TS. Trần Thị Phương Lan
Viện Báo chí - Truyền thông, Học viện Báo chí & Tuyên truyền
Tóm tắt: Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đã mở rộng đáng kể năng lực thu thập, xử lý và phổ biến thông tin của báo chí, nhưng đồng thời cũng làm xuất hiện những phương thức cản trở tác nghiệp mới, khó nhận diện và có khả năng gây hậu quả xuyên biên giới. Xuất phát từ bối cảnh trên, bài viết nghiên cứu vấn đề bảo vệ quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo từ góc độ an toàn số. Trọng tâm của bài viết gồm ba nội dung: mối quan hệ giữa an toàn số và việc bảo vệ quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo; các nguy cơ số làm suy giảm khả năng thực hiện quyền này; và một số giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ nhà báo trong môi trường số.
Từ khóa: Quyền hoạt động tác nghiệp; nhà báo; an toàn số.
Abstract: Digital transformation and artificial intelligence have significantly expanded the capacity of the press to gather, process, and disseminate information; however, they have simultaneously given rise to new, hard-to-detect methods of obstructing journalistic work that carry the potential for cross-border consequences. Against this backdrop, this article examines the protection of journalists' professional operational rights from the perspective of digital safety. The article focuses on three key areas: the relationship between digital safety and the protection of journalists' professional rights; digital threats that undermine the exercise of these rights; and solutions to enhance the protection of journalists in the digital environment.
Keywords: Professional operational rights; journalists; digital safety.

Ảnh minh họa. Nguồn: qdnd.vn
Đề dẫn
Không gian số đã trở thành môi trường thiết yếu của hoạt động báo chí. Nhà báo ngày càng phụ thuộc vào thiết bị, tài khoản và hạ tầng số để tìm kiếm dữ liệu, liên lạc với nguồn tin, lưu trữ tư liệu, xác minh nội dung, xuất bản tác phẩm và tương tác với công chúng. Trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục thúc đẩy quá trình này thông qua khả năng hỗ trợ phiên âm, dịch thuật, phân tích dữ liệu, phát hiện xu hướng và sản xuất nội dung đa phương tiện. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào công nghệ cũng làm xuất hiện những điểm dễ bị tổn thương mới. Một cuộc tấn công lừa đảo có thể làm lộ mạng lưới nguồn tin, dữ liệu vị trí có thể tiết lộ quá trình điều tra, nội dung giả mạo có thể hủy hoại uy tín nghề nghiệp và quấy rối trực tuyến kéo dài có thể gây sức ép khiến nhà báo tự kiểm duyệt hoặc từ bỏ lĩnh vực tác nghiệp.
Với đặc thù nghề nghiệp là thường xuyên thu thập, xử lý và công bố những thông tin có giá trị xã hội, nhà báo giữ một vị thế đặc biệt trên không gian số: vừa là chủ thể khai thác công nghệ để phục vụ hoạt động nghề nghiệp, vừa là mục tiêu có giá trị cao của các cuộc tấn công có chủ đích. Vì vậy, bảo vệ quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo hiện nay không thể chỉ giới hạn ở việc bảo đảm an toàn thân thể tại hiện trường, mà phải được mở rộng sang bảo vệ danh tính, nguồn tin, dữ liệu, thiết bị, tài khoản và toàn bộ quy trình tác nghiệp trên môi trường số.
1. Cơ sở lý luận và khuôn khổ pháp lý về bảo vệ quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo dưới góc độ an toàn số
a) Quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo trong mối quan hệ với quyền con người
Quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo có thể được hiểu là tổng hợp các quyền năng pháp lý cần thiết để nhà báo thực hiện hoạt động nghề nghiệp hợp pháp: tìm kiếm và thu thập thông tin; tiếp cận cơ quan, tổ chức, sự kiện và tài liệu; liên lạc, bảo vệ nguồn tin; ghi chép, ghi âm, ghi hình; xử lý, lưu trữ, kiểm chứng; công bố và truyền tải tác phẩm báo chí; đồng thời được bảo vệ trước hành vi cản trở, đe dọa hoặc trả đũa.
