TS. Chu Thị Thúy Hằng

Phó Viện trưởng Viện Quyền con người, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 53 (4/2026)

Tóm tắt: Bảo đảm quyền con người của các nhóm dễ bị tổn thương là vấn đề được nhiều quốc gia quan tâm trong quá trình xây dựng và thực thi pháp luật. Bài viết phân tích một số quy định pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn của các quốc gia như Thụy Điển, Nhật Bản và Nam Phi trong việc bảo vệ quyền của các nhóm dễ bị tổn thương. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số giá trị tham khảo nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người cho các nhóm dễ bị tổn thương tại Việt Nam.

Từ khóa: Quyền con người; nhóm dễ bị tổn thương; kinh nghiệm quốc tế; Việt Nam.

Abstract: Ensuring human rights for vulnerable groups has become an important concern for many countries in the development and implementation of legal frameworks. This article analyzes legal regulations and practical experiences in several countries, including Sweden, Japan, and South Africa, in protecting the rights of vulnerable groups. Based on this analysis, the article identifies several reference values that may contribute to improving the legal framework and strengthening the protection of human rights for vulnerable groups in Vietnam.

Keywords: Human rights; vulnerable groups; international experience; Vietnam.

Ảnh minh họa. Nguồn: quanlynhanuoc.vn

Đặt vấn đề

Bảo đảm quyền con người của các nhóm dễ bị tổn thương là một trong những nội dung quan trọng trong chính sách và pháp luật của nhiều quốc gia, đồng thời cũng là yêu cầu đặt ra trong quá trình thúc đẩy và bảo vệ quyền con người ở cấp độ quốc gia và quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng của các nguy cơ bất bình đẳng xã hội, việc xây dựng các cơ chế pháp lý và chính sách phù hợp nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người cao tuổi hay người di cư ngày càng trở nên cần thiết. Đối với Việt Nam, quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách về quyền con người cũng đặt ra yêu cầu nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm quốc tế để nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của các nhóm này trong thực tiễn.

Việc lựa chọn các quốc gia để nghiên cứu, so sánh kinh nghiệm cần dựa trên các tiêu chí khoa học và thực tiễn nhằm bảo đảm tính đa dạng và khả năng tham chiếu cho Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết lựa chọn ba quốc gia tiêu biểu là Thụy Điển, Nhật Bản và Nam Phi. Đây là những quốc gia đại diện cho các khu vực và mô hình pháp lý khác nhau, đồng thời có những kinh nghiệm đáng chú ý trong việc xây dựng và thực thi các cơ chế bảo vệ quyền con người của các nhóm dễ bị tổn thương. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia này có thể cung cấp những gợi mở có giá trị tham khảo cho quá trình hoàn thiện pháp luật và chính sách về bảo đảm quyền con người của nhóm dễ bị tổn thương tại Việt Nam.

1. Thuỵ Điển

Thụy Điển được xem là một trong những quốc gia có hệ thống pháp luật nhân quyền phát triển, minh bạch và thực chất nhất thế giới. Hệ thống này được xây dựng trên nền tảng dân chủ xã hội, nhà nước phúc lợi toàn diện, và cam kết mạnh mẽ về bình đẳng giới, bao trùm xã hội và tôn trọng nhân phẩm con người. Cơ sở pháp lý tối cao là Hiến pháp năm 1974 (Instrument of Government) - một trong bốn đạo luật cơ bản cấu thành Hiến pháp Thụy Điển (Government of Sweden, 1974).

Theo Điều 2, Chương 1 của Hiến pháp, Nhà nước có nghĩa vụ “bảo đảm quyền con người, quyền bình đẳng và phẩm giá của mọi người; chống lại sự phân biệt đối xử vì giới tính, nguồn gốc, tôn giáo, khuyết tật hoặc bất kỳ hoàn cảnh cá nhân nào” (Government of Sweden, 1974, Chương 1, Điều 2). Quy định này thể hiện triết lý quản trị đặc trưng của Thụy Điển: nhân quyền là mục tiêu, phương tiện và giới hạn của quyền lực công (Government of Sweden, 1974, Chương 1, Điều 1-2& Council of Europe, 2015).

Thụy Điển là một trong các quốc gia đã phê chuẩn khá đầy đủ các công ước nhân quyền cơ bản của Liên hợp quốc (gồm: Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR), Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW), Công ước về quyền trẻ em (CRC), Công ước về quyền của người khuyết tật (CRPD), Công ước xóa bỏ phân biệt chủng tộc (CERD) và Công ước chống tra tấn (CAT)). Các công ước này được nội luật hóa trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các đạo luật chuyên biệt và quy trình xét xử hành chính - tư pháp. Đặc biệt, kể từ năm 2020, Thụy Điển đã chính thức đưa Công ước CRC vào hệ thống pháp luật quốc gia, có hiệu lực như một đạo luật nội địa. Việc nội luật hóa toàn diện quyền trẻ em cho thấy định hướng chính sách “mọi quyết định của nhà nước phải được thiết kế từ góc nhìn của trẻ em” - nguyên tắc child mainstreaming được đề cao trong quản trị công của Thụy Điển (Government of Sweden, 2020). Đây là minh chứng sinh động cho mô hình tiếp cận dựa trên quyền (HRBA) mà Liên hợp quốc khuyến nghị.

Thụy Điển luôn coi việc bảo đảm quyền của các nhóm dễ bị tổn thương là trọng tâm trong chính sách nhân quyền quốc gia, thể hiện qua việc ban hành hệ thống pháp luật chuyên biệt nhằm phòng ngừa và xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử. Trong đó, Luật Chống phân biệt đối xử năm 2008 (Discrimination Act 2008:567) được xem là nền tảng pháp lý trung tâm, khẳng định cam kết của nhà nước Thụy Điển trong việc bảo vệ bình đẳng và nhân phẩm cho mọi cá nhân, đặc biệt là phụ nữ, người khuyết tật, người nhập cư và các nhóm thiểu số. Luật cấm tuyệt đối mọi hình thức phân biệt đối xử trên cơ sở giới tính, bản dạng giới, khuynh hướng tính dục, nguồn gốc dân tộc, tôn giáo, khuyết tật, tuổi tác, hoặc các hoàn cảnh cá nhân khác (Government of Sweden, 2008).

Phạm vi điều chỉnh của Luật bao trùm hầu hết các lĩnh vực đời sống: việc làm, giáo dục, y tế, nhà ở, dịch vụ xã hội, đào tạo nghề và thậm chí cả trong hoạt động của doanh nghiệp tư nhân. Một điểm đáng chú ý là Luật không chỉ cấm hành vi phân biệt đối xử, mà còn buộc các tổ chức, cơ quan và doanh nghiệp thực hiện “các biện pháp tích cực” nhằm thúc đẩy bình đẳng và ngăn ngừa phân biệt đối xử (Government of Sweden, 2008).

Năm 1993, Thuỵ Điển thông qua Luật về hỗ trợ người khuyết tật (LSS). Luật LSS năm 1993 xác định người khuyết tật là chủ thể có quyền được hỗ trợ toàn diện nhằm bảo đảm khả năng sống độc lập, hòa nhập xã hội và phát triển cá nhân. Theo đó, Nhà nước có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ trợ giúp cá nhân, hỗ trợ nhà ở, phục hồi chức năng, giáo dục hòa nhập và tạo việc làm phù hợp (Ministry of Health and Social Affairs, 1993). LSS là một trong những mô hình tiêu biểu nhất của chính sách “xã hội không rào cản”. Thụy Điển không coi người khuyết tật là đối tượng bảo trợ, mà là công dân có quyền bình đẳng trong tiếp cận cơ hội và dịch vụ. Luật này được đánh giá cao bởi Liên hợp quốc, khi tổ chức này coi đây như “một hình mẫu pháp lý kết hợp thành công giữa chính sách phúc lợi và quyền con người” (United Nations Committee on the Rights of Persons with Disabilities, 2024).

Chính phủ Thuỵ Điển xác định bình đẳng giới là trụ cột chiến lược trong chính sách nhân quyền của quốc gia. Chính phủ ban hành chính sách bình đẳng giới 2018-2023, xác định sáu mục tiêu chính: i) Bình đẳng trong quyền lực và ảnh hưởng; ii) Bình đẳng trong đời sống kinh tế; iii) Bình đẳng trong giáo dục; iv) Bình đẳng trong trách nhiệm gia đình và công việc chăm sóc không được trả công; v) Bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội; vi) Chấm dứt bạo lực của nam giới đối với phụ nữ (Government Offices of Sweden, 2018). Đáng chú ý, Thụy Điển là quốc gia tiên phong áp dụng “gender budgeting” - lồng ghép giới trong ngân sách nhà nước, đảm bảo mọi chính sách tài chính đều hướng đến giảm bất bình đẳng giới (OECD, 2023). Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển đổi từ “chính sách xã hội cho phụ nữ” sang “chính sách phát triển dựa trên quyền con người của phụ nữ” - phù hợp với tinh thần Công ước CEDAW.

Bên cạnh đó, các quy định pháp luật bảo vệ quyền cho người nhập cư, dân tộc thiểu số và người cao tuổi cũng được quan tâm. Thụy Điển là quốc gia đa văn hóa, nơi người nhập cư chiếm gần 20% dân số (Statistics Sweden (SCB), 2024). Chính phủ đã xây dựng Chính sách hòa nhập di cư (Integration Policy 2018-2023) bảo đảm quyền bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, y tế và thị trường lao động cho người nhập cư. Ngoài ra, Thụy Điển chính thức công nhận năm nhóm dân tộc thiểu số gồm: người Sámi, Roma, Do Thái, Phần Lan và Tornedalians - với quyền ngôn ngữ, văn hóa và đại diện chính trị được pháp luật bảo vệ (Sweden Sverige, 2026).

Đối với người cao tuổi, Chính phủ Thụy Điển triển khai các chính sách nhằm bảo đảm người cao tuổi có thể sống độc lập, tham gia tích cực vào đời sống xã hội và được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe - xã hội, hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an sinh trong quá trình già hóa dân số.

