILO. (1999). Chương trình Nghị sự về Lao động Tử tế. Truy cập ngày 02/6/2025, từ https://www.ilo.org/global/topics/decent-work

ILO. 1970. Công ước số 131 về Thiết lập Mức lương Tối thiểu.

Nielsen. (2015), Global Corporate Sustainability Report 2015. Nielsen Holdings.

Quốc hội. (2019). Bộ luật Lao động.

Sen, A. (1999). Development as freedom. Oxford University Press.

United Nations. (1948). Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người (UDHR).

United Nations. (1966). Công ước Quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR).