Tóm tắt: Sự phát triển của nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc quan hệ lao động trong nền kinh tế GIG, từ mô hình lao động truyền thống sang mô hình lao động linh hoạt được tổ chức thông qua nền tảng công nghệ. Bên cạnh việc mở rộng cơ hội việc làm và tạo sinh kế linh hoạt, nền kinh tế GIG cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo đảm quyền lao động như việc làm bấp bênh, thiếu an sinh xã hội và bất đối xứng quyền lực giữa nền tảng và người lao động. Trên cơ sở phân tích những tác động tích cực và hạn chế của nền tảng số đối với quyền lao động, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG theo tiếp cận quyền con người và lấy con người làm trung tâm của quá trình chuyển đổi số.
Từ khoá: nền kinh tế GIG, nền tảng số, quyền lao động, quyền con người,chuyển đổi số,…
Abstract: The development of digital platforms is profoundly transforming labour relations in the GIG economy, shifting from traditional employment models to flexible forms of work organized through digital technologies. Alongside expanding employment opportunities and creating flexible livelihoods, the GIG economy also poses significant challenges to the protection of labour rights, including precarious employment, limited social security coverage, and asymmetrical power relations between platforms and workers. Based on an analysis of both the positive impacts and limitations of digital platforms on labour rights, this study proposes several orientations for protecting labour rights in the GIG economy through a human rights-based approach that places people at the centre of digital transformation.
Keywords: GIG economy; digital platforms; labour rights; platform work; human rights; digital transformation…

Người chạy xe công nghệ gần như không có bất kỳ cơ chế bảo vệ nào. Nguồn: thesaigontimes.vn
(Tiếp thep kỳ trước)
3. Những thách thức đối với bảo đảm quyền lao động dưới tác động của nền tảng số
a) “Lao động linh hoạt” nhưng ngày càng bấp bênh và thiếu ổn định
Một trong những nghịch lý lớn nhất của nền kinh tế GIG hiện nay là trong khi mô hình này thường được quảng bá như biểu tượng của “tự do lao động” và “linh hoạt việc làm” thì trên thực tế, nhiều người lao động lại rơi vào trạng thái việc làm thiếu ổn định và bấp bênh hơn so với mô hình lao động truyền thống. Người lao động có thể chủ động bật hoặc tắt ứng dụng để làm việc, nhưng lại không có khả năng kiểm soát thực sự đối với thu nhập, thời gian chờ việc, cơ chế phân phối đơn hàng hay tính ổn định của việc làm. Thu nhập của họ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhu cầu thị trường, thuật toán nền tảng và cơ chế vận hành do doanh nghiệp nền tảng quyết định.
Điều đáng lo ngại là phần lớn lao động nền tảng hiện nay tồn tại trong “vùng xám” giữa lao động làm công và lao động tự do. Nhiều nền tảng số không thừa nhận quan hệ lao động với người làm việc trên nền tảng mà xác định họ là “đối tác hợp tác kinh doanh” hoặc “đối tác độc lập”, qua đó hạn chế trách nhiệm đối với các nghĩa vụ bảo đảm quyền lao động như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, an toàn lao động hay thời giờ nghỉ ngơi[1]. Trên thực tế, mặc dù người lao động chịu sự điều phối mạnh mẽ của nền tảng nhưng lại không được hưởng đầy đủ các cơ chế bảo vệ của pháp luật lao động truyền thống. Đây là nguyên nhân làm gia tăng tình trạng “linh hoạt nhưng thiếu bảo vệ”, có việc làm nhưng thiếu an sinh và thiếu tính ổn định dài hạn.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, nhiều tài xế công nghệ hoặc lao động giao hàng phải kéo dài thời gian làm việc để duy trì mức thu nhập tối thiểu do cơ chế cạnh tranh đơn hàng và thay đổi chính sách thưởng của nền tảng. Trong nhiều trường hợp, người lao động có thể bị giảm thu nhập đáng kể chỉ vì thay đổi thuật toán phân phối đơn hàng mà họ không được giải thích rõ ràng. Điều này cho thấy rủi ro việc làm trong nền kinh tế GIG không chỉ đến từ thị trường mà còn đến từ chính quyền lực nền tảng số.