Để bảo đảm các quy định pháp luật và chính sách về quyền con người được thực thi hiệu quả trong thực tiễn, Thụy Điển đã thiết lập một cơ chế giám sát và bảo vệ quyền con người, tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo đảm quyền của các nhóm dễ bị tổn thương. Trung tâm của cơ chế này là Cơ quan Thanh tra chống phân biệt đối xử (Diskriminerings ombudsmannen – DO), thành lập năm 2009 trên cơ sở hợp nhất bốn cơ quan bình đẳng (giới, dân tộc, khuyết tật và khuynh hướng tính dục). DO là cơ quan chính phủ có chức năng giám sát việc thực thi Luật Phân biệt Đối xử (Discrimination Act 2008:567) trong tất cả các lĩnh vực và có quyền khởi kiện trước tòa đối với các hành vi phân biệt (DO, 2024). DO có ba nhóm chức năng chính: i) Giải quyết khiếu nại về phân biệt đối xử thông qua điều tra, hòa giải hoặc khởi kiện; ii) Tư vấn và giám sát việc tuân thủ Luật chống phân biệt đối xử trong khu vực công và tư; iii) Báo cáo và kiến nghị chính sách cho Quốc hội, đồng thời gửi định kỳ báo cáo quốc gia cho Liên hợp quốc theo cơ chế kiểm điểm phổ quát định kỳ (UPR).

Theo Báo cáo “The State of Discrimination 2023” của Cơ quan Thanh tra chống phân biệt đối xử Thụy Điển (DO), trong năm 2022 có khoảng 3.500 đơn khiếu nại về phân biệt đối xử, chủ yếu trong lĩnh vực việc làm và giáo dục. DO xử lý các vụ việc thông qua hòa giải, tư vấn pháp lý và khởi kiện, nhằm tăng cường thực thi Luật Chống phân biệt đối xử và thúc đẩy bình đẳng trong xã hội Thụy Điển (DO, 2024). Bên cạnh DO, Thụy Điển còn có Thanh tra viên Nghị viện (Justitieombudsmannen - JO), có thẩm quyền giám sát các cơ quan hành chính, bảo đảm mọi hành vi công quyền tuân thủ quyền con người. Ủy ban về quyền trẻ em (Barnombudsmannen - BO) là cơ quan chuyên trách giám sát việc thực hiện Công ước CRC. Hệ thống ba cơ quan này tạo nên mạng lưới giám sát nhân quyền được quốc tế đánh giá là một trong những mô hình minh bạch và hiệu quả nhất châu Âu (JO, 2023).

Pháp luật và cơ chế nhân quyền của Thụy Điển thể hiện một mô hình quản trị tiên tiến, trong đó việc bảo vệ quyền của các nhóm dễ bị tổn thương được đặt ở vị trí trung tâm của chính sách công. Thành công của Thụy Điển bắt nguồn từ cách tiếp cận chủ động và toàn diện: Nhà nước không chỉ “tôn trọng” và “bảo vệ”, mà còn chủ động thúc đẩy và trao quyền cho những nhóm yếu thế thông qua hệ thống pháp luật, phúc lợi xã hội và cơ chế giám sát nhân quyền độc lập - qua đó biến bình đẳng và nhân phẩm con người thành nền tảng cho phát triển bền vững và công bằng xã hội.

2. Nhật Bản

Nhật Bản là một quốc gia phát triển có nền dân chủ nghị viện ổn định, trong đó quyền con người được xem là giá trị nền tảng của xã hội và nguyên tắc chỉ đạo cho quản trị quốc gia. Khung pháp lý bảo đảm quyền con người của nước này được hình thành từ Hiến pháp năm 1947. Trong Chương III của Hiến pháp, từ Điều 11 đến Điều 40, quyền con người được ghi nhận như những quyền “thiêng liêng và bất khả xâm phạm”, bao gồm quyền bình đẳng, tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền được sống trong phẩm giá và quyền không bị phân biệt đối xử (Government of Japan, 1947).

Trong đó, Điều 14 của Hiến pháp Nhật Bản khẳng định rằng “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không có sự phân biệt đối xử vì chủng tộc, tín ngưỡng, giới tính, địa vị xã hội hoặc nguồn gốc gia đình” (Government of Japan, 1947). Đây là nền tảng cho toàn bộ hệ thống pháp luật và chính sách bảo đảm quyền con người tại Nhật, đặc biệt đối với các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, người khuyết tật, người cao tuổi, người nước ngoài và người thiểu số. Tinh thần này được cụ thể hóa trong nhiều đạo luật quan trọng, tạo hành lang pháp lý toàn diện, phản ánh triết lý “xã hội hài hòa và tôn trọng nhân phẩm con người” mà Nhật Bản theo đuổi.

Trên cơ sở Hiến pháp, Nhật Bản đã xây dựng hệ thống pháp luật đa tầng, trong đó các đạo luật chuyên ngành giữ vai trò cụ thể hóa nguyên tắc bình đẳng và nhân phẩm. Một trong những đạo luật trung tâm là Luật Cơ hội việc làm bình đẳng quy định rõ nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong việc bảo đảm cơ hội bình đẳng cho phụ nữ, nghiêm cấm mọi hình thức phân biệt đối xử trong tuyển dụng, đào tạo, thăng tiến và tiền lương (Government of Japan, 1972). Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi xã hội (MHLW) chịu trách nhiệm giám sát việc thực thi, đồng thời triển khai chương trình “Positive Action” nhằm khuyến khích doanh nghiệp thực hiện biện pháp chủ động tăng cường vai trò của phụ nữ trong lực lượng lao động.