Đây không phải là một quyền biệt lập mà được hình thành từ vai trò xã hội đặc thù của báo chí, có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo đảm các quyền con người khác. Bảo vệ quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo là một phương thức cụ thể hóa quyền tự do biểu đạt, tự do báo chí và quyền tìm kiếm, tiếp nhận, truyền đạt thông tin. Những quyền này được ghi nhận tại Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966. Quyền của nhà báo được bảo vệ không chỉ vì lợi ích của người làm báo mà trước hết vì các quyền và lợi ích cơ bản của công chúng mà báo chí phục vụ (Cruft, 2022). Ở cấp độ quốc tế và khu vực, Kế hoạch Hành động của Liên hợp quốc về An toàn của Nhà báo và Vấn đề Không bị trừng phạt (2012) đã cụ thể hóa nghĩa vụ của quốc gia trong việc phòng ngừa, bảo vệ, điều tra, truy tố và khắc phục hậu quả đối với các hành vi xâm hại nhà báo. Ở phạm vi khu vực châu Âu, Khuyến nghị CM/Rec (2016) của Ủy ban Bộ trưởng Hội đồng châu Âu về bảo vệ báo chí và an toàn của nhà báo cùng các chủ thể truyền thông khác cũng nhấn mạnh riêng khía cạnh an toàn số và bạo lực mang tính giới đối với nhà báo. Khi nhà báo bị đe dọa, cản trở hoặc buộc phải tự kiểm duyệt, hậu quả không chỉ giới hạn ở sự tổn hại đối với một cá nhân mà còn làm thu hẹp không gian thông tin và hạn chế khả năng thực hiện quyền tiếp cận thông tin của công chúng.
Bảo vệ quyền tác nghiệp còn đòi hỏi bảo đảm quyền sống, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư và an toàn dữ liệu của nhà báo. Trong môi trường số, các hành vi xâm nhập thiết bị, giám sát liên lạc, công khai trái phép thông tin cá nhân, chiếm đoạt tài khoản hoặc giả mạo hình ảnh, giọng nói không chỉ gây gián đoạn hoạt động báo chí mà còn trực tiếp xâm phạm các quyền nhân thân của người làm báo. Vì vậy, quyền tác nghiệp cần được bảo vệ trong mối liên hệ thống nhất giữa tự do báo chí, quyền riêng tư và quyền được bảo đảm an toàn của cá nhân.
Như vậy, quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo đồng thời mang tính cá nhân, nghề nghiệp và xã hội. Bảo vệ quyền này là bảo vệ nhà báo với tư cách một con người, bảo đảm hoạt động báo chí với tư cách một nghề nghiệp có chức năng xã hội và duy trì quyền tiếp cận thông tin của công chúng. Sự bảo vệ đó phải được thực hiện trên cơ sở tuân thủ pháp luật, đạo đức nghề nghiệp và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác.
b) An toàn số trong tác nghiệp báo chí
Từ góc độ quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo, an toàn số có thể được hiểu là trạng thái và năng lực bảo đảm tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của thông tin, đồng thời bảo vệ nhà báo, nguồn tin, dữ liệu và quy trình tác nghiệp trước các nguy cơ phát sinh từ công nghệ số. Mục tiêu của an toàn số là duy trì hoạt động báo chí hợp pháp một cách liên tục, độc lập và có trách nhiệm (Di Salvo, 2022; Slavtcheva-Petkova et al., 2023; Tsui &Lee, 2021). Vì vậy, an toàn số không tách rời quyền tác nghiệp mà là điều kiện bảo đảm thiết yếu để quyền này được thực hiện đầy đủ trong môi trường số. Mối quan hệ đó được thể hiện trên bốn phương diện cơ bản:
Thứ nhất, bảo vệ khả năng tiếp cận và thu thập thông tin. Việc phòng ngừa hành vi theo dõi trái phép, xâm nhập thiết bị, chiếm đoạt tài khoản hoặc giả mạo danh tính giúp nhà báo duy trì liên lạc an toàn với nguồn tin, tiếp nhận tài liệu và tiến hành điều tra mà không bị can thiệp hoặc làm gián đoạn. Đây là điều kiện để bảo đảm tính chủ động và độc lập của nhà báo trong quá trình thu thập thông tin.
Thứ hai, bảo vệ nguồn tin và dữ liệu nghiệp vụ. Các biện pháp như mã hóa thông tin, phân quyền truy cập, kiểm soát siêu dữ liệu và lưu trữ an toàn góp phần bảo vệ danh tính nguồn tin, nội dung liên lạc, dữ liệu điều tra, kế hoạch tác nghiệp và tác phẩm chưa công bố khỏi nguy cơ truy cập hoặc tiết lộ trái phép. Sự bảo vệ này không chỉ bảo đảm quyền giữ bí mật nguồn tin mà còn duy trì lòng tin giữa nhà báo và người cung cấp thông tin.
