Ths. Chu Thành Quang

Tòa phúc thẩm TANDTC tại Hà Nội

Tóm tắt: Quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên là một quyền con người cơ bản, phản ánh sự trao quyền về mặt pháp lý và khả năng tìm kiếm các biện pháp khắc phục hiệu quả, công bằng, kịp thời khi các quyền cơ bản bị vi phạm. Trên cơ sở những vấn đề tổng quan về quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên, khung lý thuyết về tư pháp người chưa thành niên, chuẩn mực toàn cầu về tư pháp thân thiện, thực tiễn thực thi tại một số quốc gia trên thế giới, bài viết nhận diện bài học kinh nghiệm để thực thi có hiệu quả quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên ở Việt Nam.

Từ khóa: Quyền tiếp cận công lý; Người chưa thành niên; Tư pháp người chưa thành niên; Xét xử thân thiện.

Abstract: The right of minors to access justice is a fundamental human right, reflecting legal empowerment and the ability to seek effective, fair, and timely remedies when fundamental rights are violated. Based on an overview of minors' right to access justice, the theoretical framework of juvenile justice, global standards for child-friendly justice, and implementation practices in various countries, this article identifies lessons for the effective realization of this right in Vietnam.

Keywords: Right to access justice; Minors; Juvenile justice; Child-friendly proceedings.

Ảnh minh họa. Nguồn: thanhtra.com.vn

1. Tổng quan về quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên

a) Một số khái niệm

Trẻ em" là khái niệm được Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em (UNCRC) định nghĩa là mọi cá nhân dưới 18 tuổi. Đây là ranh giới độ tuổi mang tính toàn cầu để thiết lập các khung bảo vệ nhân quyền chuyên biệt.

Người chưa thành niên” (Juvenile/Minor) thường được sử dụng trong hệ thống tư pháp hình sự để chỉ những cá nhân chưa trưởng thành toàn diện về mặt nhận thức, tâm lý và năng lực hành vi. Mặc dù độ tuổi của người chưa thành niên bao trùm nhóm trẻ em dưới 18 tuổi, nhưng ở nhiều khu vực pháp lý, khái niệm này có thể được mở rộng lên đến 20 hoặc 21 tuổi..

Quyền tiếp cận công lý” của người chưa thành niên là một quyền con người cơ bản, phản ánh sự trao quyền về mặt pháp lý  và khả năng tìm kiếm các biện pháp khắc phục hiệu quả, công bằng, kịp thời khi các quyền cơ bản bị vi phạm. Người chưa thành niên có thể tham gia với nhiều tư cách khác nhau: từ người vi phạm pháp luật hình sự, nạn nhân của các tội ác, người làm chứng, cho đến các bên liên quan trong các thủ tục dân sự, hành chính, hoặc các tranh chấp gia đình như ly hôn, quyền nuôi con và nhận con nuôi. Đối với nhóm trẻ em là nạn nhân và người làm chứng, khái niệm quyền tiếp cận công lý còn mở rộng để bảo vệ cả những “nạn nhân gián tiếp”, là những đứa trẻ phải gánh chịu tổn thương tâm lý sâu sắc do chứng kiến hành vi bạo lực đối với người thân trong gia đình hoặc các thành viên trong cộng đồng.

Quyền được xét xử thân thiện” là nguyên tắc đòi hỏi hệ thống tư pháp phải bảo đảm tôn trọng và thực thi các quyền của người chưa thành niên ở mức độ cao nhất có thể, đồng thời phải luôn xem xét kỹ lưỡng mức độ trưởng thành, năng lực nhận thức và hoàn cảnh cá nhân.

Dựa trên nền tảng của UNCRC và Hướng dẫn của Hội đồng châu Âu, một hệ thống xét xử thân thiện phải đáp ứng các tiêu chí cốt lõi sau:

Dễ tiếp cận và phù hợp lứa tuổi: Không gian tòa án và quy trình thủ tục phải được điều chỉnh để không gây sợ hãi và phù hợp với năng lực của trẻ em/người chưa thành niên.

