Tóm tắt: Bài viết phân tích thực trạng bảo đảm quyền được bảo vệ khỏi xâm hại tình dục trẻ em tại các xã miền núi tỉnh Nghệ An, từ đó, đề xuất các giải pháp tăng cường giáo dục đa ngôn ngữ, xóa bỏ triệt để tập quán cản trở, hoàn thiện cơ chế tố tụng thân thiện (thiết lập Phòng lấy lời khai chuyên dụng), và củng cố hệ thống can thiệp đa ngành để đảm bảo quyền cơ bản của trẻ em.
Từ khóa: Quyền trẻ em; xâm hại tình dục; quyền con người; bảo về quyền.
Abstract: This article analyzes the current situation regarding the protection of children's rights from sexual abuse in mountainous communes of Nghe An province. Based on this analysis, it proposes solutions to enhance multilingual education, eliminate hindering practices, improve child-friendly litigation mechanisms (including the establishment of a dedicated witness interview room), and strengthen a multi-sectoral intervention system to ensure the protection of children's fundamental rights.
Keywords: Children’s rights, child sexual abuse (CSA), human rights, protection of rights.

Ảnh minh họa. Nguồn: congly.vn
1. Đặt vấn đề
Việt Nam là quốc gia châu Á đầu tiên phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về quyền trẻ em (năm 1990), thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc bảo vệ và chăm sóc trẻ em. Hệ thống pháp luật Việt Nam, trong đó Hiến pháp năm 2013 và Luật Trẻ em năm 2016, đã khẳng định quyền được bảo vệ khỏi mọi hình thức bạo lực và xâm hại tình dục là một quyền cơ bản. Tuy nhiên, theo thống kê của các cơ quan chức năng ở Việt Nam thì tình hình xâm hại tình dục trẻ em (XHTDTE) vẫn còn xu hướng gia tăng, với số vụ việc và thủ phạm tăng trong giai đoạn 2020-2025. Cụ thể, số vụ tội phạm xâm hại trẻ em tăng từ 2.209 đối tượng (2020) lên 2.931 đối tượng (2024), cho thấy tốc độ gia tăng đáng kể (Quốc hội, 2025).
Khu vực miền núi tỉnh Nghệ An, với đặc điểm địa lý phức tạp (xã Kỳ Sơn, xã Tương Dương, xã Quế Phong, xã Quỳ Châu v.v..), sự hiện diện đa dạng của các dân tộc thiểu số và điều kiện kinh tế xã hội còn nhiều khó khăn, tạo nên một bối cảnh đặc thù làm gia tăng nguy cơ XHTDTE. Dữ liệu khảo sát cho thấy trẻ em ở khu vực miền núi Việt Nam có nguy cơ trở thành nạn nhân của XHTDTE cao hơn đáng kể (34% nguy cơ) so với trẻ em ở đồng bằng và thành thị. Sự giao thoa giữa các yếu tố địa lý hiểm trở, văn hóa khép kín, và nhận thức pháp luật yếu kém đã tạo ra những “khoảng trống bảo vệ” và điểm nghẽn nghiêm trọng trong công tác phòng ngừa, can thiệp.
Nghiên cứu này nhằm mục đích hệ thống hóa khung pháp lý hiện hành, phân tích sâu thực trạng XHTDTE tại các xã miền núi tỉnh Nghệ An trên cơ sở các dữ liệu thống kê, và chỉ ra các nguyên nhân sâu xa từ góc độ pháp lý, văn hóa, và xã hội. Từ đó, bài viết đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện và khả thi, tập trung vào tính đặc thù của khu vực, nhằm bảo đảm hiệu quả quyền được bảo vệ của mọi trẻ em tại địa bàn này.
Bài viết sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm phân tích, đánh giá thực trạng và nguyên nhân của tình trạng xâm hại tình dục trẻ em ở Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp bảo đảm quyền được bảo vệ để không bị xâm hại tình dục của trẻ em.
Cụ thể, phương pháp phân tích - tổng hợp được sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền trẻ em và nội dung quyền được bảo vệ khỏi xâm hại tình dục theo các công ước quốc tế và pháp luật Việt Nam. Phương pháp so sánh pháp luật được vận dụng nhằm đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em năm 1989 (CRC 1989), các Nghị định thư bổ sung và pháp luật của một số quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp.
Bên cạnh đó, phương pháp thống kê, mô tả và xử lý dữ liệu thứ cấp được sử dụng để phân tích số liệu do Bộ Công an Việt Nam, UNICEF và các cơ quan quản lý nhà nước cung cấp giai đoạn 2020-2025. Ngoài ra, bài viết sử dụng phương pháp điều tra xã hội học và khảo sát thực nghiệm thông qua phiếu hỏi với hơn 3.300 người (bao gồm 1.613 trẻ em và 1.721 người trưởng thành) nhằm xác định nhận thức, thái độ và hành vi liên quan đến phòng, chống xâm hại tình dục trẻ em.
Cuối cùng, bài viết vận dụng các lý thuyết hành vi và tội phạm học hiện đại (như Lý thuyết hành vi có kế hoạch - TPB của Icek Ajzen và Lý thuyết học lại từ xã hội của Edwin H. Sutherland) để lý giải các yếu tố tâm lý - xã hội ảnh hưởng đến hành vi xâm hại tình dục trẻ em và năng lực phòng vệ của nạn nhân.
2. Giải quyết vấn đề
a) Cơ sở lý luận và khung pháp lý về bảo đảm quyền được bảo vệ khỏi xâm hại tình dục trẻ em
Xâm hại tình dục trẻ em là hành vi vi phạm nghiêm trọng Điều 15 Luật Trẻ em năm 2016. Theo định nghĩa, hành vi này bao gồm cả hiếp dâm, dâm ô, và sử dụng trẻ em vào mục đích khiêu dâm, không phụ thuộc vào sự đồng thuận của trẻ. Khác với các hình thức tội phạm khác, XHTDTE thường mang tính chất ẩn kín, khó tố giác và để lại di chứng tâm lý phức tạp.
Điều 3, CRC 1989 quy định: “Trong mọi hành động liên quan đến trẻ em, dù được thực hiện bởi các cơ quan công cộng hay tư nhân về phúc lợi xã hội, tòa án, cơ quan hành chính hay cơ quan lập pháp, lợi ích tốt nhất của trẻ em phải là sự cân nhắc hàng đầu” (Liên hợp quốc, 1989, Điều 3).
Việc trẻ em bị xâm hại tình dục (một hành vi gây tổn thương nghiêm trọng nhất về thể chất và tâm lý) mà không được bảo vệ kịp thời, cùng với việc cộng đồng và gia đình thỏa hiệp bằng các hình thức như "hôn nhân bù đắp" hoặc tảo hôn, chính là sự vi phạm trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với nguyên tắc này. Hành vi này không chỉ tước đi quyền được bảo vệ mà còn tái chấn thương tâm lý (re-traumatization) và tước đoạt tương lai của nạn nhân, đặt lợi ích của thủ phạm, gia đình hoặc tập quán lên trên lợi ích sinh tồn và phát triển của trẻ. Nguyên tắc này đòi hỏi Nhà nước Việt Nam phải xây dựng và thực thi các cơ chế pháp lý, tố tụng, và hỗ trợ xã hội (như Phòng lấy lời khai thân thiện và Quỹ bồi thường) mà ở đó, lợi ích của nạn nhân phải được ưu tiên tuyệt đối, vượt qua rào cản về phong tục và nguồn lực địa phương.
Điều 2, CRC 1989 quy định: “Các quốc gia thành viên phải tôn trọng và bảo đảm các quyền được nêu trong Công ước này cho mỗi trẻ em thuộc quyền tài phán của mình, không phân biệt chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, quan điểm chính trị, nguồn gốc dân tộc, sắc tộc hoặc xã hội, tài sản, khuyết tật, thành phần xuất thân hay địa vị khác của trẻ em hay của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp của trẻ” (Liên hợp quốc, 1989, Điều 2).
Mặc dù pháp luật Việt Nam không phân biệt đối xử, nhưng trẻ em ở khu vực miền núi, đặc biệt là trẻ em dân tộc thiểu số, đang phải chịu sự phân biệt đối xử gián tiếp trong việc thụ hưởng quyền được bảo vệ, thể hiện ở các khía cạnh sau đây:
Phân biệt đối xử về tiếp cận công lý: thiếu cán bộ công tác xã hội, luật sư thạo ngôn ngữ dân tộc (Thái, Mông, Khơ Mú) khiến các em gặp rào cản ngôn ngữ, không thể tố giác hoặc tiếp cận đầy đủ các dịch vụ hỗ trợ pháp lý, dẫn đến quyền được bảo vệ của các em bị suy giảm so với trẻ em ở vùng đồng bằng.
Phân biệt đối xử về văn hóa, tập quán: các tập quán như tảo hôn, "hôn nhân bù đắp" thường nhắm vào trẻ em gái, đặc biệt là từ các gia đình khó khăn, tạo ra sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính và xuất thân xã hội/tài sản của nạn nhân. Sự chấp nhận của cộng đồng đối với những hành vi này cho thấy các em chưa được hưởng quyền bình đẳng trong việc được pháp luật bảo vệ.
Nguyên tắc “Lợi ích tốt nhất của trẻ em” (The Best Interests of the Child - BIC) được quy định tại Điều 3 của CRC 1989 và Điều 5 của Luật Trẻ em năm 2016, không chỉ là một nguyên tắc hướng dẫn mà còn là một quyền thủ tục và một quy tắc giải thích.
Với tư cách là một quyền thủ tục: nguyên tắc này đòi hỏi Nhà nước phải xây dựng và thực thi các cơ chế pháp lý, tố tụng, và hỗ trợ xã hội (như Phòng lấy lời khai thân thiện và Quỹ bồi thường) mà ở đó, lợi ích của nạn nhân phải được ưu tiên tuyệt đối, vượt qua rào cản về phong tục và nguồn lực địa phương. Việc chậm trễ trong triển khai các cơ chế này tại khu vực miền núi Nghệ An sẽ làm cản trở sự thụ hưởng quyền về mặt thủ tục đối với quyền của trẻ em.
Với tư cách là một quy tắc giải thích: nguyên tắc này phải là kim chỉ nam cho mọi hoạt động từ phòng ngừa, tố tụng đến hỗ trợ phục hồi. Khi một vụ việc XHTDTE xảy ra, nguyên tắc này đòi hỏi các cơ quan chức năng phải đặt mục tiêu giảm thiểu tổn thương tâm lý (giảm thiểu tái chấn thương - re-traumatization) lên hàng đầu, chứ không chỉ đơn thuần là hoàn thành thủ tục điều tra.
Về mặt lý luận tội phạm học, Lý thuyết Liên kết khác biệt (Differential Association Theory) của Edwin H. Sutherland nhấn mạnh rằng hành vi phạm tội, bao gồm XHTDTE, được học hỏi thông qua sự tương tác với những người thân thiết (Sutherland, E. H., 1950, tr.142-148). Tại miền núi tỉnh Nghệ An, nơi các vụ xâm hại chủ yếu xảy ra trong môi trường quen thuộc (người thân, hàng xóm), lý thuyết này giải thích vai trò của môi trường xã hội khép kín và sự chấp nhận ngầm các hành vi lệch chuẩn (như tảo hôn, quan điểm hôn nhân bù đắp) trong việc hình thành và duy trì hành vi phạm tội.
