ThS. Lương Quỳnh Hoa

Viện Kinh tế - Xã hội và Môi trường, Học viện CTQG Hồ Chí Minh

Tóm tắt: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường gia tăng, an ninh con người trở thành vấn đề nghiên cứu cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Bài viết tiếp cận theo hướng liên ngành xã hội học – môi trường nhằm làm rõ vai trò của tính dễ bị tổn thương xã hội và năng lực thích ứng của cộng đồng. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu và phân tích thực tiễn Việt Nam, bài viết xây dựng khung phân tích tích hợp năm trụ cột của an ninh con người (lương thực, nước, sức khỏe, sinh kế và cộng đồng) với các yếu tố môi trường – khí hậu. Từ đó, thông qua kết quả phân tích tại Việt Nam, nghiên cứu góp phần làm rõ hàm nghĩa xã hội học của an ninh con người trong bối cảnh biến đổi toàn cầu và đưa ra một số giải pháp và kiến nghị nhằm bảo đảm an ninh con người trước biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường.

Từ khóa: Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, suy thoái môi trường, an ninh con người, Việt Nam.

Abstract: In the context of escalating climate change, environmental pollution, and ecological degradation, human security has emerged as an urgent subject of both theoretical inquiry and practical relevance. Adopting an interdisciplinary sociological–environmental approach, this article elucidates the critical role of social vulnerability and community adaptive capacity. Drawing on a systematic synthesis of prominent international scholarship and an analysis of empirical evidence from Vietnam, the study develops an integrated analytical framework that links the five pillars of human security (food, water, health, livelihoods, and community) with environmental and climate-related factors. Therefore, based on the analysis results in Vietnam, the study contributes to advancing a sociological understanding of human security in the context of global transformations and propose a number of solutions and recommendations to ensure human security in the face of climate change, pollution, and environmental degradation.

Keywords: Climate change; environmental pollution; environmental degradation; human security; Vietnam.

Vết tích của trận lũ ống, lũ quét kéo dài từ đỉnh núi Voi xuống nơi ở của hàng trăm người dân Làng Nủ (Lào Cai).

Nguồn: baotintuc.vn

Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường đang trở thành những nhân tố trung tâm chi phối điều kiện sống, sinh kế và việc bảo đảm quyền con người trên phạm vi toàn cầu. Các bằng chứng khoa học cho thấy nhiệt độ trung bình gia tăng, mực nước biển dâng, thiên tai diễn biến ngày càng cực đoan, trong khi ô nhiễm không khí, nước và đất tiếp tục làm suy giảm các hệ sinh thái nền tảng cho đời sống con người. Tại Việt Nam, những tác động này thể hiện rõ qua xâm nhập mặn và sạt lở ở Đồng bằng sông Cửu Long; bão, lũ và lở đất ở miền Trung; ô nhiễm môi trường tại các đô thị lớn; cùng với suy thoái rừng và mất đa dạng sinh học ở khu vực miền núi. Việt Nam được xác định là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, với tốc độ ảnh hưởng diễn ra nhanh hơn dự báo, đòi hỏi các đánh giá hiện trạng và dự báo chính xác nhằm xây dựng giải pháp ứng phó phù hợp, giảm thiểu thiệt hại do biến đổi khí hậu gây ra (Nguyễn Thế Chinh, 2020).

Dưới góc nhìn xã hội học, các tác động môi trường không chỉ gây tổn hại sinh thái mà còn làm gia tăng và tái sản xuất bất bình đẳng xã hội. Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường làm gia tăng tính dễ bị tổn thương của các nhóm yếu thế, làm suy giảm sinh kế truyền thống, hạn chế khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, đồng thời tạo áp lực di cư nội địa và gia tăng cạnh tranh tài nguyên ở cấp địa phương và vùng.

Những thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một khung phân tích liên ngành, kết hợp khoa học xã hội, khoa học môi trường và quản trị công, nhằm làm rõ không chỉ các tác động vật lý mà cả các hệ quả xã hội và quản trị của biến đổi môi trường đối với an ninh con người. Trên cơ sở đó, bài viết vận dụng tổng quan lý thuyết, phân tích thực chứng tại Việt Nam và tham chiếu so sánh quốc tế nhằm nhận diện các cơ chế xã hội sản sinh rủi ro và gợi mở các định hướng chính sách phù hợp.