Thứ ba, bảo vệ tính toàn vẹn và tính xác thực của quá trình xuất bản. Các biện pháp phòng, chống sửa đổi dữ liệu, chiếm quyền hệ thống quản trị nội dung hoặc giả mạo hình ảnh, âm thanh và video giúp hạn chế nguy cơ tư liệu, tài khoản và tác phẩm báo chí bị xuyên tạc. Việc xác minh nguồn gốc và lịch sử chỉnh sửa của nội dung số còn góp phần bảo đảm quyền quyết định nghề nghiệp của nhà báo và trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác cho công chúng.
Thứ tư, bảo vệ nhà báo trước các hành vi đe dọa và trả đũa trên không gian mạng. Những hành vi như công khai trái phép thông tin cá nhân, quấy rối trực tuyến, theo dõi vị trí, chiếm đoạt tài khoản hoặc sử dụng deepfake để bôi nhọ có thể gây tổn hại đến danh dự, sức khỏe tâm lý, an toàn thân thể và khả năng tiếp tục hành nghề của nhà báo. Do đó, bảo vệ quyền tác nghiệp phải bao gồm cả cơ chế phòng ngừa, báo cáo, bảo toàn chứng cứ, xử lý và phục hồi sau sự cố, qua đó bảo đảm nhà báo có thể đưa ra quyết định nghề nghiệp mà không bị ép buộc, đe dọa hoặc thao túng bằng công nghệ.
c) Hệ sinh thái pháp lý mới định hình an toàn số trong tác nghiệp báo chí
Giai đoạn 2025 - 2026 đánh dấu bước chuyển rõ rệt từ các khuyến nghị mang tính đạo đức và tự điều chỉnh sang những nghĩa vụ pháp lý cụ thể trong quản trị dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng. Sự thay đổi này mở rộng phạm vi bảo vệ quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo, đồng thời đặt ra trách nhiệm cao hơn đối với cơ quan báo chí trong việc sử dụng công nghệ.
Trên bình diện quốc tế, Đạo luật Tự do truyền thông châu Âu, được áp dụng chủ yếu từ tháng 8/2025, tăng cường bảo vệ nguồn tin và thông tin liên lạc bí mật của nhà báo; đồng thời đặt ra những giới hạn và điều kiện nghiêm ngặt đối với việc sử dụng phần mềm gián điệp nhằm vào người làm báo. Đạo luật AI của Liên minh châu Âu được áp dụng theo lộ trình, trong đó phần lớn quy định có hiệu lực từ ngày 2/8/2026, yêu cầu minh bạch đối với một số loại nội dung do AI tạo ra hoặc thao túng, bao gồm deepfake. Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Take it down yêu cầu các nền tảng thuộc phạm vi điều chỉnh gỡ bỏ hình ảnh thân mật bị phát tán không có sự đồng thuận, kể cả nội dung giả mạo bằng công nghệ số, trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ. Quy định này góp phần bổ sung công cụ bảo vệ nhà báo, đặc biệt là nhà báo nữ, trước các hình thức bạo lực tình dục và deepfake.
Tại Việt Nam, bảo hộ tác nghiệp báo chí cũng được quy định trong các văn bản quy phạm pháp luật. Trước hết, Luật Báo chí năm 2025 là cơ sở quan trọng giúp mở rộng phạm vi bảo hộ quyền tác nghiệp từ môi trường thực địa sang các nền tảng số, qua đó tạo căn cứ xử lý hành vi cản trở xuất bản, chiếm quyền hoặc làm sai lệch nội dung báo chí hợp pháp. Khoản 3 Điều 7 Luật Báo chí năm 2025 này đã khẳng định rõ: “Báo chí không bị kiểm duyệt trước khi in, truyền dẫn và phát sóng, xuất bản trên không gian mạng” (Quốc hội, 2025).