Quyền được tham gia và hiểu rõ quy trình: Quyền được lắng nghe, được bày tỏ ý kiến, và quan trọng là phải được giải thích về quyền lợi, thủ tục bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.

Xử lý nhanh chóng và tận tâm: Quy trình tố tụng kéo dài có thể gây ra những tổn thương nặng nề cho trẻ em, người chưa thành niên. Do đó, các vụ việc liên quan đến người chưa thành niên phải được giải quyết nhanh chóng.

Bảo vệ quyền riêng tư: Hệ thống phải bảo mật tuyệt đối danh tính và hình ảnh của người chưa thành niên để bảo vệ tương lai và khả năng tái hòa nhập của các em.

Tuân thủ đúng trình tự pháp luật: Đảm bảo các quyền cơ bản trong tố tụng và xem xét việc tước đoạt tự do (giam giữ) chỉ như một phương sách cuối cùng.

b) Khung lý thuyết về tư pháp người chưa thành niên

Mô hình Phúc lợi (Welfare Model): Bắt nguồn từ học thuyết pháp lý Parens Patriae (Nhà nước là người cha chung), mô hình này coi tội phạm vị thành niên không phải là kết quả của sự lựa chọn có ý thức, mà là hệ quả tất yếu của các yếu tố xã hội, môi trường, gia đình hoặc bệnh lý tâm lý. Do đó, mục tiêu tối thượng của cơ quan tư pháp không phải là trừng phạt, mà là “chữa trị”, giáo dục và “phục hồi”. Thay vì tập trung vào “hành vi” mà đứa trẻ đã thực hiện, hệ thống này tập trung vào "nhu cầu" và “lợi ích tốt nhất” của trẻ em. Các quốc gia áp dụng mô hình này thường sử dụng các tòa án gia đình hoặc tòa án phúc lợi với các thủ tục phi hình thức, linh hoạt, và bản án thường không xác định thời hạn (indeterminate sentencing) nhằm giữ trẻ em dưới sự giám sát cho đến khi được “chữa khỏi”.

Mô hình Tư pháp (Justice Model): Theo mô hình này, người chưa thành niên, ở một mức độ nhất định, vẫn có ý chí tự do và phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Mô hình Tư pháp thiết lập các “tòa án hình sự thu nhỏ” với các thủ tục tranh tụng nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác định chính xác sự thật khách quan (có tội hay vô tội) và áp dụng các hình phạt tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm (nguyên tắc “just deserts”), đồng thời bảo vệ tuyệt đối quyền được xét xử theo đúng trình tự pháp luật của trẻ em.

Mô hình Tân trừng phạt (Neo-Correctionalist Model): Hệ thống này bị chi phối bởi triết lý "pháp luật và trật tự". Trẻ em vi phạm pháp luật bị dán nhãn là mối đe dọa an ninh, dẫn đến việc hạ thấp độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, tăng cường chuyển giao trẻ em sang tòa án người lớn, và áp dụng các hình phạt khắc nghiệt mang tính răn đe cao.

Mô hình Tư pháp Phục hồi (Restorative Justice): Đang nổi lên như một xu hướng toàn cầu, nỗ lực dung hòa những hạn chế của cả hệ thống phúc lợi và hệ thống trừng phạt tàn nhẫn. Thay vì xem tội phạm là một hành vi vi phạm các quy tắc của nhà nước, tư pháp phục hồi xem tội phạm là hành vi gây tổn hại đến con người và các mối quan hệ cộng đồng. Trọng tâm của mô hình này là quá trình đối thoại trực tiếp hoặc gián tiếp giữa người vi phạm, nạn nhân và các thành viên cộng đồng. Thông qua các hội nghị gia đình hoặc hòa giải, người chưa thành niên bị buộc phải đối mặt với hậu quả hành vi của mình, nhận thức được nỗi đau của nạn nhân, và chủ động đề xuất các biện pháp sửa chữa tổn hại (như xin lỗi, bồi thường, lao động công ích). Mô hình này không chỉ giúp nạn nhân chữa lành vết thương mà còn tạo cơ hội tái hòa nhập xã hội thực chất cho trẻ em, tránh được sự kỳ thị của hệ thống giam giữ truyền thống.

c) Chuẩn mực toàn cầu về tư pháp thân thiện với trẻ em/người chưa thành niên

Khung pháp lý quốc tế về quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên được thiết lập và củng cố bởi một loạt các điều ước, nghị quyết và hướng dẫn của Liên hợp quốc, Hội đồng châu Âu, OECD, và UNICEF.