1. Cơ sở lý luận và thực tiễn

a) Khái niệm và khung tiếp cận an ninh con người

Khái niệm an ninh con người (human security) xuất hiện lần đầu tiên trong Báo cáo Phát triển Con người của UNDP (1994), đánh dấu sự thay đổi căn bản trong tư duy về an ninh. Thay vì tập trung vào “an ninh quốc gia” dưới góc nhìn quân sự, an ninh con người nhấn mạnh tới an toàn và phẩm giá của từng cá nhân trước những mối đe dọa đa chiều. Theo UNDP (1994), an ninh con người bao gồm ít nhất bảy lĩnh vực cốt lõi: an ninh kinh tế, an ninh lương thực, an ninh sức khỏe, an ninh môi trường, an ninh cá nhân, an ninh cộng đồng và an ninh chính trị.

Tiếp cận này nhanh chóng được cộng đồng học thuật và các tổ chức quốc tế phát triển, trở thành một khung phân tích liên ngành để nghiên cứu các mối đe dọa phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế, xung đột tài nguyên hay di cư. Barnett và Adger (2007) cho rằng biến đổi khí hậu có thể được xem là một “thách thức an ninh con người” bởi nó tác động trực tiếp tới sức khỏe, sinh kế, và an ninh sinh thái, đồng thời gián tiếp tạo ra nguy cơ xung đột và bất ổn xã hội.

Trong lý luận xã hội học, an ninh con người gắn liền với các khái niệm tính dễ bị tổn thương (vulnerability) khả năng thích ứng (adaptive capacity). Mỗi cá nhân, nhóm xã hội hay cộng đồng đều có mức độ dễ bị tổn thương khác nhau trước các biến động toàn cầu. Các yếu tố như nghèo đói, giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn, và điều kiện sinh thái - địa lý ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống chịu trước các cú sốc môi trường (Wisner et al., 2004). Do đó, nghiên cứu an ninh con người đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và quản trị công.

Mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu - ô nhiễm - suy thoái môi trườngan ninh con người có thể được khái quát trong một khung khái niệm tích hợp (Integrated Conceptual Framework). Biến đổi khí hậu đóng vai trò như nhân tố kích hoạt (trigger factor) làm gia tăng các rủi ro sinh thái và xã hội, trong khi năng lực quản trị và vốn xã hội quyết định mức độ chống chịu của con người trước các rủi ro đó. Ba nhóm tác động chính có thể nhận diện: (1) Tác động trực tiếp: thiên tai, nước biển dâng, hạn hán, ô nhiễm gây thiệt hại sức khỏe, lương thực và sinh kế; (2) Tác động trung gian: di cư, mất việc làm, xung đột tài nguyên, gia tăng bất bình đẳng; (3) Tác động thể chế: áp lực lên năng lực quản trị, tính minh bạch và niềm tin xã hội. Các trụ cột của an ninh con người (lương thực, nước, sức khỏe, sinh kế, cộng đồng, chính trị) chịu ảnh hưởng đan xen qua các cơ chế như: bất bình đẳng, vốn xã hội, trình độ giáo dục và khả năng thích ứng cộng đồng. Khi các nguồn lực này yếu, rủi ro môi trường nhanh chóng chuyển hóa thành rủi ro xã hội và chính trị, làm suy giảm an ninh con người và ổn định phát triển bền vững.

Bảng 1: Tóm tắt khung khái niệm

Thành tố

Nội dung cụ thể

Tác động đến an ninh con người

Cơ chế trung gian / yếu tố xã hội học

Biến đổi khí hậu

Nhiệt độ tăng, nước biển dâng, thiên tai cực đoan

Giảm sản lượng nông nghiệp, mất sinh kế, di cư cưỡng bức

Cấu trúc dễ bị tổn thương, nghèo đói, giới tính, địa lý

Ô nhiễm môi trường

Không khí, nước, đất, chất thải công nghiệp

Gia tăng bệnh tật, chi phí y tế, bất bình đẳng sức khỏe

Bất bình đẳng tiếp cận dịch vụ công và thông tin môi trường

Suy thoái hệ sinh thái

Mất rừng, xói mòn, sa mạc hóa, mất đa dạng sinh học

Suy giảm tài nguyên và an ninh lương thực

Phụ thuộc sinh kế nông nghiệp, khai thác tài nguyên

Phản ứng chính sách và quản trị

Luật BVMT 2020, chính sách khí hậu, phát triển bền vững

Tăng cường năng lực thể chế và công bằng xã hội

Quản trị đa cấp, sự tham gia của cộng đồng

Kết quả tổng thể

Tăng hoặc giảm mức độ an ninh con người

Ổn định hay bất ổn xã hội, niềm tin chính trị

Dựa trên khả năng thích ứng và phục hồi cộng đồng

b) Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường trong bối cảnh toàn cầu

Theo IPCC (2022), nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, gây ra hàng loạt tác động: băng tan, mực nước biển dâng, các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão, lũ, hạn hán, nắng nóng), suy thoái đất đai và suy giảm đa dạng sinh học. Đây không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là thách thức an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu.

