ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền

Trường Chính trị tỉnh Khánh Hòa

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 53 (4/2026)

Tóm tắt: Bài viết phân tích luật tục của người Chăm như một thiết chế tự quản góp phần bảo đảm quyền con người ở cấp độ cộng đồng. Trên cơ sở khung pháp lý quốc gia và các chuẩn mực quốc tế, nghiên cứu làm rõ vai trò của luật tục trong hòa giải, bảo vệ quyền văn hóa - tín ngưỡng, thúc đẩy dân chủ cơ sở. Đồng thời, bài viết chỉ ra những hạn chế như chế tài mang tính danh dự, nguy cơ bất bình đẳng giới, xung đột với quyền công dân. Từ khảo sát thực tiễn tại Khánh Hoà, Lâm Đồng, nghiên cứu đề xuất tiếp cận “tự quản có kiểm soát pháp lý”, nhằm hài hòa giữa luật tục và pháp luật nhà nước, qua đó nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người trong bối cảnh đa dạng văn hóa.

Từ khóa: Luật tục người Chăm; quyền con người; pháp luật; tự quản cộng đồng.

Abstract: This article examines Cham customary law as a self-governing institution that contributes to the protection of human rights at the community level. Based on the national legal framework and international human rights standards, the study clarifies the role of customary law in dispute resolution, the protection of cultural and religious rights, and the promotion of grassroots democracy. At the same time, it identifies key limitations, including honor-based sanctions, risks of gender inequality, and potential conflicts with individual civil rights. Drawing on empirical research conducted in Khanh Hoa and Lam Dong provinces, the article proposes a “legally supervised self-governance” approach to harmonize customary law with state law, thereby enhancing the effectiveness of human rights protection in a context of cultural diversity.

Keywords: Chăm customary law; human rights; law; community self-governance.

Luật tục Chăm không chỉ bảo tồn bản sắc văn hóa, mà còn là phương thức giải quyết tranh chấp, duy trì kỷ cương, điều hòa quan hệ cộng đồng. Nguồn:dantocphattrien.vietnamnet.vn.

Đặt vấn đề

Việt Nam là quốc gia thống nhất trong đa dạng, nơi 54 dân tộc cùng chung sống và đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Đảng và Nhà nước luôn xác định công tác dân tộc là nhiệm vụ chiến lược, nhất quán bảo đảm quyền bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ nhau phát triển theo tinh thần Nghị quyết số 24-NQ/TW (2003), Hiến pháp năm 2013 và Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2021-2030. Trong đó, tôn trọng và phát huy những giá trị văn hóa - xã hội đặc thù của từng cộng đồng, bao gồm cả luật tục, là một nội dung quan trọng nhằm gắn kết giữa quản lý nhà nước với cơ chế tự quản truyền thống.

Trong bối cảnh đó, cộng đồng người Chăm - một trong những dân tộc có lịch sử lâu đời, thiết chế xã hội đặc thù và đời sống tôn giáo phong phú - duy trì hệ thống luật tục và cơ chế tự quản có sức điều chỉnh bền vững. Luật tục Chăm không chỉ bảo tồn bản sắc văn hóa, mà còn là phương thức giải quyết tranh chấp, duy trì kỷ cương, điều hòa quan hệ cộng đồng. Thực tiễn tại Khánh Hoà, Lâm Đồng (tức Ninh Thuận, Bình Thuận trước sáp nhập) và một số địa phương khác cho thấy phần lớn các vụ việc dân sự trong cộng đồng Chăm vẫn được giải quyết thông qua hòa giải phong tục, với tỷ lệ thành công cao, góp phần giảm tải cho bộ máy chính quyền và tăng cường gắn kết cộng đồng.

Bên cạnh vai trò điều chỉnh xã hội, luật tục Chăm còn phản ánh hệ giá trị văn hóa - pháp lý nội sinh mang tính bền vững, được hình thành qua quá trình sinh hoạt cộng đồng. Nhiều nghiên cứu của các tác giả Phan Đăng Nhật (2003), Nguyễn Văn Chính (2020) chỉ ra rằng luật tục Chăm thể hiện đầy đủ các nguyên tắc nền tảng của một hệ thống quy tắc xã hội: tính cộng đồng, tính đạo lý, tính công khai, và đặc biệt là sự gắn kết giữa tôn giáo - dòng họ - làng xã. Trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đang được xây dựng và hoàn thiện, việc nhận diện và đánh giá đúng vai trò của luật tục là yêu cầu quan trọng nhằm thiết lập cơ chế pháp lý phù hợp, tránh xung đột hoặc chồng lấn giữa hai hệ thống quy tắc.

