Tóm tắt: Cách mạng công nghiệp 4.0 đã tác động toàn diện đến mọi mặt đời sống kinh tế, chính trị và xã hội và giáo dục quyền con người không nằm ngoài xu thế đó. Trong những năm qua, trước tác động của chuyển đổi số, thế giới đã chứng kiến sự chuyển dịch giáo dục quyền con người từ môi trường truyền thống sang môi trường số hoá. Bài viết tập trung nghiên cứu các khía cạnh xoay quanh vấn đề giáo dục quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và gợi mở một số giá trị tham khảo, bài học cho Việt Nam. Để làm rõ vấn đề nghiên cứu, bài viết sử dụng phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp, đánh giá thực tiễn giáo dục quyền con người tại Việt Nam, chỉ ra những tồn tại cần được thay đổi trong kỷ nguyên số và xuất mô hình tích hợp giữa quyền con người, giáo dục và công nghệ số; hoàn thiện pháp luật và đổi mới giáo dục theo hướng phát triển năng lực số. Nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở lý luận và đưa ra đề xuất chính sách nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền con người trong tiến trình chuyển đổi số tại Việt Nam.
Từ khoá: Giáo dục quyền con người; chuyển đổi số; quyền con người trong môi trường số; năng lực thực hành quyền
Abstract: In the face of the Fourth Industrial Revolution’s impact on all aspects of economic, political, and social life, human rights education is no exception to this trend. Over the past years, the world has witnessed a shift in human rights education from traditional settings to modern environments driven by digital transformation. This article focuses on directly researching various aspects of human rights education within the context of digital transformation, based on international experiences, and suggests several reference values and lessons for Vietnam.To clarify the research objectives, the article employs methods of analysis, comparison, and synthesis to evaluate the practical state of human rights education in Vietnam. It identifies existing limitations that need to be addressed in the digital era and proposes an integrated model of human rights, education, and digital technology. Furthermore, it suggests improving the legal framework and innovating education toward developing digital literacy. This research contributes to supplementing the theoretical foundation and providing policy recommendations to ensure the effective implementation of human rights throughout Vietnam's digital transformation process.
Keywords: Human Rights Education; Digital Transformation; Digital Human Rights; Capability – Based Approach.

Ảnh minh họa. Nguồn: tapchigiaoduc.edu.vn
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giáo dục quyền con người không còn đơn thuần là việc truyền thụ các giá trị đạo đức hay quy phạm pháp luật truyền thống, mà đã chuyển mình thành một lĩnh vực giao thoa phức hợp giữa luật pháp quốc tế, công nghệ học và đạo đức học số. Tại Việt Nam, giáo dục quyền con người được xác định là một nhiệm vụ chiến lược, không chỉ để thực hiện các cam kết quốc tế mà còn để hoàn thành mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN và phát triển toàn diện con người Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Trên cơ sở đó, ngày 5/9/2017, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1309/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2017–2025” là dấu mốc chính trị, pháp lý quan trọng, nhằm cụ thể hóa Hiến pháp năm 2013 về công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người. Trong thời gian qua, giáo dục quyền con người tại Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, tạo chuyển biến rõ nét nhận thức về quyền, góp phần khẳng định chủ trương nhất quán của Việt Nam trong tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, giáo dục quyền con người vẫn còn một số tồn tại, hạn chế cần có giải pháp cụ thể hơn.
Bài viết nghiên cứu trực diện xoay quanh các vấn đề về giáo dục quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh nghiệm quốc tế và một số giá trị tham khảo cho Việt Nam.