Tiếp đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 xác lập quyền của chủ thể dữ liệu và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân xử lý dữ liệu. Đối với hoạt động báo chí, luật tạo cơ sở bảo vệ thông tin định danh, dữ liệu liên lạc và dấu vết số của nhà báo, nguồn tin và những người có liên quan trước nguy cơ bị thu thập, mua bán hoặc sử dụng trái pháp luật. Đồng thời, cơ quan báo chí phải xác định căn cứ và mục đích xử lý dữ liệu, kiểm soát quyền truy cập, bảo đảm an toàn lưu trữ và tôn trọng quyền của chủ thể dữ liệu.
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2026 đã thiết lập khuôn khổ quản lý AI theo hướng lấy con người làm trung tâm, bảo vệ quyền con người và kiểm soát rủi ro công nghệ. Luật tạo căn cứ pháp lý để bảo vệ nhà báo trước hành vi sử dụng AI nhằm giả mạo hình ảnh, giọng nói, thao túng thông tin hoặc xâm phạm danh dự, quyền riêng tư và an toàn nghề nghiệp. Mặt khác, luật cũng yêu cầu cơ quan báo chí quản trị rủi ro, bảo vệ dữ liệu nguồn tin, thực hiện nghĩa vụ minh bạch phù hợp đối với nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa và duy trì sự kiểm soát của con người trong quá trình biên tập, xuất bản.
Luật An ninh mạng năm 2025 tiếp tục củng cố cơ sở pháp lý để phòng ngừa và xử lý hành vi xâm nhập hệ thống, chiếm đoạt dữ liệu, giả mạo danh tính bằng công nghệ và các hình thức cản trở hoạt động báo chí trên không gian mạng. Luật đồng thời đặt ra yêu cầu đối với cơ quan báo chí trong việc bảo vệ hệ thống thông tin, tổ chức ứng phó sự cố và duy trì tính liên tục của hoạt động xuất bản.
Bên cạnh đó, Bộ luật Hình sự hiện hành xác định việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để thực hiện hành vi làm nhục người khác hoặc vu khống là tình tiết định khung tăng nặng tại Điều 155 và Điều 156. Quy định này cung cấp căn cứ xử lý hình sự đối với một số hành vi bôi nhọ và trả đũa nhà báo trên không gian mạng.
2. Nhận diện các nguy cơ số ảnh hưởng đến quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo
a) Tấn công trực tiếp vào nhà báo và cơ quan báo chí
Thứ nhất, đánh cắp thông tin cá nhân.
Đối với nhà báo, kẻ tấn công thường lợi dụng tâm lý muốn tiếp cận thông tin mới, tài liệu độc quyền hoặc nguồn tin quan trọng để gửi thư điện tử, đường liên kết hay tệp đính kèm giả mạo. Chúng cũng có thể đóng giả nguồn tin, đồng nghiệp hoặc lãnh đạo tòa soạn nhằm dụ nhà báo cung cấp mật khẩu, mã xác thực một lần (OTP) hoặc dữ liệu nhạy cảm. Khi tài khoản của nhà báo bị chiếm đoạt, kẻ tấn công có thể tiếp tục xâm nhập thư điện tử, kho dữ liệu hoặc hệ thống quản trị nội dung của cơ quan báo chí. Vì vậy, một hành vi tấn công cá nhân có thể trở thành điểm khởi đầu cho việc xâm nhập vào toàn bộ tòa soạn.
Thứ hai, tấn công bằng mã độc
Mã độc có thể được phát tán qua thư điện tử lừa đảo, tệp đính kèm độc hại, phần mềm không rõ nguồn gốc hoặc thiết bị đã bị xâm nhập. Sau khi thâm nhập hệ thống, mã độc mã hóa dữ liệu, khóa quyền truy cập hoặc làm gián đoạn hoạt động của các thiết bị và nền tảng xuất bản. Trong một số trường hợp, dữ liệu còn bị sao chép trước khi mã hóa để kẻ tấn công tiếp tục đe dọa công khai nếu nạn nhân không trả tiền chuộc.
Đối với cơ quan báo chí, hậu quả đặc biệt nghiêm trọng xảy ra khi hệ thống quản trị nội dung (CMS), kho tư liệu hoặc dữ liệu nguồn tin bị chiếm quyền sở hữu. Quy trình biên tập và xuất bản có thể bị đình trệ, dòng thông tin chính thống bị gián đoạn, gây thiệt hại cho cơ quan báo chí về tài chính, uy tín và niềm tin của công chúng. Ngay cả khi chấp nhận trả tiền chuộc, tòa soạn cũng không thể bảo đảm các dữ liệu sẽ được khôi phục đầy đủ, các thông tin không tiếp tục bị phát tán hoặc hệ thống không còn mã độc.
