Tóm tắt: Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao đã lấy ý kiến dự thảo Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Điều 30, 31 Luật Tố tụng hành chính (Luật số 85/2025/QH15) nhằm bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật của tòa án nhân dân các cấp. Tuy nhiên, pháp luật tố tụng hành chính hiện nay vẫn tồn tại những hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo đảm quyền của người khởi kiện vụ án hành chính ở Việt Nam. Do đó, bên cạnh hoàn thiện khung pháp lý, cải cách thể chế là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm các quyền khởi kiện hành chính được thực hiện trong thực tiễn. Bài viết gợi mở kinh nghiệm từ Cộng hòa Pháp, Trung Quốc và Nhật Bản, đề xuất giải pháp khắc phục những hạn chế phù hợp với bối cảnh ở Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: Luật số 85/2025/QH15; quyền công dân; vụ án hành chính; khởi kiện vụ án hành chính.
Abstract: The Council of Judges of the Supreme People's Court has consulted on the draft Resolution guiding the application of Articles 30 and 31 of the Law on Administrative Procedure (Law No. 85/2025/QH15) to ensure the uniform application of the law by people's courts at all levels. However, the law oncurrent administrative procedures still has limitations that directly affect the guarantee of the rights of individuals initiating administrative lawsuits in Vietnam. Therefore, in addition to improving the legal framework, institutional reform is urgently require to ensure that the right to initiate administrative lawsuits is effectively implemented in practice. This article draws on the experiences of France, China, and Japan, and proposes solutions to overcome limitations line with the current context in Vietnam.
Keywords: Law No. 85/2025/QH15; citizens' rights; administrative cases; initiating administrative lawsuits.

 

Vụ án hành chính được xét xử bằng phương pháp trực tuyến tại Tòa án Hà Nội.
Nguồn: anninhthudo.vn.

Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên mới với những chuyển đổi sâu sắc của đất nước, Đảng và Nhà nước ta xác định hoàn thiện thể chế, pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân là một trong các đột phá chiến lược then chốt. Bảo đảm quyền công dân trong việc ghi nhận và thực hiện quyền của người khởi kiện hành chính là việc pháp luật hành chính ghi nhận, tôn trọng và bảo đảm các điều kiện cần thiết để người khởi kiện thực hiện được các quyền công dân của mình (Dương Thị Tươi, 2024). Sự hình thành và phát triển của pháp luật tố tụng hành chính vừa qua là minh chứng rõ nét cho chủ trương đúng đắn đó. Nhu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tố tụng hành chính càng trở nên cấp bách khi các nghị quyết gần đây của Bộ Chính trị xác lập những định hướng chiến lược mới, đặt pháp luật tố tụng hành chính trong mối liên hệ chặt chẽ với các quyết sách đột phá, tiêu biểu là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Do đó, việc nghiên cứu và phân tích sâu sắc các quy định pháp luật và thực tiễn ở Việt Nam về việc bảo đảm quyền khởi kiện vụ án hành chính (VAHC) của công dân, luận giải kinh nghiệm quốc tế, đồng thời đề xuất các giải pháp toàn diện để khắc phục những hạn chế trong quy định và thực tiễn là một yêu cầu chiến lược nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

1. Bảo đảm quyền của người khởi kiện vụ án hành chính theo pháp luật Việt Nam hiện nay

Luật số 85/2025/QH15 được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 25/6/2025 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 là văn bản sửa đổi, bổ sung một số điều của nhiều luật liên quan đến tố tụng và tư pháp, bao gồm Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính (TTHC), Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản, và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án. Luật số 85/2025/QH15 không chỉ là sửa đổi kỹ thuật mà còn cụ thể hóa các định hướng lớn của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam đến năm 2030 và định hướng đến năm 2045, nổi bật là Văn kiện Đại hội Đảng XIV, văn kiện nêu rõ: “Tiếp tục hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ và hoạt động hiệu lực, hiệu quả của hệ thống Toà án nhân dân”, “Quán triệt sâu sắc quan điểm “Dân là gốc”” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026).