Pháp luật Việt Nam đã tội phạm hóa hành vi XHTDTE với các tội danh nghiêm khắc trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Tuy nhiên, có hai điểm bất cập lớn cần được xem xét kỹ lưỡng:
Khoảng trống trong tố tụng thân thiện: mặc dù đã có quy định về tố tụng hình sự với người dưới 18 tuổi, việc áp dụng tại các huyện miền núi Nghệ An gặp khó khăn. Thiếu Phòng Điều tra thân thiện (Child-friendly Interview Room) và thiếu cán bộ chuyên trách về tâm lý, công tác xã hội khiến quá trình lấy lời khai không đảm bảo nguyên tắc thân thiện, dễ gây tái chấn thương tâm lý cho nạn nhân.
Thiếu cơ chế bồi thường toàn diện: luật pháp hiện hành chưa có quy định rõ ràng và đầy đủ về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước đối với các tổn thất vật chất, tinh thần và chi phí phục hồi tâm lý lâu dài cho nạn nhân XHTDTE, đặc biệt trong trường hợp thủ phạm không có khả năng chi trả.
Bên cạnh Luật Trẻ em năm 2016, việc áp dụng Nghị định 56/2017/NĐ-CP (quy định chi tiết một số điều của Luật Trẻ em) tại các xã miền núi còn nhiều hạn chế do thiếu nguồn lực và nhân sự chuyên trách, dẫn đến sự yếu kém trong hệ thống bảo vệ đa tầng tại cơ sở.
b) Thực trạng xâm hại tình dục trẻ em và công tác bảo vệ tại miền núi Nghệ An
Thứ nhất, tình hình xâm hại tình dục trẻ em ở tỉnh Nghệ An
Tình hình XHTDTE tại Nghệ An có xu hướng gia tăng, phản ánh tình hình chung của cả nước. Báo cáo của UBND tỉnh Nghệ An năm 2024 về kết quả thực hiện quyền trẻ em đã chỉ rõ vấn đề xâm hại vẫn là một thách thức lớn.
| Chỉ tiêu | Cả nước | Nghệ An |
| Tổng số trẻ em bị xâm hại tình dục | 11.667 | 85 |
| Tổng số thủ phạm bị xử lý | 13.442 | 55 |
| Nạn nhân ở độ tuổi 13 đến dưới 16 | 7.916 | 75 |
| Nạn nhân ở độ tuổi 6 đến dưới 13 | 3.046 | 08 |
| Nạn nhân ở độ tuổi dưới 6 | 705 | 02 |
| Thủ phạm là người quen biết | 6.197 | 53 |
| Thủ phạm là người trong gia đình | 891 | 07 |
| Thủ phạm không có nghề nghiệp ổn định | 5.157 | 76 |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Báo cáo của Bộ Công an (Bộ Công an, 2025) và Bộ Nội vụ.
Tỷ trọng thủ phạm là người quen biết và người trong gia đình tại Nghệ An (62.35% và 8.24%) đều cao hơn một chút so với tỷ trọng trung bình của cả nước (53.11% và 7.64%).Thủ phạm có xu hướng là người quen biết cao hơn mức trung bình cả nước.
Tỷ trọng thủ phạm không có nghề nghiệp ổn định tại Nghệ An (76/85 vụ (89.41%) là cao hơn so với tỷ trọng của cả nước (44.20%). Có sự liên hệ rất mạnh giữa hành vi phạm tội và tình trạng không có nghề nghiệp ổn định của thủ phạm tại Nghệ An, cho thấy đây là một yếu tố kinh tế - xã hội quan trọng cần được quan tâm trong các biện pháp phòng ngừa tại địa phương này.
Sự liên hệ giữa hành vi phạm tội và tình trạng không có nghề nghiệp ổn định của thủ phạm tại Nghệ An là một yếu tố kinh tế - xã hội quan trọng cần được làm rõ. Với 89.41% thủ phạm không có nghề nghiệp ổn định (so với 44.20% trung bình cả nước), điều này cho thấy:
Sự suy giảm của các chuẩn mực xã hội: những người thất nghiệp hoặc có thu nhập không ổn định thường ít chịu sự ràng buộc của các chuẩn mực xã hội và có nguy cơ cao hơn trong việc tìm kiếm các hành vi lệch lạc. Đây là một vấn đề mang tính cấu trúc xã hội.