Bước sang thế kỷ XXI, bình đẳng giới tiếp tục là ưu tiên chính sách của Chính phủ Nhật Bản. Năm 1999, Quốc hội thông qua Luật Cơ bản về Xã hội Bình đẳng giới (Basic Act for a Gender-Equal Society), xác định mục tiêu xây dựng xã hội trong đó “nam giới và phụ nữ cùng tham gia và cùng hưởng lợi trong mọi lĩnh vực chính trị, kinh tế và xã hội” (Gender Equality Bureau Cabinet Office, 1999). Trên cơ sở đạo luật này, Chính phủ Nhật triển khai Kế hoạch cơ bản vì bình đẳng giới lần thứ năm (Fifth Basic Plan for Gender Equality 2020-2025), đặt ra chỉ tiêu đến năm 2030, ít nhất 30% vị trí lãnh đạo trong khu vực công và tư do phụ nữ đảm nhiệm (Gender Equality Bureau Cabinet Office, 2021).

Song song với các chính sách về giới, Nhật Bản đặc biệt chú trọng đến quyền của người khuyết tật. Luật Cơ bản về Người khuyết tật (Basic Act for Persons with Disabilities, 1970) được sửa đổi nhiều lần, gần đây nhất vào năm 2011, quy định rõ quyền được sống độc lập, quyền tham gia xã hội và quyền tiếp cận bình đẳng đối với dịch vụ công (Ministry of Health, Labour and Welfare, 1970). Năm 2013, Nhật Bản ban hành Luật Xóa bỏ Phân biệt đối xử với Người khuyết tật (Act for Elimination of Discrimination against Persons with Disabilities), phù hợp với nghĩa vụ quốc tế của nước này sau khi phê chuẩn Công ước Liên hợp quốc về Quyền của Người khuyết tật (CRPD) vào năm 2014 (Government of Japan, 2013). Luật yêu cầu các cơ quan nhà nước và tổ chức tư nhân thực hiện “điều chỉnh hợp lý” (reasonable accommodation) nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận công bằng trong giáo dục, việc làm, y tế, giao thông và công nghệ. Theo Annual Report on Government Measures for Persons with Disabilities (2023, Nhật Bản), tỷ lệ người khuyết tật được tuyển dụng tại các doanh nghiệp tư nhân lớn (quy mô từ 43.5 người trở lên) vào ngày 1 tháng 6 năm 2022 là khoảng 2,25%; các cơ quan nhà nước liên bang đạt tỷ lệ khoảng 2,85% (Cabinet Office Japan, 2023).

Một nhóm dễ bị tổn thương khác là người cao tuổi, khi Nhật Bản hiện là quốc gia có tỷ lệ dân số già cao nhất thế giới, với gần 30% dân số trên 65 tuổi. Chính phủ Nhật đã ban hành Luật Phúc lợi Người cao tuổi (Act on the Welfare of Older Persons, 1963) và Luật Chăm sóc dài hạn (Long-Term Care Insurance Act, 1997), thiết lập hệ thống bảo hiểm chăm sóc dài hạn toàn quốc, đảm bảo mọi người cao tuổi đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế, phục hồi chức năng và hỗ trợ xã hội (Ministry of Health, Labour and Welfare, 1963). Các chính sách này không chỉ mang tính phúc lợi mà còn được xem là cơ chế bảo đảm quyền con người - quyền được sống trong phẩm giá, tự do lựa chọn và tham gia xã hội của người già.

Bên cạnh đó, Nhật Bản cũng đối mặt với vấn đề quyền của người nước ngoài và người di cư trong bối cảnh toàn cầu hóa và thiếu hụt lao động. Mặc dù Hiến pháp Nhật Bản không phân biệt công dân và người nước ngoài trong quyền cơ bản, nhưng trên thực tế, người di cư thường gặp hạn chế về việc làm, cư trú và tiếp cận dịch vụ công. Để khắc phục tình trạng này, Chính phủ Nhật đã từng bước điều chỉnh chính sách, đặc biệt từ năm 2018 khi ban hành Luật Cải cách Quản lý xuất nhập cảnh và Công nhận tị nạn (Immigration Control and Refugee Recognition Act, amended 2018), mở rộng chương trình “Kỹ năng đặc định” (Specified Skilled Worker) cho lao động nước ngoài trong 14 ngành nghề có nhu cầu cao (Keiichiro Hamaguchi, 2023). Đồng thời, Cơ quan Dịch vụ nhập cư Nhật Bản (Immigration Services Agency) được giao nhiệm vụ thiết lập các Trung tâm hỗ trợ toàn diện (Comprehensive Support Centers) nhằm cung cấp tư vấn pháp lý, y tế và ngôn ngữ cho người nước ngoài cư trú tại Nhật (Government of Japan, Immigration Control and Refugee Recognition Act, amended 2018).

