ThS. Hà Mạnh Thắng

Phó Giám đốc Khu vực Tây Nguyên - Đài Tiếng nói Việt Nam

Nguyễn Doãn Quân

Khoa Truyền thông Đa phương tiện – Trường Đại học Thăng Long

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 53 (4/2026)

Tóm tắt: Trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, phát thanh vẫn giữ vai trò quan trọng tại Việt Nam nhờ độ phủ sóng rộng, tính ổn định và khả năng tiếp cận các nhóm công chúng. Bài viết vận dụng lý thuyết mã hóa - giải mã của Stuart Hall nhằm phân tích cấu trúc ngôn ngữ trong truyền thông phát thanh về quyền con người, đồng thời, cũng chỉ ra các yếu tố tác động tới quá trình mã hóa - giải mã của công chúng với thông điệp về quyền con người trên phát thanh. Từ đó, bài viết đề xuất điều chỉnh ngôn ngữ theo “mã văn hóa” và tăng cường tính đối thoại nhằm thu hẹp khoảng cách mã hóa - giải mã và nâng cao hiệu quả truyền thông.

Từ khóa: Mã hóa; giải mã; cấu trúc ngôn ngữ; quyền con người; báo phát thanh.

Abstract: In the context of the rapid development of social media, radio broadcasting still plays a crucial role in Vietnam due to its wide reach, stability, and ability to reach  diverse audiences. This article applies Stuart Hall's encoding/decoding theory to analyze the linguistic structure in radio communications on human rights, and also identifies factors affecting the audience’s encoding anddecoding of human rights messages on radio. From this, the article proposes adjusting language according to “cultural codes” and enhancing dialogue to bridge the coding-decoding gap and improve communication effectiveness.

Keywords: Coding; decoding; linguistic structure; human rights; radio broadcasting.

Ảnh minh họa. Nguồn: vov.vn.

1. Bối cảnh nghiên cứu

Mặc dù mạng xã hội phát triển mạnh mẽ với khả năng tiếp cận nhanh chóng và đa dạng nội dung, phát thanh vẫn giữ vai trò quan trọng tại Việt Nam. Hơn nữa, mạng lưới này vẫn được coi là kênh truyền thông chủ lực ở cơ sở, đặc biệt trong cảnh báo thiên tai, bão lũ, dịch bệnh mà không phụ thuộc vào mạng Internet hay viễn thông. Điều này phát huy hiệu quả ở vùng sâu, vùng xa, miền núi và vùng dân tộc thiểu số (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2024). Chính phủ đã công nhận vai trò này qua việc cấp phát thí điểm 50.000 radio cho đối tượng đặc biệt tại 10 tỉnh miền núi khó khăn, nhằm thay thế dần báo in và củng cố phát thanh như công cụ đáng tin cậy chống fake news, đưa tiếng nói đến nơi mạng xã hội chưa thể thay thế, góp phần bảo vệ quyền lợi cơ bản trong việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân.

Quyền con người là một chủ đề có ý nghĩa quan trọng trong đời sống chính trị xã hội, trong đó việc lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ không chỉ mang chức năng truyền đạt thông tin mà còn góp phần định hướng cách hiểu và thái độ tiếp nhận của công chúng. Chỉ một sự sai lệch nhỏ trong lựa chọn từ ngữ cũng có thể dẫn đến những cách diễn giải khác nhau, thậm chí trái chiều trong nhận thức xã hội. Đối với phát thanh, tác động này càng trở nên rõ nét khi lời nói luôn đi đôi với nhịp điệu, ngữ điệu và giọng của người dẫn. Dựa trên cơ sở đó, nghiên cứu đặt ra câu hỏi: cấu trúc ngôn ngữ trên đài phát thanh, bao gồm: lựa chọn từ ngữ, cách tổ chức lời nói, yếu tố âm thanh và ngữ điệu, có ảnh hưởng như thế nào đến việc định hình và kiến tạo nhận thức của công chúng về quyền con người? Việc phân tích câu hỏi này giúp làm sáng tỏ vai trò của phát thanh trong quá trình mã hóa - giải mã diễn ngôn về vấn đề này, đồng thời chỉ ra cách truyền thông có thể củng cố hoặc điều chỉnh khung nhận thức xã hội.