2. Khái quát chung về giáo dục quyền con người
a) Quan điểm quốc tế về giáo dục quyền con người
Giáo dục quyền con người không chỉ là một hoạt động sư phạm đơn thuần mà đã trở thành một nghĩa vụ pháp lý quốc tế, được xác lập và củng cố qua nhiều thập kỷ thông qua các văn kiện pháp lý của Liên Hợp quốc và các tổ chức quốc tế khác. Quyền được giáo dục về quyền con người bắt nguồn từ Điều 26 của Tuyên ngôn Phổ quát về Quyền con người (UDHR) năm 1948, trong đó khẳng định giáo dục phải hướng tới sự phát triển đầy đủ nhân cách con người và tăng cường sự tôn trọng đối với các quyền con người và các tự do cơ bản.[1] Nội dung này được tiếp tục ghi nhận tại Điều 13 Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) năm 1966 và Điều 29 Công ước về quyền trẻ em năm 1989. Trong đó, nhấn mạnh rằng giáo dục trẻ em phải chuẩn bị cho các em một cuộc sống có trách nhiệm trong một xã hội tự do, trong tinh thần hiểu biết, hòa bình, khoan dung và bình đẳng giữa các giới. Đến tháng 12/2011, Đại hội đồng Liên Hợp quốc đã thông qua Tuyên bố của Liên Hợp quốc về giáo dục và đào tạo quyền con người (HRET) - văn kiện mang tính bước ngoặt định nghĩa về giáo dục và đào tạo quyền con người bao gồm tất cả các hoạt động giáo dục, đào tạo, thông tin và nâng cao nhận thức nhằm thúc đẩy sự tôn trọng phổ quát đối với quyền con người.[2] Trên cơ sở đó, Liên Hợp quốc đã thiết lập một hệ thống các quy phạm và chương trình hành động để hướng dẫn các quốc gia thành viên trong việc triển khai giáo dục quyền con người. Chương trình Thế giới về giáo dục quyền con người (World Programme for Human Rights Education - WPHRE) bắt đầu từ năm 2005, đã trải qua nhiều giai đoạn với các trọng tâm khác nhau nhằm đảm bảo tính liên tục và thích ứng với biến đổi xã hội. Giai đoạn thứ năm của Chương trình (2025–2029) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi tập trung đặc biệt vào trẻ em và thanh thiếu niên, với sự ưu tiên dành cho mối quan hệ giữa quyền con người và công nghệ kỹ thuật số, môi trường và bình đẳng giới.[3]
Cho đến nay, giáo dục quyền con người đang được phát triển thành một lĩnh vực riêng, góp phần thúc đẩy việc hiểu, tôn trọng và thực hành các quyền con người trong xã hội. Tuyên bố của Liên hợp quốc về giáo dục và đào tạo quyền con người năm 2011 nêu quan điểm về giáo dục quyền con người là quá trình toàn diện bao gồm: trang bị kiến thức, phát triển kỹ năng, hình thành các giá trị thúc đẩy sự tôn trọng đối với quyền con người và các quyền tự do cơ bản. [4] Định nghĩa phản ánh ba nội dung chính của giáo dục quyền con người gồm: tri thức, các chuẩn mực pháp lý và nguyên tắc quyền con người; kỹ năng, năng lực phân tích, phản biện và giải quyết vấn đề trong các tình huống; và giá trị là sự tôn trọng, trách nhiệm xã hội. Ba nội dung này có mối quan hệ tương hỗ, là nền tảng cho việc hình thành “văn hóa quyền con người”.Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người phối hợp cùng UNESCO có trách nhiệm điều phối các nội dung về giáo dục quyền con người của các quốc gia thành viên. Điều này không chỉ yêu cầu sự thay đổi về chính sách mà còn thúc đẩy các quốc gia xây dựng các kế hoạch hành động và đề án thực hiện nhằm cụ thể hóa các mục tiêu quốc tế phù hợp với bối cảnh kinh tế, xã hội và văn hóa riêng biệt của mỗi nước.