Song song, ô nhiễm môi trường - từ không khí, nước đến đất - đang trực tiếp đe dọa sức khỏe hàng tỷ người. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2021) cho thấy ô nhiễm không khí ngoài trời là nguyên nhân dẫn đến khoảng 7 triệu ca tử vong sớm mỗi năm, trở thành yếu tố nguy cơ lớn nhất đối với sức khỏe toàn cầu. Trong khi đó, suy thoái đất, sa mạc hóa và mất rừng làm suy giảm khả năng cung ứng lương thực và nước, đẩy hàng trăm triệu người vào tình trạng mất an ninh lương thực (FAO, 2020).

Các vấn đề trên diễn ra trong bối cảnh biến đổi toàn cầu - bao gồm toàn cầu hóa kinh tế, đô thị hóa nhanh chóng, gia tăng dân số, khủng hoảng năng lượng, cùng với dịch bệnh toàn cầu (như COVID-19) - khiến mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu, môi trường và an ninh con người trở nên phức tạp hơn.

c) Thực tiễn nghiên cứu quốc tế về tác động đến an ninh con người

Trên phạm vi toàn cầu, nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa biến đổi khí hậu và an ninh con người. Ví dụ, nghiên cứu của Homer-Dixon (1999) về “xung đột môi trường” cho thấy khan hiếm tài nguyên (nước, đất, rừng) có thể dẫn đến di cư cưỡng bức, xung đột vũ trang và bất ổn chính trị. Tương tự, Raleigh và Urdal (2007) chỉ ra mối tương quan giữa biến đổi khí hậu, áp lực dân số và nguy cơ xung đột tại các quốc gia châu Phi cận Sahara.

Trong lĩnh vực sức khỏe, Patz et al. (2005) nhấn mạnh rằng biến đổi khí hậu làm gia tăng các bệnh truyền nhiễm (sốt rét, sốt xuất huyết, bệnh do vector truyền), bệnh liên quan đến nắng nóng, cũng như các vấn đề sức khỏe tâm thần do thiên tai và mất sinh kế. Điều này cho thấy an ninh sức khỏe là một trong những trụ cột dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu.

Ngoài ra, nghiên cứu của Bettini (2013) phân tích khái niệm “di cư khí hậu” (climate migration), cho thấy hàng chục triệu người có thể phải rời bỏ nơi cư trú do nước biển dâng, hạn hán hoặc thiên tai. Đây không chỉ là vấn đề nhân đạo mà còn là thách thức đối với quản trị quốc gia và khu vực.

d) Bối cảnh Việt Nam, một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất

Việt Nam được Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2022) xếp vào nhóm 5 quốc gia chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Đồng bằng sông Cửu Long, nơi sinh sống của hơn 17 triệu người và đóng góp 50% sản lượng lúa gạo quốc gia, đang phải đối mặt với nguy cơ ngập lụt thường xuyên và xâm nhập mặn. Theo kịch bản của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2021), đến năm 2100, mực nước biển có thể dâng từ 0,8 đến 1 mét, khiến khoảng 40% diện tích đồng bằng này bị ngập.

Việt Nam hiện cũng đang chứng kiến tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, với chỉ số bụi mịn (PM2.5) thường xuyên vượt ngưỡng an toàn (IQAir, 2023). Điều này tác động trực tiếp đến an ninh sức khỏe của hàng chục triệu người dân. Song song, suy thoái rừng, mất đa dạng sinh học và ô nhiễm nguồn nước ở các khu công nghiệp, làng nghề cũng đang đe dọa sinh kế của nhiều cộng đồng nông thôn.