Thứ ba, quấy rối, đe dọa và gây áp lực tâm lý trên không gian mạng.
Hình thức này đã phát triển từ những hành vi riêng lẻ thành các chiến dịch có tổ chức, phối hợp trên nhiều tài khoản và nền tảng. Chủ thể tấn công có thể lập trang bôi nhọ, hội nhóm giả mạo; cắt ghép hình ảnh, xuyên tạc phát ngôn hoặc dựng lên những câu chuyện sai sự thật về đời tư, đạo đức và năng lực chuyên môn của nhà báo. Mục đích là làm tổn hại uy tín, cô lập nhà báo trước công chúng và gây sức ép buộc họ từ bỏ đề tài đang theo đuổi.
Cùng với việc bôi nhọ công khai, nhà báo còn có thể nhận được các tin nhắn đe dọa qua điện thoại, thư điện tử hoặc ứng dụng liên lạc. Việc công khai trái phép thông tin cá nhân, theo dõi vị trí hoặc khai thác dữ liệu về người thân có thể được sử dụng để đe dọa tính mạng, sức khỏe và sự an toàn của gia đình nhà báo. Những hành vi này không chỉ xâm phạm quyền nhân thân mà còn gây tâm lý sợ hãi, dẫn đến tự kiểm duyệt và làm suy giảm tính độc lập trong quyết định nghề nghiệp.
b) Rủi ro an toàn số mang tính giới
Một phương diện cần được chú ý trong nghiên cứu an toàn số là sự khác biệt về tính chất và hậu quả của các cuộc tấn công đối với nhà báo thuộc các giới khác nhau. Nhà báo ở mọi giới đều có thể trở thành mục tiêu của hành vi đe dọa, bôi nhọ, xâm nhập tài khoản, công khai thông tin cá nhân hoặc gây sức ép đối với gia đình. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy nhà báo nữ thường phải chịu thêm những hình thức bạo lực mang tính tình dục và miệt thị giới, như bình phẩm ngoại hình, quấy rối tình dục, đe dọa hiếp dâm hoặc phát tán hình ảnh thân mật không có sự đồng thuận (Chen et al.,2020; Kempton & Connolly – Ahern, 2022).
Các cuộc tấn công này không chỉ nhằm phủ nhận năng lực nghề nghiệp mà còn sử dụng giới tính, cơ thể và đời tư của nhà báo nữ làm phương tiện làm nhục. Hệ quả là tổn thương tâm lý, suy giảm cảm giác an toàn, hạn chế tương tác với công chúng, né tránh một số chủ đề hoặc rút khỏi không gian truyền thông trực tuyến. Vì vậy, bạo lực số mang tính giới có thể trực tiếp thu hẹp khả năng thực hiện quyền tự do biểu đạt và quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo (Chen et al.,2020; Sampaio-Dias et al., 2024; Stahel & Schoen,2020).
Sự phát triển của AI tạo sinh tiếp tục làm gia tăng nguy cơ này. Deepfake có thể được sử dụng để ghép khuôn mặt của nhà báo vào hình ảnh hoặc video khiêu dâm nhằm làm nhục, phá hoại uy tín hoặc buộc họ im lặng. Mặc dù các nghiên cứu hiện có đã chỉ ra tính chất giới rõ rệt của dạng bạo lực này, dữ liệu định lượng dành riêng cho giới báo chí vẫn còn hạn chế. Tuy nhân, nhà báo nữ là một trong những nhóm có nguy cơ cao.
c) Nguy cơ từ công nghệ deepfake
Hình ảnh, video và âm thanh do AI tạo sinh ngày càng đạt mức độ chân thực cao, làm mờ ranh giới giữa thông tin xác thực và nội dung ngụy tạo. Chỉ từ một số hình ảnh hoặc đoạn ghi âm được công khai trên mạng, công nghệ deepfake có thể mô phỏng khuôn mặt, giọng nói và biểu cảm của một người, qua đó tạo ra nội dung về những phát ngôn hoặc hành vi chưa từng xảy ra.