b) Sự bất đối xứng quyền lực giữa nền tảng và người lao động
Một thách thức đặc biệt đáng chú ý trong nền kinh tế GIG là sự hình thành dạng “bất đối xứng quyền lực số” giữa nền tảng và người lao động. Trong môi trường nền tảng số, quyền lực quản trị ngày càng được thực hiện thông qua thuật toán và dữ liệu. Do đó người lao động nhìn thấy kết quả quản trị nhưng không nhìn thấy cơ chế vận hành quyền lực phía sau. Nền tảng số hiện nay nắm giữ gần như toàn bộ dữ liệu liên quan đến hoạt động lao động: thời gian trực tuyến, vị trí di chuyển, tốc độ hoàn thành công việc, phản hồi khách hàng, tỷ lệ nhận đơn hàng và lịch sử hoạt động của người lao động. Trên cơ sở dữ liệu đó, thuật toán sẽ tự động đưa ra các quyết định liên quan đến phân phối công việc, xếp hạng tài khoản, ưu tiên đơn hàng hoặc khóa quyền truy cập nền tảng. Tuy nhiên, phần lớn người lao động không được biết rõ cơ chế vận hành của thuật toán, không có khả năng tiếp cận dữ liệu quản trị và cũng rất hạn chế trong khả năng phản biện hoặc thương lượng đối với các quyết định tự động này.
Chính điều này làm xuất hiện “hộp đen thuật toán” trong quản trị lao động nền tảng. Người lao động có thể bị giảm đơn hàng, giảm thu nhập hoặc khóa tài khoản mà không được giải thích đầy đủ nguyên nhân. Quyền lực quản trị lao động không còn mang tính trực tiếp, hữu hình mà chuyển sang dạng kiểm soát vô hình thông qua dữ liệu và hệ thống đánh giá tự động. Trong nhiều trường hợp, người lao động không bị ép buộc bằng mệnh lệnh hành chính nhưng lại bị dẫn dắt bởi cơ chế thưởng - phạt của thuật toán, khiến họ phải tự điều chỉnh hành vi lao động theo logic vận hành của nền tảng.
Điều này đặt ra vấn đề rất lớn từ góc độ quyền con người. Khi người lao động bị chi phối mạnh mẽ bởi các quyết định tự động nhưng không có quyền được giải thích, quyền phản đối hoặc quyền thương lượng thực chất, thì nguy cơ xâm phạm quyền được đối xử công bằng và quyền nhân phẩm trong lao động ngày càng trở nên rõ nét.
c) Nguy cơ xâm phạm quyền con người trong môi trường lao động số
Sự phát triển của nền tảng số cũng tạo ra những nguy cơ mới đối với quyền con người trong môi trường lao động số. Trong nền kinh tế GIG, người lao động liên tục tạo ra dữ liệu cho nền tảng,toàn bộ hành vi lao động - từ vị trí di chuyển, thời gian trực tuyến, tốc độ phản hồi đến cách giao tiếp với khách hàng - đều có thể bị ghi nhận, phân tích và sử dụng để phục vụ hoạt động quản trị nền tảng. Nhưng thực tế, người lao động không có khả năng kiểm soát thực chất đối với dữ liệu lao động của chính mình. Trong nhiều trường hợp, họ không biết dữ liệu được thu thập ở mức độ nào, được sử dụng ra sao và được chia sẻ cho chủ thể nào. Điều này làm gia tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư dữ liệu và quyền kiểm soát thông tin cá nhân trong môi trường lao động số.
Bên cạnh đó, quản trị thuật toán còn làm xuất hiện nguy cơ “phi nhân hóa lao động”. Khi hiệu suất lao động được chuyển hóa thành các chỉ số dữ liệu và điểm đánh giá, người lao động dễ bị nhìn nhận như một “đơn vị hiệu suất” thay vì một chủ thể có nhân phẩm và nhu cầu xã hội. Áp lực duy trì trạng thái trực tuyến liên tục, chạy theo cơ chế thưởng, cạnh tranh thời gian giao hàng hoặc cố gắng giữ điểm đánh giá cao khiến nhiều lao động nền tảng rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài cả về thể chất lẫn tinh thần. Không ít trường hợp tài xế công nghệ hoặc người giao hàng phải làm việc với cường độ rất cao để duy trì thu nhập cơ bản trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
Đáng chú ý, trong môi trường lao động thuật toán, quyền được nghỉ ngơi cũng đang bị xói mòn theo cách rất khác so với mô hình lao động truyền thống. Người lao động có thể tự do lựa chọn thời gian làm việc, nhưng thực tế lại bị cuốn vào trạng thái phải trực tuyến thường xuyên để không bỏ lỡ cơ hội nhận đơn hàng hoặc duy trì mức thưởng của nền tảng. Điều này tạo ra một dạng “lao động liên tục vô hình”, nơi ranh giới giữa thời gian lao động và thời gian nghỉ ngơi ngày càng bị xóa nhòa.