2. Cơ sở lý thuyết về mã hóa và giải mãi trong cấu trúc ngôn ngữ của thông điệp về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam

a) Khái niệm về lý thuyết Mã hóa - Giải mã của Stuart Hall

Stuart Hall (1932–2014) sinh ra tại Kingston trong một gia đình trung lưu ở Jamaica. Ông được xem là một trong những người đặt nền móng cho ngành Văn hóa học tại Anh. Lý thuyết mã hóa - giải mã của ông hình thành từ cách lý giải quá trình một thông điệp truyền thông được tạo ra, truyền tải và tiếp nhận. Đóng góp quan trọng của Hall nằm ở việc chỉ ra cấu trúc chặt chẽ của quá trình này, từ khâu sản xuất ý nghĩa đến cách khán giả tiếp nhận và diễn giải thông điệp. Qua đó, lý thuyết góp phần làm rõ tính chất tương tác và phi tuyến tính của truyền thông đại chúng (Stuart Hall, 1980).

Trên cơ sở đó, lý thuyết đã làm rõ bản chất tương tác và phi tuyến tính của truyền thông đại chúng (Stuart Hall, 1980). Lý thuyết mã hóa - giải mã có ảnh hưởng sâu rộng trong nghiên cứu truyền thông và báo chí, đặc biệt trong việc lý giải cách công chúng tiếp nhận, diễn giải và phản hồi trước các thông điệp truyền thông. Quan điểm của Stuart Hall đã phá vỡ cách nhìn truyền thống coi công chúng là những người tiếp nhận thông tin một cách thụ động, thay vào đó khẳng định vai trò chủ động của khán giả trong quá trình “giải mã” thông điệp dựa trên nền tảng văn hóa, bối cảnh xã hội và trải nghiệm cá nhân. Việc nhận diện cách công chúng giải mã thông điệp không chỉ giúp nhà sản xuất nội dung điều chỉnh thông điệp phù hợp hơn, mà còn góp phần giảm thiểu hiểu lầm và tối ưu hóa hiệu quả truyền thông (Stuart Hall, 2019).

Mô hình bao gồm ba giai đoạn chính: (1) Mã hóa; (2) Thông điệp; (3) Giải mã

Mã hóa là quá trình trong đó nhà sản xuất nội dung vận dụng hệ thống ký hiệu như hình ảnh, biểu tượng, ngôn ngữ, video, infographic hay âm thanh để kiến tạo thông điệp trên cơ sở các dữ liệu và ý nghĩa xã hội cụ thể. Ý nghĩa của thông điệp không đơn thuần phản ánh ý định chủ quan của người sản xuất mà còn chịu sự chi phối của những yếu tố khách quan như bối cảnh xã hội và kinh nghiệm cá nhân. Thông điệp sau khi được mã hóa được truyền tải thông qua các hình thức biểu đạt của báo chí, mạng xã hội hoặc những kênh truyền thông khác, và tồn tại như một sản phẩm ký hiệu mang tính mở, cho phép nhiều khả năng diễn giải khác nhau.

Ngược lại, giải mã là quá trình công chúng tiếp cận, lý giải và tiếp nhận thông điệp truyền thông. Quá trình này chịu tác động mạnh mẽ từ nền tảng tri thức, hệ giá trị văn hóa, vị thế xã hội cũng như trải nghiệm cá nhân của người tiếp nhận. Theo Stuart Hall, công chúng không phải là những chủ thể thụ động mà giữ vai trò chủ động trong việc diễn giải thông điệp, từ đó có thể tạo ra những cách hiểu đa dạng, thậm chí khác biệt hoặc đối lập với ý định ban đầu của nhà sản xuất nội dung (Stuart Hall, 2019).

b) Ba vị thế giải mã thông điệp theo lý thuyết Mã hóa - Giải mã

Stuart Hall lý giải có ba cách giải mã thông điệp (Stuart Hall, 2019). Thứ nhất, ở vị trí ưu thế (dominant/hegemonic position), công chúng sẽ tiếp nhận, đồng thuận và chấp nhận trọn vẹn thông điệp theo đúng ý đồ mà người sản xuất hướng tới. Đây được xem lại mức độ tiếp nhận lý tưởng, phản ánh thông điệp đã phát huy hiệu quả và đạt được mục tiêu truyền thông ban đầu.