Deepfake không chỉ làm gia tăng tin giả mà còn trực tiếp đe dọa quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo. Kẻ xấu có thể giả mạo nhà báo để tiếp cận nguồn tin, yêu cầu cung cấp tài liệu hoặc phát tán phát ngôn sai lệch nhằm hạ uy tín cá nhân và cơ quan báo chí. Hình ảnh và giọng nói của lãnh đạo tòa soạn hoặc nguồn tin cũng có thể bị sao chép để đưa ra chỉ đạo giả, xác nhận thông tin không có thật hoặc dụ nhà báo tiết lộ dữ liệu nhạy cảm. Nghiêm trọng hơn, nội dung giả mạo mang tính xúc phạm, khiêu dâm hoặc vi phạm pháp luật có thể được sử dụng để đe dọa, tống tiền, bôi nhọ và buộc nhà báo từ bỏ đề tài điều tra.
Nguy cơ sâu xa của deepfake là làm suy giảm niềm tin của công chúng vào tính xác thực của thông tin báo chí. Khi thật và giả ngày càng khó phân biệt, không chỉ nội dung giả có khả năng được tin là thật mà những hình ảnh, âm thanh xác thực cũng có thể bị phủ nhận là sản phẩm của AI. Điều này làm suy yếu giá trị chứng cứ của tư liệu báo chí, gia tăng chi phí kiểm chứng và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín nghề nghiệp, quyền quyết định biên tập cũng như khả năng cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công chúng.
3. Một số kiến nghị bảo vệ quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo từ góc độ an toàn số
a) Nâng cao nhận thức và năng lực tự bảo vệ của nhà báo
Thứ nhất, chủ động phòng ngừa nguy cơ. Nhà báo phải bảo vệ thiết bị, tài khoản và hệ thống thông tin cá nhân bằng mật khẩu mạnh và riêng biệt, xác thực đa yếu tố, phần mềm quản lý mật khẩu và các kênh liên lạc mã hóa đầu cuối. Không nên sử dụng phần mềm bẻ khóa, tiện ích không rõ nguồn gốc hoặc thiết bị chưa được kiểm tra an toàn, bởi lỗ hổng từ một thiết bị cá nhân có thể trở thành điểm xâm nhập vào hệ thống của tòa soạn.
Thứ hai, tăng cường năng lực phát hiện và kiểm chứng. Trong môi trường AI, nhà báo phải duy trì thái độ hoài nghi có cơ sở đối với thông tin giật gân, yêu cầu khẩn cấp bất thường, tệp đính kèm và đường liên kết không rõ nguồn gốc. Nội dung số cần được kiểm tra nguồn gốc, đối chiếu với dữ liệu gốc và xác minh qua ít nhất hai nguồn độc lập trước khi công bố. Đối với hình ảnh, âm thanh hoặc video có dấu hiệu giả mạo, kết quả từ công cụ tự động chỉ nên được xem là căn cứ tham khảo; quyết định biên tập phải dựa trên sự kiểm chứng của con người.
Thứ ba, trang bị kỹ năng ứng phó sự cố. Khi phát hiện dấu hiệu bị xâm nhập, nhà báo nên ngắt kết nối an toàn, cô lập thiết bị bị ảnh hưởng, thay đổi thông tin xác thực từ một thiết bị đáng tin cậy và báo cáo ngay cho đầu mối kỹ thuật của tòa soạn. Đồng thời, lưu giữ thông báo, thư điện tử, ảnh chụp màn hình, đường dẫn và các dữ liệu liên quan để phục vụ việc xác minh, khiếu nại hoặc xử lý theo pháp luật. Nhà báo không nên tự ý xóa toàn bộ dữ liệu hoặc công khai sự cố khi chưa đánh giá nguy cơ đối với nguồn tin và những người liên quan.
b) Nâng cao trách nhiệm của cơ quan báo chí
Một là, xây dựng chính sách an toàn số thống nhất. Bảo vệ quyền tác nghiệp được xác định trước tiên là trách nhiệm quản trị của cơ quan báo chí. Tòa soạn cần phân loại dữ liệu, xác định mức độ rủi ro của từng đề tài, quy định thẩm quyền truy cập và trách nhiệm của mỗi bộ phận. Chính sách này phải bao quát toàn bộ quy trình tác nghiệp, từ tiếp nhận nguồn tin, thu thập và lưu trữ tư liệu đến biên tập, xuất bản và bảo quản dữ liệu sau công bố.