b) Giáo dục quyền con người trong kỷ nguyên số
Theo Điều 26 Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (UDHR), Điều 13 Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) và Điều 29 Công ước quốc tế về quyền trẻ em (CRC), giáo dục phải hướng tới sự phát triển đầy đủ nhân cách con người và tăng cường sự tôn trọng đối với các quyền tự do cơ bản. Mục tiêu này càng trở nên quan trọng khi môi trường học tập chuyển dịch lên không gian số. Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa Liên Hợp quốc (UNESCO) khẳng định rằng, giáo dục là một quyền cơ bản, do đó các công nghệ kỹ thuật số phải được thiết kế và sử dụng theo hướng lấy con người làm trung tâm, đảm bảo tính đạo đức và công bằng. Với vai trò là tổ chức dẫn dắt trong việc xây dựng các khung năng lực về AI và kỹ thuật số, nhấn mạnh quyền tự quyết của con người, tư duy phản biện và các nguyên tắc đạo đức, UNESCO thông qua văn kiện “Đạo đức trong trí tuệ nhân tạo” (2021), đây là văn bản pháp lý quốc tế đầu tiên thiết lập các tiêu chuẩn sử dụng AI một cách minh bạch và có trách nhiệm, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục. Điều này phản ánh xu hướng chuyển dịch từ tiếp cận dựa trên công nghệ sang tiếp cận dựa trên quyền, nơi mọi quy trình số hóa phải được đánh giá qua lăng kính của các chuẩn mực nhân quyền quốc tế.[5]
Trong môi trường số, nội hàm giáo dục về quyền con người được mở rộng bao gồm: Kiến thức về các cơ chế bảo vệ quyền lợi cá nhân trên không gian mạng và các chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền riêng tư; Kỹ năng sử dụng các công cụ số một cách có trách nhiệm để thúc đẩy công lý, bình đẳng và sự tham gia dân chủ; Thái độ tôn trọng sự đa dạng, quyền riêng tư và nhân phẩm của người khác trong các tương tác trực tuyến phức hợp.[6] Cơ bản khái niệm “quyền số” không phải là nhóm quyền mới, cần được nhìn nhận là sự mở rộng và cụ thể hóa quyền con người trong môi trường số. Do đó, việc giáo dục quyền con người trong thời đại số hiện nay đòi hỏi một sự hiểu biết đa chiều về cách thức mà các công cụ kỹ thuật số có thể vừa là phương tiện thúc đẩy quyền tự do ngôn luận, vừa là công cụ gây ra sự phân biệt đối xử thông qua các thuật toán thiếu minh bạch. Điều này đòi hỏi các chương trình giáo dục phải trang bị cho người học, đặc biệt là thế hệ trẻ, những năng lực cần thiết để nhận diện và phản kháng lại các nội dung độc hại, bạo lực mạng và sự xâm phạm dữ liệu cá nhân.
c) Mô hình giáo dục quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số ở một số quốc gia trên thế giới
* Khung giáo dục công dân số của châu Âu
Hội đồng châu Âu đã xây dựng Khung giáo dục công dân số (DCE) nhằm mục tiêu trao quyền cho trẻ em tham gia tích cực vào xã hội số một cách có trách nhiệm. Khung giáo dục công dân số không chỉ giới hạn ở kỹ năng kỹ thuật mà tiếp cận toàn diện các giá trị, thái độ và hiểu biết phản biện cần thiết trong thế giới kết nối. Khung này cấu trúc từ nhiều lĩnh vực trọng yếu, quy tụ vào ba nhóm chính tạo thành một bản đồ lộ trình cho giáo dục quyền con người trực tuyến. Cụ thể: Một là, nhóm hiện diện trực tuyến: Bao gồm truy cập và hòa nhập, đảm bảo quyền không bị phân biệt đối xử trong tiếp cận công nghệ; Học tập và sáng tạo, thúc đẩy quyền tự do biểu đạt; Hiểu biết về truyền thông và thông tin, bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin trung thực[7]. Hai là, nhóm an sinh trực tuyến: tập trung vào đạo đức và thấu cảm, xây dựng môi trường mạng nhân văn; sức khỏe và an sinh, bảo vệ quyền được chăm sóc sức khỏe tâm thần; sự hiện diện và giao tiếp, quản lý định danh số một cách an toàn[8]. Ba là, nhóm quyền trực tuyến: trọng tâm là tham gia tích cực, thực thi quyền tham gia vào các công việc chung của cộng đồng; quyền và trách nhiệm, hiểu rõ sự tương hỗ giữa quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý; quyền riêng tư và bảo mật, bảo vệ dữ liệu cá nhân; nhận thức người tiêu dùng, bảo vệ quyền lợi kinh tế trên mạng[9].
Cơ bản, mô hình giáo dục quyền con người của Hội đồng châu Âu nhấn mạnh rằng, "công dân số" phải là người hiểu và tôn trọng nhân quyền, chấp nhận sự đa dạng và cam kết học tập suốt đời để bắt kịp với sự thay đổi của xã hội. Việc ra mắt công cụ "Khung giáo dục công dân số" với 320 kết quả học tập cụ thể cho các độ tuổi từ 5 đến 18 là minh chứng cho nỗ lực cụ thể hóa các giá trị nhân quyền thành các mục tiêu đào tạo có thể đo lường được trong hệ thống giáo dục chính quy[10].
