Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, vi phạm quyền tác giả trên không gian mạng đang trở thành thách thức nghiêm trọng đối với hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam. Bài viết phân tích các hình thức xâm phạm phổ biến, đánh giá khung pháp lý hiện hành trong tương quan với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Mặc dù Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2022 đã có những quy định tiến bộ, hiệu quả thực thi vẫn bị hạn chế bởi tính ẩn danh, xuyên biên giới của môi trường số và ý thức tuân thủ pháp luật chưa cao của công chúng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền tác giả, bảo vệ quyền con người của tác giả và khuyến khích hoạt động sáng tạo.
Từ khóa: Quyền tác giả; vi phạm quyền tác giả; môi trường kỹ thuật số; thực thi pháp luật Việt Nam
Abstract: In the context of rapid digital transformation, copyright infringement in cyberspace has emerged as a significant challenge to Viet Nam’s intellectual property legal system. This article analyzes common forms of copyright infringement and assesses the current legal framework in light of Vietnam’s international commitments. Although the 2022 amended Law on Intellectual Property introduced significant improvements, the effectiveness of enforcement remains limited due to the anonymity and cross-border nature of the digital environment, as well as the low level of public compliance with copyright law. On this basis, the article proposes comprehensive solutions to enhance copyright protection, safeguard the human rights of authors, and promote creative activities.
Keywords: Copyright; human rights; copyright infringement; digital environment; Vietnamese  law enforcement.

 

Xuất bản điện tử là một trong những lĩnh vực bị xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan. 
Nguồn: daidoanket.vn.

Đặt vấn đề

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức sáng tạo, lưu trữ, phân phối và khai thác các tác phẩm trí tuệ. Môi trường kỹ thuật số, đặc biệt là không gian mạng, cho phép tác giả dễ dàng phổ biến tác phẩm tới công chúng trên phạm vi toàn cầu với chi phí thấp và tốc độ nhanh. Tuy nhiên, chính đặc điểm này cũng tạo điều kiện cho các hành vi sao chép, truyền tải và khai thác tác phẩm trái phép diễn ra phổ biến, với quy mô và mức độ chưa từng có. Chỉ với một thao tác đơn giản, nội dung có bản quyền có thể bị nhân bản và lan truyền rộng rãi, gây khó khăn lớn cho hoạt động kiểm soát và xử lý vi phạm.

Tại Việt Nam, tình trạng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là quyền tác giả trong môi trường số, đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng và tinh vi. Nhiều trang web, nền tảng trực tuyến công khai cung cấp nội dung có bản quyền mà không được sự cho phép của chủ thể quyền, thu hút lượng lớn người sử dụng. Theo báo cáo của Liên minh Sáng tạo Nội dung Số, Việt Nam đứng trong nhóm các nước có tỷ lệ xâm phạm bản quyền cao nhất khu vực Đông Nam Á, với khoảng 15,5 triệu người thường xuyên xem nội dung số vi phạm, gây thiệt hại ước tính 348 triệu USD mỗi năm (Phương Hà, 2023). Thực trạng này đồng thời đặt ra thách thức đối với uy tín và nghĩa vụ của Việt Nam trong việc thực thi các cam kết quốc tế về bảo hộ quyền tác giả. Đáng chú ý, thực trạng này cũng đồng nghĩa với việc xâm hại trực tiếp đến quyền cơ bản của các tác giả - bao gồm quyền tự do sáng tạo và quyền được hưởng lợi ích vật chất từ sáng tạo của mình.

Trước bối cảnh đó, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp luật về quyền tác giả trong kỷ nguyên số thông qua việc tham gia các điều ước quốc tế quan trọng và sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi trên thực tế vẫn còn hạn chế do đặc thù phi lãnh thổ, tính ẩn danh của không gian mạng và những khó khăn về nguồn lực, nhận thức xã hội. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận, thực trạng vi phạm và đánh giá pháp luật hiện hành từ góc độ bảo vệ quyền con người, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số ở Việt Nam hiện nay.

1. Những vấn đề lý luận về vi phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số

Quyền tác giả (copyright) được hiểu là tập hợp các quyền pháp lý dành cho người sáng tạo hoặc chủ sở hữu đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học do họ tạo ra. Đây không chỉ là một loại quyền dân sự mà còn phản ánh quyền con người cơ bản của tác giả trong việc hưởng lợi từ thành quả sáng tạo của mình. Trên bình diện quốc tế, quyền tác giả được xem là một quyền con người. Điều 27 Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người năm 1948 (United Nations, 1948) và Điều 15 Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa năm 1966 (United Nations, 1966) đều thừa nhận quyền của tác giả được hưởng “sự bảo hộ đối với những lợi ích đạo đức và vật chất” phát sinh từ các sáng tạo của mình. Pháp luật Việt Nam cũng như các điều ước quốc tế đều ghi nhận hai nhóm quyền cơ bản của tác giả: quyền nhân thân và quyền tài sản (Văn phòng Quốc hội, 2022, Điều 8). Quyền tài sản bao gồm nhiều quyền cụ thể: quyền sao chép tác phẩm; quyền phân phối, truyền đạt tác phẩm đến công chúng (bao gồm truyền tải trên mạng điện tử); quyền làm tác phẩm phái sinh; quyền trình diễn, trưng bày tác phẩm công khai; và các quyền khai thác, sử dụng tác phẩm khác nhằm thu lợi ích vật chất (Văn phòng Quốc hội, 2022, Điều 20). Các quyền này được pháp luật bảo hộ tự động và không cần thủ tục đăng ký theo nguyên tắc của Công ước Berne, nhằm đảm bảo tác giả thực sự hưởng lợi từ thành quả sáng tạo của mình.

Trong những năm qua, Việt Nam đã không ngừng nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý nhằm đáp ứng yêu cầu bảo hộ quyền tác giả thời kỳ số hóa. Hiện nay, hệ thống pháp luật về quyền tác giả tương đối đầy đủ, bao gồm: Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) năm 2005 (được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022); các văn bản dưới luật như Nghị định 131/2013/NĐ-CP về xử phạt hành chính lĩnh vực quyền tác giả, quyền liên quan (và các nghị định mới, nếu có, thay thế một phần); Nghị định 17/2023/NĐ-CP thi hành Luật SHTT về quyền tác giả, quyền liên quan; Thông tư 08/2023/TT-BVHTTDL về mẫu đăng ký quyền tác giả; cùng nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác (Luật Xuất bản, Luật Điện ảnh, Luật Công nghệ thông tin, Luật An ninh mạng...) có quy định liên quan. Bên cạnh chế tài dân sự và hành chính, pháp luật hình sự cũng quy định hành vi xâm phạm quyền tác giả có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) quy định tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan với khung hình phạt phạt tiền đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù đến 3 năm đối với cá nhân vi phạm có tổ chức, thu lợi bất chính trên mức nhất định hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng (Văn phòng Quốc hội, 2017, Điều 115). Đối với pháp nhân thương mại, cũng có thể bị xử lý hình sự nếu thực hiện hành vi xâm phạm trên quy mô thương mại (theo khoản 2 Điều 225). Nhìn chung, về mặt luật định, Việt Nam đã tạo hành lang pháp lý cần thiết, tương thích ở mức độ cao với chuẩn mực quốc tế về bảo hộ quyền tác giả.

Đặc biệt, lần sửa đổi Luật SHTT năm 2022 đánh dấu bước tiến lớn trong việc nội luật hóa các yêu cầu của điều ước quốc tế về môi trường số. Luật đã bổ sung, làm rõ các khái niệm và hành vi liên quan đến khai thác tác phẩm trên môi trường mạng. Chẳng hạn, Điều 20 Luật SHTT sửa đổi, bổ sung năm 2022 mở rộng phạm vi quyền truyền đạt tác phẩm tới công chúng qua các phương tiện điện tử, đáp ứng đòi hỏi của Hiệp ước WCT. Đồng thời, Luật SHTT sửa đổi, bổ sung năm 2022 đã liệt kê các hành vi xâm phạm quyền tác giả trên môi trường số như: sao chép tác phẩm bằng bất kỳ phương tiện, hình thức nào; truyền đạt tác phẩm đến công chúng qua mạng viễn thông, Internet; làm tác phẩm phái sinh mà không được phép... Những hành vi này trước đây chưa được nêu rõ trong luật cũ, gây lúng túng khi xử lý, nay đã có căn cứ pháp lý cụ thể để xác định vi phạm.