Cùng với người di cư, người thiểu số nội địa, đặc biệt là cộng đồng Ainu ở vùng Hokkaido, cũng là đối tượng được nhà nước đặc biệt chú ý. Sau nhiều thập kỷ đấu tranh pháp lý và vận động xã hội, năm 2019, Quốc hội Nhật Bản thông qua Luật Xúc tiến và Bảo vệ văn hóa Ainu (Ainu Policy Promotion Act), lần đầu tiên công nhận người Ainu là dân tộc bản địa của Nhật Bản (Government of Japan, 2019). Theo Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (MLIT) và các cơ quan văn hóa Nhật Bản, Chính phủ đã triển khai nhiều dự án hỗ trợ văn hóa và đời sống của cộng đồng Ainu, bao gồm khôi phục môi trường cư trú truyền thống, thúc đẩy giáo dục ngôn ngữ Ainu và lập bảo tàng quốc gia về văn hóa Ainu (Hokkaido Bureau, 2008).

Để bảo đảm thực thi các quy định pháp luật về quyền con người, Nhật Bản đã thiết lập một cơ chế giám sát đa tầng kết hợp giữa cơ quan hành chính, tòa án và các tổ chức độc lập. Trung tâm của cơ chế này là Ủy ban Nhân quyền Nhật Bản (Human Rights Bureau) thuộc Bộ Tư pháp, hoạt động với nhiệm vụ tiếp nhận khiếu nại, điều tra và hòa giải các vụ việc vi phạm nhân quyền. Cơ quan Nhân quyền thuộc Bộ Tư pháp Nhật Bản vận hành một mạng lưới khoảng 14.000 tình nguyện viên nhân quyền, được bố trí tại tất cả các tỉnh và thành trên toàn quốc, với nhiệm vụ tiếp cận nhanh các vụ việc phân biệt đối xử và bạo hành.

Ngoài cơ chế hành chính, hệ thống tư pháp Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người. Các tòa án thường xuyên viện dẫn Hiến pháp và điều ước quốc tế trong xét xử. Một ví dụ điển hình là vụ án McLean v. Minister of Justice (1978), trong đó Tòa án Tối cao Nhật Bản khẳng định rằng người nước ngoài cư trú hợp pháp cũng được hưởng quyền cơ bản theo Hiến pháp, trừ những quyền gắn liền với quốc tịch. Gần đây, các tòa án địa phương cũng bắt đầu mở rộng cách hiểu về bình đẳng giới và hôn nhân đồng giới, thể hiện xu hướng tiến bộ trong tư duy tư pháp.

Từ góc độ tổng thể, có thể thấy rằng hệ thống pháp luật và cơ chế bảo đảm quyền con người của Nhật Bản được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng nhân phẩm, bình đẳng thực chất và hòa nhập xã hội. Nhà nước không chỉ chú trọng đến việc cấm đoán hành vi vi phạm, mà còn thực thi các biện pháp tích cực để thúc đẩy cơ hội công bằng và bảo vệ quyền lợi của các nhóm dễ bị tổn thương. Cách tiếp cận này phản ánh mô hình “quản trị nhân quyền phòng ngừa” - trong đó pháp luật, chính sách và văn hóa xã hội cùng phối hợp nhằm ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy sự hài hòa. Với nền tảng pháp lý chặt chẽ, cơ chế giám sát hiệu quả và sự tham gia rộng rãi của xã hội dân sự, Nhật Bản đã trở thành một trong những quốc gia châu Á tiên phong trong việc thể chế hóa quyền con người thành cấu phần cốt lõi của phát triển bền vững.

3. Nam Phi

Nam Phi là quốc gia có tiến trình nhân quyền đặc biệt, được tái thiết trên nền tảng dân chủ sau khi chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc (apartheid). Hiến pháp năm 1996 được coi là một trong những bản hiến pháp tiến bộ nhất thế giới, khi đặt nhân phẩm, tự do và bình đẳng làm giá trị cốt lõi của nhà nước pháp quyền. Chương II - Hiến chương về Quyền (Bill of Rights) bảo đảm toàn diện các quyền dân sự, chính trị, kinh tế và xã hội, khẳng định rằng mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và không bị phân biệt đối xử vì chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác hay khuyết tật (Constitution of the Republic of South Africa, 1996).

Điều 9 của Hiến pháp nhấn mạnh nghĩa vụ của nhà nước “thực hiện các biện pháp tích cực nhằm thúc đẩy bình đẳng thực chất”, làm cơ sở cho các đạo luật nhân quyền chuyên biệt, trong đó có Luật Xúc tiến Bình đẳng và Ngăn ngừa Phân biệt đối xử không công bằng (PEPUDA, 2000), Luật Bình đẳng trong Việc làm (Employment Equity Act, 1998) và Luật Lao động cơ bản (Basic Conditions of Employment Act, 1997) (Government of South Africa, 1998). Các văn bản này không chỉ cấm phân biệt đối xử mà còn yêu cầu doanh nghiệp và cơ quan nhà nước áp dụng biện pháp tích cực (affirmative action) để khắc phục bất bình đẳng do lịch sử để lại.