* Khung giáo dục quyền con người tại một số quốc gia châu Á
Khu vực châu Á đã mang lại những góc nhìn độc đáo về cách thức giáo dục quyền con người tương tác với các giá trị Nho giáo và cấu trúc xã hội. Hàn Quốc và Singapore, dù chia sẻ nhiều điểm tương đồng về văn hóa, đã lựa chọn những con đường khác nhau để thể chế hóa các tiêu chuẩn quốc tế vào trường học. Cụ thể:
- Mô hình của Hàn Quốc
Hàn Quốc là một minh chứng điển hình cho việc sử dụng Ủy ban quốc gia về quyền con người (National Human Rights Commission of Korea - NHRCK) làm trung tâm cho sự thay đổi giáo dục. Kể từ khi thành lập năm 2001, Ủy ban quốc gia về quyền con người đã hoạt động với tư cách là một cơ quan độc lập, có thẩm quyền pháp lý mạnh mẽ để khuyến nghị các cải cách giáo dục. Chiến lược giáo dục quyền con người của Hàn Quốc gồm: (i) Cải cách sách giáo khoa và ngôn ngữ, Ủy ban quốc gia về quyền con người đã phối hợp với Bộ Giáo dục rà soát toàn bộ sách giáo khoa quốc gia, loại bỏ các thuật ngữ mang tính định kiến giới, phân biệt đối xử với người khuyết tật và người nhập cư; (ii) Xây dựng thành công mô hình "Trường học thực hành quyền con người"với quan điểm xác định quyền con người không chỉ là kiến thức mà còn được thực hành qua việc sửa đổi các quy định kỷ luật khắc nghiệt và thúc đẩy sự tham gia của học sinh vào việc quản lý nhà trường; (ii) xác định đại học là trung tâm nghiên cứu và đào tạo chuyên sâu ( Ủy ban quốc gia về quyền con người chỉ định 9 trường đại học nòng cốt để phát triển các chương trình nghiên cứu thạc sĩ và tiến sĩ về quyền con người).[11]Trong bối cảnh chuyển đổi số, Hàn Quốc có bước đi đột phá khi trở thành quốc gia đầu tiên ban hành Đạo luật khung về trí tuệ nhân tạo - AI (thực thi năm 2026), kết hợp giữa thúc đẩy công nghệ và bảo vệ nhân quyền. Trong lĩnh vực giáo dục, Hàn Quốc đã số hóa các kỳ thi quan trọng như TOPIK và tích hợp AI vào đánh giá năng lực người học.
Hiện nay, Hàn Quốc đang nỗ lực cân bằng giữa việc dẫn đầu công nghệ và việc duy trì một môi trường giáo dục an toàn, nhân văn thông qua các bộ quy tắc đạo đức AI cho giáo viên và học sinh.
- Mô hình của Singapore
Singapore được coi là quốc gia đi đầu trong khu vực châu Á về chuyển đổi số giáo dục với chiến lược "Quốc gia thông minh". Một trong những sáng kiến nổi bật là thiết kế “Không gian học tập dành cho học sinh” (SLS) - một một website học trực tuyến tích hợp trí tuệ nhân tạo để cung cấp tài nguyên giáo dục bình đẳng cho mọi học sinh từ cấp tiểu học đến trung học. Đây là nền tảng hạ tầng số quốc gia cốt lõi thuộc chiến lược chuyển đổi số giáo dục của Chính phủ Singapore do Bộ Giáo dục phối hợp cùng Cơ quan Công nghệ Chính phủ phát triển và vận hành dựa trên các trụ cột cốt lõi sau: Đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng; Mô hình Sư phạm số và cá nhân hóa; Kiến trúc mở và an toàn dữ liệu.[12] Sự thành công của Singapore nằm ở việc kết nối chặt chẽ giữa chính sách, hạ tầng và đào tạo giáo viên. Hệ thống quản lý học tập (LMS) của Singapore không chỉ là nơi lưu trữ bài giảng mà còn là một diễn đàn số giúp giáo viên và học sinh tương tác dựa trên các nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau.