Dưới góc độ bảo đảm quyền công dân, Luật TTHC sửa đổi, bổ sung năm 2025 đã ghi nhận và củng cố đáng kể quyền của người khởi kiện. Tuy nhiên, thực tế thực hiện quyền khởi kiện VAHC ở Việt Nam vẫn tồn tại nhiều khó khăn cả về quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng.

Thứ nhất, khoản 2 Điều 7 trong Nghị quyết số 05/2025/NQ-HĐTP ngày 30/9/2025 Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn áp dụng Điều 30 và Điều 31 Luật TTHC năm 2025 nhằm làm rõ các quyết định hành chính và hành vi hành chính về chuyển giao công nghệ thuộc đối tượng khởi kiện VAHC (Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, 2025, khoản 2, Điều 7). Quy định này phân loại chi tiết các đối tượng, từ hoạt động chuyển giao công nghệ đến quản lý nhà nước nhằm tăng tính cụ thể và thống nhất trong tố tụng, nhưng cách phân tích và liệt kê có thể dẫn đến một số tác động tiêu cực, chồng chéo hoặc nhầm lẫn, ảnh hưởng đến quyền khởi kiện hành chính của công dân. Cụ thể, quy định trên có thể trùng lặp với Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025, nơi các quyết định về thẩm định công nghệ dự án đầu tư (điểm c) đã được quy định riêng, dẫn đến tranh chấp thẩm quyền giữa Tòa Sở hữu trí tuệ và các tòa chuyên trách khác. Án lệ số 49/2021/AL cho thấy khi một quyết định hành chính được ban hành trong bối cảnh không bảo đảm đúng thẩm quyền hoặc xác định không chính xác bản chất quan hệ pháp lý, hệ quả sẽ phát sinh tranh luận về thẩm quyền giải quyết, làm kéo dài quá trình tố tụng và gia tăng các loại chi phí tố tụng (Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, 2021). Ví dụ, một quyết định về chuyển giao công nghệ liên quan đến bằng sáng chế có thể bị phân loại chồng chéo giữa chuyển giao công nghệ và sở hữu trí tuệ, gây lúng túng cho công dân khi chọn TAND thụ lý, trường hợp công dân hạn chế kiến thức pháp lý có thể hiểu sai đối tượng, dẫn đến đơn khởi kiện bị trả lại, ảnh hưởng đến quyền tiếp cận công lý kịp thời theo ICCPR (Điều 14) gây trì hoãn hoặc bị TAND từ chối thụ lý, vi phạm quyền tiếp cận công lý kịp thời.

Thứ hai, một trong những thách thức của TAND khu vực trong giải quyết VAHC là vấn đề cơ sở vật chất và hạ tầng tổ chức. Hiện nay, TAND tối cao đã ban hành văn bản quy định về danh sách các trụ sở chính của TAND cấp tỉnh và TAND khu vực (Ủy ban Thường vụ Quốc hội, 2025). Tuy nhiên, trên thực tế, việc bố trí trụ sở TAND khu vực như trên có khả năng ảnh hưởng đến quyền tiếp cận công lý của người dân. Chẳng hạn, TAND khu vực 13 (Thanh Hóa) phụ trách địa bàn miền núi rộng, nhiều xã cách trụ sở hơn 120 km, giao thông cách trở, khiến người dân khó tiếp cận tòa án và cán bộ tòa án khó “đi cơ sở” để xác minh chứng cứ (Đồng Thành, 2025). Song song với đó, là khó khăn trong việc chi trả công tác phí cho thẩm phán khi đi làm xa và khó khăn để tổ chức các phiên tòa lưu động hay tiếp xúc trực tiếp với cơ sở. Điều này không chỉ làm hạn chế khả năng tiếp cận công lý của người dân mà còn thu hẹp khả năng TAND khu vực tổ chức đối thoại giữa các bên đương sự về quyết định hành chính, hành vi hành chính bị kiện.