Từ góc nhìn xã hội học, các nhóm dân cư nghèo, lao động nhập cư, phụ nữ, trẻ em và đồng bào dân tộc thiểu số là những nhóm dễ bị tổn thương nhất. Họ không chỉ chịu tác động trực tiếp của thiên tai và ô nhiễm, mà còn hạn chế về khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và hỗ trợ xã hội. Điều này làm gia tăng bất bình đẳng và đặt ra thách thức đối với công bằng xã hội trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

2. Tác động của biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường đến an ninh con người

a) An ninh sinh thái và sức khỏe

Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đang làm gia tăng các nguy cơ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt tại các đô thị lớn và khu vực nông nghiệp ven biển. Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có mức ô nhiễm không khí cao nhất Đông Nam Á, với nồng độ bụi mịn (PM2.5) ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh thường xuyên vượt ngưỡng an toàn. Điều này không chỉ gây ra các bệnh về hô hấp, tim mạch và ung thư phổi, mà còn làm tăng chi phí y tế và giảm năng suất lao động (IQAir, 2023)

Tuy nhiên, điều cần lưu ý không chỉ là gánh nặng bệnh tật, mà là cơ chế xã hội học của sự dễ bị tổn thương: người nghèo đô thị, lao động di cư và trẻ em là những nhóm chịu tác động nặng nề nhất do điều kiện sống chật hẹp, thiếu tiếp cận dịch vụ y tế và thông tin môi trường. Chính sách hiện hành vẫn thiên về xử lý kỹ thuật (giám sát chất lượng không khí, kế hoạch hành động ứng phó) mà chưa gắn với chính sách y tế công và công bằng sức khỏe. Cần có các chương trình bảo hiểm sức khỏe môi trường, cảnh báo sớm cho nhóm dễ tổn thương, và lồng ghép nội dung “rủi ro sức khỏe do biến đổi khí hậu” vào chiến lược y tế quốc gia. Đối với các bệnh truyền nhiễm như sốt xuất huyết, sốt rét hay các vấn đề sức khỏe tâm thần sau thiên tai, Việt Nam vẫn thiếu cơ chế hỗ trợ dài hạn. Do đó, chính sách cần chuyển trọng tâm từ “phản ứng sau khủng hoảng” sang phòng ngừa chủ động và chăm sóc sức khỏe cộng đồng dựa trên dự báo khí hậu - xã hội (Patz et al., 2005).

b) An ninh lương thực và nước

An ninh lương thực và nước là hai trụ cột cốt lõi của an ninh con người, nhưng hiện đang chịu sức ép lớn từ biến đổi khí hậu và khai thác tài nguyên không bền vững. Đồng bằng sông Cửu Long - vùng sản xuất hơn 50% sản lượng lúa của cả nước - đang chịu xâm nhập mặn và sụt lún đất nghiêm trọng. Trong khi đó, khai thác cát và xây dựng đập thủy điện thượng nguồn sông Mekong đang làm thay đổi dòng chảy, giảm phù sa, ảnh hưởng lâu dài đến sản xuất và sinh kế.

Phản ứng chính sách của Việt Nam trong thời gian qua còn mang tính ngắn hạn và cục bộ. Các chương trình “chuyển đổi sinh kế”, “tái cơ cấu nông nghiệp” ở Đồng bằng sông Cửu Long đã đạt một số kết quả, nhưng chưa giải quyết được mối quan hệ cấu trúc giữa an ninh sinh thái và sinh kế nông dân. Cần thúc đẩy mô hình “nông nghiệp thông minh với khí hậu” (CSA) đi đôi với cơ chế thị trường xanh và quỹ chuyển đổi sinh kế, đồng thời hỗ trợ đào tạo nghề cho nông dân bị mất đất do xâm nhập mặn hoặc chuyển đổi canh tác.

c) An ninh kinh tế - sinh kế

Tác động của biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường đến an ninh kinh tế thể hiện rõ nhất ở tính bấp bênh sinh kế của người dân nông thôn, ven biển và lao động phi chính thức. Thiệt hại do thiên tai, hạn hán và bão lũ ước tính tương đương 1-2% GDP mỗi năm, trong khi chi phí phục hồi và hỗ trợ xã hội vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách địa phương (ADB, 2020).