Đáng chú ý, nhiều quyền con người được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên - như quyền tiếp cận công lý, quyền văn hóa, quyền tham gia đời sống cộng đồng (ICCPR, ICESCR, UNDRIP) - đang được thực thi dưới dạng “quyền cộng đồng” thông qua luật tục Chăm. Điều này cho thấy luật tục không chỉ là di sản văn hóa mà còn là kênh bảo đảm quyền con người hiệu quả ở cấp độ cơ sở. Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh của kinh tế - xã hội, quá trình đô thị hóa và tác động của pháp luật hiện hành khiến nhiều quy định luật tục bộc lộ hạn chế, nhất là những tập quán có nguy cơ ảnh hưởng đến bình đẳng giới, quyền nhân thân hoặc quyền tài sản của người dân.

Tuy nhiên, sự vận hành song song giữa pháp luật nhà nước và luật tục đặt ra nhiều vấn đề pháp lý cần nghiên cứu. Một số quy định luật tục còn mang yếu tố bất bình đẳng giới, chế tài danh dự hoặc tập quán xử phạt không phù hợp với chuẩn mực pháp luật hiện hành. Bên cạnh đó, việc thiếu cơ chế pháp lý cụ thể để công nhận, tích hợp và giám sát việc áp dụng luật tục trong cộng đồng dân tộc thiểu số dẫn đến nguy cơ mâu thuẫn, áp dụng tùy tiện hoặc vượt quá phạm vi tự quản. Trong bối cảnh triển khai Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 và yêu cầu hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc nghiên cứu vai trò của luật tục trong bảo đảm quyền con người tại cộng đồng Chăm trở nên cần thiết cả về lý luận và thực tiễn.

Vì vậy, việc phân tích quá trình chuyển hóa từ luật tục đến cơ chế tự quản trong cộng đồng Chăm dưới góc độ pháp lý và quyền con người không chỉ góp phần nhận diện những giá trị phù hợp để kế thừa, mà còn giúp đề xuất chính sách nhằm hài hòa hóa giữa pháp luật nhà nước và thiết chế tự quản truyền thống. Đây là yêu cầu cấp thiết trong quản trị đa dạng văn hóa, bảo đảm quyền con người và phát huy dân chủ ở cơ sở trong giai đoạn hiện nay.

Điểm mới của bài viết không chỉ nằm ở việc mô tả vai trò của luật tục Chăm, mà ở việc tiếp cận luật tục như một thiết chế bảo đảm quyền con người ở cấp độ cộng đồng. Trên cơ sở lý thuyết đa nguyên pháp luật, bài viết phân tích mối quan hệ giữa luật tục - tự quản - quyền con người như một chỉnh thể tương tác, qua đó chỉ ra rằng luật tục không chỉ là di sản văn hóa mà còn là một cơ chế thực thi quyền tiếp cận công lý, quyền văn hóa và quyền tham gia theo cách thức phù hợp với bối cảnh địa phương.

2. Cơ sở pháp lý và lý luận về luật tục - tự quản - quyền con người, quan hệ giữa quyền cá nhân và quyền cộng đồng trong luật tục Chăm

Việc nghiên cứu vai trò của luật tục và cơ chế tự quản trong cộng đồng người Chăm cần được đặt trên nền tảng pháp lý của Việt Nam và các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc bình đẳng giữa các dân tộc, theo đó tại Điều 5 quy định Nhà nước tôn trọng, bảo đảm quyền bảo tồn bản sắc văn hóa, phong tục, tập quán, truyền thống tốt đẹp của các dân tộc thiểu số; trong khi các điều 14-25 xác lập các nguyên tắc bảo đảm quyền con người, các quyền dân sự - chính trị, kinh tế - xã hội và văn hóa của mọi công dân. Các quyền về văn hóa, tín ngưỡng, danh dự, nhân phẩm và quyền tiếp cận công lý tạo nên cơ sở pháp lý quan trọng để nhìn nhận giá trị nhân quyền nội sinh trong hệ thống luật tục của người Chăm.