Thứ ba, quá tải VAHC tại hệ thống TAND Việt Nam đang trở thành một thách thức nghiêm trọng, trực tiếp làm suy giảm khả năng bảo đảm quyền khởi kiện của công dân, vốn là quyền cơ bản được quy định tại Điều 103 Hiến pháp năm 2013 và Luật TTHC sửa đổi, bổ sung năm 2025. Theo báo cáo công tác của TAND tối cao, chỉ riêng năm 2024, các tòa án đã thụ lý 13.009 VAHC, giải quyết được 10.006 vụ với tỷ lệ 76,92%, tăng 847 vụ thụ lý và 876 vụ giải quyết so với năm 2023 (Tòa án nhân dân tối cao, 2025, tr.5-6), phản ánh xu hướng gia tăng liên tục theo từng năm, đặc biệt sau cải cách tổ chức Tòa án khu vực từ ngày 01/7/2025. Đến năm 2025, tình hình tổng vụ việc thụ lý toàn hệ thống lên đến 683.341 vụ (tăng đáng kể so với các năm trước) (Quang Phúc, 2025), trong đó án hành chính chiếm tỷ lệ lớn do phạm vi thẩm quyền rộng tại Điều 30 và 31 Luật TTHC, bao quát mọi quyết định và hành vi hành chính từ cấp xã đến tỉnh, dẫn đến ùn tắc nghiêm trọng tại Tòa án khu vực cùng địa giới cấp tỉnh. Hậu quả của tình trạng quá tải này là thời gian tố tụng kéo dài, tăng chi phí di chuyển, và thậm chí dẫn đến hết thời hiệu khởi kiện hoặc từ chối thụ lý do thiếu nguồn lực. Điều này không chỉ vi phạm nguyên tắc xét xử kịp thời, công bằng (Điều 4 Luật TTHC) mà còn làm suy yếu niềm tin của công dân vào hệ thống tư pháp.

2. Kinh nghiệm pháp luật quốc tế về bảo đảm quyền của người khởi kiện vụ án hành chính

a) Kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp

Cộng hòa Pháp là một hình mẫu tiêu biểu cho Việt Nam học tập trong việc bảo đảm quyền của người khởi kiện VAHC, thể hiện ở một số nội dung sau:

Thứ nhất, thiết lập cấu trúc “ba tầng”: (i) nền tảng hiến định về quyền xét xử công bằng và quyền khắc phục hiệu quả; (ii) cơ chế tư pháp hành chính chuyên biệt trong Code de justice administrative (CJA); và (iii) quy định thủ tục - thông tin hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ.  Ở tầng hiến định, Điều 16 Tuyên ngôn 1789 (phần “khối hiến pháp”) nhấn mạnh bảo đảm quyền lợi và phân chia quyền lực; án lệ Hội đồng Hiến pháp diễn giải bao gồm “quyền có biện pháp khắc phục hiệu quả trước thẩm phán độc lập, đồng thời tôn trọng quyền bào chữa” (Conseil constitutionnel, 1987). CJA cụ thể hóa quyền tiếp cận công lý qua thủ tục khẩn cấp: "référé-suspension" (Điều L.521-1) cho phép tạm đình chỉ thi hành quyết định hành chính nếu khẩn cấp và có lập luận phù hợp, chính đáng để nghi ngờ tính hợp pháp của quyết định đó (Légifrance. (n.d.), 2001); “référé-liberté” (Điều L.521-2) trao quyền cho phép tòa án ban hành biện pháp trong 48 giờ để bảo vệ quyền "tự do cơ bản" khỏi xâm phạm trái pháp luật của người khởi kiện (Légifrance. (n.d.), 2001). Bảo đảm thủ tục công bằng qua quy tắc “điều tra” (instruction) trong CJA: thông báo bản đệ trình, chứng cứ để tranh tụng bình đẳng; thời hạn kháng cáo rõ ràng tại Sách VI (từ Điều R.611-1) (Légifrance. (n.d.), 2001). Về chi phí, người thu nhập thấp hưởng “trợ giúp pháp lý” theo Luật số 91-647 ngày 10/7/1991 (hỗ trợ luật sư, phí thủ tục), CJA dẫn chiếu tại Điều R.441-1 (Légifrance. (n.d.), 2001).