Hai là, đầu tư hạ tầng và quản trị công nghệ. Tòa soạn cần ưu tiên triển khai hệ thống quản trị tài khoản tập trung, xác thực đa yếu tố, phân quyền truy cập theo nhiệm vụ, mã hóa dữ liệu, sao lưu tách biệt và kiểm tra định kỳ các thiết bị kết nối với hệ thống xuất bản. Dữ liệu về nguồn tin, đề tài điều tra và tác phẩm chưa công bố phải được phân loại, giới hạn người tiếp cận và quy định thời hạn lưu giữ. Việc sử dụng AI cũng phải được chuyển từ hoạt động tự phát của cá nhân sang cơ chế quản trị ở cấp tổ chức.
Ba là, tăng cường năng lực xác minh nội dung số. Tòa soạn có thể tích hợp công cụ hỗ trợ phát hiện dấu hiệu chỉnh sửa hình ảnh, giả mạo âm thanh và kiểm tra nguồn gốc, lịch sử thay đổi của tệp số.
Bốn là, thiết lập quy trình ứng phó và phục hồi. Cơ quan báo chí cần có quy trình xử lý rõ ràng khi có sự cố, trong đó quy định người có quyền cô lập thiết
bị, khóa tài khoản, tạm dừng hệ thống, thông báo cho nguồn tin và liên hệ cơ
quan chức năng
Năm là, xây dựng cơ chế hỗ trợ lấy nhà báo làm trung tâm, chú ý nhóm có nguy cơ cao. Tòa soạn cần thiết lập kênh báo cáo nhanh và đường dây hỗ trợ về kỹ thuật, pháp lý, tâm lý; cam kết bảo vệ người báo cáo sự cố và không công khai danh tính nạn nhân. Đối với bạo lực trực tuyến mang tính giới, cần có quy trình xử lý nhanh, bảo vệ thông tin cá nhân, hỗ trợ gỡ bỏ nội dung xâm hại và tạo điều kiện để nhà báo tiếp tục công việc.
c) Nâng cao năng lực thực thi pháp luật
Thứ nhất, cụ thể hóa các quy định pháp luật thành quy trình thực thi thống nhất. Cần ban hành hướng dẫn liên ngành về tiếp nhận, phân loại và xử lý các vụ việc xâm phạm quyền tác nghiệp trên không gian mạng, đặc biệt là hành vi xâm nhập thiết bị, chiếm đoạt dữ liệu, giả mạo danh tính, công khai thông tin cá nhân, quấy rối và đe dọa nhà báo
Thứ hai, tăng cường trách nhiệm của nền tảng số. Các nền tảng cần có cơ chế ưu tiên tiếp nhận báo cáo về giả mạo nhà báo, đe dọa bạo lực, công khai dữ liệu cá nhân và deepfake xâm hại; đồng thời bảo toàn dữ liệu liên quan và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền theo đúng trình tự pháp luật. Đối với nền tảng xuyên biên giới, cần thúc đẩy cơ chế hợp tác nhằm bảo đảm yêu cầu gỡ bỏ, ngăn chặn và cung cấp dữ liệu được xử lý kịp thời, nhưng vẫn tôn trọng quyền riêng tư và bí mật nguồn tin.
Thứ ba, tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả thực thi. Cơ quan có thẩm quyền cần công bố định kỳ dữ liệu đã được ẩn danh về số vụ tấn công nhà báo trên không gian mạng, hình thức vi phạm, thời gian xử lý và kết quả giải quyết. Dữ liệu nên được phân tách theo giới và loại hình tác nghiệp để nhận diện nhóm có nguy cơ cao, từ đó điều chỉnh chính sách và phân bổ nguồn lực phù hợp.
Kết luận
Số hóa và AI không chỉ làm thay đổi phương thức thực hiện mà còn biến đổi cách thức xâm hại quyền hoạt động nghiệp vụ của nhà báo. Thiết bị, tài khoản, dữ liệu, nguồn tin và hệ thống xuất bản đã trở thành những bộ phận cấu thành năng lực tác nghiệp trong môi trường số. Vì vậy, các hành vi xâm nhập thiết bị, giám sát liên lạc, công khai thông tin cá nhân, chiếm đoạt tài khoản, quấy rối có tổ chức hoặc giả mạo bằng AI không đơn thuần là sự cố kỹ thuật. Trong những trường hợp nhất định, các hành vi này có thể làm gián đoạn, chi phối hoặc vô hiệu hóa hoạt động báo chí hợp pháp, đồng thời xâm phạm danh dự, đời sống riêng tư, an toàn thân thể và sức khỏe tâm lý của nhà báo.