Nguy cơ từ môi trường quen biết: tỷ trọng thủ phạm là người quen biết và người trong gia đình tại Nghệ An cao hơn một chút so với cả nước (62.35% và 8.24% so với 53.11% và 7.64%) (Ủy ban Nhân dân tỉnh Nghệ An, 2024). Điều này khẳng định tính chất ẩn kín, khép kín của các vụ việc XHTDTE ở miền núi. Các mối quan hệ này thường phức tạp, làm tăng khả năng che giấu, thỏa hiệp vụ việc và giảm động lực tố giác của nạn nhân và gia đình.
Thứ hai, đặc điểm xâm hại tình dục trẻ em ở miền núi tỉnh Nghệ An
Bối cảnh thủ phạm và nạn nhân: thủ phạm chủ yếu là người quen (63%) hoặc người trong gia đình (8%). Tính chất khép kín của cộng đồng miền núi khiến các mối quan hệ này trở nên phức tạp hơn, làm tăng khả năng che giấu vụ việc.
Tỷ lệ nguy cơ cao: tỷ lệ 34% trẻ em miền núi có nguy cơ trở thành nạn nhân cho thấy công tác phòng ngừa tại địa phương chưa đạt hiệu quả và môi trường xã hội chưa đủ an toàn.
Thứ ba, các rào cản văn hóa đóng vai trò là tác nhân trực tiếp cản trở việc tố giác và xử lý vụ việc tại miền núi Nghệ An
Phân tích sâu về “Hôn nhân bù đắp” và tảo hôn: khảo sát cho thấy 19% trẻ em và 16% người trưởng thành ở miền núi Nghệ An cho rằng có thể giải quyết vụ việc XHTDTE bằng hôn nhân. Đây không chỉ là một sự vi phạm pháp luật hình sự nghiêm trọng mà còn là sự hợp pháp hóa hành vi phạm tội dưới vỏ bọc tập quán. Việc này tước đoạt tương lai của nạn nhân, gây tái chấn thương tâm lý và củng cố niềm tin sai lầm rằng việc mua chuộc hoặc thỏa hiệp là có thể chấp nhận được.
Văn hóa im lặng và Stigma: Tâm lý sợ hãi, lo lắng mất danh dự và sự kỳ thị nặng nề của xã hội đối với nạn nhân khiến 26% người trưởng thành lựa chọn im lặng thay vì tố cáo. Sự im lặng này tạo ra một “vùng xám” cho tội phạm tồn tại và phát triển, làm suy yếu nghiêm trọng hệ thống tư pháp và niềm tin của cộng đồng vào công lý.
Rào cản ngôn ngữ và địa lý: cán bộ chức năng thường không thạo tiếng dân tộc (Thái, Mông, Khơ Mú), gây khó khăn trong việc giao tiếp, lấy lời khai và tạo lòng tin. Khoảng cách địa lý làm chậm trễ các can thiệp y tế và pháp y khẩn cấp, ảnh hưởng đến việc thu thập chứng cứ.
Thứ tư, nguyên nhân và điểm nghẽn mang tính hệ thống
Điểm nghẽn lớn nhất vẫn nằm ở nhận thức, bị cản trở bởi trình độ dân trí không đồng đều ở vùng sâu, vùng xa.
Hệ thống giáo dục thụ động: hơn một nửa trẻ em (54%) ở khu vực miền núi trả lời rằng mình chưa hoặc ít được giáo dục về kỹ năng phòng chống xâm hại tình dục. Điều này phản ánh sự thiếu hụt chương trình giáo dục giới tính toàn diện, phù hợp với văn hóa dân tộc thiểu số và sự e ngại của giáo viên, phụ huynh.