Thứ hai, ở vị trí thương lượng (negotiated position), công chúng chỉ đồng ý một phần với thông điệp, đồng thời bổ sung những quan điểm cá nhân hoặc điều chỉnh cách hiểu sao cho phù hợp với bối cảnh, trải nghiệm hay hệ giá trị của riêng họ. Họ không bác bỏ hoàn toàn, nhưng cũng không chấp nhận toàn bộ nội dung được truyền tải.

Cuối cùng, ở vị trí đối kháng (oppositional position), công chúng từ chối thông điệp và diễn giải nó theo hướng hoàn toàn trái ngược với ý định của nhà sản xuất. Trong trường hợp này, thông điệp được xem là thất bại khi không đạt được bất kỳ sự đồng thuận hay chấp nhận nào từ phía người tiếp nhận.

c) Đặc trưng của ngôn ngữ phát thanh

Ngôn ngữ phát thanh mang tính tuyến tính và phải ngắn gọn, mạch lạc, dễ nhớ, dễ hình dung. Cũng như theo Huỳnh Thị Hồng Hạnh (2019), ngôn ngữ phát thanh vừa phải tuân thủ các chuẩn mực của ngôn ngữ toàn dân, vừa cần mang sắc thái của lời nói tự nhiên, gần gũi như khẩu ngữ. Đồng thời, khả năng biểu cảm trong phát thanh chỉ được truyền tải qua giọng đọc, ngữ điệu và nhịp điệu của phát thanh viên, hoàn toàn không có sự hỗ trợ từ cử chỉ, ánh mắt hay nét mặt như trong giao tiếp trực tiếp.

Trong ngôn ngữ phát thanh, các yếu tố phi ngôn từ như giọng đọc, âm nhạc, tiếng động (SFX) và khoảng lặng đóng vai trò ký hiệu bổ sung, tạo chiều sâu ngữ nghĩa và cảm xúc cho thông điệp âm thanh, khác biệt với ngôn ngữ viết chỉ dựa vào từ ngữ (Flavia Piovesan, 2006). Giọng đọc trong phát thanh bao gồm các đặc trưng cận ngôn ngữ như ngữ điệu, cường độ, tốc độ, cao độ và nhịp điệu. Điều này giúp nhấn mạnh ý nghĩa và truyền tải cảm xúc vượt trội hơn so với ngôn ngữ đơn thuần. Cũng theo Nguyễn Quang (2007), giọng nói còn chiếm tới 38% hiệu quả giao tiếp cảm xúc với việc điều chỉnh cao độ, giúp tạo ấn tượng hơn. Âm nhạc trong phát thanh hoạt động như mã ký hiệu độc lập, định vị không gian cảm xúc, thời gian và nhịp chương trình, đồng thời tăng sức sống cho lời nói bằng cách tạo tâm trạng (Zahara Nampewo et al, 2022). Âm nhạc giúp gia tăng những tầng nghĩa ẩn của ngôn từ, hỗ trợ cấu trúc kể chuyện bằng cách kết nối ý tưởng và nhấn mạnh nội dung (Nguyễn Thị Hằng Nga&Nguyễn Ngọc Toàn, 2015). Tiếng động (SFX) giúp tái tạo lại bối cảnh thực tế trong phát thanh, giúp thính giả suy diễn không gian và sự kiện mà không cần hình ảnh. SFX còn tạo nhịp kịch tính, tăng cường xung đột bằng âm thanh cụ thể để bù đắp hạn chế thị giác của phương tiện. Cuối cùng là khoảng lặng, đây là yếu tố mang nghĩa tích cực, tạo khoảng xử lý thông tin, nhấn mạnh thông điệp và tăng kịch tính cảm xúc. Theo Shkvorchenko và cộng sự (2024), khoảng lặng giúp thu hút chú ý và gợi suy ngẫm với thính giả.

d) Từ vựng, lập luận và khung diễn ngôn

Trong hệ thống pháp lý quốc tế, quyền con người được xác định là các quyền vốn có của cá nhân, với cá nhân là chủ thể quyền và nhà nước là chủ thể có nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thực hiện các quyền đó (Aleksey Nikolsky, 2020). Các quyền này bao gồm: (i) quyền dân sự, chính trị; (ii) quyền kinh tế, xã hội, văn hóa; và (iii) quyền của các nhóm dễ bị tổn thương (Vũ Hoài Phương, 2024). Việt Nam với tư cách là quốc gia thành viên của nhiều công ước quốc tế cốt lõi về quyền con người, có nghĩa vụ tuân thủ và thực hiện các chuẩn mực chung này.