Bên cạnh Hiến pháp, hệ thống pháp luật chuyên ngành tiếp tục cụ thể hóa trách nhiệm của Nhà nước trong tôn trọng và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của các cộng đồng thiểu số. Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 tạo hành lang pháp lý cho sự tham gia trực tiếp của người dân thông qua cộng đồng dân cư - một thiết chế gần gũi với cơ chế tự quản truyền thống của người Chăm. Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 ghi nhận vai trò của hòa giải phong tục, qua đó thừa nhận giá trị thực tiễn của luật tục trong việc duy trì trật tự, giải quyết tranh chấp nhỏ và củng cố sự gắn kết cộng đồng. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, Luật Di sản văn hóa, cùng Nghị định 05/2011/NĐ-CP, Nghị định 127/2024/NĐ-CP về công tác dân tộc đều khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, quyền thực hành phong tục truyền thống và quyền bảo tồn di sản văn hóa của cộng đồng các dân tộc. Ở cấp độ chính sách, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2021-2030 theo Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ cũng xác định mục tiêu bảo tồn phát huy văn hoá truyền thống, phát huy vai trò lực lượng cốt cán, người có uy tín, bảo đảm công bằng trong tiếp cận công lý của người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (Dự án 6, Dự án 10).

Ở góc độ quốc tế, Việt Nam là thành viên của Công ước về các Quyền dân sự và chính trị (ICCPR, 1966), Công ước về các Quyền kinh tế, xã hội và văn hoá  (ICESCR, 1966), Công ước về xoá bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ (CEDAW, 1979) và tuyên bố ủng hộ Tuyên ngôn Liên hợp quốc về Quyền của các dân tộc bản địa (UNDRIP, 2007). Các văn kiện này bảo đảm quyền văn hóa, quyền tham gia, quyền bình đẳng và quyền tự quyết của các cộng đồng dân tộc thiểu số trong khuôn khổ pháp luật quốc gia. Điều này củng cố thêm căn cứ để xem xét luật tục như một bộ phận của hệ thống bảo đảm quyền con người, miễn là không trái với Hiến pháp và các nguyên tắc pháp quyền.

Trên phương diện lý luận, luật tục được coi là một dạng pháp luật phi chính thức (informal law) được hình thành từ lịch sử, gắn chặt với đời sống cộng đồng và được thực thi bằng niềm tin, uy tín và sự đồng thuận. Lý thuyết pháp luật đa tầng (legal pluralism) do Sally Engle Merry và nhiều học giả khác phát triển cho rằng pháp luật nhà nước và pháp luật truyền thống có thể cùng tồn tại, tương tác và bổ trợ cho nhau trong điều chỉnh xã hội (Merry, Sally Engle, 1988). Luật tục Chăm điều chỉnh bao trùm nhiều lĩnh vực của đời sống: từ hôn nhân – gia đình, quan hệ tộc họ, nghi lễ vòng đời, đến giải quyết tranh chấp và bảo vệ trật tự cộng đồng. Đây là những lĩnh vực mà pháp luật nhà nước khó điều chỉnh triệt để bằng chế tài đơn thuần, bởi chúng gắn với cấu trúc xã hội và niềm tin tôn giáo đặc thù của người Chăm. Vì vậy, luật tục trở thành trụ cột quan trọng duy trì kỷ cương, củng cố niềm tin xã hội và bảo đảm sự hài hòa nội bộ.

Tự quản cộng đồng là một khái niệm quan trọng giúp lý giải cách thức luật tục vận hành trong thực tiễn. Theo Anderson (2007), một cộng đồng được coi là có quyền tự quản khi có khả năng xây dựng và thực thi các quy tắc chung, được thừa nhận về tính chính danh và không mâu thuẫn với pháp luật quốc gia. Đối với người Chăm, cơ chế tự quản được thể hiện qua hội đồng phong tục, các chức sắc tôn giáo và người có uy tín trong làng. Họ có thẩm quyền tổ chức nghi lễ, xét xử phong tục, hòa giải tranh chấp và duy trì an ninh - trật tự nội bộ. Cơ chế này vận hành dựa trên nguyên tắc đồng thuận, đề cao trách nhiệm cộng đồng và coi trọng đạo lý hơn là cưỡng chế. Tự quản không chỉ là sự tiếp nối truyền thống mà còn là hình thức dân chủ cơ sở - nơi người dân trực tiếp tham gia bàn bạc, quyết định và giám sát các vấn đề chung.