Thứ hai, điều kiện về quyền khởi kiện VAHC. Quyền khởi kiện hành chính không được thừa nhận một cách tuyệt đối, mà gắn liền với yêu cầu người khởi kiện phải chứng minh sự tồn tại của lợi ích khởi kiện (Martine Lombard, 2007). Tuy nhiên, khác với cách hiểu mang tính hạn chế ở một số hệ thống pháp luật, pháp luật và thực tiễn xét xử hành chính của Pháp tiếp cận khái niệm lợi ích khởi kiện theo hướng mở và linh hoạt, đó có thể là lợi ích trực tiếp hay thuần túy về tài sản, có thể là lợi ích gián tiếp, lợi ích phi vật chất, hoặc lợi ích phát sinh trong tương lai, miễn là quyết định hành chính bị kiện có khả năng tác động thực tế đến vị thế pháp lý hoặc điều kiện sống của người khởi kiện (Alexander Blankenagel, 1965, tr. 1112-1113).

b) Kinh nghiệm của Trung Quốc

Thứ nhất, Trung Quốc đã mạnh mẽ thúc đẩy việc chuyên biệt hóa theo loại vụ việc và số hóa quy trình tố tụng nhằm vượt qua rào cản địa giới hành chính trong lĩnh vực tài phán. Kể từ năm 2017, Tòa án Internet Hàng Châu được thành lập, tiếp theo là các tòa tương tự tại Bắc Kinh và Quảng Châu (Judicature, 2020), chuyên xử lý các tranh chấp liên quan đến môi trường số như thương mại điện tử hay bản quyền trực tuyến. Tại đây, quy trình nộp đơn, trao đổi chứng cứ và xét xử chủ yếu được thực hiện trực tuyến, giúp số hóa toàn bộ thủ tục (SPC, 2025). Nhờ đó, đương sự từ các địa phương khác nhau có thể tham gia tố tụng từ xa, giảm đáng kể chi phí và thời gian, đồng thời hạn chế tình trạng “bảo hộ địa phương” nhờ cơ chế lựa chọn tòa án và hình thức tham gia linh hoạt hơn, ít phụ thuộc vào yếu tố địa lý.

Thứ hai, tập trung thẩm quyền theo chuyên ngành trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: từ năm 2014, ba tòa chuyên trách được hình thành tại Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu (Quốc hội Trung Quốc (NPC), 2017), sau đó mở rộng các tòa và phòng chuyên trách tại nhiều địa phương; đến tháng 1/2019, Tòa SHTT trực thuộc TAND Tối cao tại Bắc Kinh được trao thẩm quyền phúc thẩm các vụ việc kỹ thuật cao (đặc biệt là sáng chế) trên toàn quốc. Cách tiếp cận này đã rút ngắn quy trình phúc thẩm khỏi cấp địa phương, tập trung nguồn lực thẩm phán có chuyên môn sâu, từ đó nâng cao chất lượng và tính nhất quán của phán quyết, đồng thời giảm thiểu ảnh hưởng địa phương trong các vụ việc nhạy cảm liên quan đến công nghệ và đổi mới sáng tạo.

c) Kinh nghiệm của Nhật Bản

Nhật Bản là một mô hình tiêu biểu trong việc bảo đảm quyền của người khởi kiện VAHC, cụ thể:

Thứ nhất, thiết lập cơ chế phân định thẩm quyền xét xử nhằm bảo đảm tính độc lập của tòa án. Về thẩm quyền theo lãnh thổ, Điều 12 Luật Kiện tụng hành chính năm 1962 quy định tòa án có thẩm quyền giải quyết VAHC là: (i) Tòa án nơi cơ quan hành chính bị kiện có trụ sở; (ii) Tòa án nơi tồn tại bất động sản là đối tượng của quyết định hành chính; hoặc (iii) Tòa án nơi cơ quan hành chính bị kiện phải chịu sự quản lý cấp dưới. Quy định này nhằm tránh sự chi phối của chính quyền địa phương đối với tòa án, đặc biệt trong các vụ kiện mà cơ quan hành chính địa phương là bên bị kiện (Phạm Hồng Quang, 2005, tr.71).