Rủi ro từ không gian mạng: tỷ lệ trẻ em miền núi tiếp xúc nội dung khiêu dâm trên mạng (44%) mà không được kiểm soát là một con số đáng báo động, cho thấy sự gia tăng nguy cơ bị xâm hại trên mạng và thiếu hụt sự giám sát của người lớn.
Người chăm sóc thiếu năng lực: người chăm sóc trẻ (61%) thừa nhận không hoặc ít giáo dục con, cho thấy vai trò của gia đình - tuyến bảo vệ đầu tiên - đang bị suy yếu nghiêm trọng do thiếu kiến thức và công cụ.
Thứ năm, bất cập trong cơ chế thực thi và hệ thống hỗ trợ chuyên môn
Thực thi pháp luật không đồng bộ: mặc dù đã có các quy định thân thiện với trẻ em, việc thực thi tại các cấp cơ sở ở miền núi chưa đồng bộ. Quá trình lấy lời khai, giám định và thu thập chứng cứ còn nhiều thách thức do thiếu cơ sở vật chất (phòng lấy lời khai chuyên dụng).
Thiếu dịch vụ chuyên môn: ở các xã miền núi tỉnh Nghệ An thiếu trầm trọng các dịch vụ hỗ trợ chuyên môn sâu, đặc biệt là tư vấn tâm lý trị liệu chấn thương và hỗ trợ pháp lý miễn phí. Hầu hết các dịch vụ này chỉ có ở các thành phố lớn, khiến nạn nhân và gia đình gặp khó khăn về chi phí và đi lại.
Chưa chuyên nghiệp hóa công tác xã hội: mạng lưới cán bộ làm công tác xã hội và cộng tác viên ở xã thường là kiêm nhiệm, không được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phát hiện, sàng lọc nguy cơ, và quản lý hồ sơ vụ việc XHTDTE, dẫn đến việc xử lý vụ việc thiếu chuyên nghiệp và hiệu quả.
3. Một số giải pháp bảo đảm quyền được bảo vệ khỏi xâm hại tình dục của trẻ em ở khu vực miền núi tỉnh Nghệ An
Dựa trên những phân tích về thực trạng và nguyên nhân, bài viết đề xuất các giải pháp mang tính đặc thù, liên ngành và bền vững cho khu vực miền núi tỉnh Nghệ An, nhằm bảo đảm quyền được bảo vệ của trẻ em.
Thứ nhất, tăng cường về giáo dục, truyền thông và xóa bỏ hủ tục
- Tăng cường Giáo dục đa ngôn ngữ và toàn diện:
Triển khai chương trình giáo dục giới tính và kỹ năng phòng vệ bằng ngôn ngữ dân tộc thiểu số (Thái, Mông, Khơ Mú) tại các trường học và cộng đồng, sử dụng phương tiện truyền thông trực quan, dễ hiểu (truyền thanh, video ngắn).
- Tích hợp nội dung về phòng chống xâm hại trên không gian mạng vào chương trình giáo dục.
- Xóa bỏ triệt để tập quán cản trở. Các cơ quan chức năng, phối hợp với Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên), cần thực hiện các chiến dịch truyền thông “Zero Tolerance” (Không khoan nhượng) đối với các tập quán lạc hậu như “hôn nhân bù đắp” và tảo hôn, khẳng định tính vi phạm pháp luật hình sự của các hành vi này.
- Tăng cường vai trò của người có uy tín, già làng, trưởng bản trong việc tuyên truyền pháp luật và vận động cộng đồng từ bỏ tập quán xấu.
- Nâng cao năng lực người chăm sóc: xây dựng và phổ biến các tài liệu hướng dẫn kỹ năng nhận biết nguy cơ và phòng ngừa XHTDTE cho phụ huynh miền núi, giúp họ trở thành tuyến bảo vệ đầu tiên chủ động.