Các chính sách hiện hành chủ yếu dựa trên hỗ trợ sau thiên tai, nhưng chưa khuyến khích đầu tư vào thích ứng sinh kế hoặc mô hình kinh tế chống chịu (resilient economy). Cần mở rộng các chương trình tín dụng xanh và quỹ đổi mới sáng tạo cho cộng đồng nông nghiệp - ngư nghiệp chịu tác động khí hậu. Đồng thời, việc chuyển dịch sang kinh tế xanh phải bảo đảm nguyên tắc “công bằng chuyển đổi” (Just Transition): không để các nhóm yếu thế bị gạt ra ngoài quá trình chuyển đổi năng lượng hoặc tự động hóa sản xuất. Về dài hạn, chính sách lao động - việc làm cần gắn chặt hơn với các mục tiêu phát triển bền vững. Cần có chính sách đào tạo kỹ năng xanh cho lực lượng lao động trẻ, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng mô hình “việc làm xanh”, đồng thời thiết lập cơ chế an sinh xã hội phù hợp cho lao động bị mất sinh kế do biến đổi khí hậu. Điều này không chỉ giúp bảo đảm thu nhập, mà còn củng cố an ninh xã hội và lòng tin cộng đồng trong bối cảnh thay đổi kinh tế nhanh chóng.

d) An ninh xã hội, di cư và xung đột

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng di cư môi trường và biến động xã hội ở nhiều khu vực, đặc biệt tại đồng bằng ven biển và vùng nông nghiệp bị thoái hóa đất. Ở Việt Nam, hàng chục nghìn hộ dân tại Đồng bằng sông Cửu Long đã di cư lên các đô thị lớn do mất sinh kế hoặc sạt lở đất. Dòng di cư này không chỉ tạo áp lực lên hạ tầng đô thị, mà còn làm xuất hiện các vấn đề xã hội mới như thất nghiệp, thiếu nhà ở, dịch vụ y tế và giáo dục cho con em người di cư. (Nguyen & Lebel, 2010).

Về chính sách, Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý riêng cho di cư do môi trường hoặc khí hậu. Các chính sách hỗ trợ người di cư chủ yếu nằm rải rác trong chương trình giảm nghèo hoặc định cư nông thôn mới, thiếu cơ chế điều phối và bảo vệ quyền lợi của người di cư. Trong khi đó, việc thiếu chuẩn bị về quy hoạch đô thị, dịch vụ công và việc làm tại nơi đến khiến nhiều người di cư rơi vào tình trạng “bất an ninh xã hội kép”: vừa mất nơi ở, vừa thiếu bảo đảm sinh kế. Để giảm thiểu rủi ro, cần xây dựng chiến lược quốc gia về di cư khí hậu gắn với quy hoạch đô thị và phát triển vùng. Chính sách nên bao gồm: (i) hỗ trợ sinh kế tại nơi đi để hạn chế di cư bắt buộc, (ii) xây dựng hạ tầng xã hội và việc làm bền vững tại nơi đến, và (iii) bảo đảm quyền công dân - y tế - giáo dục của người di cư. Đồng thời, cần khuyến khích các mô hình “đô thị thích ứng” (resilient city), nơi quản trị đô thị tích hợp ứng phó khí hậu với chính sách xã hội.

e) An ninh chính trị và quản trị

Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường không chỉ đe dọa sinh kế, mà còn tác động trực tiếp đến niềm tin xã hội và tính chính danh của quản trị quốc gia. Các sự cố môi trường như vụ ô nhiễm biển miền Trung năm 2016 hay ô nhiễm không khí tại Hà Nội cho thấy, khi cơ chế thông tin thiếu minh bạch, phản ứng chính sách chậm trễ sẽ làm gia tăng căng thẳng xã hội (Wells-Dang, 2020).

Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc thể chế hóa quản lý môi trường thông qua Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020, song vẫn còn tồn tại khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực thi. Để khắc phục, cần tăng cường năng lực giám sát độc lập, ứng dụng công nghệ số (dữ liệu mở, bản đồ rủi ro khí hậu), và thúc đẩy mô hình quản trị đồng tham gia (co-governance) giữa Nhà nước - doanh nghiệp - xã hội dân sự. Khi các cơ chế này được vận hành minh bạch và có trách nhiệm, chúng sẽ góp phần củng cố an ninh chính trị - xã hội, giảm thiểu xung đột lợi ích, và nâng cao khả năng chống chịu của quốc gia trước các cú sốc môi trường.

3. Thách thức và cơ hội trong bảo đảm an ninh con người trước biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường

a) Thách thức

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là tính chất xuyên biên giới và liên ngành của biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường. Không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết những vấn đề này, trong khi sự thiếu phối hợp quốc tế, cạnh tranh tài nguyên và khoảng cách phát triển lại khiến việc ứng phó trở nên phức tạp hơn (IPCC, 2022). Ở cấp độ quốc gia, khó khăn nằm ở việc cân bằng giữa phát triển kinh tế nhanh với bảo vệ môi trường, nhất là trong bối cảnh nhiều nước đang phát triển vẫn dựa nhiều vào công nghiệp khai thác và năng lượng hóa thạch.