Thứ hai, về đối tượng khởi kiện, Luật Kiện tụng hành chính của Nhật Bản không tiếp cận theo hướng liệt kê cứng các loại quyết định hành chính có thể bị khởi kiện, thay vào đó áp dụng phương pháp quy định mang tính khái quát, cho phép mọi quyết định hành chính có khả năng xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức đều có thể trở thành đối tượng của tài phán hành chính (Phạm Hồng Quang, 2005, tr.71).

d) Giá trị tham khảo cho Việt Nam

Để các quyền của người khởi kiện vụ án hành chính không chỉ dừng lại ở sự “ghi nhận” trong văn bản mà được “thực hiện” một cách thực chất, yêu cầu cấp thiết đặt ra là cải cách thể chế đồng bộ, từ kinh nghiệm của Pháp, Trung Quốc và Nhật Bản, có thể rút ra một số giá trị tham khảo sau:

Thứ nhất, nghiên cứu chuyển từ cách tiếp cận liệt kê sang cách tiếp cận khái quát trong việc xác định đối tượng khởi kiện vụ án hành chính. Việc quy định theo danh mục cụ thể, dù nhằm bảo đảm tính rõ ràng, nhưng trên thực tế dễ dẫn đến tình trạng bỏ sót các quyết định hoặc hành vi hành chính mới phát sinh, đặc biệt trong bối cảnh quản lý hành chính ngày càng đa dạng và phức tạp. Cách tiếp cận khái quát, gắn đối tượng khởi kiện với tiêu chí “có khả năng xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức”, sẽ giúp bảo đảm tốt hơn quyền tiếp cận công lý của người dân.

Thứ hai, tăng cường chuyên môn hóa và bảo vệ thực chất quyền khởi kiện. Mô hình tài phán hành chính chuyên biệt của Pháp và xu hướng chuyên môn hóa theo loại vụ việc ở Trung Quốc cho thấy chuyên môn hóa tòa án và thẩm phán là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền của người khởi kiện hành chính một cách thực chất. Pháp xây dựng hệ thống tòa án hành chính độc lập với tư pháp thông thường, trong khi Trung Quốc tập trung thẩm quyền theo chuyên ngành (như sở hữu trí tuệ, Internet).

Thứ ba, Điều 12 Luật Kiện tụng hành chính năm 1962 của Nhật Bản cho phép xác định thẩm quyền xét xử không chỉ theo nơi đặt trụ sở cơ quan hành chính bị kiện, mà còn theo nơi tồn tại bất động sản hoặc nơi đặt cơ quan hành chính cấp dưới có liên quan, đồng thời tập trung một số loại việc nhạy cảm cho các tòa án cấp cao tại các đô thị lớn. Cách tiếp cận này nhằm hạn chế nguy cơ “vừa đá bóng, vừa thổi còi” của chính quyền địa phương đối với các tranh chấp mà chính họ là bên bị kiện. Trong bối cảnh Việt Nam hiện còn 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, quy mô địa bàn quản lý của chính quyền địa phương ngày càng mở rộng, mức độ tập trung quyền lực hành chính gia tăng, thì yêu cầu bảo đảm tính độc lập của tòa án trong xét xử hành chính càng trở nên cấp thiết.