Bên cạnh đó, lần đầu tiên, luật bổ sung quy định về trách nhiệm của tổ chức trung gian (ISP): Điều 198b Luật SHTT sửa đổi, bổ sung năm 2022 định nghĩa doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian trên môi trường số và đặt ra yêu cầu họ phải phối hợp gỡ bỏ nội dung vi phạm khi có thông báo hợp lệ từ chủ thể quyền (Văn phòng Quốc hội, 2022, Điều 198). Theo đó, Nghị định 17/2023 đã cụ thể hóa cơ chế “thông báo và gỡ bỏ” (notice-and-takedown) và “ngưỡng miễn trừ trách nhiệm” (safe harbor): ISP cam kết thực hiện gỡ bỏ nhanh chóng nội dung vi phạm khi được thông báo thì sẽ không bị xem là đồng phạm hay bị chế tài, nhưng nếu cố ý dung túng cho vi phạm thì sẽ bị xử lý. Đây là điểm mới quan trọng giúp ràng buộc trách nhiệm các nền tảng như mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, trang web chia sẻ nội dung... trong cuộc chiến chống vi phạm bản quyền trực tuyến.

Vi phạm quyền tác giả xảy ra khi có hành vi sử dụng, khai thác tác phẩm được bảo hộ mà không được sự cho phép của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền, qua đó xâm phạm các quyền nhân thân và quyền tài sản theo quy định của pháp luật. Trong môi trường truyền thống, các hành vi vi phạm chủ yếu biểu hiện dưới các hình thức như in sao lậu, sao chép trái phép tác phẩm dưới dạng vật chất hoặc biểu diễn, trích dẫn tác phẩm khi chưa được phép. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và Internet, phạm vi và phương thức vi phạm quyền tác giả đã có sự mở rộng và biến đổi sâu sắc. Các hình thức vi phạm phổ biến quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số có thể kể đến:

Thứ nhất, hành vi sao chép và phân phối trái phép tác phẩm trên Internet. Đây là hình thức vi phạm phổ biến nhất trong môi trường kỹ thuật số. Các tác phẩm được số hóa như văn bản, âm nhạc, phim ảnh, phần mềm có thể bị sao chép với số lượng không giới hạn và nhanh chóng được chia sẻ rộng rãi thông qua website, mạng xã hội, diễn đàn, ứng dụng nhắn tin hoặc các hệ thống chia sẻ ngang hàng. Đặc điểm của hành vi này là tốc độ lan truyền nhanh, phạm vi ảnh hưởng rộng và khó kiểm soát, đặc biệt trong trường hợp nội dung vi phạm được lưu trữ phân tán hoặc đặt máy chủ ở ngoài lãnh thổ quốc gia, gây nhiều khó khăn cho công tác phát hiện và xử lý.

Thứ hai, hành vi truyền tải, phát sóng và khai thác trái phép nội dung có bản quyền. Với sự phát triển của các nền tảng phát trực tuyến và tính năng livestream, cá nhân hoặc tổ chức có thể dễ dàng truyền tải trái phép các chương trình thể thao, giải trí, phim ảnh đang được bảo hộ mà không cần đầu tư hạ tầng kỹ thuật phức tạp. Đơn cử, kênh “Xôi Lạc TV” đã nhiều lần phát lậu các giải bóng đá lớn (như ASIAD, Ngoại hạng Anh) thu hút lượng lớn người xem, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các đài truyền hình sở hữu bản quyền (Khương Nha, 2023). Bên cạnh đó, việc ghi lại nội dung từ các dịch vụ truyền hình trả tiền hoặc nền tảng OTT (OTT nghĩa là Over-The-Top là thuật ngữ dùng để chỉ các dịch vụ nội dung số được cung cấp trực tiếp cho người dùng thông qua Internet) rồi phát tán lại trên không gian mạng cũng diễn ra khá phổ biến, làm xâm phạm nghiêm trọng quyền khai thác thương mại hợp pháp của các chủ thể quyền.

Thứ ba, hành vi chỉnh sửa, cắt ghép và tạo tác phẩm phái sinh trái phép. Môi trường kỹ thuật số cho phép người dùng dễ dàng sử dụng toàn bộ hoặc một phần tác phẩm gốc để tạo ra các sản phẩm mới như video tổng hợp, bản phối lại, nội dung phản ứng hoặc hình ảnh chế. Trong trường hợp việc sử dụng này không có sự cho phép của chủ thể quyền và không thuộc các trường hợp ngoại lệ theo quy định của pháp luật, hành vi đó xâm phạm quyền làm tác phẩm phái sinh cũng như quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm. Trên thực tế, nhiều cá nhân còn lợi dụng môi trường số để sao chép, lưu trữ và mua bán trái phép các file tác phẩm nhằm mục đích thu lợi, làm gia tăng tính chất thương mại của hành vi vi phạm.