Bên cạnh việc bảo đảm quyền dân sự - chính trị, Nam Phi còn xem các quyền kinh tế - xã hội là quyền hiến định có thể thực thi tại tòa án. Án lệ nổi tiếng Government of the Republic of South Africa v. Grootboom (2000) xác lập nghĩa vụ tích cực của nhà nước trong việc bảo đảm quyền có nơi ở thích đáng cho người nghèo (Government of the Republic of South Africa v. Grootboom, 2000). Đây là phán quyết mang tính đột phá, khẳng định mối liên hệ giữa quyền con người và phát triển xã hội.

Để bảo vệ các nhóm từng bị áp bức dưới chế độ apartheid, Nam Phi thiết lập cơ chế giám sát nhân quyền chuyên trách. Ủy ban Nhân quyền Nam Phi (South African Human Rights Commission - SAHRC) và Ủy ban Bình đẳng giới (Commission for Gender Equality - CGE) được hiến định là cơ quan độc lập, có quyền điều tra, khuyến nghị và báo cáo trước Quốc hội (South African Human Rights Commission (SAHRC), 2024). CGE cũng thường xuyên tổ chức điều trần công khai và buộc các cơ quan, doanh nghiệp công bố báo cáo bình đẳng giới hằng năm.

Về quyền lao động, hệ thống pháp luật Nam Phi bảo đảm điều kiện làm việc công bằng, chống bóc lột và bảo vệ người lao động yếu thế. Luật Bình đẳng trong Việc làm (Employment Equity Act, 1998) yêu cầu doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng và thăng tiến phụ nữ, người da đen và người khuyết tật, góp phần khắc phục những bất công trong lịch sử (Government of South Africa, 1998). Theo Báo cáo thường niên 2022–2023 của Ủy ban Bình đẳng việc làm Nam Phi (CEE), trong giai đoạn báo cáo từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 1 năm 2023, có 27.532 doanh nghiệp nộp báo cáo thực hiện bình đẳng việc làm, bao phủ hơn 7,2 triệu lao động trên toàn quốc (Department of Employment and Labour, 2023).

Trong lĩnh vực y tế, Nam Phi được quốc tế ghi nhận về việc lồng ghép nhân quyền vào chính sách phòng chống HIV/AIDS. Trong vụ Minister of Health v. Treatment Action Campaign (2002), Tòa án Hiến pháp phán quyết Chính phủ phải cung cấp thuốc điều trị miễn phí cho phụ nữ mang thai có HIV, xem đó là nghĩa vụ bắt buộc theo quyền được chăm sóc sức khỏe (Minister of Health v. Treatment Action Campaign, 2002). Phán quyết này trở thành án lệ điển hình về quyền kinh tế - xã hội và trách nhiệm của nhà nước.

Đối với người khuyết tật, chính phủ Nam Phi ban hành Sách trắng về quyền của người khuyết tật thúc đẩy xóa bỏ rào cản vật chất và xã hội. Hơn 1,1 triệu người đang hưởng trợ cấp khuyết tật quốc gia - minh chứng cho chính sách an sinh gắn với quyền con người (Department of Social Development, 2015). Bên cạnh đó, Bộ Phát triển Xã hội và các tổ chức phi chính phủ phối hợp triển khai chương trình giáo dục hòa nhập và hỗ trợ việc làm cho người khuyết tật trẻ tuổi.

Mặc dù vẫn tồn tại những thách thức như nghèo đói, bất bình đẳng vùng miền và bạo lực giới, Nam Phi đã khẳng định được vị thế là quốc gia đi đầu ở châu Phi trong việc thể chế hóa quyền con người. Báo cáo Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) năm 2023 của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc ghi nhận những tiến bộ đáng kể của Nam Phi trong bảo vệ phụ nữ, trẻ em và người khuyết tật, đồng thời khuyến nghị nước này tiếp tục mở rộng luật chống phân biệt đối xử toàn diện (United Nations Human Rights Council, 2023).

Tổng thể, mô hình Nam Phi thể hiện một triết lý quản trị quyền con người đặc sắc: biến di sản bất công lịch sử thành động lực pháp lý và đạo đức để kiến tạo xã hội mới. Nhà nước không chỉ “tôn trọng và bảo vệ” mà còn chủ động thực hiện và thúc đẩy quyền con người, đặc biệt đối với nhóm dễ bị tổn thương. Bằng cơ chế hiến định, hệ thống giám sát độc lập và nền văn hóa pháp quyền vững chắc, Nam Phi đã chứng minh rằng nhân quyền không chỉ là khẩu hiệu chính trị mà là nền tảng của hòa giải, phát triển và công bằng xã hội.

4. Giá trị tham khảo cho Việt Nam từ kinh nghiệm bảo đảm quyền con người của nhóm dễ bị tổn thương ở một số quốc gia trên thế giới

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản và Nam Phi cho thấy, điểm chung nổi bật trong chính sách bảo đảm quyền con người - đặc biệt là quyền của nhóm dễ bị tổn thương - được coi không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trụ cột của quản trị nhà nước hiện đại, chi phối quá trình hoạch định và thực thi chính sách công.