d) Sự dịch chuyển rủi ro từ nền tảng sang người lao động
Một đặc điểm nổi bật của nền kinh tế GIG là quá trình dịch chuyển rủi ro từ doanh nghiệp nền tảng sang người lao động. Trong mô hình lao động truyền thống, người sử dụng lao động thường phải chia sẻ trách nhiệm đối với các rủi ro nghề nghiệp như tai nạn lao động, chi phí bảo hiểm, thời gian nghỉ bệnh hoặc bảo đảm thu nhập tối thiểu. Tuy nhiên, trong nền kinh tế nền tảng, phần lớn các rủi ro này đang được chuyển trực tiếp cho người lao động.
Người lao động phải tự đầu tư phương tiện làm việc, tự chi trả chi phí nhiên liệu, thiết bị, điện thoại, kết nối internet và bảo hiểm cá nhân. Khi xảy ra tai nạn hoặc gián đoạn lao động, nhiều người không có cơ chế bảo vệ an sinh hiệu quả. Điều đáng nói là trong khi nền tảng có khả năng kiểm soát mạnh mẽ quá trình lao động thì lại không luôn thừa nhận trách nhiệm tương ứng đối với các rủi ro phát sinh từ chính hoạt động lao động đó.
Sự dịch chuyển rủi ro này phản ánh một xu hướng đáng chú ý của nền kinh tế nền tảng: nền tảng hóa lợi nhuận nhưng cá nhân hóa rủi ro lao động. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận không chỉ từ góc độ kinh tế mà còn từ góc độ công bằng xã hội và quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
e) Nguy cơ gia tăng bất bình đẳng và loại trừ số
Mặc dù nền tảng số được kỳ vọng tạo ra môi trường lao động mở và linh hoạt hơn, nhưng trên thực tế, quá trình số hóa lao động cũng có nguy cơ làm gia tăng các dạng bất bình đẳng mới. Không phải mọi người lao động đều có khả năng tiếp cận công nghệ, thiết bị số, kỹ năng số và dữ liệu ở mức độ như nhau. Những người có trình độ công nghệ thấp, hạn chế về kỹ năng số hoặc thiếu điều kiện tiếp cận hạ tầng số thường ở vị trí bất lợi hơn trong nền kinh tế GIG.
Các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, lao động lớn tuổi, người khuyết tật, lao động di cư hoặc người dân ở vùng sâu, vùng xa có nguy cơ bị đẩy ra ngoài quá trình chuyển đổi số nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp[2]. Trong nhiều trường hợp, khoảng cách số không chỉ là khoảng cách công nghệ mà đang trở thành khoảng cách cơ hội lao động và cơ hội phát triển xã hội.
Điều này cho thấy, nền tảng số không tự động tạo ra công bằng trong tiếp cận quyền lao động. Nếu thiếu cơ chế quản trị phù hợp, nền kinh tế GIG có thể làm sâu sắc thêm sự phân tầng xã hội và tạo ra những dạng bất bình đẳng mới trong môi trường lao động số hiện nay.