3. Đề xuất một số giải pháp nhằm bảo đảm quyền của người khởi kiện vụ án hành chính ở Việt Nam

Để tiếp tục hoàn thiện thể chế về bảo đảm quyền của người khởi kiện vụ án hành chính đáp ứng yêu cầu trong bối cảnh mới, cần tập trung vào các nội dung sau:

Thứ nhất, giải pháp về hoàn thiện quy định của pháp luật TTHC. Theo quan điểm của tác giả, để hoàn thiện quy định liên quan đến thẩm quyền xét xử sơ thẩm VAHC về chuyển giao khoa học công nghệ, cần sửa đổi khoản 2 Điều 7 Nghị quyết hướng dẫn như sau, cụ thể, thay vì cách liệt kê chi tiết các đối tượng khởi kiện theo từng lĩnh vực quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ (ví dụ: “quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân”, “hợp đồng chuyển giao công nghệ”, “biện pháp khuyến khích”), tác giả kiến nghị chuyển đổi sang phương pháp quy định tổng quát hơn, bằng cách thêm cụm từ “chỉ bao gồm quyết định hành chính, hành vi hành chính cá biệt” ngay từ đầu khoản. Cách tiếp cận này sẽ giúp làm rõ giới hạn thẩm quyền dựa trên bản chất của đối tượng khởi kiện, đồng thời ngăn chặn tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót do hạn chế của kỹ thuật liệt kê chi tiết.

Thứ hai, để đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho công dân trong chuyển đổi số, cần duy trì sự song song giữa tố tụng truyền thống (trực tiếp hoặc bưu điện) và tố tụng điện tử, với sự lựa chọn tự nguyện dựa trên hoàn cảnh cá nhân. Đồng thời, Nhà nước phải ưu tiên đầu tư hạ tầng công nghệ đồng bộ, phát triển nền tảng tư pháp số thân thiện, giao diện đơn giản, kèm hướng dẫn đa định dạng (văn bản, video) và hỗ trợ đa ngôn ngữ. Thiết lập đơn vị hỗ trợ kỹ thuật tại TAND, kết hợp tăng cường bồi dưỡng kỹ năng số cơ bản, bình dân học vụ số đặc biệt cho khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Các biện pháp này nhằm thực hiện hóa chuyển đổi số trong tư pháp, phù hợp Nghị quyết 27-NQ/TW và nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, hướng tới TAND điện tử và hệ thống xét xử thông minh.

Thứ ba, việc xây dựng và phát triển đội ngũ cán bộ tư pháp đóng vai trò quyết định trong nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người và quyền công dân trong TTHC. Để nâng cao chất lượng giải quyết VAHC, đáp ứng đổi mới hệ thống tư pháp và ứng phó sự gia tăng số lượng, độ phức tạp VAHC tại TAND các cấp, đặc biệt TAND khu vực, TAND Tối cao cần ưu tiên đào tạo chuyên sâu pháp luật hành chính và kỹ năng xét xử VAHC cho thẩm phán. Đồng thời, triển khai lương thưởng, phụ cấp, đãi ngộ hợp lý, tương xứng với tính chất phức tạp, áp lực, rủi ro công việc cho các thẩm phán.

Kết luận

Bảo đảm quyền của người khởi kiện VAHC ở Việt Nam là yêu cầu cấp bách trong bối cảnh cách mạng tinh gọn tổ chức bộ máy ở Việt Nam hiện nay. Việc triển khai đồng bộ một số giải pháp nêu trên sẽ góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhân dân, tăng cường niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp và cơ quan nhà nước. Đồng thời, điều này sẽ thúc đẩy quá trình cải cách tư pháp, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân./.

ThS. Trần Thị Kim Anh

Viện Nhà nước và Pháp luật, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 52 (02/2026)

---

Tài liệu tham khảo

Alexander Blankenagel. (1965). “French and German administrative law with some English comparisons”. International and Comparative Law Quarterly, Vol. 14, No. 4, 1965.