Thách thức tiếp theo xuất phát từ hạn chế trong năng lực quản trị và hệ thống chính sách. Các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, thường gặp khó khăn trong việc xây dựng cơ chế dự báo, cảnh báo sớm và phản ứng chính sách hiệu quả. Hệ thống pháp luật về môi trường tuy đã có nhưng thực thi chưa nghiêm, còn tồn tại tình trạng “lợi ích nhóm” và thiếu minh bạch, dẫn đến niềm tin xã hội suy giảm (Wells-Dang, 2020).

Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội đi kèm như gia tăng di cư môi trường, mất sinh kế, bất bình đẳng giới và thế hệ, hay nguy cơ xung đột tài nguyên cũng tạo ra sức ép lớn đối với an ninh con người. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiện tại mà còn có khả năng kéo dài và lan tỏa sang các lĩnh vực khác, tạo thành vòng xoáy bất ổn nếu không có giải pháp đồng bộ và bền vững.

b) Cơ hội

Dù mang lại nhiều thách thức, bối cảnh biến đổi khí hậu và chuyển đổi toàn cầu cũng mở ra nhiều cơ hội để tái cấu trúc phát triển theo hướng bền vững hơn. Một cơ hội quan trọng là sự chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và tuần hoàn, dựa trên năng lượng tái tạo, công nghệ sạch và mô hình sản xuất - tiêu dùng bền vững. Quá trình này không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính và hạn chế suy thoái môi trường, mà còn tạo ra việc làm mới, tăng trưởng xanh và cơ hội cạnh tranh trong kỷ nguyên kinh tế số (UNEP, 2021).

Ở cấp độ xã hội, thách thức từ biến đổi khí hậu và môi trường đã góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về lối sống bền vững, khuyến khích các sáng kiến xã hội, phong trào bảo vệ môi trường và các mô hình cộng đồng thích ứng. Đây là nền tảng để xây dựng “xã hội kiên cường” có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.

Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám và các công nghệ dự báo khí hậu, mang lại cơ hội nâng cao năng lực quản trị và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Công nghệ số còn tạo điều kiện thúc đẩy minh bạch, giám sát cộng đồng và tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, qua đó củng cố an ninh con người trong dài hạn.

4. Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm bảo đảm an ninh con người trước biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường

Thứ nhất, nâng cao năng lực quản trị và chính sách

Nâng cao năng lực quản trị môi trường và hoàn thiện thể chế chính sách là giải pháp nền tảng nhằm bảo đảm an ninh con người trước các rủi ro do biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường. Mặc dù Việt Nam đã có nhiều tiến bộ trong xây dựng chính sách ứng phó biến đổi khí hậu, song năng lực phối hợp liên ngành, dự báo rủi ro và thực thi pháp luật môi trường vẫn còn hạn chế; các chính sách còn phân tán, thiếu liên kết giữa các lĩnh vực phát triển. Do đó, cần đổi mới mô hình quản trị theo hướng tích hợp, minh bạch, dựa trên bằng chứng khoa học; tăng cường dự báo, cảnh báo sớm và phản ứng chính sách, đồng thời lồng ghép mục tiêu an ninh con người vào chiến lược phát triển quốc gia và địa phương. Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 thể hiện bước chuyển quan trọng sang quản lý tổng hợp, dựa trên vòng đời, nhấn mạnh nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”, công bằng môi trường và tham vấn cộng đồng, qua đó tạo nền tảng thể chế cho bảo vệ an ninh con người (Quốc hội, 2020).

Thứ hai, phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn

Chuyển đổi sang kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là chiến lược then chốt nhằm bảo đảm an ninh con người trong dài hạn. Kinh tế xanh không chỉ hướng đến tăng trưởng ít phát thải mà còn gắn với công bằng xã hội, chuyển dịch sinh kế và nâng cao chất lượng sống. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi này cần được thực hiện đồng bộ giữa mục tiêu tăng trưởng, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội. Luật Bảo vệ Môi trường (2020) và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 đã đặt nền tảng cho đổi mới công nghệ sạch, phát triển năng lượng tái tạo, quản lý phát thải carbon và thúc đẩy sản xuất – tiêu dùng bền vững. Tuy nhiên, các rào cản như chi phí chuyển đổi cao, bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực xanh và hạn chế về nhận thức cộng đồng vẫn hiện hữu. Vì vậy, chính sách kinh tế xanh cần gắn với đào tạo nghề xanh, hỗ trợ chuyển đổi sinh kế và mở rộng cơ hội việc làm bền vững, qua đó củng cố an ninh con người.