Có thể thấy, dưới tác động của nền tảng số, quan hệ lao động trong nền kinh tế GIG đang đứng trước những biến đổi sâu sắc cả về cấu trúc quản trị lao động, phân bổ quyền lực và cơ chế bảo đảm quyền lao động. Nếu như nền tảng số mở rộng cơ hội tiếp cận việc làm và tạo ra mô hình lao động linh hoạt hơn thì đồng thời cũng làm xuất hiện nhiều thách thức mới như việc làm bấp bênh, bất đối xứng quyền lực dữ liệu, kiểm soát lao động bằng thuật toán, suy giảm an sinh xã hội và nguy cơ xâm phạm quyền con người trong môi trường lao động số. Những vấn đề này cho thấy quyền lao động trong nền kinh tế GIG không còn có thể tiếp cận thuần túy từ góc độ pháp luật lao động truyền thống mà cần được đặt trong mối quan hệ với quản trị nền tảng số, công bằng dữ liệu và bảo đảm quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
4. Định hướng bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG theo tiếp cận quyền con người
Bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG không thể chỉ dừng lại ở việc bổ sung một số chính sách hỗ trợ cho nhóm lao động mới xuất hiện trong quá trình chuyển đổi số. Vấn đề căn bản hơn là cần nhận diện đúng sự thay đổi của cấu trúc quyền lực trong quan hệ lao động nền tảng. Khi nền tảng số không chỉ kết nối cung - cầu lao động mà còn phân phối công việc, đánh giá hiệu suất, kiểm soát dữ liệu, thiết kế cơ chế thưởng - phạt và quyết định khả năng tiếp cận việc làm của người lao động, thì nền tảng đã trở thành một chủ thể có ảnh hưởng trực tiếp đến việc thụ hưởng quyền lao động. Do đó, bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG phải được tiếp cận từ góc độ quyền con người, trong đó người lao động được nhìn nhận không phải như “đối tác kỹ thuật”, “tài khoản ứng dụng” hay “đơn vị cung ứng dịch vụ”, mà là chủ thể quyền cần được tôn trọng, bảo vệ và tạo điều kiện phát triển.
Trước hết, cần xác lập rõ nguyên tắc lấy con người làm trung tâm trong quản trị nền tảng số. Sự phát triển của kinh tế số và kinh tế GIG chỉ thực sự có ý nghĩa tiến bộ khi phục vụ con người, mở rộng cơ hội phát triển cho con người và không làm suy giảm nhân phẩm, an sinh và sự an toàn của người lao động. Đây cũng là tinh thần nhất quán trong định hướng chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay, khi Chính phủ nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm[3]. Trong lĩnh vực lao động GIG, nguyên tắc này cần được cụ thể hóa bằng việc đánh giá mô hình kinh doanh nền tảng không chỉ theo tiêu chí tăng trưởng, tiện ích thị trường hay đổi mới sáng tạo, mà còn theo mức độ bảo vệ quyền của người lao động, nhất là các nhóm lao động có vị thế yếu hơn trong quan hệ với nền tảng.
Điều này đòi hỏi phải chuyển từ tư duy “ứng phó sau rủi ro” sang tư duy “phòng ngừa rủi ro quyền con người ngay trong thiết kế nền tảng”. Nền tảng số không phải là một môi trường trung tính. Cách nền tảng thiết kế thuật toán phân phối đơn hàng, tính điểm đánh giá, áp dụng chiết khấu, xử lý khiếu nại, khóa tài khoản hoặc thay đổi chính sách thưởng đều có thể tạo ra tác động trực tiếp đến quyền lao động. Vì vậy, bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG cần bắt đầu từ chính cấu trúc vận hành của nền tảng. Nói cách khác, quyền con người phải được tích hợp vào thiết kế công nghệ, chứ không chỉ được bổ sung như một cơ chế khắc phục sau khi thiệt hại đã xảy ra.
Thứ hai, cần kiểm soát quyền lực thuật toán trong quản trị lao động nền tảng. Một trong những điểm khác biệt căn bản của nền kinh tế GIG là người lao động có thể bị quản lý rất chặt chẽ mà không nhìn thấy người quản lý. Việc giao việc, đánh giá, chấm điểm, cảnh báo vi phạm, điều chỉnh thu nhập hay vô hiệu hóa tài khoản đều có thể được thực hiện thông qua hệ thống tự động. Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cho rằng quản trị thuật toán đang trở thành một đặc trưng ngày càng phổ biến của môi trường lao động hiện đại, trong đó các hệ thống dữ liệu và thuật toán được sử dụng để tổ chức, phân công, giám sát và đánh giá công việc. Xu hướng này vừa tạo ra khả năng nâng cao hiệu quả quản trị lao động, vừa làm gia tăng nguy cơ giám sát lao động quá mức và suy giảm chất lượng việc làm nếu thiếu các cơ chế bảo vệ phù hợp[4]. Như vậy, thuật toán trong nền kinh tế GIG không chỉ là công cụ kỹ thuật mà đã trở thành một cơ chế quản trị lao động.