Trong bối cảnh đó, cách sử dụng từ vựng và lập luận trong báo chí Việt Nam về vấn đề quyền con người nhìn chung vẫn đặt trong khuôn khổ các nguyên tắc và nghĩa vụ pháp lý quốc tế. Nội dung truyền thông thường đề cập đến nhiều khía cạnh khác nhau của quyền con người, bao gồm cả quyền dân sự, chính trị cũng như các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Điều này phản ánh cách tiếp cận toàn diện đối với hệ thống quyền. Đáng chú ý, trong thực tiễn diễn ngôn, báo chí thường nhấn mạnh mối quan hệ giữa việc bảo đảm quyền con người với điều kiện phát triển kinh tế xã hội, ổn định chính trị và khuôn khổ pháp luật. Việc nhấn mạnh các yếu tố này có thể được xem là cách cụ thể hóa nghĩa vụ của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền, đặc biệt là đối với các quyền về kinh tế, xã hội và văn hóa. Bởi lẽ chúng vốn gắn chặt với điều kiện phát triển và nguồn lực quốc gia.

3. Nội dung mã hóa - giải mã trong ngôn ngữ phát thanh truyền thông về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam

a) Diễn ngôn về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam hiện nay

Nội dung về “quyền dân tộc tự quyết” thường được trình bày gắn với vấn đề quản trị quốc gia, chủ quyền và sự tham gia của người dân trong đời sống chính trị xã hội. Trong “Đặt lợi ích của quốc gia, dân tộc và nhân dân lên trên hết” (Đài Tiếng nói Việt Nam VOV, 28/3/2021), phát thanh có nhắc: “Xây dựng chỉnh đốn Đảng là then chốt”, “kinh tế - xã hội là trung tâm”, “đoàn kết thống nhất Đảng”; “Lãnh đạo gương mẫu, nói đi đôi với làm”, “gắn bó mật thiết giữa Đảng với nhân dân”, “phát huy vai trò của nhân dân và dựa vào dân ở xây dựng Đảng”. Những nội dung này được hiểu là những phản ánh các khía cạnh về quyền dân sự, chính trị, đặc biệt là quyền được tham gia vào đời sống công cộng và quản lý xã hội.

Nội dung về “dân sinh” thể hiện rõ nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Trong “Bảo hiểm y tế: Điểm tựa an sinh xã hội cho người dân nghèo miền núi Sơn La” (Đài Tiếng nói Việt Nam VOV, 30/10/2024), phát thanh có đưa: “Đẩy mạnh phát triển bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội tự nguyện. Qua đó góp phần nâng cao đời sống, đảm bảo an sinh xã hội cho nhân dân”; “quyết tâm thực hiện có hiệu quả các chương trình, chính sách phát triển các lĩnh vực, thi đua làm giàu, xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống của đồng bào vùng dân tộc thiểu số, góp phần phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của tỉnh”, “chỉ đạo xây dựng nông thôn mới”, “quan tâm đầu tư kết cấu hạ tầng như giao thông nông thôn, thủy lợi, điện, hệ thống cấp nước sinh hoạt, trường học, trạm y tế”, “vùng đồng bằng dân tộc thiểu số, vùng nông thôn được thay đổi rõ rệt”. Những nội dung này cho thấy sự cụ thể hóa nghĩa vụ của Nhà nước trong việc bảo đảm các quyền gắn với điều kiện sống, chăm sóc sức khỏe và tiếp cận các dịch vụ cơ bản.

Nội dung về “bảo vệ trẻ em” đã thể hiện rõ nhóm quyền của đối tượng dễ bị tổn thương. Cụ thể, trong “Bảo vệ trẻ em trong môi trường mạng: Cần hoàn thiện khung pháp lý” (Đài Tiếng nói Việt Nam VOV, 29/4/2023), phát thanh có đề cập: “ngăn chặn các hành vi xâm hại, bắt nạt và bóc lột trẻ em trên không gian mạng”; “hoàn thiện hành lang pháp lý và các quy định về bảo vệ thông tin cá nhân, bí mật đời tư của trẻ em”; “tăng cường trách nhiệm của các doanh nghiệp công nghệ và nhà cung cấp dịch vụ mạng trong việc lọc bỏ nội dung độc hại”; “đảm bảo môi trường mạng an toàn cho sự phát triển lành mạnh, toàn diện của trẻ em”. Những nội dung này cho thấy sự cụ thể hóa nghĩa vụ của Nhà nước trong việc bảo vệ trẻ em - nhóm đối tượng dễ bị tổn thương khỏi các tác động tiêu cực.