Văn kiện nền tảng là Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em (CRC), đặc biệt là Điều 3: nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em, Điều 12: quyền được lắng nghe, Điều 37: bảo vệ khỏi tra tấn và tước đoạt tự do trái pháp luật và Điều 40: quyền của trẻ em trong hệ thống tư pháp hình sự.

Ủy ban Quyền Trẻ em Liên hợp quốc đã ban hành Bình luận chung số 24 (2019) về quyền trẻ em trong hệ thống tư pháp, nhấn mạnh việc mở rộng sử dụng các biện pháp phi giam giữ; việc tước đoạt tự do chỉ là biện pháp cuối cùng; thiết lập độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự tối thiểu ở mức ít nhất là 14 tuổi và khuyến khích nâng cao hơn nữa; cấm tuyệt đối việc xét xử trẻ em như người lớn dưới mọi hình thức; xóa bỏ hoàn toàn án tử hình, nhục hình và án tù chung thân đối với mọi cá nhân thực hiện hành vi phạm tội khi dưới 18 tuổi; việc giam giữ trẻ em chỉ được áp dụng trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể và phải được đánh giá lại định kỳ.

Song song đó, Khung Tư pháp Thân thiện với Trẻ em của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD Child-Friendly Justice Framework) dựa trên bốn trụ cột: thiết kế và cung cấp các dịch vụ tư pháp lấy trẻ em làm trung tâm; thiết lập hạ tầng quản trị và thể chế phối hợp liên ngành; trao quyền cho trẻ em và đào tạo nhân lực ngành tư pháp về tâm lý học phát triển; và lập kế hoạch, giám sát sự minh bạch để đảm bảo các nỗ lực cải cách mang tính bền vững.

Hướng dẫn của Hội đồng châu Âu về Tư pháp Thân thiện với Trẻ em (2010) và thực tiễn xét xử của Tòa án Nhân quyền châu Âu (ECtHR) đã xác lập nguyên tắc rằng mọi quy trình tố tụng, dù là hình sự, dân sự hay hành chính, đều phải xem xét đầy đủ độ tuổi, mức độ trưởng thành, và năng lực cảm xúc của trẻ, đảm bảo trẻ em có thể hiểu và tham gia hiệu quả vào các phiên điều trần.

UNICEF và UNDP cũng đóng vai trò mũi nhọn trong việc thúc đẩy quá trình phi hình sự hóa, mở rộng các biện pháp chuyển hướng xử lý quy mô lớn, và ủng hộ các cơ chế tư pháp không chính thức, tư pháp chuyển tiếp và giải quyết tranh chấp thay thế, nhằm mang lại những biện pháp khắc phục thân thiện và nhạy cảm giới đối với trẻ em trên toàn cầu.

2. Pháp luật, thực tiễn thực thi ở các nhóm hệ thống pháp luật

a) Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là quốc gia đầu tiên trên thế giới thành lập Tòa án Vị thành niên (Juvenile Court) tại hạt Cook, bang Illinois vào năm 1899. Hệ thống này dựa trên học thuyết Parens Patriae (Nhà nước là người cha chung), được xác lập từ án lệ Ex parte Crouse (1838) của Tòa án Tối cao Pennsylvania. Trong vụ án này, tòa án phán quyết rằng nhà nước có quyền tước quyền nuôi con của cha mẹ và đưa trẻ em vào các cơ sở cải huấn (house of refuge) nếu điều đó phục vụ lợi ích tốt nhất của trẻ em, xác lập quyền uy tuyệt đối của nhà nước trong việc can thiệp vào cuộc sống của người chưa thành niên dưới danh nghĩa bảo vệ.