Từ góc độ quyền con người, vấn đề đặt ra là người lao động phải có quyền được biết, quyền được giải thích và quyền được khiếu nại đối với các quyết định tự động có ảnh hưởng đến sinh kế của mình. Khi một tài khoản bị khóa, khi người lao động bị giảm khả năng nhận đơn, khi điểm đánh giá bị hạ thấp hoặc khi cơ chế thưởng thay đổi, người lao động không thể chỉ nhận một thông báo ngắn gọn từ hệ thống mà không có cơ hội đối thoại. Ít nhất, họ cần được biết những tiêu chí cơ bản ảnh hưởng đến quyết định của nền tảng; được tiếp cận cơ chế khiếu nại hiệu quả; được yêu cầu xem xét lại bởi con người trong các trường hợp quyết định thuật toán gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thu nhập hoặc cơ hội việc làm.
Việc minh bạch thuật toán không có nghĩa là yêu cầu doanh nghiệp nền tảng công khai toàn bộ bí mật kinh doanh hoặc mã nguồn công nghệ. Vấn đề cốt lõi là phải bảo đảm sự minh bạch ở mức đủ để người lao động hiểu được các nguyên tắc quản trị cơ bản có ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của mình. Nếu nền tảng có quyền thu thập dữ liệu, chấm điểm, phân phối việc làm và loại bỏ người lao động khỏi hệ thống, thì người lao động cũng phải có quyền tối thiểu được giải thích, được phản hồi và được bảo vệ khỏi những quyết định tự động thiếu công bằng. Nếu không, thuật toán sẽ trở thành “hộp đen quyền lực”, còn người lao động bị đặt vào vị trí phụ thuộc nhưng không có công cụ tự bảo vệ.
Thứ ba, cần xây dựng mô hình an sinh xã hội linh hoạt và bao trùm hơn đối với lao động GIG. Đây là yêu cầu then chốt bởi tính bấp bênh của lao động nền tảng không chỉ nằm ở thu nhập hằng ngày mà còn nằm ở sự thiếu an toàn trước các rủi ro dài hạn. Nhiều lao động GIG có thể tạo ra thu nhập thường xuyên nhưng lại không được bao phủ đầy đủ bởi các cơ chế bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động hoặc các chế độ bảo vệ khi ốm đau, thai sản, già yếu. Điều này dẫn đến nghịch lý: người lao động tham gia tích cực vào nền kinh tế số nhưng lại đứng ngoài nhiều cơ chế an sinh cơ bản.
Ở Việt Nam, việc mở rộng bảo hiểm xã hội tự nguyện là một hướng quan trọng để bao phủ tốt hơn khu vực lao động phi chính thức. Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 có nhiều điểm mới theo hướng mở rộng diện bao phủ, trong đó từ ngày 01/7/2025, người tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện có thể được hưởng lương hưu khi đủ 15 năm đóng bảo hiểm xã hội và đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định, thay vì điều kiện 20 năm như trước đây. Đây là bước tiến quan trọng, nhưng đối với lao động GIG, chỉ mở rộng bảo hiểm xã hội tự nguyện là chưa đủ. Nhóm lao động này có thu nhập biến động, thời gian làm việc không ổn định, mức độ gắn bó với nền tảng khác nhau và khả năng đóng góp dài hạn còn hạn chế. Vì vậy, chính sách an sinh cần được thiết kế linh hoạt hơn về phương thức đóng, mức đóng, chu kỳ đóng và khả năng kết nối với thu nhập thực tế phát sinh trên nền tảng.
Có thể nghiên cứu cơ chế đóng góp vi mô, theo tuần hoặc theo tháng, dựa trên thu nhập thực tế của lao động nền tảng; cơ chế khuyến khích nền tảng cùng chia sẻ trách nhiệm an sinh; hoặc cơ chế Nhà nước hỗ trợ một phần mức đóng đối với nhóm lao động dễ bị tổn thương. Đối với những lĩnh vực có rủi ro nghề nghiệp cao như vận tải công nghệ, giao hàng, logistics nền tảng, cần nghiên cứu cơ chế bảo hiểm tai nạn nghề nghiệp phù hợp, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc có hay không có hợp đồng lao động truyền thống. Mục tiêu không phải là áp đặt một mô hình an sinh cứng nhắc, mà là thiết kế một hệ thống đủ linh hoạt để bao phủ được những hình thức lao động linh hoạt nhưng không để người lao động bị bỏ mặc trước rủi ro.