3. Những thách thức trong giáo dục quyền con người trước bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam hiện nay
Mặc dù đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, nhưng việc thực hiện giáo dục quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam đang đối mặt với những thách thức đa tầng, từ hạ tầng kỹ thuật đến nhận thức xã hội và khung khổ pháp lý. Cụ thể:
Một là, hệ thống thể chế chưa đáp ứng được tốc độ phát triển của công nghệ. Các khái niệm như "tư cách pháp nhân của AI", "bản quyền đối với các tác phẩm do AI tạo ra" hay "trách nhiệm bồi thường khi thuật toán gây lỗi" vẫn chưa được quy định rõ ràng trong pháp luật Việt Nam. Điều này tạo ra sự lúng túng cho các cơ sở giáo dục khi tích hợp các nội dung này vào bài giảng. Theo Khuyến nghị về Đạo đức Trí tuệ Nhân tạo của UNESCO (2021) nhấn mạnh các quốc gia thành viên cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập. Tại Việt Nam, tổ chức này cũng khuyến nghị việc sớm xây dựng một Ủy ban đạo đức AI quốc gia nhằm đánh giá và kiểm soát toàn diện tác động của công nghệ đối với các quyền cơ bản. Nếu không có một khung khổ đạo đức và pháp lý đủ mạnh, công nghệ có thể bị lạm dụng để thiết lập các "chế độ kiểm soát số", xâm phạm quyền tự do cá nhân.
Hai là, tồn tại khoảng cách số giữa các khu vực và nhóm dân cư. Hiện nay, sự tồn tại của khoảng cách số giữa các khu vực và nhóm dân cư đang là thách thức lớn. Dữ liệu từ Báo cáo Phát triển con người của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc đã chỉ ra một nghịch lý: mặc dù Việt Nam đạt chỉ số phát triển con người (HDI) ở nhóm cao, nhưng mức độ tổn thất HDI do bất bình đẳng lại lên tới 16.3%, trong đó khoảng cách rõ rệt nhất nằm ở khả năng tiếp cận hạ tầng số. Trong khi học sinh tại các thành phố lớn có thể sử dụng các công cụ AI hiện đại để hỗ trợ học tập, thì học sinh tại các tỉnh miền núi, vùng kinh tế khó khăn vẫn phải đối mặt với tình trạng thiếu điện và đường truyền Internet kém ổn định.[13] Thực trạng hiện nay cho thấy dù đã có những tiến bộ đáng kể với 100% cơ sở đại học có cổng thông tin điện tử và hệ thống cơ sở dữ liệu ngành đã số hóa thông tin của 53.000 trường học, nhưng sự chênh lệch hạ tầng vẫn là rào cản lớn.[14] Nhiều học sinh miền núi vẫn thiếu thiết bị học tập và kết nối Internet tốc độ cao, vì vậy giảm nhiều các cơ hội giáo dục số. Đặc biệt, khoảng cách số giữa các nhóm xã hội vẫn còn rất lớn, khi 72,85% phụ nữ Việt Nam còn thiếu hụt kỹ năng số cơ bản.[15] Một nghiên cứu về giáo dục đại học gần đây cho thấy có sự chênh lệch đáng kể trong việc thụ hưởng thành quả của chuyển đổi số giữa các đại học vùng miền núi và các trung tâm học thuật lớn.Thực trạng này chưa bảo đảm nguyên tắc về tính tiếp cận trong 4 tiêu chuẩn cốt lõi (Tính sẵn có; Tính chấp nhận được; Tính tiếp cận được và tính thích ứng được) mà mọi quốc gia phải đáp ứng để đảm bảo quyền giáo dục được thực thi một cách trọn vẹn.
Ba là, nội dung giảng dạy về quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số còn một số bất cập: Vấn đề xâm phạm quyền và những rủi ro trong môi trường số ngày càng phát triển phức tạp. Các hành vi như thu thập, sử dụng trái phép dữ liệu cá nhân, xâm phạm quyền riêng tư, lan truyền thông tin sai lệch hoặc bạo lực mạng đang trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên, khả năng nhận diện và ứng phó với các rủi ro này của người dân, đặc biệt là học sinh, sinh viên, vẫn còn hạn chế do chương trình giảng dạy chưa được điều chỉnh kịp thời để phản ánh những thách thức mới của kỷ nguyên số như quyền ngắt kết nối, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân hay bảo vệ bản quyền trong giáo dục. Việc thiếu một kiến trúc công nghệ thông tin tổng thể dẫn đến tình trạng các dự án số hóa giáo dục phát triển rời rạc, gây lãng phí tài nguyên và thiếu tính đồng bộ.