Thứ tư, hành vi xâm nhập và vô hiệu hóa các biện pháp kỹ thuật bảo vệ quyền tác giả. Để kiểm soát việc sử dụng tác phẩm số, chủ thể quyền thường áp dụng các biện pháp kỹ thuật như mã hóa, quản lý quyền kỹ thuật số (DRM), gắn watermark hoặc hạn chế sao chép. Tuy nhiên, các đối tượng vi phạm thường tìm cách bẻ khóa, vượt qua hoặc vô hiệu hóa các biện pháp này để khai thác trái phép nội dung số, qua đó làm suy giảm hiệu quả bảo hộ quyền tác giả bằng công nghệ.

Nhìn chung, vi phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số có đặc trưng là quy mô lớn, tốc độ nhanh, tính ẩn danh cao và vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ quốc gia. Các hành vi xâm phạm ngày càng tinh vi, kết hợp giữa công nghệ và tâm lý chuộng miễn phí của một bộ phận người sử dụng Internet. Những đặc điểm này đặt ra thách thức lớn đối với việc bảo hộ và thực thi quyền tác giả, đòi hỏi pháp luật và cơ chế thực thi phải tiếp tục được hoàn thiện để bảo vệ quyền con người của tác giả trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

2. Thực tiễn vi phạm quyền tác giả trên môi trường kỹ thuật số ở Việt Nam

Các số liệu gần đây cho thấy, tình trạng xâm phạm bản quyền số ở Việt Nam hết sức nghiêm trọng. Về mức độ phổ biến, Việt Nam nằm trong top đầu khu vực châu Á về tỷ lệ người dùng truy cập nội dung vi phạm (Khánh Huyền, 2024). Một khảo sát do Liên minh Chống vi phạm bản quyền châu Á (CAP) công bố năm 2023 cho biết 65% người dùng Internet ở Việt Nam thừa nhận từng sử dụng các trang web vi phạm bản quyền (VNA, 2024). Trong năm 2023, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp với các cơ quan liên quan ngăn chặn truy cập tới 2.763 trang web và 3.611 đường link phân phối nội dung vi phạm (Đắc Linh, 2024). Thực tiễn cho thấy, dù cơ quan quản lý đã tăng cường xử lý, các hành vi vi phạm vẫn tái diễn dưới hình thức đổi tên miền, gây khó khăn kéo dài cho công tác bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng.

Vi phạm bản quyền số xảy ra trên hầu hết các lĩnh vực nội dung, trong đó nổi cộm nhất gồm:

Trước hết, trong lĩnh vực âm nhạc, các tác phẩm âm nhạc (bài hát, album, MV ca nhạc) bị chia sẻ tràn lan trên Internet thông qua trang tải nhạc lậu, kênh YouTube reup, mạng xã hội. Có tới 41% hành vi vi phạm bản quyền tại Việt Nam diễn ra trên nền tảng mạng xã hội hoặc ứng dụng nhắn tin (người dùng truyền bài hát, video clip cho nhau) (Minh Anh, 2023). Nhiều nền tảng streaming nhạc miễn phí cung cấp nội dung có bản quyền mà không trả tác quyền, gây thất thu cho nhạc sĩ và nhà sản xuất. Theo Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC), việc livestream và cắt ghép nhạc vi phạm diễn ra phổ biến, trong khi nhận thức về bản quyền âm nhạc và hiệu quả xử lý vi phạm trên môi trường số vẫn còn hạn chế.

Lĩnh vực phim ảnh và truyền hình được đánh giá là chịu tác động nặng nề nhất từ nạn vi phạm bản quyền trong môi trường số. Theo Báo cáo 2024 Special 301 Report on Copyright Protection and Enforcement của Liên minh Sở hữu Trí tuệ Quốc tế (IIPA), Việt Nam tiếp tục nằm trong Danh sách theo dõi ưu tiên (Priority Watch List) do tình trạng xâm phạm bản quyền nghiêm trọng trên nhiều lĩnh vực nội dung số, đặc biệt trong ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình. Báo cáo này chỉ ra sự tồn tại của hàng loạt trang web phim lậu với lượng truy cập khổng lồ. Điển hình như Fmovies, một trong những nền tảng vi phạm bản quyền lớn nhất thế giới, thu hút khoảng 161 triệu lượt truy cập mỗi tháng và vận hành hơn 60 tên miền liên kết nhằm né tránh các biện pháp chặn của cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, các dịch vụ IPTV lậu (truyền hình qua giao thức Internet không được cấp phép) như BestBuyIPTV cung cấp tới 10.000 kênh truyền hình trực tiếp và 20.000 nội dung video theo yêu cầu (VOD) cho người dùng toàn cầu, tập trung chủ yếu vào phát sóng thể thao trực tiếp và nội dung giải trí, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các chủ sở hữu quyền (IIPA, 2024).