Thứ tư, cần bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu lao động như một bộ phận quan trọng của quyền lao động trong môi trường số. Trong nền kinh tế GIG, người lao động không chỉ bán sức lao động mà còn liên tục tạo ra dữ liệu cho nền tảng. Dữ liệu về vị trí, thời gian trực tuyến, tốc độ hoàn thành công việc, phản hồi khách hàng, tần suất nhận đơn, hành vi di chuyển và lịch sử giao dịch đều có thể được thu thập, phân tích và sử dụng để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Vấn đề là người lao động thường không có khả năng kiểm soát tương xứng đối với dữ liệu mà chính họ tạo ra trong quá trình lao động.
Do đó, định hướng bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG cần bao gồm cả quyền dữ liệu của người lao động. Người lao động cần được thông báo rõ ràng về loại dữ liệu được thu thập, mục đích sử dụng, thời gian lưu giữ, khả năng chia sẻ cho bên thứ ba và tác động của dữ liệu đó đối với các quyết định liên quan đến việc làm. Đặc biệt, dữ liệu lao động không nên bị sử dụng như một công cụ giám sát quá mức hoặc gây bất lợi cho người lao động mà không có cơ chế kiểm soát phù hợp. Trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, yêu cầu đặt ra trong thời gian tới là cần cụ thể hóa việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong quan hệ lao động số, nhất là đối với lao động nền tảng - nhóm vừa tạo dữ liệu liên tục, vừa ở vị trí yếu thế hơn trong quan hệ với doanh nghiệp nền tảng.
Thứ năm, cần thu hẹp khoảng cách số và bảo vệ tốt hơn các nhóm lao động dễ bị tổn thương trong nền kinh tế GIG. Nền tảng số thường được xem là không gian mở, nơi mọi người đều có thể tham gia nếu có điện thoại thông minh và kết nối Internet. Tuy nhiên, thực tế không đơn giản như vậy. Khả năng tham gia và hưởng lợi từ nền kinh tế GIG phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng số, khả năng đọc hiểu quy tắc nền tảng, điều kiện thiết bị, thời gian, sức khỏe, dữ liệu cá nhân và khả năng tự bảo vệ trước các quyết định thuật toán. Những người có kỹ năng số tốt, hiểu cách nền tảng vận hành và có điều kiện vật chất tốt thường có nhiều cơ hội hơn. Ngược lại, lao động lớn tuổi, lao động di cư, phụ nữ có trách nhiệm chăm sóc gia đình, người khuyết tật, người dân ở vùng sâu, vùng xa hoặc người có trình độ kỹ năng số thấp có thể bị đặt vào vị trí bất lợi.
Vì vậy, bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG phải gắn với chính sách phát triển bao trùm. Cần có chương trình nâng cao kỹ năng số cho lao động phi chính thức, lao động trẻ, phụ nữ, người khuyết tật và các nhóm yếu thế; đồng thời phổ biến kiến thức về quyền lao động, an sinh xã hội, bảo vệ dữ liệu cá nhân và cơ chế khiếu nại trên nền tảng. Nếu thiếu những chính sách hỗ trợ như vậy, nền tảng số có thể tạo ra một nghịch lý: mở rộng cơ hội việc làm về mặt hình thức nhưng lại làm gia tăng bất bình đẳng thực chất giữa các nhóm lao động.
Thứ sáu, cần phát triển cơ chế đại diện, đối thoại và thương lượng phù hợp với đặc điểm của lao động nền tảng. Một trong những điểm yếu lớn nhất của lao động GIG là tính phân tán. Người lao động làm việc độc lập, ít gặp nhau trong cùng một không gian vật lý, thời gian làm việc khác nhau và quan hệ với nền tảng chủ yếu thông qua ứng dụng. Chính điều này làm cho khả năng tổ chức tập thể, phản ánh kiến nghị và thương lượng điều kiện làm việc trở nên khó khăn hơn nhiều so với mô hình lao động truyền thống.