Tuy nhiên, trong suốt hơn nửa thế kỷ áp dụng mô hình phúc lợi thuần túy, các tòa án vị thành niên tại Mỹ đã bộc lộ những khiếm khuyết. Việc nhân danh “phục hồi” đã biến các phiên tòa thành những thủ tục tùy tiện, nơi thẩm phán đóng vai trò như những “bác sĩ trị liệu” nhưng lại ban hành các lệnh giam giữ vô thời hạn, tước đoạt các quyền hiến định cơ bản của trẻ em. Án lệ Kent v. United States (1966) lần đầu tiên thừa nhận sự cần thiết của các biện pháp bảo vệ mang tính thủ tục tư pháp (procedural safeguards) đối với người chưa thành niên. Tiếp đó, án lệ In re Gault (1967) của Tối cao Hoa Kỳ đã thay đổi toàn bộ hệ thống. Trong vụ án này, một cậu bé 15 tuổi bị kết án sáu năm tù tại một trường công nghiệp chỉ vì một cuộc gọi điện thoại trêu ghẹo, một tội danh mà nếu là người lớn thì hình phạt tối đa chỉ là phạt tiền 50 USD hoặc hai tháng tù giam. Tối cao Pháp viện đã phán quyết lịch sử rằng Tu chính án thứ 14 về Quyền được xét xử theo đúng trình tự pháp luật (Due Process) phải được áp dụng đầy đủ cho cả người chưa thành niên. Bản án này đã trao cho trẻ em quyền được thông báo trước về cáo trạng, quyền có luật sư đại diện, quyền đối chất với nhân chứng và quyền miễn trừ việc tự buộc tội bản thân

Vào thập niên 1980 và 1990, với sự gia tăng của tình trạng tội phạm bạo lực thanh thiếu niên và sự chi phối của chính trị tân tự do, Mỹ đã chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình Tân trừng phạt (Neo-Correctionalism). Nhiều bang đã sửa đổi luật để dễ dàng chuyển giao (waiver) trẻ em sang xét xử tại tòa án người lớn, áp dụng các bản án chung thân không ân xá đối với người chưa thành niên.

Đến đầu thế kỷ 21, với sự phát triển của khoa học thần kinh chứng minh rằng vỏ não trước trán (khu vực kiểm soát xung động và lập kế hoạch) của thanh thiếu niên chưa phát triển hoàn thiện, Tối cao Pháp viện mới bắt đầu đảo ngược xu hướng này. Án lệ Roper v. Simmons (2005) đã đánh dấu một bước ngoặt nhân đạo khi Tòa án tối cao chính thức bãi bỏ án tử hình đối với tội phạm dưới 18 tuổi, dựa trên lập luận về sự thiếu chín chắn, dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực đồng trang lứa và tiềm năng phục hồi của não bộ vị thành niên. Tuy nhiên, Mỹ vẫn là một quốc gia mà hệ thống tư pháp người chưa thành niên mang tính trừng phạt cao và thiếu hụt trầm trọng các chương trình phục hồi dựa vào cộng đồng so với các nước phát triển khác.

b) Vương quốc Anh (Anh và xứ Wales)

Hệ thống của Anh và xứ Wales (cũng thuộc nhóm tân tự do nhưng có truyền thống kiểm soát mềm mỏng hơn) đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc bảo vệ trẻ em khi các em tham gia tố tụng với tư cách là nhân chứng hoặc nạn nhân. Đạo luật Tư pháp thanh thiếu niên và Chứng cứ hình sự năm 1999 (Youth Justice and Criminal Evidence Act 1999 - YJCEA) là một đạo luật mang tính cách mạng, thiết lập một chuẩn mực mới trong việc bảo vệ các nhân chứng dễ bị tổn thương.