Bốn là, phương pháp sư phạm trong giáo dục quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số còn một số tồn tại điển hình: Phần lớn phương pháp sư phạm hiện nay vẫn tập trung vào các quyền truyền thống (quyền dân sự, chính trị, kinh tế - xã hội) mà chưa cập nhật tương xứng các quyền thế hệ mới phát sinh trong không gian mạng. Các khái niệm như quyền được lãng quên, quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư trong thuật toán AI, hay an ninh dữ liệu cá nhân thường chỉ dừng lại ở mức độ giới thiệu lý thuyết, thiếu các phương pháp tình huống thực tế về thực thi pháp luật. Người học khó nhận diện được hành vi vi phạm khi đối mặt với các kịch bản thực tế như dữ liệu cá nhân bị khai thác trái phép bởi các nền tảng xuyên biên giới. Hơn nữa, đội ngũ giảng viên thường có thế mạnh về tư duy kiến thức nhưng lại hạn chế về năng lực số. Việc lạm dụng các công cụ trình chiếu tĩnh (PowerPoint) thay vì các nền tảng tương tác khiến giáo dục quyền con người trở nên khô khan..
4. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam
Một là, thể chế hoá và xây dựng cơ chế điều phối chuyên trách trong giáo dục quyền con người. Thể chế không chỉ bao gồm các quy định pháp luật mà còn là các cơ chế phối hợp liên ngành và quy trình giám sát thực thi nhằm đảm bảo các quyền cơ bản được tôn trọng đồng bộ. Bài học thành công từ Hàn Quốc cho thấy vai trò không thể thay thế của một cơ quan điều phối độc lập và có chuyên môn sâu về quyền con người trong việc dẫn dắt sự thay đổi. Vì vậy, có thể xem xét việc nâng cao vai trò của Viện Quyền con người (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) hoặc thành lập một Ban điều phối quốc gia về giáo dục quyền con người với sự tham gia của các chuyên gia pháp lý, sư phạm, các nhà khoa học để đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc thẩm định chương trình và học liệu. Đồng thời, cần rà soát và bổ sung các quy định về quyền con người trong môi trường số vào khung pháp lý ngành giáo dục. Đồng thời, nên xem xét việc ban hành các hướng dẫn cụ thể về bảo vệ dữ liệu người học. Mọi chiến lược số hóa giáo dục phải được đánh giá tác động nhân quyền trước khi triển khai. Việc hoàn thiện thể chế cũng đòi hỏi một cơ chế kiểm tra, đánh giá định kỳ về hiệu quả giáo dục quyền con người. Các báo cáo của chuyên gia chỉ ra rằng, giáo dục quyền con người hiện nay vẫn nặng về cung cấp kiến thức hơn là hình thành thái độ và kỹ năng ứng phó. Do đó, cải cách thể chế cần hướng tới việc xây dựng bộ chỉ số đánh giá năng lực quyền con người của học sinh, sinh viên, gắn liền với việc thực thi các quyền số trong thực tế đời sống.
Thứ hai, chuyển dịch mạnh mẽ phương pháp sư phạm trong giáo dục quyền con người. Trong môi trường giáo dục số, giáo viên không còn giữ vai trò độc tôn trong việc truyền đạt kiến thức mà trở thành người điều phối, hướng dẫn và cố vấn cho người học. Sự thay đổi này yêu cầu một “cuộc cách mạng” về kỹ năng sư phạm, nơi công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là một phần hữu cơ của quá trình giáo dục quyền con người. Bởi vậy, cần chuyển đổi từ việc dạy kiến thức sang dạy "kỹ năng và thái độ". Giáo dục quyền con người trong kỷ nguyên số phải giúp người học có năng lực tư duy phản biện để đối diện với tin giả, định kiến thuật toán và các hình thức thao túng trực tuyến. Nội dung về trí tuệ nhân tạo và tác động của nó đối với nhân quyền cần được đưa vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học một cách phù hợp. Hơn nữa, cần xác định thanh thiếu niên hiện nay không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là những người tạo ra nội dung và tham gia vào quá trình thực hiện các quyền của mình
Thứ ba, cập nhật nội dung giảng dạy về quyền con người phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số. Nội dung giảng dạy quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số cần được mở rộng và cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng thực tế các mối quan hệ xã hội trên không gian mạng. Một chương trình giáo dục lạc hậu sẽ khiến người học trở nên dễ bị tổn thương trước các nguy cơ số. Trọng tâm của việc cập nhật nội dung phải xoay quanh các "quyền số" và trách nhiệm số. Người học cần được trang bị kiến thức về quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số sau:
- Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu: Hiểu rõ các quy định của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, biết cách thực thi quyền được xóa thông tin và phản đối các hành vi thu thập dữ liệu trái phép.