Tại Việt Nam, Luật Báo chí năm 2025 cùng với các luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng đã từng bước hình thành khuôn khổ pháp lý bảo vệ nhà báo, nguồn tin, dữ liệu và hoạt động xuất bản trên không gian số. Các quy định về bảo hộ hoạt động nghề nghiệp, nghiêm cấm cản trở tác nghiệp, bảo vệ nguồn tin, kiểm soát dữ liệu và xử lý hành vi giả mạo công nghệ tạo cơ sở quan trọng cho việc phòng ngừa và xử lý vi phạm. Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ không chỉ phụ thuộc vào sự đầy đủ của quy định mà còn được quyết định bởi khả năng tổ chức thực hiện. Do đó, cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định thành quy trình tiếp nhận và phản ứng nhanh, cơ chế phối hợp liên ngành, tiêu chuẩn bảo toàn chứng cứ điện tử và biện pháp bảo vệ kịp thời đối với nhà báo, nguồn tin và dữ liệu nghiệp vụ.
Tiếp cận dựa trên quyền con người đòi hỏi trách nhiệm bảo vệ phải được phân bổ hợp lý giữa các chủ thể. Nhà báo cần nâng cao nhận thức và năng lực tự bảo vệ; cơ quan báo chí phải xây dựng hạ tầng, quy trình và văn hóa an toàn; nền tảng số phải quản trị rủi ro, tiếp nhận báo cáo và xử lý nội dung xâm hại minh bạch; Nhà nước có trách nhiệm phòng ngừa, điều tra, xử lý vi phạm và bảo đảm cơ chế khắc phục hiệu quả để bảo vệ nhà báo, đặc biệt khi họ đang đối diện với những cuộc tấn công có tổ chức, xuyên biên giới và được hỗ trợ bởi công nghệ.
Tóm lại, bảo đảm an toàn số cho nhà báo không chỉ nhằm bảo vệ một cá nhân hay một nghề nghiệp. Đó còn là bảo vệ tính liên tục và độc lập của hoạt động báo chí, duy trì niềm tin vào thông tin xác thực và bảo đảm điều kiện để công chúng thực hiện quyền tiếp cận thông tin, tham gia đời sống xã hội và thụ hưởng các quyền con người khác.
---
Tài liệu tham khảo
Cruft, R. (2022). Journalism and press freedom as human rights. Journal of Applied Philosophy, 39(3), 359 - 376. https://doi.org/10.1111/japp.12566
Di Salvo, P. (2022). Information security and journalism: Mapping a nascent research field. Sociology Compass, 16(3), e12961. https://doi.org/10.1111/soc4.12961
Slavtcheva-Petkova, V., Ramaprasad, J., Springer, N., Hughes, S., Hanitzsch, T., Hamada, B., Hoxha, A., & Steindl, N. (2023). Conceptualizing journalists’ safety around the globe. Digital Journalism, 11(7),1211 - 1229.
https://doi.org/10.1080/21670811.2022.2162429
Tsui, L., & Lee, F. L. F. (2021). How journalists understand the threats and opportunities of new technologies: A study of security mind-sets and its implications for press freedom. Journalism, 22(6), 1317 - 1339.
https://doi.org/10.1177/1464884919849418
Stahel, L., & Schoen, C. (2020). Female journalists under attack? Explaining gender differences in reactions to audiences’ attacks. New Media & Society, 22(10), 1849 - 1867. https://doi.org/10.1177/1461444819885333
Chen, G. M., Pain, P., Chen, V. Y., Mekelburg, M., Springer, N., & Troger, F. (2020). “You really have to have a thick skin”: A cross-cultural perspective on how online harassment influences female journalists. Journalism, 21(7), 877 - 895. https://doi.org/10.1177/1464884918768500
Kempton, S. D., & Connolly-Ahern, C. (2022). “Who’s going to be a creep today?” Understanding the social media experiences of women broadcast journalists. Social Media + Society, 8(2). https://doi.org/10.1177/20563051221108410
Sampaio-Dias, S., Silveirinha, M. J., Garcez, B., Subtil, F., Miranda, J., & Cerqueira, C. (2024). “Journalists are prepared for critical situations … but we are not prepared for this”: Empirical and structural dimensions of gendered online harassment. Journalism Practice, 18(2), 301 - 318. https://doi.org/10.1080/17512786.2023.2250755