Mối quan hệ giữa luật tục, tự quản và quyền con người vì thế mang tính bổ trợ. Luật tục cung cấp nền tảng đạo lý và văn hóa cho việc bảo đảm quyền văn hóa, quyền tín ngưỡng, quyền tham gia và quyền được sống trong môi trường an toàn, tôn trọng lẫn nhau. Tự quản tạo không gian dân chủ truyền thống, cho phép người dân trực tiếp tham gia vào quá trình thực thi công lý cộng đồng. Khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, hai thiết chế này góp phần tăng cường hiệu quả quản trị cơ sở, củng cố lòng tin của người dân và thúc đẩy tính bền vững xã hội. Tuy nhiên, luật tục cũng có những giới hạn nhất định, như các quy định bất bình đẳng giới, chế tài xâm phạm danh dự hoặc những tập quán không còn phù hợp với chuẩn mực nhân quyền hiện đại. Vì vậy, việc nghiên cứu cơ sở pháp lý và lý luận của luật tục – tự quản có ý nghĩa quan trọng nhằm khẳng định những giá trị cần được kế thừa, đồng thời chỉ ra những nội dung phải được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu phát triển xã hội và xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay.

Trong cộng đồng người Chăm, mối quan hệ giữa quyền cá nhân và quyền cộng đồng thể hiện một đặc trưng nổi bật của mô hình quyền con người mang tính cộng đồng. Khác với cách tiếp cận pháp lý hiện đại nhấn mạnh tính độc lập của cá nhân, luật tục Chăm đặt quyền cá nhân trong mối quan hệ hữu cơ với cộng đồng, dòng họ và thiết chế tôn giáo. Ở chiều tích cực, quyền cộng đồng đóng vai trò bảo đảm và hỗ trợ thực thi quyền cá nhân. Thông qua các cơ chế hòa giải phong tục, cá nhân có thể tiếp cận công lý một cách nhanh chóng và phù hợp với văn hóa địa phương. Đồng thời, cộng đồng còn thực hiện chức năng bảo vệ danh dự, hỗ trợ kinh tế - xã hội và duy trì môi trường sống ổn định, qua đó góp phần thực hiện các quyền cơ bản như quyền được bảo vệ, quyền tham gia và quyền an sinh. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, sự chi phối mạnh mẽ của cộng đồng cũng có thể dẫn đến nguy cơ hạn chế quyền cá nhân. Một số quy định luật tục mang tính áp đặt chuẩn mực, như phê bình công khai, phạt vạ danh dự hoặc tẩy chay nghi lễ, có thể ảnh hưởng đến quyền tự do cá nhân, quyền bình đẳng và quyền được tôn trọng danh dự, nhân phẩm theo quy định của Hiến pháp năm 2013. Trong một số trường hợp, lợi ích cộng đồng được đặt lên trên quyền tự quyết của cá nhân, đặc biệt trong các vấn đề hôn nhân, tài sản và nghĩa vụ nghi lễ.

Do đó, luật tục Chăm phản ánh một mô hình cân bằng động giữa quyền cá nhân và quyền cộng đồng, trong đó cộng đồng vừa là chủ thể bảo đảm quyền, vừa có thể là nguồn phát sinh hạn chế quyền. Việc nhận diện đúng mối quan hệ này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng cơ chế pháp lý nhằm hài hòa giữa bảo vệ bản sắc văn hóa và bảo đảm các chuẩn mực quyền con người hiện đại.

3. Thực tiễn vận dụng luật tục người Chăm trong bảo đảm quyền con người

Trong nhiều thập kỷ qua, luật tục đã đóng vai trò trung tâm trong quản trị cộng đồng người Chăm, không chỉ như một di sản văn hóa mà còn như một cơ chế bảo đảm quyền con người nội sinh. Thực tiễn ở các tỉnh Khánh Hoà, Lâm Đồng (Ninh Thuận, Bình Thuận trước sáp nhập) cho thấy luật tục Chăm tiếp tục là công cụ điều chỉnh quan hệ xã hội có hiệu lực, đặc biệt trong lĩnh vực hòa giải, bảo tồn văn hóa, bảo vệ quyền tham gia và duy trì trật tự cộng đồng. Các khảo sát của Ban Dân tộc Ninh Thuận (2023) cho thấy khoảng 75-80% vụ việc dân sự trong cộng đồng Chăm được giải quyết thông qua hòa giải phong tục, không phải chuyển lên cơ quan tư pháp. Tỷ lệ này phản ánh mức độ tin cậy cao của người dân đối với thiết chế tự quản truyền thống và cho thấy luật tục vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống pháp lý của người Chăm.