Thêm vào đó, trang Phimmoi.net (và các biến thể tên miền) đã sao chép, phát trực tuyến hàng nghìn bộ phim điện ảnh và chương trình truyền hình có bản quyền trong nước lẫn quốc tế suốt nhiều năm. Trang này thu lợi lớn từ quảng cáo nhờ lượng người xem đông đảo, bất chấp các nỗ lực chặn truy cập từ phía cơ quan chức năng. Tương tự, trang Motchill cũng được nhắc đến như một kho phim lậu quy mô lớn tại Việt Nam. Theo ước tính, có khoảng 200 website chuyên cung cấp phim và nội dung số vi phạm, thu hút khoảng 120 triệu lượt xem mỗi tháng từ người dùng Việt Nam (Nguyễn Hải Đăng, 2023). Không chỉ phim lẻ và phim bộ, các chương trình truyền hình (gameshow, phim truyền hình dài tập) cũng bị người dùng ghi lại và đưa lên YouTube, Facebook ngay sau khi phát sóng. Vi phạm bản quyền phim ảnh làm các nhà sản xuất, phát hành thất thu doanh thu phòng vé và lượt xem trên nền tảng hợp pháp, kìm hãm sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh - truyền hình.

Đối với phần mềm và trò chơi điện tử: Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có tỷ lệ vi phạm phần mềm cao nhất thế giới, chiếm khoảng 3/4 phần mềm cài đặt là không có bản quyền (BSA The Software Alliance, 2018). Phần mềm và trò chơi điện tử bản quyền thường bị bẻ khóa, chia sẻ trái phép; nhiều doanh nghiệp nhỏ và cá nhân sử dụng phần mềm lậu để giảm chi phí. Hành vi này không chỉ xâm phạm quyền tác giả mà còn tiềm ẩn rủi ro an ninh, bảo mật do mã độc và các công cụ hack, cheat.

Như vậy, tình trạng vi phạm quyền tác giả tràn lan đã gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với nền kinh tế số và xã hội Việt Nam. Một là, các chủ thể sáng tạo chịu thiệt hại trực tiếp về kinh tế, làm suy giảm động lực sáng tạo và kìm hãm đầu tư vào các ngành công nghiệp nội dung. Hai là, làm giảm giá trị tác phẩm và uy tín của thị trường Việt Nam, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thu hút đầu tư quốc tế trong lĩnh vực sáng tạo. Ba là, về lâu dài, thói quen sử dụng nội dung không phép bào mòn ý thức thượng tôn pháp luật, làm suy yếu nền tảng văn hóa tôn trọng lao động trí tuệ và tiềm ẩn rủi ro về an toàn, chất lượng cho người sử dụng. Đặc biệt, việc vi phạm bản quyền còn có thể xem là xâm phạm quyền con người của tác giả, khi họ không được hưởng trọn vẹn quyền tự do sáng tạo và quyền được hưởng lợi ích từ sáng tạo của mình. Nhận thức đầy đủ về tác hại này đòi hỏi không chỉ công cụ pháp lý mà còn cả giáo dục, tuyên truyền để hình thành văn hóa tôn trọng quyền tác giả.

Mặc dù hành lang pháp lý về cơ bản đã đáp ứng, thực tiễn thực thi cho thấy còn không ít bất cập. Trước hết, số vụ việc vi phạm bản quyền được đưa ra xử lý trước tòa án hay cơ quan chức năng chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Theo thống kê trên Cổng thông tin công bố bản án của Tòa án Nhân dân Tối cao, từ trước đến nay chỉ ghi nhận vỏn vẹn 10 vụ án dân sự về tranh chấp quyền tác giả được tòa giải quyết (Tòa án Nhân dân tối cao, 2026). Điều này cho thấy, rất ít chủ thể quyền lựa chọn khởi kiện dân sự do thủ tục tố tụng kéo dài, chi phí cao và khó thu thập chứng cứ trên môi trường mạng, trong khi khả năng bồi thường hạn chế. Phần lớn các vụ xâm phạm được xử lý bằng biện pháp hành chính, song mức xử phạt hiện nay còn thấp, thông thường tối đa khoảng 30-35 triệu đồng đối với cá nhân và 60-70 triệu đồng đối với tổ chức. Trong khi đó, nhiều website vi phạm có thể thu lợi hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng từ quảng cáo trên nội dung xâm phạm, khiến chế tài phạt tiền làm giảm tác dụng răn đe. Mặc dù trách nhiệm hình sự đã được quy định, việc áp dụng trên thực tế vẫn rất hạn chế do vướng mắc trong điều tra, định lượng thiệt hại và xác định yếu tố “quy mô thương mại” của hành vi xâm phạm trong môi trường số.