Trước hết, việc thể chế hóa quyền con người trong Hiến pháp và luật chuyên ngành là nền tảng quan trọng. Thụy Điển và Nam Phi đều đặt quyền con người ở vị trí trung tâm của hệ thống pháp luật, gắn với các nguyên tắc bình đẳng, nhân phẩm và không phân biệt đối xử. Hiến chương Nam Phi năm 1996  coi việc “bảo đảm bình đẳng thực chất” là nghĩa vụ bắt buộc của nhà nước. Kinh nghiệm này cho thấy Việt Nam cần tiếp tục cụ thể hóa tinh thần của Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), trong đó khẳng định Nhà nước “công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân”, bằng các đạo luật và cơ chế thi hành thiết thực hơn đối với phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người cao tuổi và nhóm dân tộc thiểu số.

Thứ hai, mô hình pháp luật chuyên biệt và tích hợp chính sách xã hội là xu hướng phổ biến ở các nước phát triển. Thụy Điển bảo đảm quyền thông qua hệ thống phúc lợi toàn dân, nhưng đồng thời duy trì các chương trình chuyên biệt cho người khuyết tật, người nhập cư và người cao tuổi. Nhật Bản ban hành các đạo luật riêng như Luật Bình đẳng giới, Luật Người khuyết tật và các đạo luật thúc đẩy phòng, chống hành vi phân biệt đối xử đối với người có nguồn gốc nước ngoài, tạo nên mạng lưới pháp lý đồng bộ và rõ trách nhiệm của cơ quan nhà nước. Đây là kinh nghiệm quan trọng với Việt Nam trong việc gắn kết giữa chính sách xã hội và pháp luật về quyền, tránh tình trạng quy định còn dàn trải, thiếu tính khả thi hoặc chồng chéo trong thực thi.

Thứ ba, tư duy bình đẳng thực chất và biện pháp khẳng định (affirmative action) là công cụ được nhiều quốc gia vận dụng hiệu quả để hỗ trợ nhóm yếu thế. Ví dụ, mặc dù Nam Phi mang di sản phân biệt chủng tộc kéo dài trong lịch sử, quốc gia này đã triển khai trên các chính sách ưu tiên trong tuyển dụng và thăng tiến đối với phụ nữ, người da đen và người khuyết tật. Việt Nam có thể tham khảo mô hình này ở mức phù hợp, thông qua việc mở rộng các chương trình đào tạo nghề, việc làm công ích và hỗ trợ doanh nghiệp tuyển dụng lao động là người khuyết tật hoặc người dân tộc thiểu số.

Thứ tư, các nước điển hình đều chú trọng đến giáo dục, truyền thông và nâng cao nhận thức xã hội về quyền con người. Nhật Bản triển khai chương trình “Human Rights Volunteers” với mạng lưới cố vấn nhân quyền ở 47 tỉnh, thành; Nam Phi đưa giáo dục nhân quyền vào trường học; Thụy Điển lồng ghép nội dung về bình đẳng giới và chống phân biệt đối xử trong đào tạo công chức. Đây là kinh nghiệm Việt Nam có thể vận dụng qua việc tăng cường phổ biến kiến thức pháp luật, giáo dục quyền con người trong trường học, trong hệ thống đào tạo cán bộ, đảng viên và công chức, giúp quyền con người trở thành giá trị thực hành, không chỉ dừng ở nhận thức pháp lý.

Thứ năm, việc gắn kết bảo đảm quyền với mục tiêu phát triển bền vững là xu thế nổi bật trong quản trị hiện đại. Thụy Điển coi quyền con người là tiêu chí đánh giá hiệu quả chính sách phát triển; Nhật Bản lồng ghép chỉ số bình đẳng và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Điều này cho thấy, việc bảo đảm quyền của nhóm dễ bị tổn thương không phải là chi phí xã hội, mà là đầu tư cho phát triển bền vững và ổn định lâu dài. Việt Nam hoàn toàn có thể lồng ghép chỉ tiêu về bình đẳng giới, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số vào hệ thống giám sát phát triển quốc gia, phù hợp với các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc.

Kết luận

Kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy bảo đảm quyền con người, đặc biệt là quyền của nhóm dễ bị tổn thương, không chỉ phụ thuộc vào mức độ phát triển kinh tế mà chủ yếu dựa vào chất lượng thể chế và năng lực thực thi của bộ máy nhà nước. Việt Nam có thể tham khảo một số kinh nghiệm để tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, hướng tới một mô hình quản trị quyền con người phù hợp với điều kiện, truyền thống và định hướng phát triển quốc gia./.

---

Tài liệu tham khảo

Cabinet Office Japan. (2023). Annual report on government measures for persons with disabilities. https://www8.cao.go.jp/shougai/english/annualreport/2023/pdf/index.pdf

Constitution of the Republic of South Africa. (1996). Chapter 2: Bill of Rights. https://www.gov.za/documents/constitution/chapter-2-bill-rights

Council of Europe, European Commission for Democracy through Law (Venice Commission). (2015). Report on the democratic oversight of security services (CDL-AD(2015)010). https://www.venice.coe.int/webforms/documents/default.aspx?pdffile=CDL-AD%282015%29010-e

Department of Employment and Labour (South Africa). (2023). 23rd annual Commission for Employment Equity report 2022-2023. https://www.labour.gov.za/DocumentCenter/Reports/Annual%20Reports/Employment%20Equity/2022-2023/23rd%20Annual%20CEE%20Report.pdf

Department of Social Development (South Africa). (2015). White paper on the rights of persons with disabilities. https://www.gov.za/sites/default/files/gcis_documents/WPRDP%20Booklet.pdf

Diskrimineringsombudsmannen (DO). (2024). Annual report 2023.