Về giải quyết tranh chấp, hội đồng phong tục và các chức sắc Chăm (Po Adat, Acar, Imam, Khatip...) thường tiến hành hòa giải dựa trên nguyên tắc đồng thuận, công khai và tôn trọng danh dự. Nhiều vụ tranh chấp đất đai nhỏ, vi phạm hôn nhân - gia đình hoặc mâu thuẫn trong tộc họ được xử lý nhanh chóng thông qua hòa giải phong tục, tránh phát sinh khiếu kiện kéo dài. Một trường hợp điển hình tại Ninh Hải (Khánh Hoà) cho thấy, chỉ trong hai buổi họp cộng đồng, hội đồng phong tục đã hòa giải thành công một vụ tranh chấp lối đi chung kéo dài nhiều năm giữa hai hộ gia đình. Quyết định hòa giải được cả hai bên tự nguyện chấp thuận vì dựa trên uy tín cộng đồng và đạo lý mẫu hệ Chăm. Điều này góp phần thực hiện quyền tiếp cận công lý theo cách phù hợp văn hóa và giảm chi phí xã hội trong giải quyết tranh chấp.

Trong lĩnh vực bảo tồn văn hóa và bảo đảm quyền văn hóa - tín ngưỡng, luật tục đóng vai trò định hướng quan trọng. Các nghi lễ vòng đời như cưới hỏi, tang ma, lễ hội Katê, Ramưwan được duy trì dựa trên các quy định phong tục, thể hiện quyền thực hành bản sắc văn hóa - quyền được Hiến pháp 2013 và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) bảo đảm. Luật tục không chỉ bảo vệ lễ nghi mà còn duy trì các tri thức bản địa như lịch Chăm, luật lệ dòng họ, tập quán mẫu hệ. Các hoạt động này giúp củng cố quyền văn hóa và quyền tự do tín ngưỡng của người Chăm trong khuôn khổ pháp luật nhà nước.

Luật tục Chăm cũng góp phần bảo đảm quyền tham gia của người dân vào quản lý cộng đồng. Các quyết định quan trọng của làng (paley) như xây dựng công trình chung, tu sửa đền tháp, giải quyết vi phạm phong tục đều được đưa ra thảo luận tại các cuộc họp cộng đồng, nơi người dân có quyền bày tỏ ý kiến, phản biện và tham gia quyết định. Cơ chế này tương thích với yêu cầu của Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở 2022, đặc biệt trong nội dung “dân bàn, dân quyết định” và “dân kiểm tra”. Sự kết hợp giữa thiết chế truyền thống và pháp luật hiện hành đã tạo nên không gian dân chủ cơ sở đặc thù, nơi người dân được thực hành quyền tham gia một cách tự nhiên và hiệu quả.

Về bình đẳng giới, mặc dù văn hóa mẫu hệ Chăm có những yếu tố bất bình đẳng truyền thống, song nhiều phong tục đã được cộng đồng điều chỉnh theo hướng phù hợp hơn với chuẩn mực bình đẳng giới hiện đại. Thực tiễn tại Khánh Hoà, Lâm Đồng cho thấy các chức sắc Chăm đã loại bỏ một số quy định phân biệt giới trong nghi lễ, giảm áp dụng hình thức phạt vạ đối với phụ nữ hoặc trẻ vị thành niên. Điều này cho thấy khả năng “tự điều chỉnh” của luật tục nhằm tương thích với pháp luật nhà nước và Công ước CEDAW, đồng thời góp phần bảo vệ nhóm yếu thế trong cộng đồng.