Nội dung về “ổn định chính trị và trật tự xã hội” được thể hiện thông qua việc nhấn mạnh vai trò của pháp luật, an ninh và trật tự trong bảo đảm thực thi quyền. Trong “Ổn định chính trị: Nền tảng cho cải cách toàn diện của Việt Nam” (Đài Tiếng nói Việt Nam VOV, 4/7/2025), phát thanh có đề cập: “Việt Nam tiếp tục duy trì được ổn định chính trị bền vững, tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy các cải cách sâu rộng trên nhiều lĩnh vực”, “Sự ổn định địa chính trị là một yếu tố then chốt đối với việc phát triển”. Hay trong “Điều tra, khám phá hơn 10.000 vụ phạm tội về trật tự xã hội” (Đài Tiếng nói Việt Nam VOV, 3/10/2023), VOV đưa tin: “đấu tranh phòng chống tội phạm, đặc biệt là tội phạm về trật tự xã hội”, “một số vấn đề nóng về an ninh trật tự nổi lên gần đây”. Ngoài ra, trong “Lọc thông tin xấu, độc qua việc thiết lập vùng xanh trên không gian mạng” (Đài Tiếng nói Việt Nam VOV, 18/8/2021), VOV cũng đưa: “tuyên truyền, phản bác”, “đính chính thông tin trên không gian mạng”, “giúp nhân dân hiểu rõ và đúng”, “những thông tin xấu sẽ được lọc và dẹp bỏ”.

b) Phân tích quá trình Mã hóa thông điệp về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam

Từ các phân tích trên có thể thấy quá trình mã hóa thông điệp về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam được thể hiện thông qua việc lựa chọn từ vựng và lập luận nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong bảo đảm và thúc đẩy các quyền của cá nhân. Nội dung phát thanh thường gắn các quyền với thành tựu phát triển kinh tế xã hội, an sinh và cải thiện đời sống, qua đó phản ánh các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa và quyền của các nhóm dễ bị tổn thương. Bên cạnh đó, trong các vấn đề liên quan đến an ninh và môi trường thông tin, ngôn ngữ được sử dụng là các cụm từ như “phản bác”, “đính chính”, “lọc bỏ” nhằm nhấn mạnh chức năng quản lý và bảo vệ. Điều này cho thấy quyền con người được diễn giải trong mối quan hệ với khuôn khổ pháp luật, ổn định xã hội và điều kiện phát triển.

c) Phân tích quá trình Giải mã thông điệp về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam

Quá trình giải mã thông điệp về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam bị chi phối bởi các yếu tố văn hóa và xã hội, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt trong vị thế tiếp nhận của thính giả. Văn hóa cộng đồng ưu tiên lợi ích tập thể sẽ tạo vị thế tiếp nhận ưu thế ở đa số thính giả, trong đó sự phân hóa vùng miền làm nổi bật sự khác biệt giữa các nhóm nông thôn, vùng cao và đô thị. Xét về tác động của văn hóa động đồng, chúng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống Nho giáo và chủ nghĩa tập thể xã hội chủ nghĩa, coi cá nhân là thành viên của tập thể lớn hơn, dẫn đến thính giả thường tiếp cận thông điệp quyền con người theo vị thế ưu thế. Hơn nữa, tính gắn kết cộng đồng cao ở Việt Nam làm tăng hiệu quả giải mã ưu thế, khi thính giả thảo luận thông điệp trong nhóm làng xã hoặc gia đình. Điều này tương phản với các cá nhân đơn lẻ, nơi thông điệp dễ bị thương lượng. Xét về sự phân hóa theo vùng miền, chúng được thể hiện rõ nét khi thính giả nông thôn và vùng cao tiếp nhận thông điệp theo vị thế ưu thế do hạn chế tiếp cận đa kênh. Họ thường giải mã quyền con người như thành tựu của Đảng và Nhà nước trong xóa đói giảm nghèo, bảo vệ người dân tộc thiểu số, với các chương trình phát thanh địa phương bằng tiếng dân tộc tăng tính thuyết phục và giảm khoảng cách văn hóa. Văn hóa truyền miệng và cộng đồng khép kín làm họ ưu tiên thông điệp tập thể, ít thương lượng các thông điệp từ nguồn phát thanh nhà nước. Ngược lại, thính giả đô thị do tiếp cận đa nguồn tin từ mạng xã hội, báo quốc tế,.. nên họ có thể chỉ chấp nhận một phần nguồn thông tin hoặc phản đối nếu thông tin đó thiếu xác thực. Sự phân hóa này xuất phát từ trình độ học vấn cao hơn, tiếp xúc công nghệ và lối sống cá nhân hóa.