Conseil constitutionnel. (1987). Décision n° 86-224 DC - Loi transférant à la juridiction judiciaire le contentieux des décisions du Conseil de la concurrence. Truy cập ngày 20/10/2025, từ https://www.conseil-constitutionnel.fr/decision/1987/86224DC.htm.

Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Truy cập ngày 08/02/2026, từ https://bcp.cdnchinhphu.vn/334894974524682240/2026/2/6/bao-cao-ctri-17703880212842123567259.pdf.

Đồng Thành. (2025). Quan tâm tháo gỡ khó khăn ở Tòa án Nhân dân khu vực 13. Truy cập ngày 05/02/2025, từ  https://baothanhhoa.vn/quan-tam-thao-go-kho-khan-nbsp-o-toa-an-nhan-dan-khu-vuc-13-256175.htm.

Dương Thị Tươi. (2004). Bảo đảm quyền công dân trong tố tụng hành chính ở Việt Nam (sách chuyên khảo). Hà Nội. Nxb. Tư pháp.

Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. (2021). Án lệ số 49/2021/AL về xác định quyết định hành chính ban hành không đúng thẩm quyền.

Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Nghị quyết số 05/2025/NQ-HĐTP ngày 30/9/2925 Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn áp dụng Điều 30 và Điều 31 Luật TTHC năm 2025.

Judicature. (2020), Duke Law, China’s EJustice Revolution. Truy cập ngày 18/9/2025, từ https://judicature.duke.edu/articles/chinas-e-justice-revolution/.

Légifrance. (n.d.) (2001). Code de justice administrative, art. L.521-1 (référé-suspension) (version en vigueur). Truy cập ngày 21/10/2025, từ https://www.legifrance.gouv.fr/codes/article_lc/LEGIARTI000006449327.

Légifrance. (n.d.) (2001). Loi n° 91-647 du 10 juillet 1991 relative à l’aide juridique (version consolidée). Truy cập ngày 21/10/2025, từ https://www.legifrance.gouv.fr/loda/id/JORFTEXT000000537611.

Légifrance. (n.d.). (2001). Code de justice administrative, Livre VI : L’instruction, chap. I - La communication de la requête et des mémoires (R.611-1 à R.611-30) (version en vigueur). Truy cập ngày 21/10/2025, từ https://www.legifrance.gouv.fr/codes/section_lc/LEGITEXT000006070933/LEGISCTA000006150468/.

Martine Lombard, Gilles Dumont. (2007). Pháp luật hành chính của Cộng hòa Pháp, Hà Nội. Nxb. Tư pháp.

Phạm Hồng Quang. (2005). Luật kiện tụng hành chính Nhật Bản và một số vấn đề cải cách tố tụng hành chính ở Nhật Bản hiện nay, Tạp chí Luật học số 03/2005.

Quang Phúc. (2025). Chánh án Lê Minh Trí: Quyết tâm xây dựng Tòa án nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân. Truy cập ngày 05/02/2025, từ https://tapchitoaan.vn/chanh-an-le-minh-tri-quyet-tam-xay-dung-toa-an-nghiem-minh-liem-chinh-phung-su-to-quoc-phuc-vu-nhan-dan14276.html.

Quốc hội Trung Quốc (NPC). (2017). Báo cáo/Thông tin của SPC gửi Ủy ban Thường vụ  về cải cách tư pháp (2017), xác nhận quyết định của Ủy ban Thường vụ về thành lập 3 tòa SHTT tại Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu. Truy cập 21/10/2025, từ npc.gov.

SPC. (2025). Online Litigation Rules of the People’s Courts. Truy cập ngày 21/10/2025, từ english.court.gov.cn.

Tòa án nhân dân tối cao (2025). Báo cáo tổng kết công tác năm 2024 và phương hướng, nhiệm vụ trọng tâm công tác năm 2025 của các Tòa án.

Ủy ban Thường vụ Quốc hội. (2025). Quyết định số 114/QĐ-TANDTC về việc công bố danh sách địa điểm đặt trụ sở chính của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực sau khi thành lập theo Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 ngày 01/07/2025.