Gender Equality Bureau (Japan). (2021). The fifth basic plan for gender equality (Overview). https://www.gender.go.jp/english_contents/about_danjo/whitepaper/pdf/5th_bpg.pdf

Gender Equality Bureau Cabinet Office (Japan). (1999). Basic act for a gender-equal society. https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/2526

Government of Japan. (1947). Constitution of Japan. https://japan.kantei.go.jp/constitution_and_government_of_japan/constitution_e.html

Government of Japan. (1972). Act on equal opportunity and treatment between men and women in employment (Act No. 113 of 1972). https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/4190/.

Government of Japan. (2013). Act for elimination of discrimination against persons with disabilities (Act No. 65 of 2013). https://www8.cao.go.jp/shougai/english/index-e.html.

Government of Japan. (2019). Ainu policy promotion act (Act No. 16 of 2019). https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/4538

Government of South Africa. (1998). Employment Equity Act (No. 55 of 1998). https://www.gov.za/sites/default/files/gcis_document/201409/a55-98ocr.pdf.

Government of South Africa. (2000). Promotion of equality and prevention of unfair discrimination act (No. 4 of 2000).

Government of Sweden. (1974). Instrument of government (as amended 2012). https://www.riksdagen.se/globalassets/05.-sa-fungerar-riksdagen/demokrati/the-instrument-of-government-2023-eng.pdf.

Government of Sweden. (2008). Discrimination act (2008:567). https://adsdatabase.ohchr.org/IssueLibrary/SWEDEN_Swedish%20Discrimination%20Act.pdf.

Government of Sweden. (2020). Incorporation of the UN Convention on the Rights of the Child into Swedish law.

Government Offices of Sweden. (2018). Swedish gender equality policy: Strategy 2018-2023. https://www.government.se/contentassets/efcc5a15ef154522a872d8e46ad69148/gender-equality-policy-in-sweden-240229.pdf.

Government of the Republic of South Africa v. Grootboom. (2000). 11 BCLR 1169 (CC). https://www.saflii.org/za/cases/ZACC/2000/19.html.

Hamaguchi, K. (2019). Japan labor issues (Vol. 3, No. 14). https://www.jil.go.jp/english/jli/documents/2019/014-01.pdf.

Hokkaido Bureau. (2008). Ainu policy information. https://www.mlit.go.jp/hkb/ainu_e.html

Justitieombudsmannen. (2023). About JO. https://www.jo.se/en/about-jo.

Ministry of Health, Labour and Welfare (Japan). (1963). Act on the welfare of older persons (Act No. 133 of 1963). https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/3930/en.

Ministry of Health, Labour and Welfare (Japan). (1970). Basic act for persons with disabilities (Act No. 84 of 1970, as amended 2011). https://www8.cao.go.jp/shougai/english/law/no84.html.

Ministry of Health and Social Affairs (Sweden). (1993). Act concerning support and service for persons with certain functional impairments (LSS). https://www.un.org/development/desa/disabilities/wp-content/uploads/sites/15/2019/12/Sweden_Act-concerning-Support-and-Service-to-Persons-with-Certain-Functional-Disabilities-LSS.pdf.

OECD. (2023). Gender budgeting in OECD countries 2023. https://www.oecd.org/en/publications/2023/07/gender-budgeting-in-oecd-countries-2023.

South African Human Rights Commission (SAHRC). (2024). Annual report 2023. https://www.sahrc.org.za/index.php/sahrc-publications/annual-reports.

Statistics Sweden (SCB). (2024). Sweden’s population in summary 1960–2024. https://www.scb.se/en/finding-statistics/statistics-by-subject-area/population-and-living-conditions/population-composition-and-development/population-statistics---summary/swedens-population-in-summary-1960-2024/.

Sweden.se. (2026). National minorities in Sweden. https://sweden.se/life/equality/national-minorities-in-sweden.

United Nations Committee on the Rights of Persons with Disabilities. (2024). Concluding observations on the combined second and third periodic reports of Sweden (CRPD/C/SWE/CO/2-3). https://digitallibrary.un.org/record/4045475.

United Nations Human Rights Council. (2023). Universal periodic review: South Africa – National report. https://www.adry.up.ac.za/section-b-country-reports-2023/south-africa.Equality Ombudsman (Sweden). (n.d.). https://adsdatabase.ohchr.org/IssueLibrary/EQUALITY%20OMBUDSMAN%20%28Sweden%29.pdf.

Minister of Health v. Treatment Action Campaign. (2002). 5 SA 721 (CC). https://www.saflii.org/za/cases/ZACC/2002/15.html.