Một rào cản đáng kể trong thực thi pháp luật về quyền tác giả trên môi trường số là yếu tố kỹ thuật và hợp tác xuyên biên giới. Nhiều website vi phạm đặt máy chủ ở nước ngoài hoặc sử dụng dịch vụ ẩn danh, gây khó khăn cho việc xác định và xử lý đối tượng vi phạm. Cơ chế hợp tác quốc tế thường kéo dài, trong khi vi phạm diễn ra liên tục. Bên cạnh đó, dù pháp luật đã quy định trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian, việc phối hợp và thực hiện cơ chế thông báo - gỡ bỏ trên thực tế còn thiếu thống nhất, khiến nội dung vi phạm chậm được xử lý hoặc dễ tái xuất hiện. Tại kỳ World Cup 2018, Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) từng phải cầu cứu Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ sau sáp nhập) khi phát hiện hơn 700 trường hợp vi phạm bản quyền phát sóng trên internet (đa số trên các mạng xã hội) mà VTV không đủ khả năng tự xử lý triệt để. Điều này cho thấy cơ chế phối hợp giữa chủ thể quyền - cơ quan quản lý - ISP trong nước vẫn còn lúng túng và thiếu hiệu quả (Phi Yến, 2018).

Ngoài ra, hạn chế về nguồn lực và nhận thức cũng là vấn đề. Cơ quan quản lý chuyên trách về quyền tác giả (Cục Bản quyền tác giả) và các cơ quan thanh tra, lực lượng công an kinh tế ở địa phương còn mỏng, chưa theo kịp sự bùng nổ của vi phạm trên không gian mạng. Việc đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát, phát hiện hành vi xâm phạm còn hạn chế. Trong khi đó, một bộ phận công chúng, nhất là giới trẻ, chưa ý thức đầy đủ về tác hại của việc sử dụng nội dung vi phạm. Nhiều người tiêu dùng coi việc xem phim/nhạc lậu là bình thường, thậm chí phớt lờ cảnh báo về bản quyền. Ý kiến từ các chuyên gia truyền thông cho thấy để đấu tranh với vi phạm bản quyền, không chỉ dựa vào công cụ pháp luật mà quan trọng là phải thay đổi thói quen, nâng cao văn hóa tôn trọng bản quyền trong xã hội.

Tóm lại, Việt Nam đã có những tiến bộ đáng kể về mặt pháp luật nhằm bắt kịp sự phát triển của công nghệ số trong bảo hộ quyền tác giả. Tuy nhiên, việc thực thi trên thực tế còn nhiều bất cập do chế tài chưa đủ mạnh, quy trình xử lý chưa hiệu quả và những thách thức khách quan của môi trường mạng. Điều này cho thấy quyền con người của tác giả vẫn chưa được bảo vệ đầy đủ và hiệu quả trong kỷ nguyên số, đặt ra yêu cầu cấp thiết về giải pháp đồng bộ.

3. Một số giải pháp tăng cường hiệu quả bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số ở Việt Nam hiện nay

Để tăng cường hiệu quả bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số, cần một chiến lược toàn diện kết hợp nhiều biện pháp pháp lý, hành chính, công nghệ và giáo dục. Cụ thể:

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện pháp luật về bảo hộ quyền tác giả trong môi trường số. Pháp luật hiện hành đã bước đầu xác lập trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian trong việc ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả trên không gian mạng. Tuy nhiên, một hạn chế đáng kể là cơ chế thông báo - gỡ bỏ nội dung vi phạm còn thiếu các tiêu chí cụ thể, đặc biệt là khái niệm “thông báo hợp lệ”. Điều 198b Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2022 chỉ quy định nghĩa vụ gỡ bỏ khi nhận được “thông báo hợp lệ” nhưng không làm rõ các yếu tố cấu thành thông báo đã gây khó khăn cho cả chủ thể quyền và các nền tảng trung gian trong quá trình thực thi.