Luật tục cũng đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh - trật tự tại địa phương. Nhiều thôn làng Chăm duy trì hiệu quả thiết chế “người uy tín” (Raja Chik) và các nhóm giám sát cộng đồng để phòng ngừa bạo lực gia đình, trộm cắp và các hành vi vi phạm đạo lý. Nhờ sự kết hợp giữa khuyên răn đạo lý và răn đe phong tục, các vụ vi phạm nhỏ thường được ngăn chặn kịp thời, không leo thang thành xung đột lớn. Chính quyền cơ sở ở Khánh Hoà, Lâm Đồng đánh giá đây là yếu tố quan trọng giúp giảm gánh nặng cho lực lượng công an xã, góp phần giữ gìn sự ổn định vùng dân tộc thiểu số.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy một số hạn chế của việc vận dụng luật tục trong bảo đảm quyền con người. Một số hình thức phạt vạ về danh dự, tẩy chay cộng đồng hoặc xử phạt vật chất có thể xung đột với quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp, đặc biệt là quyền tự do cư trú, quyền bình đẳng và quyền được pháp luật bảo vệ. Một số quy định chưa phù hợp với pháp luật hiện đại, như ưu tiên dòng họ, cưỡng ép nghi lễ hay những tập quán phân biệt trong quyền thừa kế. Ngoài ra, việc thiếu cơ chế pháp lý chính thức công nhận hoặc giới hạn việc áp dụng luật tục khiến quá trình vận hành phụ thuộc nhiều vào uy tín cá nhân, dễ dẫn đến tùy tiện hoặc lạm quyền nếu không có sự giám sát từ chính quyền địa phương. Như vậy, trong cộng đồng Chăm, quyền cá nhân không tồn tại như một thực thể tách biệt mà gắn chặt với cấu trúc cộng đồng, dòng họ và tôn giáo. Điều này tạo nên một mô hình quyền con người mang tính cộng đồng, trong đó lợi ích chung thường được đặt cao hơn quyền tự quyết cá nhân. Mô hình này vừa có ưu điểm trong việc bảo đảm an sinh và gắn kết xã hội, vừa tiềm ẩn nguy cơ hạn chế quyền tự do cá nhân khi các chuẩn mực cộng đồng mang tính áp đặt.

Mặc dù còn tồn tại những hạn chế nhất định, thực tiễn vận dụng luật tục của người Chăm cho thấy đây là nguồn lực xã hội quan trọng trong bảo đảm ba nhóm quyền cơ bản: quyền văn hóa, thông qua việc duy trì bản sắc và nghi lễ truyền thống; quyền tham gia, thông qua cơ chế đồng thuận và dân chủ cộng đồng; và quyền tiếp cận công lý, thông qua hoạt động hòa giải hiệu quả và gần gũi với đời sống người dân. Từ đó cho thấy, luật tục Chăm thể hiện “quyền con người mang tính cộng đồng”, trong đó quyền cá nhân được định hình và thực thi thông qua cấu trúc xã hội truyền thống, thay vì chỉ dựa trên cá nhân độc lập như trong mô hình pháp quyền hiện đại.

Vì vậy, khi được phối hợp hài hòa với pháp luật nhà nước, luật tục trở thành yếu tố bổ trợ mạnh mẽ cho quản trị cơ sở, góp phần duy trì ổn định xã hội và củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.

4. Vấn đề đặt ra về pháp lý và quản trị

Mặc dù luật tục của người Chăm tiếp tục phát huy vai trò trong duy trì trật tự cộng đồng và bảo đảm các giá trị quyền con người nội sinh, việc vận dụng song song với pháp luật nhà nước đang bộc lộ những vấn đề pháp lý và quản trị đáng chú ý. Trước hết, mâu thuẫn giữa một số chế tài phong tục và chuẩn mực pháp luật hiện hành ngày càng rõ nét trong bối cảnh biến đổi xã hội. Các hình thức như phạt vạ, khiển trách công khai hay tẩy chay nghi lễ có thể xung đột với các quyền hiến định về nhân phẩm, thân thể và tự do cư trú, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ phát sinh khiếu kiện khi cá nhân cho rằng quyền công dân bị xâm phạm.

Bên cạnh đó, yếu tố bất bình đẳng giới vẫn tồn tại ở một số tập quán, dù xã hội Chăm mang đặc trưng mẫu hệ. Những quy định liên quan đến nghi lễ vòng đời hay trách nhiệm trong hôn nhân đôi khi tạo ra sự phân biệt đối xử trên thực tế, chưa hoàn toàn tương thích với Luật Bình đẳng giới và các cam kết quốc tế như CEDAW. Điều này cho thấy quá trình “hiện đại hóa” luật tục chưa diễn ra đồng đều.

Một vấn đề mang tính cấu trúc khác là khoảng trống pháp lý trong việc định vị luật tục trong hệ thống pháp luật quốc gia. Việc lồng ghép vào hương ước, quy ước còn thiếu tiêu chuẩn thống nhất, dẫn đến nguy cơ áp dụng tùy tiện, phụ thuộc vào uy tín cá nhân của chức sắc. Hệ quả là chính quyền cơ sở gặp khó khăn trong can thiệp khi phát sinh vi phạm, tạo ra “vùng xám” giữa chuẩn mực pháp lý và chuẩn mực cộng đồng.