Thứ ba, Tăng cường hợp tác quốc tế và khu vực

Biến đổi khí hậu là thách thức xuyên biên giới, đòi hỏi khung hợp tác đa tầng từ quốc gia đến khu vực và toàn cầu. Với vị trí ở hạ lưu sông Mekong và bờ biển dài, Việt Nam chịu tác động lớn từ các quyết định môi trường khu vực và quốc tế. Do đó, tham gia chủ động vào các cơ chế hợp tác không chỉ là nghĩa vụ mà còn là chiến lược nâng cao năng lực chống chịu. Ở cấp khu vực, Việt Nam cần phát huy vai trò trong ASEAN về biến đổi khí hậu, tăng cường chia sẻ dữ liệu và phối hợp ứng phó thiên tai; trong hợp tác Mekong, cần thúc đẩy minh bạch về chia sẻ nguồn nước và đánh giá tác động xuyên biên giới. Ở cấp toàn cầu, việc thực hiện các cam kết tại COP26 và COP28, đặc biệt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đòi hỏi sự hỗ trợ về tài chính và công nghệ thông qua GCF và JETP, đồng thời tăng cường năng lực nội sinh để tránh phụ thuộc.

Thứ tư, vai trò của báo chí, truyền thông và giáo dục

Báo chí, truyền thông và giáo dục giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối tri thức khoa học, chính sách và hành động xã hội, qua đó hình thành ý thức môi trường và củng cố an ninh con người. Truyền thông môi trường không chỉ cung cấp thông tin mà còn thực hiện chức năng giám sát xã hội, góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan quản lý thông qua việc phản ánh các vấn đề ô nhiễm và vi phạm môi trường. Bên cạnh truyền thông chính thống, mạng xã hội và truyền thông cộng đồng ngày càng có vai trò trong lan tỏa thông tin và thúc đẩy hành vi xanh. Đồng thời, giáo dục về phát triển bền vững và biến đổi khí hậu cần được tích hợp xuyên suốt trong các bậc học nhằm hình thành năng lực môi trường và trách nhiệm công dân.

Thứ năm, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và xã hội dân sự

Phát huy vai trò của cộng đồng và xã hội dân sự là điều kiện then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát môi trường. Các mô hình cộng đồng thích ứng với biến đổi khí hậu cho thấy, khi người dân được trao quyền và tham gia trực tiếp, hiệu quả ứng phó và khả năng phục hồi được cải thiện rõ rệt (Adger, 2003). Việc thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức xã hội, đoàn thể và doanh nghiệp trong các chương trình xanh góp phần tạo đồng thuận xã hội và chia sẻ trách nhiệm trong bảo vệ an ninh con người. Trong bối cảnh mới, ứng phó với biến đổi khí hậu cần được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển, gắn với Thỏa thuận Paris và Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” một cách hiệu quả và minh bạch (Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050, 2022).

Kết luận

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái môi trường đã, đang và sẽ tiếp tục là những thách thức an ninh phi truyền thống có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của đời sống con người. Từ an ninh lương thực, nước, kinh tế, xã hội, chính trị đến văn hóa và bản sắc cộng đồng, các vấn đề môi trường không còn giới hạn trong phạm vi sinh thái mà đã trở thành nhân tố then chốt quyết định sự ổn định, phát triển và bền vững của mỗi quốc gia, khu vực và toàn cầu. Thực tiễn Việt Nam cho thấy, đất nước đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, song đồng thời cũng có cơ hội để chuyển đổi mô hình phát triển, tận dụng động lực từ khoa học – công nghệ, hợp tác quốc tế và sức mạnh cộng đồng.

Đảm bảo an ninh con người trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường không chỉ là một nhiệm vụ trước mắt, mà còn là yêu cầu chiến lược lâu dài. Nó đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, xã hội dân sự, cộng đồng khoa học, doanh nghiệp và người dân. Những giải pháp như nâng cao năng lực quản trị, phát triển kinh tế xanh và tuần hoàn, tăng cường hợp tác quốc tế, phát huy vai trò của báo chí – giáo dục và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng cần được triển khai một cách quyết liệt và bền vững.