Từ kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là mô hình thông báo - gỡ bỏ theo Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ Kỹ thuật số (DMCA) của Hoa Kỳ, cần nghiên cứu quy định rõ ràng các nội dung bắt buộc của một thông báo gỡ bỏ hợp lệ, bao gồm: thông tin định danh của chủ thể quyền; mô tả tác phẩm bị xâm phạm; vị trí chính xác của nội dung vi phạm; bằng chứng về quyền sở hữu hoặc quyền đại diện hợp pháp; cam kết chịu trách nhiệm pháp lý về tính trung thực của thông báo. Việc chuẩn hóa cơ chế này sẽ tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho doanh nghiệp trung gian xử lý yêu cầu, đồng thời hạn chế tình trạng lạm dụng quyền khiếu nại để gỡ bỏ nội dung một cách tùy tiện.

Bên cạnh đó, cần nghiên cứu bổ sung cơ chế buộc nền tảng cung cấp thông tin người vi phạm trong những trường hợp có căn cứ xác định hành vi xâm phạm và bảo đảm chi phí hợp lý, nhằm hỗ trợ chủ thể quyền khởi kiện dân sự. Đồng thời, xem xét tăng nặng chế tài hành chính và hình sự đối với các hành vi vi phạm có tổ chức, tái phạm nhiều lần hoặc thu lợi lớn, bảo đảm tính răn đe thực chất trong môi trường số.

Thứ hai, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và tăng cường phối hợp giữa các chủ thể liên quan. Hiệu quả bảo hộ quyền tác giả không chỉ phụ thuộc vào quy định pháp luật mà còn phụ thuộc lớn vào năng lực tổ chức thực thi. Do đó, cần tăng cường đầu tư nguồn nhân lực chuyên môn về sở hữu trí tuệ cho các cơ quan quản lý và thực thi ở cả trung ương và địa phương, đồng thời trang bị công nghệ phục vụ công tác giám sát, phát hiện vi phạm trực tuyến.

Cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan nhà nước, chủ thể quyền và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian, trong đó doanh nghiệp trung gian giữ vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm và ngăn chặn hành vi vi phạm. Việc hình thành các nhóm phối hợp liên ngành hoặc cơ chế phản ứng nhanh để xử lý các vụ vi phạm lớn, đặc biệt là phát sóng lậu sự kiện thể thao, giải trí, sẽ góp phần giảm thiểu thiệt hại cho chủ thể quyền. Song song đó, cần mở rộng hợp tác quốc tế trong thực thi quyền tác giả, nhất là trong việc xử lý các website vi phạm đặt máy chủ ngoài lãnh thổ quốc gia.

Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong bảo vệ quyền tác giả. Công nghệ vừa là nguyên nhân làm gia tăng vi phạm, vừa là công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền tác giả trong môi trường số. Nhà nước cần khuyến khích và hỗ trợ các chủ thể quyền áp dụng các biện pháp kỹ thuật bảo vệ tác phẩm như quản lý quyền kỹ thuật số (DRM), watermark, công cụ nhận diện nội dung tự động. Đồng thời, cần thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và blockchain trong việc nhận diện, theo dõi và truy vết hành vi xâm phạm quyền tác giả.

Đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian, cần yêu cầu triển khai các giải pháp kỹ thuật nhằm hạn chế việc người dùng đăng tải nội dung vi phạm, như bộ lọc nội dung, công cụ nhận diện tác phẩm có bản quyền, hoặc các biện pháp hạn chế truy cập đối với các website vi phạm nghiêm trọng và tái diễn nhiều lần.

Thứ tư, nâng cao nhận thức xã hội và trách nhiệm của các chủ thể tham gia môi trường số. Bên cạnh hoàn thiện pháp luật và tăng cường thực thi, việc nâng cao nhận thức của người sử dụng Internet về tôn trọng bản quyền có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cần triển khai thường xuyên các chương trình tuyên truyền, giáo dục về quyền tác giả thông qua nhà trường, phương tiện truyền thông đại chúng và mạng xã hội, nhằm hình thành văn hóa sử dụng nội dung hợp pháp.

Đồng thời, cần nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, đặc biệt là các nhãn hàng và nhà quảng cáo, trong việc không tiếp tay cho các website vi phạm bản quyền. Việc cắt giảm nguồn thu quảng cáo đối với các nền tảng vi phạm sẽ góp phần triệt tiêu động lực kinh tế của hành vi xâm phạm. Ngoài ra, cần phát huy vai trò của các tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả và hội nghề nghiệp trong việc hỗ trợ chủ thể quyền, phối hợp với cơ quan nhà nước và thúc đẩy đối thoại chính sách, qua đó tạo dựng mặt trận xã hội thống nhất trong phòng, chống vi phạm quyền tác giả trên môi trường số.