Ở bình diện vận hành, sự phối hợp giữa chính quyền và thiết chế tự quản chưa thực sự hiệu quả. Xu hướng ưu tiên giải quyết bằng phong tục có thể kéo dài xử lý các vụ việc cần can thiệp pháp lý kịp thời, trong khi ở chiều ngược lại, việc chưa phát huy đầy đủ vai trò người uy tín làm giảm hiệu quả hòa giải cơ sở. Đồng thời, trong các lĩnh vực nhạy cảm như đất đai, thừa kế, hôn nhân, sự khác biệt giữa luật tục và pháp luật tiếp tục là nguồn phát sinh tranh chấp thứ cấp.

Cuối cùng, tác động của kinh tế thị trường và di cư lao động đang làm suy giảm khả năng điều chỉnh của luật tục, đặc biệt trong thế hệ trẻ, dẫn đến nguy cơ đứt gãy truyền thừa và áp dụng lệch lạc.

Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước cần được xác lập theo hướng: (i) công nhận có điều kiện các yếu tố luật tục phù hợp; (ii) giới hạn và điều chỉnh các quy định trái với quyền con người; và (iii) tăng cường giám sát thông qua hệ thống chính quyền và tư pháp. Cách tiếp cận này cho phép dung hòa giữa bảo tồn giá trị văn hóa và bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp trong quản trị phát triển.

5. Giải pháp hoàn thiện

Việc phát huy các giá trị tích cực của luật tục trong bảo đảm quyền con người tại cộng đồng người Chăm đòi hỏi một hệ thống giải pháp toàn diện, gắn chặt với khung pháp luật hiện hành và yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN. Các giải pháp cần hướng tới mục tiêu hài hòa hóa quan hệ giữa pháp luật nhà nước và thiết chế tự quản, đồng thời khắc phục những hạn chế, mâu thuẫn đã được nhận diện.

Một là, cần xây dựng cơ chế pháp lý “công nhận có điều kiện” đối với luật tục người Chăm. Việc công nhận này phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng bản sắc văn hóa nhưng không trái với Hiến pháp và chuẩn mực nhân quyền. Bộ Tư pháp phối hợp với Bộ Dân tộc và Tôn giáo có thể ban hành Thông tư hướng dẫn lồng ghép luật tục vào hương ước, quy ước cộng đồng, tương tự Thông tư 04/2011/TT-BVHTTDL ngày 21/01/2011 quy định về việc thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội nhưng bổ sung các tiêu chí: (1) không xâm phạm quyền con người; (2) không mâu thuẫn với pháp luật dân sự, hôn nhân - gia đình, đất đai; (3) có sự đồng thuận của cộng đồng; (4) có cơ chế giám sát của chính quyền xã. Cơ chế này sẽ chính thức hóa các quy định luật tục phù hợp, đồng thời loại bỏ những nội dung không còn phù hợp như xử phạt danh dự hoặc phạt vạ quá mức.

Hai là, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa chính quyền cơ sở và thiết chế tự quản Chăm trong giải quyết tranh chấp. UBND xã cần xây dựng quy trình hòa giải hai tầng: (1) tầng cộng đồng - do hội đồng phong tục hoặc chức sắc tiến hành, phù hợp với tập quán; (2) tầng pháp lý - do tổ hòa giải và cơ quan tư pháp cấp xã thực hiện trong trường hợp phong tục không giải quyết được hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Quy trình này phải có biên bản hóa bắt buộc, nhất là đối với các vụ liên quan đến đất đai, thừa kế và tài sản, nhằm bảo đảm tính hợp pháp và tránh tranh chấp thứ cấp. Chính quyền địa phương cũng cần tăng cường vai trò “hậu kiểm”, đảm bảo rằng kết quả hòa giải phong tục không trái pháp luật và không xâm phạm quyền công dân.

Ba là, chuẩn hóa đội ngũ chức sắc, trưởng tộc và người có uy tín trong vai trò thực thi luật tục. Đây là lực lượng có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống pháp lý cộng đồng, nhưng việc vận hành hiện chủ yếu dựa vào uy tín cá nhân. Do đó, cần tổ chức các lớp bồi dưỡng chuyên sâu về Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở, Luật Hòa giải ở cơ sở, Luật Bình đẳng giới, Luật Trẻ em và các chuẩn mực nhân quyền quốc tế. Cần xây dựng chương trình đào tạo chuẩn, đồng thời thiết lập cơ chế theo dõi, đánh giá trách nhiệm của đội ngũ này trong giải quyết tranh chấp và thực thi phong tục.