Luật pháp Anh nhận thức sâu sắc rằng trong các vụ án lạm dụng, bạo lực gia đình hoặc các tội phạm nghiêm trọng khác, bằng chứng cốt lõi thường phụ thuộc vào lời khai của một đứa trẻ. Tuy nhiên, việc ép buộc một đứa trẻ phải đứng trước bục nhân chứng, đối mặt trực tiếp với kẻ bạo hành, và chịu sự thẩm vấn chéo gay gắt của các luật sư trong một không gian tòa án uy nghiêm sẽ dẫn đến hiện tượng tái sang chấn tâm lý, làm sai lệch trí nhớ và phá hủy khả năng cung cấp lời khai chính xác. Do đó, Phần II của Đạo luật YJCEA đã định chế hóa một loạt các "biện pháp đặc biệt" để hỗ trợ trẻ em. Các cơ chế này bao gồm: (1) sử dụng vách ngăn trong phòng xử án để trẻ em không bao giờ phải nhìn thấy bị cáo; (2) cơ chế liên kết video trực tiếp (live link), cho phép nhân chứng trẻ em ngồi trong một căn phòng an toàn, thân thiện ở bên ngoài phòng xử án và trả lời câu hỏi qua màn hình; (3) xét xử kín, yêu cầu toàn bộ công chúng và báo giới rời khỏi tòa; (4) loại bỏ bầu không khí đe dọa bằng cách yêu cầu thẩm phán và luật sư cởi bỏ áo choàng và tóc giả truyền thống (tại Tòa án Hoàng gia); (5) cho phép sử dụng các băng ghi hình phỏng vấn trước phiên tòa làm bằng chứng chính thức yếu và thậm chí là thẩm vấn chéo qua video được ghi hình trước; và (6) sự hỗ trợ của người trung gian (intermediary), một chuyên gia giao tiếp đóng vai trò phiên dịch các câu hỏi phức tạp của luật sư thành ngôn ngữ phù hợp với độ tuổi và năng lực nhận thức của trẻ.

c) Úc: Tòa án Trẻ em chuyên biệt và cơ chế “lộ trình kép” (Dual Track)

Úc phát triển mô hình tư pháp vị thành niên với trọng tâm đặc biệt vào sự giám hộ mục vụ và phục hồi. Mỗi bang tại Úc đều vận hành một hệ thống tòa án trẻ em chuyên trách (Children's Courts) được thiết kế đặc biệt với không gian ít hình thức hơn, hạn chế tối đa việc áp dụng các chế tài trừng phạt, cấm hoàn toàn việc công khai tên tuổi người phạm tội trên các phương tiện truyền thông để bảo vệ tương lai của họ.

Nền tảng triết lý của việc xét xử người chưa thành niên tại Úc được xây dựng dựa trên nguyên tắc rằng trẻ em có năng lực thay đổi và phát triển mạnh mẽ hơn người lớn. Do đó, mục tiêu “phục hồi” phải luôn chiếm vị trí thượng tôn, vượt lên trên các mục tiêu trừng phạt hay răn đe chung (general deterrence). Triết lý này được củng cố vững chắc qua các án lệ kinh điển của Tòa án Tối cao và Tòa Phúc thẩm các bang. Trong án lệ R v GDP (1991), Thẩm phán Matthews đã nhấn mạnh: “Lợi ích của cộng đồng không được thúc đẩy bằng cách sử dụng một đứa trẻ làm tấm gương răn đe cho kẻ khác, mà phải thông qua việc nắm bắt cơ hội để định hướng đứa trẻ đó vào các nỗ lực phục hồi. Sự trừng phạt và răn đe chung phải được gạt sang một bên để nhường chỗ cho sự điều trị cá nhân hóa”. Sự tách biệt rõ ràng này đảm bảo rằng các chính sách hình sự khắc nghiệt không dễ dàng xâm nhập vào hệ thống tư pháp vị thành niên.