Tuy nhiên, tính phân tán không thể là lý do để phủ nhận nhu cầu đại diện của lao động GIG. Ngược lại, trong điều kiện nền tảng nắm giữ quyền lực lớn về dữ liệu, thuật toán và điều kiện tiếp cận việc làm, người lao động càng cần có cơ chế tập hợp tiếng nói chung. Cần nghiên cứu các hình thức đại diện linh hoạt như hội nhóm nghề nghiệp, tổ chức đại diện lao động nền tảng, kênh đối thoại số, cơ chế tham vấn định kỳ giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp nền tảng và đại diện người lao động. Vấn đề không chỉ là tạo thêm một hình thức tổ chức, mà là thiết lập cơ chế cân bằng quyền lực trong môi trường lao động số. Nếu người lao động không có tiếng nói tập thể, mọi thay đổi về chiết khấu, thuật toán, chính sách thưởng, tiêu chí khóa tài khoản hoặc điều kiện làm việc sẽ tiếp tục được quyết định đơn phương từ phía nền tảng.
Thứ bảy, cần xác lập rõ trách nhiệm xã hội và trách nhiệm bảo đảm quyền con người của doanh nghiệp nền tảng. Doanh nghiệp nền tảng không thể chỉ được nhìn nhận như chủ thể đổi mới sáng tạo hay trung gian công nghệ. Khi nền tảng có khả năng chi phối cơ hội việc làm, thu nhập, dữ liệu và điều kiện lao động của một số lượng lớn người lao động, thì nền tảng phải có trách nhiệm tương xứng đối với các tác động xã hội mà mô hình kinh doanh của mình tạo ra. Trách nhiệm đó không chỉ dừng ở việc tuân thủ pháp luật tối thiểu mà còn bao gồm nghĩa vụ phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục các tác động tiêu cực đối với quyền con người trong quá trình vận hành nền tảng.
Cụ thể, doanh nghiệp nền tảng cần bảo đảm điều kiện lao động công bằng; công khai các nguyên tắc cơ bản của cơ chế đánh giá và phân phối việc làm; thiết lập quy trình xử lý khiếu nại minh bạch; không áp dụng các cơ chế giám sát quá mức; bảo vệ dữ liệu cá nhân của người lao động và có chính sách hỗ trợ đối với các rủi ro nghề nghiệp phát sinh từ hoạt động trên nền tảng. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng quản trị doanh nghiệp có trách nhiệm trong kinh tế số, đồng thời bảo đảm rằng đổi mới sáng tạo không trở thành lý do để làm suy giảm chuẩn mực bảo vệ người lao động.
Thứ tám, cần nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với lao động nền tảng. Thực tiễn phát triển của nền kinh tế GIG cho thấy các công cụ quản lý lao động truyền thống không còn đủ để nhận diện và xử lý các quan hệ lao động mới. Quản lý nhà nước trong bối cảnh này cần vượt ra khỏi cách tiếp cận chỉ dựa vào hợp đồng lao động giấy, nơi làm việc cố định hoặc quan hệ quản lý trực tiếp. Cơ quan quản lý cần có khả năng thu thập dữ liệu về lao động nền tảng, đánh giá tác động của mô hình nền tảng đối với quyền lao động, kiểm tra cơ chế vận hành của nền tảng và xử lý các hành vi gây bất lợi cho người lao động trong môi trường số.
Trong dài hạn, cần từng bước phát triển mô hình “thanh tra lao động số”. Thanh tra lao động trong bối cảnh nền kinh tế GIG không thể chỉ kiểm tra nhà xưởng, bảng lương hay nội quy lao động theo cách truyền thống, mà phải có khả năng xem xét chính sách tài khoản, quy trình khiếu nại, dữ liệu lao động, tiêu chí đánh giá tự động và mức độ minh bạch của các quyết định thuật toán. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý về lao động, bảo hiểm xã hội, thông tin và truyền thông, công thương, bảo vệ dữ liệu, thuế và an ninh mạng. Nếu thiếu cơ chế phối hợp liên ngành, quản lý nhà nước sẽ dễ bị phân mảnh, trong khi nền tảng số lại vận hành theo mô hình tích hợp và xuyên biên giới.