Bốn là, tăng cường vai trò quản lý nhà nước trong bảo vệ nhóm yếu thế và loại bỏ các yếu tố luật tục mâu thuẫn với quyền con người. Các vụ việc có dấu hiệu bạo lực gia đình, cưỡng ép hôn nhân, phân biệt đối xử hoặc tước đoạt tài sản dưới danh nghĩa luật tục cần được đưa vào quy trình xử lý pháp lý ngay từ đầu, tránh tình trạng kéo dài hòa giải cộng đồng dẫn đến tái phạm. UBND xã và Công an xã cần chủ động giám sát các hoạt động xử lý theo phong tục, đảm bảo rằng mọi hình thức chế tài đều nằm trong giới hạn pháp luật, không xâm phạm danh dự, thân thể và quyền tự do cá nhân.

Năm là, ứng dụng công nghệ và “số hóa luật tục” nhằm bảo tồn, minh bạch hóa và hỗ trợ quản lý nhà nước. Luật tục Chăm - hiện chủ yếu tồn tại dưới dạng truyền khẩu - cần được tư liệu hóa, hệ thống hóa và số hóa thành bộ dữ liệu chính thức, bao gồm các quy định được cộng đồng thừa nhận và được cơ quan nhà nước đồng ý. Điều này không chỉ giúp bảo tồn di sản phi vật thể, mà còn tạo cơ sở khoa học cho việc kiểm tra tính hợp pháp, phục vụ xây dựng chính sách dân tộc và hỗ trợ giải quyết tranh chấp.

Sáu là, đẩy mạnh truyền thông - giáo dục quyền con người bằng phương thức văn hóa bản địa. Thông qua lễ hội Katê, Ramưwan, nghi lễ vòng đời hoặc buổi sinh hoạt tôn giáo, chính quyền có thể phối hợp với chức sắc truyền tải các nội dung về bình đẳng giới, bảo vệ trẻ em, phòng chống bạo lực gia đình, xây dựng cộng đồng an toàn. Đây là cách tiếp cận phù hợp văn hóa, tạo tính thuyết phục cao hơn so với truyền thông hành chính thuần túy, đồng thời củng cố nhận thức về quyền con người trong cộng đồng.

Bảy là, hoàn thiện cơ chế chính sách dân tộc theo hướng tăng tính tự quản có kiểm soát pháp lý. Nghị định 05/2011/NĐ-CP -NQ/TW ngày 07/10/2003 cần được vận dụng theo hướng trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng Chăm trong quản lý đời sống văn hóa – xã hội, nhưng phải gắn với cơ chế kiểm soát, giám sát của Nhà nước. Mô hình “cộng đồng tự quản có pháp quyền” cần được thí điểm tại một số thôn Chăm, trong đó kết hợp hài hòa giữa luật tục, hương ước và pháp luật.

Trên cơ sở tiếp cận luật tục như một thiết chế bảo đảm quyền con người ở cấp độ cộng đồng, bài viết cho thấy sự cần thiết phải xây dựng cơ chế hài hòa giữa pháp luật nhà nước và thiết chế tự quản truyền thống. Các giải pháp hoàn thiện cần nhằm mục tiêu kép: (1) phát huy những giá trị tích cực của luật tục trong bảo đảm quyền văn hóa, quyền tham gia và quyền tiếp cận công lý; (2) khắc phục các rủi ro pháp lý thông qua cơ chế pháp quyền, giám sát và đào tạo. Khi các giải pháp này được triển khai đồng bộ, luật tục sẽ trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng cho quản trị cơ sở, góp phần xây dựng cộng đồng Chăm ổn định, đoàn kết và phát triển bền vững trong khuôn khổ Nhà nước pháp quyền Việt Nam./

---

Tài liệu tham khảo

Anderson. (2007). Community Autonomy in Plural Societies. Cambridge University Press, Cambridge, pp. 61.

Merry, S. E. (1988). Legal pluralism. Law & Society Review, 22, 869–896.

Nguyễn Văn Chính. (2020). Luật tục dân tộc thiểu số trong mối quan hệ với pháp luật nhà nước. NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.

Phan Đăng Nhật. (2003). Luật tục Chăm và Luật tục Raglai. NXB Văn hoá Dân tộc, Hà Nội.