Đặc biệt, Bang Victoria của Úc đã tiên phong áp dụng một cơ chế pháp lý vô cùng độc đáo có tên là “Lộ trình kép” (Dual Track) thông qua Đạo luật Tuyên án 1991 (Sentencing Act 1991) và Đạo luật Tư pháp Thanh thiếu niên 2024 (Youth Justice Act 2024). Tại bang Victoria, Đạo luật Tư pháp Thanh thiếu niên 2024 quy định rõ trẻ em là người từ 12 đến 17 tuổi, và cơ chế Lộ trình kép cho phép tòa án người lớn tuyên án nhóm thanh niên dưới 21 tuổi vào trại giam thanh thiếu niên để tránh môi trường nhà tù khắc nghiệt. Cơ chế Lộ trình kép cho phép các tòa án người lớn, khi phải xét xử và tuyên án đối với nhóm bị cáo thanh niên (từ 18 đến dưới 21 tuổi), có thẩm quyền từ chối đưa họ vào hệ thống nhà tù người lớn. Thay vào đó, nếu thẩm phán bị thuyết phục rằng bị cáo trẻ tuổi này có triển vọng phục hồi cao, hoặc đặc biệt non nớt, dễ bị tổn thương, dễ bị tiễm nhiễm thói hư tật xấu và sự bóc lột trong môi trường nhà tù tiêu chuẩn, tòa án sẽ ban hành lệnh đưa họ vào thi hành án tại các trung tâm giam giữ thanh thiếu niên.

d) Pháp: Uy quyền của Juge des enfants và Cải cách CJPM 2021

Hệ thống tư pháp của Pháp xoay quanh một thể chế vô cùng đặc thù và quyền lực: “Thẩm phán trẻ em” (Juge des enfants). Khác với các mô hình tòa án phân mảnh, Thẩm phán trẻ em tại Pháp được trang bị thẩm quyền kép, hoạt động ở điểm giao thoa giữa pháp luật gia đình, chính sách bảo vệ giáo dục và tư pháp hình sự. Một mặt, họ tiến hành các phiên tòa bảo vệ trẻ em để can thiệp khi sức khỏe, sự an toàn hoặc sự phát triển đạo đức của trẻ bị đe dọa. Mặt khác, chính họ cũng xét xử các vụ án hình sự do người chưa thành niên thực hiện. Sự tích hợp này cung cấp cho thẩm phán một tầm nhìn toàn cảnh về sinh thái xã hội của đứa trẻ: bối cảnh gia đình, chấn thương tâm lý, và lịch sử giáo dục. Nhờ đó, nguyên tắc can thiệp tối thiểu được áp dụng triệt để, ưu tiên các biện pháp hỗ trợ tại nhà và chỉ áp dụng việc tách trẻ khỏi gia đình hoặc đưa vào cơ sở giam giữ khi có rủi ro cực kỳ nghiêm trọng.

Mặc dù có triết lý nhân văn, hệ thống của Pháp trong nhiều thập kỷ đã phải vật lộn với tình trạng quá tải tố tụng, khiến thời gian giải quyết một vụ án kéo dài trung bình lên tới 18 tháng, làm mất đi ý nghĩa giáo dục kịp thời của pháp luật. Để khắc phục triệt để tình trạng này, Pháp đã ban hành Bộ luật Tư pháp Hình sự Người chưa thành niên mới (Code de la justice pénale des mineurs - CJPM), chính thức có hiệu lực từ ngày 30 tháng 9 năm 2021. Theo đánh giá của Bộ Tư pháp Pháp, sau một năm thực thi, CJPM đã giúp giảm đáng kể thời gian xét xử trung bình từ 18 tháng xuống chỉ còn khoảng 8,3 tháng. Đặc trưng mang tính đột phá và cách mạng nhất của CJPM là cơ chế “xét xử phân đôi”. Hệ thống mới này chia quy trình tố tụng thành hai giai đoạn bắt buộc. Giai đoạn một (trong vòng tối đa 3 tháng kể từ khi khởi tố) chỉ tập trung giải quyết vấn đề về sự thật khách quan: đứa trẻ có tội hay vô tội. Giai đoạn hai (diễn ra trong vòng tối đa 9 tháng tiếp theo) mới là phiên tòa quyết định hình phạt hoặc biện pháp giáo dục. Khoảng trống thời gian giữa hai giai đoạn này được gọi là “thời gian thử thách” . Trong khoảng thời gian này, các cơ quan bảo vệ thực hiện các cuộc điều tra tâm lý, giáo dục sâu rộng, và theo dõi sự tiến bộ, sự ăn năn của đứa trẻ. Việc tách bạch này giải quyết được hai mục tiêu cùng lúc: tính răn đe kịp thời (trẻ em nhanh chóng đối mặt với hậu quả hành vi) và tính cá nhân hóa của biện pháp phục hồi dựa trên năng lực hoàn lương thực tế của trẻ.