- Quyền tiếp cận thông tin và kiến thức số: Năng lực lọc tin giả, nhận diện các thông tin xấu độc và hiểu về chủ quyền thông tin trên không gian mạng.
- Đạo đức AI và thuật toán: Nhận thức về rủi ro phân biệt đối xử do thuật toán, quyền được giải trình khi bị ảnh hưởng bởi các quyết định tự động và trách nhiệm đạo đức của người thiết kế cũng như người dùng công nghệ.
Nội dung giáo dục cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và nhận thức của từng cấp học. Thay vì coi giáo dục quyền con người là một môn học riêng biệt, cần lồng ghép các giá trị này vào chương trình "Công dân số" và "An toàn mạng" như Singapore đã làm. Đặc biệt, Việt Nam cần chuyển dịch trọng tâm từ việc đầu tư thiết bị sang việc xây dựng khung năng lực số dựa trên quyền con người. Giáo dục quyền con người không nên là một nội dung bổ sung mà phải là nền tảng đạo đức của các chương trình chuyển đổi số trong giáo dục.
Thứ tư, đồng bộ hệ thống cơ sở vật chất, hạ tầng và công nghệ. Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam cần triển khai các giải pháp hạ tầng đồng bộ: Phổ cập Internet và thiết bị, cần có chính sách hỗ trợ thiết bị và đường truyền miễn phí hoặc giá rẻ cho học sinh nghèo và vùng khó khăn thông qua các chương trình xã hội hóa và đầu tư công; Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu an toàn, triển khai các giải pháp bảo mật tiên tiến như mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố và hệ thống phòng thủ mạng mạnh mẽ để bảo vệ thông tin cá nhân của hàng triệu giáo viên và học sinh. Việc tích hợp với hệ thống định danh điện tử VNeID giúp minh bạch hóa quá trình học tập và cấp chứng chỉ. Xây dựng hệ sinh thái giáo dục số không chỉ là đầu tư vào phần cứng mà còn là phát triển các thư viện học liệu số 3D, các công cụ học cá nhân hóa và các hệ thống đánh giá trực tuyến.
Thứ năm, tăng cường hợp tác đa phương và kết nối khu vực về quyền con người. Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ thông qua việc trúng cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với số phiếu cao nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đây là cơ hội để Việt Nam thực hiện các sáng kiến về quyền con người trong biến đổi khí hậu, quyền tiếp cận vaccine và đặc biệt là bảo vệ các nhóm yếu thế trong không gian số. Các định hướng hợp tác quốc tế cần được đẩy mạnh bao gồm: (i) Triển khai Chương trình thế giới về giáo dục quyền con người: Việt Nam cần tích cực nội hóa các khuyến nghị của Liên Hợp quốc về giáo dục quyền con người cho trẻ em và thanh niên, đặt trong mối liên hệ với công nghệ kỹ thuật số; (ii) Hợp tác trong khuôn khổ ASEAN: Sử dụng các cơ chế như Kế hoạch tổng thể cộng đồng văn hóa - xã hội ASEAN 2025 để chuẩn hóa chương trình đào tạo và công nhận lẫn nhau về năng lực số. Các chương trình trao đổi sinh viên sẽ giúp người học có cái nhìn đa chiều về quyền con người trong khu vực ; (ii) Tiếp nhận tư vấn và tài trợ từ các tổ chức quốc tế: Hợp tác với UNESCO, UNICEF và Ngân hàng Thế giới (WB) để triển khai các dự án nâng cao năng lực số cho phụ nữ và trẻ em dân tộc thiểu số, giúp thu hẹp khoảng cách số đang hiện hữu. Hợp tác quốc tế cũng đồng thời là kênh để Việt Nam chủ động đấu tranh, phản bác các thông tin sai sự thật về tình hình quyền con người trong nước. Thông qua các diễn đàn đa phương và chương trình trao đổi học thuật, Việt Nam có thể giới thiệu mô hình "quyền con người xã hội chủ nghĩa" lấy ổn định và phát triển làm nền tảng, từ đó tạo sự đồng thuận và hiểu biết lẫn nhau với cộng đồng quốc tế.