Kết luận

Vi phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số đang đặt ra thách thức lớn đối với Việt Nam trong tiến trình xây dựng nền kinh tế số và hội nhập quốc tế. Mặc dù khung pháp luật về quyền tác giả đã được từng bước hoàn thiện và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, thực tiễn thực thi cho thấy khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp luật và đời sống xã hội vẫn tồn tại, đặc biệt trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và tính chất xuyên biên giới của không gian mạng.

Để thu hẹp khoảng cách này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng rõ ràng, khả thi và phù hợp với bối cảnh công nghệ mới, đồng thời tăng cường hiệu quả tổ chức thực thi thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, chủ thể quyền và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian. Bên cạnh đó, việc mở rộng hợp tác quốc tế trong xử lý các hành vi xâm phạm xuyên biên giới có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền tác giả trên môi trường số.

ThS. Đỗ Huỳnh Yến Vy

Khoa Nhà nước và Pháp luật, Học viện Chính trị khu vực II

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 52 (02/2026)

---

Tài liệu tham khảo

Minh Anh. (2023). Nỗ lực ngăn chặn tình trạng vi phạm bản quyền số. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://nhandan.vn/no-luc-ngan-chan-tinh-trang-vi-pham-ban-quyen-so-post750965.html.

BSA The Software Alliance. (2018), 2018 Global Software Survey: Software Management: Security Imperative, Business Opportunity. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://www.bsa.org.

Nguyễn Hải Đăng. (2023). “Cuộc chiến” chống web bóng đá, phim lậu tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://dantri.com.vn/cong-nghe/cuoc-chien-chong-web-bong-da-phim-lau-tai-viet-nam-gap-nhieu-kho-khan-20230927001151621.htm.

International Intellectual Property Alliance (IIPA). (2024). Report on Copyright Protection and Enforcement - Vietnam Country Report, Washington, D.C. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://iipa.org/files/uploads/2024/01/Final-PDF-for-Website-1.pdf, pp. 95-108.

Phương Hà. (2023). Đang có đến 80% vi phạm bản quyền diễn ra trên nền tảng số. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://baovanhoa.vn/nhip-song-so/dang-co-den-80-vi-pham-ban-quyen-dien-ra-tren-nen-tang-so-59479.html.

Khánh Huyền. (2024). Vietnam faces copyright protection challenges in the digital age. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://english.vtv.vn/news/vietnam-faces-copyright-protection-challenges-in-the-digital-age-20250211093858937.htm.

Khương Nha. (2023). Web lậu Xôi Lạc “gắn với tội phạm có tổ chức”. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://vnexpress.net/xoi-lac-gan-voi-toi-pham-co-to-chuc-4664633.html.

Đắc Linh. (2024). Xâm phạm bản quyền trong mua bán, giao dịch trực tuyến. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://nhandan.vn/xam-pham-ban-quyen-trong-mua-ban-giao-dich-truc-tuyen-post849202.html.

Toà án Nhân dân Tối cao. (2026). Trang thông tin điện tử công bố bản án, quyết định của toà án. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://congbobanan.toaan.gov.vn/0t15at1cvn1/Tra-cu-ban-an.

United Nations. (1948). Universal Declaration of Human Rights. Truy cập ngày 06/02/2026, từ https://www.un.org/en/about-us/universal-declaration-of-human-rights.

United Nations. (1966). International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights. Truy cập ngày 06/02/2026, từ https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/international-covenant-economic-social-and-cultural-rights.

Văn phòng Quốc hội. (2017). Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bo-may-hanh-chinh/Van-ban-hop-nhat-01-VBHN-VPQH-2017-Bo-luat-Hinh-su-363655.aspx.

Văn phòng Quốc hội. (2022). Luật sở hữu trí tuệ. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://thuvienphapluat.vn/van-ban/So-huu-tri-tue/Van-ban-hop-nhat-155-VBHN-VPQH-2025-Luat-So-huu-tri-tue-672556.aspx.

VNA. (2024). Vietnam tackles copyright infringement on digital platforms. Truy cập ngày 03/01/2026, từ https://en.vietnamplus.vn/vietnam-tackles-copyright-infringement-on-digital-platforms-post269199.vnp.

Phi Yến. (2018). VTV “kêu cứu” về 700 tài khoản “ăn cắp” World Cup 2018, Bộ Thông tin và Truyền thông ra tay. Truy cập ngày 03/01/2026, từ  https://laodong.vn/the-thao/vtv-keu-cuu-ve-700-tai-khoan-an-cap-world-cup-2018-bo-thong-tin-truyen-thong-ra-tay-613808.ldo.