Cuối cùng, bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG cần được đặt trong tầm nhìn rộng hơn về phát triển bền vững và công bằng xã hội trong kỷ nguyên số. Theo ILO, sự phát triển của các nền tảng lao động số đang làm biến đổi sâu sắc thế giới việc làm thông qua việc thay đổi cách thức tổ chức lao động, quản trị lao động và phân bổ trách nhiệm trong quan hệ lao động, bao gồm cả lao động nền tảng dựa trên địa điểm và lao động trực tuyến xuyên biên giới[5]. Điều này cho thấy các quốc gia không thể đứng ngoài xu hướng phát triển của lao động nền tảng, nhưng cũng không thể để thị trường nền tảng vận hành tự phát, thiếu giới hạn về công bằng xã hội và quyền con người.
Tiếp cận quyền con người đòi hỏi phải đặt người lao động vào trung tâm của mọi chính sách liên quan đến kinh tế nền tảng. Công nghệ chỉ thực sự tiến bộ khi giúp mở rộng tự do thực chất của con người, nâng cao năng lực sinh kế, bảo vệ nhân phẩm và giảm bất bình đẳng. Một mô hình kinh tế số có thể tạo ra nhiều việc làm nhưng nếu đồng thời làm gia tăng bấp bênh, thiếu an sinh, thiếu minh bạch và bất cân xứng quyền lực thì chưa thể được coi là mô hình phát triển bền vững. Vì vậy, định hướng bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG ở Việt Nam cần hướng tới mô hình quản trị nền tảng số lấy con người làm trung tâm, kết hợp hài hòa giữa đổi mới sáng tạo, hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ quyền con người.
Bảo đảm quyền lao động trong nền kinh tế GIG theo tiếp cận quyền con người đòi hỏi một tư duy chính sách mới, trong đó người lao động được nhìn nhận là chủ thể quyền chứ không chỉ là đối tác cung ứng dịch vụ trên nền tảng. Trọng tâm của định hướng chính sách không chỉ là mở rộng việc làm mà còn phải kiểm soát quyền lực thuật toán, minh bạch hóa quản trị nền tảng, mở rộng an sinh xã hội linh hoạt, bảo vệ dữ liệu lao động, tăng cường cơ chế đại diện và xác lập trách nhiệm nhân quyền của doanh nghiệp nền tảng. Đây là điều kiện cần thiết để kinh tế GIG phát triển theo hướng công bằng, bao trùm và bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
TS. Nguyễn Thị Thu Hà
Viện Quyền con người, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
[1] https://tapchitoaan.vn/thuc-trang-phap-luat-ve-bao-ve-nguoi-lao-dong-trong-nen-kinh-te-nen-tang-va-mot-so-kien-nghi-hoan-thien13359.html?utm, truy cập ngày 15/02/2026
[2] https://vass.gov.vn/bai-nghien-cuu-khxh/thuc-trang-ve-the-che-bao-ve-nguoi-lao-dong-trong-nen-kinh-te-so-phi-chinh-thuc-o-viet-nam-va-mot-so-kien-nghi-hoan-thien-trong-boi-canh-nang-cao-nang-luc-quoc-gia-552026?utm, truy cập ngày 23/02/2026
[3] https://baochinhphu.vn/day-manh-chuyen-doi-so-toan-dien-lay-nguoi-dan-va-doanh-nghiep-lam-trung-tam-102260105164642493.htm?utm, truy cập ngày 18/02/2026
[4] https://www.ilo.org/algorithmic-management-workplace?utm, truy cập ngày 19/02/2026
[5] https://www.ilo.org/publications/flagship-reports/role-digital-labour-platforms-transforming-world-work?utm, truy cập ngày 18/02/2026
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. https://tapchitoaan.vn/thuc-trang-phap-luat-ve-bao-ve-nguoi-lao-dong-trong-nen-kinh-te-nen-tang-va-mot-so-kien-nghi-hoan-thien13359.html?utm
4. https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2860&utm
6. https://www.ilo.org/publications/major-publications/algorithmic-management-workplace?utm
7. https://www.ilo.org/publications/flagship-reports/role-digital-labour-platforms-transforming-world-work?utm