d) Các yếu tố tác động đến quá trình mã hóa - giải mã thông điệp về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam

Yếu tố Chính trị (Tác động đến Mã hóa)

Yếu tố chính trị có ảnh hưởng sâu sắc và mang tính chi phối đối với quá trình mã hóa thông điệp trên phát thanh. Tại Việt Nam, nhà báo phát thanh không chỉ thực hiện chức năng cung cấp thông tin mà còn đồng thời giữ vai trò là tuyên truyền viên, góp phần truyền tải và củng cố các quan điểm, đường lối chính thức của Nhà nước. Vì vậy, quá trình mã hóa thông điệp không diễn ra một cách tự do mà chịu sự định hướng chặt chẽ từ khuôn khổ của các quy định biên tập (Nataliia Shkvorchenko et al, 2024). Đối với vấn đề nhân quyền, sự chi phối này thể hiện rõ ở cách thức lựa chọn chủ đề, khung diễn giải và hệ thống ngôn ngữ được sử dụng. Thông điệp nhân quyền ở Việt Nam thường không được tách rời như một giá trị mang tính cá nhân, mà được đặt trong mối quan hệ mật thiết với chủ quyền quốc gia, an ninh chính trị và lợi ích dân tộc. Cách mã hóa này vừa nhằm khẳng định tính chính danh của nhà nước trong việc bảo đảm quyền con người, vừa tạo ra cách diễn ngôn để phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Điều này định hình rõ rệt nội dung và ý nghĩa của thông điệp từ những khâu đầu tiên.

Yếu tố Văn hóa Tiếp nhận (Tác động đến Giải mã)

Văn hóa cộng đồng vốn đề cao lợi ích tập thể hơn quyền lợi cá nhân, điều này khiến công chúng Việt Nam có xu hướng tiếp nhận tích cực những thông điệp được mã hóa theo khung “quyền của cộng đồng”, “lợi ích chung” hay “ổn định xã hội”. Như vậy, công chúng hình thành vị thế tiếp nhận ưu thế (Dominant/ Hegemonic position) khi tiếp thu hoàn toàn những thông tin mà báo chí phát thanh muốn hướng tới. Điều này khác biệt rõ rệt với bối cảnh phương Tây, nơi quyền tự do cá nhân thường được đặt ở trung tâm diễn ngôn. Bên cạnh đó, yếu tố vùng miền cũng tạo ra sự phân hóa trong quá trình giải mã. Nhóm thính giả nông thôn và vùng cao thường có mức độ tin cậy cao đối với các thông điệp, do đây là nhóm công chúng truyền thống và tiếp xúc với phát thanh với tần suất nhiều nhất. Không giống như vậy, nhóm đối tượng thính giả ở đô thị do được tiếp cận với đa dạng nguồn thông tin trên Internet, nên có xu hướng mã hóa thông điệp theo vị thế thương lượng hoặc đối lập. Tức họ sẽ xem xét xem nguồn thông tin từ phát thanh liệu có phù hợp không, từ đó đưa ra quyết định tin tưởng, điều chỉnh hoặc từ chối tiếp nhận. Sự khác biệt này cho thấy việc mã hóa thông điệp truyền thông tại Việt Nam không thể tách rời khỏi bối cảnh văn hóa xã hội cụ thể của từng nhóm công chúng khác nhau.

Yếu tố Kênh truyền thông (Tác động đến Giải mã)

Yếu tố kênh truyền thông đóng vai trò trung gian trong quá trình giải mã thông điệp về quyền con người trên báo phát thanh Việt Nam. Đặc trưng âm thanh sinh động, lời nói biểu cảm, hiệu ứng tiếng động và nhạc nền sống động có khả năng kích thích trí tưởng tượng của thính giả. Điều này đưa thông tin vượt qua giới hạn địa lý nhưng dễ bị nhiễu sóng hoặc bị làm méo thông điệp ở các vùng sâu vùng xa. Ngoài ra, cạnh tranh gay gắt từ mạng xã hội, TV và báo điện tử làm giảm “thị phần” phát thanh ở đô thị.