e) Singapore: Xóa nhòa sự kỳ thị trong ngôn ngữ và thủ tục tố tụng

Mặc dù nổi tiếng toàn cầu với một hệ thống pháp luật vô cùng nghiêm khắc và không khoan nhượng đối với người lớn (bao gồm việc duy trì án tử hình và hình phạt đánh đòn), Singapore lại duy trì một mô hình tư pháp vô cùng nhân văn và lấy phục hồi làm trung tâm đối với người chưa thành niên, được quy định chặt chẽ trong Đạo luật Trẻ em và người trẻ tuổi (CYPA).

Quốc gia này thiết lập Tòa án Thanh thiếu niên (Youth Court - trước đây là Juvenile Court) chuyên biệt xét xử những người dưới 16 tuổi. Các hình thức xử lý được Tòa án Thanh thiếu niên áp dụng gọi là 'lệnh định đoạt' (dispositional orders), bao gồm quản chế, lao động công ích, hoặc đưa vào trung tâm phục hồi, thay vì sử dụng thuật ngữ 'bản án'. Để chống lại hiện tượng "dán nhãn" (labelling theory) – một quá trình tâm lý nguy hiểm khiến đứa trẻ nội tâm hóa định kiến xã hội và tin rằng mình thực sự là một kẻ tội phạm, luật pháp Singapore cấm tuyệt đối việc sử dụng các thuật ngữ mang tính trừng phạt hình sự. Trong Tòa án Thanh thiếu niên, các từ ngữ như "kết án" hay "bản án" bị loại bỏ hoàn toàn. Thay vào đó, trẻ em được xác định là "có tội" và chỉ phải chịu các "lệnh định đoạt". Toàn bộ quy trình tố tụng diễn ra đằng sau những cánh cửa đóng kín, cấm tuyệt đối sự tham gia của công chúng và sự đưa tin của báo chí về danh tính trẻ em. Các thẩm phán làm việc không chỉ dựa trên luật pháp mà còn được hỗ trợ bởi một "Hội đồng Cố vấn" (panel of advisors) bao gồm các hiệu trưởng, giáo viên, chuyên gia tâm lý học và cán bộ công tác xã hội, giúp đánh giá toàn diện môi trường sống của trẻ để đưa ra quyết định tốt nhất.

Triết lý này được phản ánh sinh động trong án lệ kinh điển Public Prosecutor v Mok Ping Wuen Maurice, nơi cựu Chánh án Yong Pung How đã thiết lập nguyên tắc chỉ đạo: đối với người vi phạm từ 21 tuổi trở xuống, "phục hồi" là nguyên tắc chi phối áp đảo. Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển nhận thức chưa đầy đủ, dễ bị bốc đồng và ảnh hưởng xấu, do đó khả năng cải tạo họ thành những công dân tuân thủ pháp luật là cao hơn rất nhiều so với người lớn, và nhà nước có trách nhiệm tránh đưa họ vào môi trường nhà tù – nơi dễ dàng làm băng hoại đạo đức và phá hủy hoàn toàn tương lai của họ. Tuy nhiên, trong những trường hợp phạm tội cực kỳ bạo lực và có tính chất băng đảng, Tòa án Cấp cao (High Court) vẫn giữ quyền ưu tiên nguyên tắc răn đe để bảo vệ trật tự công cộng, minh chứng cho tính thực dụng của hệ thống pháp luật Singapore.

3. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Từ những vấn đề tổng quan về quyền tiếp cận công lý, thực tiễn thực thi ở các quốc gia có truyền thống pháp luật khác nhau, có thể thấy rằng, quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên không nằm ở việc tạo ra các đặc quyền hay các cơ chế miễn trừ trách nhiệm vô lối, mà là nỗ lực nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật thực sự hiểu rõ, bao dung và tôn trọng các đặc thù phát triển của người chưa thành niên/trẻ em. Quá trình dịch chuyển từ các thiết chế trừng phạt cứng nhắc sang các mô hình tư pháp thân thiện, phục hồi và liên ngành đang là một xu hướng toàn cầu không thể đảo ngược, thể hiện qua sự thành công của cơ chế Juge des enfants tại Pháp hay sự nhân văn của Đạo luật CYPA tại Singapore.