5. Kết luận
Chuyển đổi số trong giáo dục quyền con người không chỉ là một xu thế tất yếu mà còn là một cơ hội chiến lược để Việt Nam nâng cao dân trí và bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong không gian số. Tuy nhiên, để quá trình này thực sự hiệu quả, Việt Nam cần một cách tiếp cận thận trọng, lấy pháp luật quốc tế về quyền con người làm kim chỉ nam. Tương lai của giáo dục quyền con người tại Việt Nam nằm ở sự hòa quyện giữa các giá trị truyền thống về lòng nhân ái với các kỹ năng hiện đại của kỷ nguyên số. Bằng việc thực thi một chiến lược bao trùm, minh bạch và dựa trên quyền, Việt Nam không chỉ thực hiện tốt các cam kết quốc tế mà còn tạo dựng được nền tảng vững chắc cho sự trường tồn và phát triển của dân tộc trong một thế giới không ngừng biến đổi, góp phần đưa dân tộc Việt Nam bước vào một kỷ nguyên mới - Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Lê Thị Minh Hạnh
Báo Đại đoàn kết
[1] Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights. (2011). United Nations Declaration on Human Rights Education and Training. NguồnL https://www.ohchr.org/en/resources/educators/human-rights-education-training/11-united-nations-declaration-human-rights-education-and-training-2011 [ truy cập 01/04/2026].
[2] Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights. (n.d.). The right to human rights education. Nguồn: https://www.ohchr.org/en/resources/educators/human-rights-education-training/right-human-rights-education [ truy cập 01/04/2026].
[3] Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights. (n.d.). The right to human rights education. Nguồn: https://www.ohchr.org/en/resources/educators/human-rights-education-training/right-human-rights-education [ truy cập 01/04/2026].
[4] United Nations. (2011). United Nations Declaration on Human Rights Education and Training. Nguồn: https://undocs.org/A/RES/66/137 [ truy cập 01/04/2026]
[5] UNESCO. (n.d.). Digital education. Nguồn :https://www.unesco.org/en/digital-education[ truy cập ngày 01/04/2026]
[6] Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights. (2024). Plan of action for the fifth phase of the World Programme for Human Rights Education. United Nations.
[7] Council of Europe. (n.d.). Digital Citizenship Education (DCE) – Concept.
Nguồn: https://www.coe.int/en/web/education/dce-concept. [ truy cập 01/04/2026]
[8] Council of Europe. (n.d.). Digital Citizenship Education (DCE) – Concept.
Nguồn: https://www.coe.int/en/web/education/dce-concept. [ truy cập 01/04/2026]
[9] Council of Europe. (n.d.). Digital Citizenship Education (DCE) – Concept.
Nguồn: https://www.coe.int/en/web/education/dce-concept. [ truy cập 01/04/2026]
[10] Council of Europe. (2018 ). Council of Europe to launch a Digital Citizenship Education curriculum framework. Nguồn: https://www.coe.int/en/web/portal/-/council-of-europe-to-launch-a-digital-citizenship-education-curriculum-framework. [ truy cập 01/04/2026]
[11] Republic of Korea. (2011). Third and fourth periodic reports of States parties due in 2011: Republic of Korea. United Nations Committee on the Rights of the Child.
[12] Ministry of Education Singapore. (2026). Singapore Student Learning Space (SLS). Nguồn: https://www.moe.gov.sg/education-in-sg/student-learning-space
[13] United Nations Development Programme. (2024). Viet Nam stands out in human development amid global slowdown, says UNDP. Nguồn: https://www.undp.org/vietnam/news/viet-nam-stands-out-human-development-amid-global-slowdown-says-undp [ truy cập 01/4/2026]
[14] Ủy ban Quốc gia về Chuyển đổi số. (2024). Báo cáo kết quả chuyển đổi số quốc gia năm 2023 và phương hướng, nhiệm vụ trọng tâm năm 2024.
[15] World Economic Forum. (2023). Global Gender Gap Report 2023. Nguồn: https://www.weforum.org/publications/global-gender-gap-report-2023/ [ truy cập 01/4/2026]