Kết luận

Như vậy, nhà báo cần hiểu rõ “mã văn hóa” của từng nhóm công chúng khác nhau để tùy biến ngôn ngữ và khung diễn ngôn phù hợp, tránh lệch lạc trong giải mã thông điệp quyền con người theo mô hình Stuart Hall. Với thính giả nông thôn/vùng cao, mã văn hóa tập thể đòi hỏi ngôn ngữ nhấn mạnh lợi ích cộng đồng và thành tựu quốc gia (như xóa đói giảm nghèo), tạo vị thế tiếp nhận ưu thế; ngược lại, nhóm đô thị cần ngôn ngữ linh hoạt, thừa nhận đa chiều để giảm vị thế đối lập do tiếp cận nguồn tin quốc tế. Việc này giúp thông điệp từ VOV không bị từ chối, tăng độ tin cậy và lan tỏa bền vững. Ngoài ra, để tạo không diễn ngôn “thương lượng” thu hẹp khoảng cách mã hóa - giải mã, nhà báo cần tích hợp yếu tố đối thoại thay vì tuyên truyền một chiều, khuyến khích thính giả suy ngẫm và điều chỉnh nhận thức cá nhân trong khuôn khổ giá trị chung. Điều này biến thông điệp nhân quyền từ tuyên truyền một chiều thành cuộc trò chuyện đồng thuận, nơi công chúng đô thị có thể so sánh tiêu chuẩn Việt Nam với toàn cầu mà không cảm thấy bị áp đặt, từ đó nâng cao tính thuyết phục bằng cách tái cấu trúc ý nghĩa theo hướng tích cực.

---

Tài liệu tham khảo

Aleksey Nikolsky. (2020). The pastoral origin of semiotically functional tonal organization of music. Frontiers in Psychology, 11, 1358.

Bộ Khoa học và Công nghệ. (2024). Truyền thanh thông minh: Giải pháp thông tin, tuyên truyền hiệu quả tại cơ sở. https://mst.gov.vn/truyen-thanh-thong-minh-giai-phap-thong-tin-tuyen-truyen-hieu-qua-tai-co-so-197240606082057389.htm

Hall, S. (1980). Culture, media, language: Working papers in cultural studies (pp. 128–138). Routledge.

Hall, S. (2019). Crime and media (pp. 44–55). Routledge.

Huỳnh Thị Hồng Hạnh. (2019). Ngôn ngữ phát thanh trực tiếp nhìn từ góc độ ngữ âm (dựa trên cứ liệu giọng đọc của phát thanh viên trong chương trình “Sài Gòn buổi sáng” của VOH). Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, (55), 72.

Martín-Santana, J. D., Muela-Molina, C., Reinares-Lara, E., & Rodríguez-Guerra, M. (2014). Effectiveness of radio spokesperson’s gender, vocal pitch and accent and the use of music in radio advertising. BRQ Business Research Quarterly, (3), 143–160.

Nampewo, Z., Heaven Mike, J., & Wolf, J. (2022). Respecting, protecting and fulfilling the human right to health. International Journal for Equity in Health, (1), 36.

Nguyễn Quang. (2007). Giao tiếp phi ngôn từ. Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, 23, 76–83.

Nguyễn Thị Hằng Nga, & Nguyễn Ngọc Toàn. (2015). Nghiên cứu trường hợp về mô hình giọng nói hiệu quả trong diễn thuyết. Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, (1), 17–27.

Piovesan, F. (2006). Social, economic and cultural rights and civil and political rights. Sur – International Journal on Human Rights, (1), 21–45.

Quốc hội. (2025). Luật Báo chí số 126/2025/QH15.

Shkvorchenko, N., Rozhelyuk, I., Sharapanovska, Y., Stoianova, T., & Sieriakova, I. (2024). The power of the voice: How prosody shapes the news we hear. Revista Amazonia Investiga, (80), 109–121.

Vũ Hoài Phương. (2024). Cận ngôn ngữ trong phát biểu trước công chúng. Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông điện tử.