Việt Nam quốc gia đầu tiên ở Châu Á, thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về Quyền trẻ em; là quốc gia luôn đặc biệt quan tâm đến công tác chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em nói chung và vấn đề tư pháp người chưa thành niên nói riêng. Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định Trẻ em được Nhà nước, gia đình và xã hội bảo vệ, chăm sóc và giáo dục; được tham gia vào các vấn đề về trẻ em”. Việt Nam đã có nhiều bộ luật, luật, văn bản dưới luật điều chỉnh về tư pháp hình sự đối với người chưa thành niên. Đặc biệt, tại Kỳ họp thứ 8 ngày 30 tháng 11 năm 2024, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Tư pháp người chưa thành niên, trong đó quy định một cách toàn diện về tư pháp người chưa thành niên, với mục tiêu hoàn thiện pháp luật tư pháp đủ nghiêm khắc nhưng cũng bảo đảm nhân văn đối với người chưa thành niên phạm tội. Có thể nói, việc ban hành đạo luật này là đòi hỏi khách quan, phù hợp với xu thế tiến bộ và sự thành công của những mô hình tư pháp nhân văn trên thế giới. Việc tổ chức triển khai thi hành hiệu quả đạo luật này sẽ góp phần quan trọng trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên nói chung và quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên tại tòa án nói riêng.

---

Tài liệu tham khảo

1. Tờ trình số 68 /TTr-TANDTC ngày 26/4/2024 về Dự án Luật Tư pháp người chưa thành niên;

2. Tổng quan về Tư pháp người chưa thành niên của một số quốc gia trên thế giới (kèm theo hồ sơ trình Dự án Luật Tư pháp người chưa thành niên);

 3. UNICEF Open Data - Viet Nam Draft Law on Juvenile Justice. https://open.unicef.org/country-info/5200A006883003

4. OIJJ - Comparative analysis of juvenile justice systems: welfare vs justice models in UK, US, Australia, France, Germany.

https://www.oijj.org/sites/default/files/documentos/documental_1263_en.pdf

5. Judiciary Singapore - Court orders for youth offenders (dispositional orders). https://www.judiciary.gov.sg/criminal/court-orders-youth-offenders/dispositional-orders

6. Sentencing Council Victoria - Sentence types for children and young people. Truy cập từ: https://www.sentencingcouncil.vic.gov.au/about-sentencing/sentence-types-for-children-and-young-people

7. OHCHR - UN Committee on the Rights of the Child General Comment No. 24 (2019) on children's rights in the child justice system. https://www.ohchr.org/en/documents/general-comments-and-recommendations/general-comment-no-24-2019-childrens-rights-child

8. Bộ Tư pháp Pháp (Ministère de la Justice) - Code de la justice pénale des mineurs: premier bilan. Truy cập từ: https://www.justice.gouv.fr/actualites/actualite/code-justice-penale-mineurs-premier-bilan

10. The Role of the Juvenile Judge: Understanding Their Role in Child Protection, https://menuet-avocat.fr/the-role-of-the-juvenile-judge/

11. Research and Selection of the Most Effective Juvenile Restorative Justice Practices in Europe: Snapshots from 28 EU Member State, https://icclr.org/wp-content/uploads/2019/05/volume_i_-_snapshots_from_28_eu_member_states.pdf

14. New UN Committee on the Rights of the Child's Concluding Observations on the UK, https://yjlc.uk/resources/legal-updates/new-un-committee-rights-childs-concluding-observations-uk

15. In Focus: Access to justice for children | UNICEF Europe and Central Asia

https://www.unicef.org/eca/reports/focus-access-justice-children-2024

16. The child's rights in legal proceedings in the French legal system

https://efektywne-prawo.org.pl/wp-content/uploads/2024/01/Eng_21_Prawa_dziecka_w_postepowaniu_%5E%5E._Francja_dr_M_Zawislak_E.pdf