Thứ hai, hoàn thiện cơ chế thực thi và hỗ trợ chuyên môn đa ngành
- Hoàn thiện pháp luật tố tụng thân thiện: kiến nghị các cơ quan lập pháp rà soát và hoàn thiện pháp luật tố tụng để đảm bảo tính hiệu quả của rào cản pháp luật đối với hành vi xâm hại tình dục. Áp dụng rộng rãi và bắt buộc quy trình phối hợp liên ngành (Công an - Y tế - LĐTBXH - Giáo dục) trong việc tiếp nhận, điều tra và hỗ trợ nạn nhân, đảm bảo nguyên tắc “Một cửa” và tính bảo mật thông tin.
- Đầu tư xây dựng Trung tâm Hỗ trợ chuyên biệt: cấp ủy, chính quyền tỉnh Nghệ An cần ưu tiên ngân sách để xây dựng các Trung tâm Công tác xã hội chuyên biệt hoặc Mạng lưới Văn phòng Hỗ trợ thân thiện với trẻ em tại các xã miền núi, biên giới. Các trung tâm này phải có khả năng cung cấp dịch vụ hỗ trợ đa ngành (tư vấn tâm lý trị liệu chấn thương, hỗ trợ pháp lý miễn phí, giám định pháp y). Cần thiết lập Phòng lấy lời khai thân thiện (Child-friendly Interview Room) tại các cơ quan điều tra.
- Chính sách thu hút và chuyên nghiệp hóa nhân sự: áp dụng chính sách đãi ngộ đặc thù (phụ cấp, ưu tiên nhà ở) để thu hút và giữ chân cán bộ công tác xã hội, chuyên gia tâm lý có chuyên môn về làm việc lâu dài tại khu vực miền núi Nghệ An. Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ năng phát hiện, đánh giá nguy cơ, và quản lý chấn thương tâm lý cho đội ngũ cán bộ cơ sở.
Kết luận
Việc bảo đảm quyền được bảo vệ để không bị xâm hại tình dục của trẻ em ở khu vực miền núi tỉnh Nghệ An đang đối mặt với những thách thức lớn, xuất phát từ sự kết hợp phức tạp của yếu tố địa lý, kinh tế, xã hội và văn hóa. Nguy cơ trẻ em trở thành nạn nhân XHTDTE ở miền núi là rõ rệt và đòi hỏi sự can thiệp quyết liệt, có trọng tâm.
Nghiên cứu khẳng định rằng, bên cạnh việc xử lý nghiêm minh các hành vi phạm tội theo pháp luật hình sự, giải pháp cốt lõi để bảo đảm quyền được bảo vệ nằm ở việc nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua giáo dục đa ngôn ngữ, xóa bỏ triệt để các tập quán cản trở quá trình tố giác, và xây dựng một hệ thống hỗ trợ chuyên môn sâu, đa ngành và thân thiện với trẻ em ngay tại địa phương. Việc thực hiện đồng bộ các kiến nghị này sẽ là yếu tố quyết định để kiến tạo môi trường an toàn, nơi trẻ em miền núi Nghệ An được hưởng trọn vẹn quyền cơ bản của mình./.
TS. Đinh Văn Liêm
Khoa Luật học, Trường Đại học Vinh
Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 52 (02/2026)
---
Tài liệu tham khảo
Bộ Công an. (2025). Báo cáo số 2059/BCA-C02 ngày 04/8/2025 về kết quả công tác phòng, chống tội phạm xâm hại trẻ em và người dưới 18 tuổi vi phạm pháp luật 6 tháng đầu năm 2025.
Liên hợp quốc. (1989). Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC).
Quốc hội. (2025). Báo cáo kết quả giám sát “Việc thực hiện chính sách, pháp luật về phòng, chống xâm hại trẻ em” theo Nghị quyết số 121/2020/QH14, giai đoạn 2020 2025.
Sutherland, E. H. (1950). “The Diffusion of Sexual Psychopath Laws”. American Journal of Sociology, 56, 142 148.
Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An. (2024). Báo cáo số 889/BC-UBND ngày 19/11/2024 về kết quả thực hiện quyền trẻ em và các vấn đề về trẻ em trên địa bàn tỉnh năm 2024, phương hướng, nhiệm vụ năm 2025.