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và biến đổi sâu sắc hiện nay, bảo vệ an ninh con người trước tác động của biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường không chỉ là vấn đề sinh tồn, mà còn là thước đo năng lực quản trị và sự trưởng thành của một dân tộc. Đây chính là cơ hội để Việt Nam và các quốc gia khác tái định hình con đường phát triển, hướng tới một tương lai an toàn, công bằng và bền vững cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

Tài liệu tham khảo

Adger, W. N. (2000). Social and ecological resilience: Are they related? Progress in Human Geography, 24(3), 347–364. https://doi.org/10.1191/030913200701540465

Adger, W. N. (2003). Social capital, collective action, and adaptation to climate change. Economic Geography, 79(4), 387–404. https://doi.org/10.1111/j.1944-8287.2003.tb00220.x

Asian Development Bank (ADB) (2020). Assessing the costs of climate change and adaptation in South Asia. https://www.adb.org/publications/costs-climate-change-adaptation-south-asia

Barnett, J., & Adger, W. N. (2007). Climate change, human security and violent conflict. Political Geography, 26(6), 639–655. https://doi.org/10.1016/j.polgeo.2007.03.003

Nguyễn Thế Chinh (2020), Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với nước ta: Thực trạng, những vấn đề mới đặt ra và giải pháp, Trang Thông tin điện tử Hội đồng lý luận Trunng ương. http://hdll.vn/vi/nghien-cuu---trao-doi/anh-huong-cua-bien-doi-khi-hau-doi-voi-nuoc-ta-thuc-trang-nhung-van-de-moi-dat-ra-va-giai-phap.html

Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050: Thích ứng với biến đổi khí hậu và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng "0" là cơ hội để phát triển bền vững, ưu tiên cao nhất trong các quyết sách phát triển. http://www.dcc.gov.vn/tin-tuc/3814/Chien-luoc-quoc-gia-ve-bien-doi-khi-hau-giai-doan-den-nam-2050:-Thich-ung-voi-bien-doi-khi-hau-va-thuc-hien-muc-tieu-phat-thai-rong-bang-0-la-co-hoi-de-phat-trien-ben-vung,-uu-tien-cao-nhat-trong-cac-quyet-sach-phat-trien.html

International Labour Organization (ILO) (2019). Working on a warmer planet: The impact of heat stress on labour productivity and decent work. International Labour Office. https://www.ilo.org/global/publications/books/WCMS_711919/lang--en/index.htm

International Organization for Migration (IOM) (2020). World migration report 2020. https://publications.iom.int/books/world-migration-report-2020

Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) (2022). Climate Change 2022: Impacts, adaptation and vulnerability. Cambridge University Press. https://www.ipcc.ch/report/ar6/wg2/

Ministry of Natural Resources and Environment of Vietnam (MONRE) (2020). Vietnam climate change and sea level rise scenarios 2020. https://www.monre.gov.vn

Molle, F., Foran, T., & Käkönen, M. (Eds.) (2012). Contested waterscapes in the Mekong region: Hydropower, livelihoods and governance. Earthscan.

Nguyen, H. (2018). Climate change impacts on cultural heritage in Vietnam. Journal of Environmental Management, 218, 467–475. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2018.04.072

Nguyen, H., & Lebel, L. (2010). Climate change and adaptation in Vietnam: Experiments with ‘climate-resilient’ livelihoods in the Mekong Delta. In R. Shaw, J. Pulhin, & J. Pereira (Eds.), Climate change adaptation and disaster risk reduction: Issues and challenges (pp. 219–237). Emerald Group Publishing. https://doi.org/10.1108/S2040-7262(2010)0000004014

Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=202613

Rahman, M. A., & Gain, A. K. (2020). Adaptation to riverbank erosion induced displacement in Koyra Upazila of Bangladesh. Climate and Development, 12(9), 787–797. https://doi.org/10.1080/17565529.2019.1701976

United Nations Environment Programme (UNEP) (2021). Making peace with nature: A scientific blueprint to tackle the climate, biodiversity and pollution emergencies. https://www.unep.org/resources/making-peace-nature

Wells-Dang, A. (2020). Climate change governance in Vietnam: Fragmentation, uncertainty, and opportunity. In K. J. Hancock & S. E. Allison (Eds.), The Oxford handbook of comparative environmental politics (pp. 623–644). Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/oxfordhb/9780198838909.013.32

World Bank (2022). Vietnam climate and development report. https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/vietnam-climate-development-report