GS.TS. Vũ Công Giao - Nguyễn Kim Anh - Nguyễn Thảo Chi

Trường Đại học Luật Hà Nội

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 53 (4/2026)

Tóm tắt: Tại Việt Nam, dù đã có các quy định về bảo vệ dữ liệu, thực tiễn cho thấy vẫn tồn tại khoảng trống giữa tốc độ phát triển công nghệ và khung pháp lý hiện hành. Bài viết tập trung phân tích so sánh các mô hình quản trị AI điển hình trên thế giới, bao gồm cách tiếp cận dựa trên rủi ro của EU và mô hình nguyên tắc của Hoa Kỳ. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất Việt Nam áp dụng cách tiếp cận cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền con người. Các giải pháp trọng tâm bao gồm pháp điển hóa nguyên tắc minh bạch, thực hiện đánh giá tác động quyền con người và đảm bảo sự can thiệp của con người trong các quyết định quan trọng..

Từ khóa: Quyền con người; trí tuệ nhân tạo; AI; luật nhân quyền Việt Nam; luật nhân quyền quốc tế.

Abstract: In Vietnam, although certain regulations on data protection have been introduced, a significant gap remains between the pace of technological advancement and the existing legal framework. This paper provides a comparative analysis of prominent AI governance models worldwide, including the European Union’s risk-based regulatory approach and the United States’ principles-based model. Based on these comparative experiences, the authors propose that Vietnam adopt a balanced approach that both promotes innovation and safeguards human rights. Key recommendations include codifying principles of transparency, conducting human rights impact assessments, and ensuring meaningful human oversight in high-risk or consequential decision-making processes.

Keywords: Persons with disabilities; right to life of persons with disabilities; Vietnam.

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thời đại kỹ thuật số tạo ra những tác động khác

đến quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân theo những cách khác nhau. Nguồn: ttdn.vn

1. Cơ sở lý luận của việc bảo vệ quyền con người trong phát triển và ứng dụng AI

Quyền con người là giá trị phổ quát, gắn liền với nhân phẩm, tự do và bình đẳng của mỗi cá nhân (UDHR, 1948). Từ góc độ lý luận, quyền con người được hình thành trên cơ sở các học thuyết về quyền tự nhiên và quyền pháp lý, khẳng định rằng mọi người đều có quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, tự do và an ninh cá nhân. Các văn kiện quốc tế như Hiến chương Liên hợp quốc (UN Charter, 1945), Tuyên ngôn Phổ quát về Quyền con người (UDHR,1948), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR, 1966), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hoá (ICESCR, 1966)  đã thiết lập chuẩn mực pháp lý toàn cầu, yêu cầu mọi quốc gia bảo đảm quyền con người trong mọi lĩnh vực, mà về nguyên tắc bao gồm cả công nghệ và AI.

Chẳng hạn, theo Điều 2 ICCPR, các quốc gia thành viên Công ước cam kết tôn trọng và bảo đảm cho mọi người trong phạm vi lãnh thổ và thẩm quyền tài phán của mình không có bất kỳ sự phân biệt nào về chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, quan điểm chính trị hoặc quan điểm khác, nguồn gốc dân tộc hoặc xã hội, tài sản, thành phần xuất thân hoặc địa vị khác. Về quyền riêng tư, Điều 12 UDHR đã nêu rõ rằng, không ai phải chịu sự can thiệp một cách tuỳ tiện vào cuộc sống riêng tư, và mọi người đều có quyền được pháp luật bảo vệ chống lại sự can thiệp và xâm phạm này.

Ngoài ra, các cơ quan nhân quyền và cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc như Hội đồng Nhân quyền (HRC), Văn phòng Cao ủy về Nhân quyền (OHCHR), UNESCO.. đã đưa ra nhiều nghị quyết, báo cáo và khuyến nghị nhằm bảo đảm việc phát triển AI theo hướng lấy con người làm trung tâm, bảo vệ quyền con người, đồng thời đề cao các nguyên tắc công bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cách tiếp cận này được củng cố bởi nhận thức sâu sắc rằng AI không phải là một công nghệ trung lập; nó mang trong mình các giá trị, định kiến và mục tiêu của những người tạo ra nó (Tactical Tech, 2025). Khác với các công nghệ trước đây, AI có khả năng đưa ra các quyết định tự chủ hoặc bán tự chủ, phân tích lượng dữ liệu khổng lồ (Big Data) và hành động với quy mô và tốc độ vượt xa khả năng của con người (Rodgers et al., 2023). Chính năng lực này đã tạo ra những rủi ro đặc thù và nghiêm trọng đối với quyền con người mà một trong đó chính là nguy cơ phân biệt đối xử và thiên vị thuật toán (algorithmic bias). Các hệ thống AI, đặc biệt là học máy (machine learning), được huấn luyện dựa trên dữ liệu có sẵn (Olabiyi et al., 2025). Nếu dữ liệu này phản ánh sự bất bình đẳng và định kiến có hệ thống trong xã hội (ví dụ: về giới tính, chủng tộc, hoặc điều kiện kinh tế..), AI sẽ không chỉ tái tạo mà còn có thể khuếch đại những định kiến đó (Olabiyi et al., 2025). Điều này đe dọa trực tiếp đến quyền không bị phân biệt đối xử của các cá nhân trong các vấn đề quan trọng như tìm kiếm việc làm, cho vay tín dụng, xét xử hình sự và tiếp cận dịch vụ công.

Nguy cơ thứ hai là sự xói mòn quyền riêng tư (right to privacy). Quyền riêng tư của con người cũng đang bị đe dọa bởi hệ thống AI, đặc biệt là các công nghệ nhận diện khuôn mặt, giám sát hàng loạt và phân tích hành vi..., mà phụ thuộc vào việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân ở quy mô chưa từng có (Fontes et al., 2022). Việc này tạo ra một "xã hội giám sát" tiềm tàng, nơi mọi hành động đều có thể bị theo dõi, phân tích và dự đoán, làm suy yếu quyền tự do cá nhân và khả năng tự quyết.

Việc bảo vệ quyền con người trong bối cảnh AI, do đó, là một nỗ lực nhằm đảm bảo rằng công nghệ vẫn chỉ là công cụ hỗ trợ chứ không thay thế, tước bỏ quyền tự chủ, tư duy phản biện và phẩm giá vốn có của con người. Việc phát triển AI không thể tách rời khỏi khuôn khổ bảo vệ nhân quyền; thay vào đó, các nguyên tắc và tiêu chuẩn về nhân quyền phải được đưa vào ngay từ đầu khi thiết kế các hệ thống AI (human rights by design) để ngăn chặn những tác hại mang tính hệ thống và đảm bảo một tương lai công nghệ lấy con người làm trung tâm.

2. Kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng khuôn khổ pháp lý về AI gắn với bảo vệ quyền con người

a) Mô hình luật cứng: Đạo luật AI của EU

Đạo luật Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence Act) được Nghị viện Châu Âu thông qua vào tháng 3/2024, chính thức có hiệu lực từ tháng 8/2024. Đây là đạo luật đầu tiên trên thế giới về AI, thể hiện cách tiếp cận "luật cứng" với tính ràng buộc pháp lý cao. Đạo luật này có 13 chương, 113 điều, tạo ra một khung pháp lý toàn diện và đầy đủ về việc phát triển và sử dụng AI nhằm đảm bảo tối ưu quyền con người. Trong đó, đặc trưng cốt lõi của đạo luật này là cơ chế phân loại AI theo các mức độ rủi ro, cụ thể:

(i) Rủi ro không thể chấp nhận được (Unacceptable Risk): Nếu rơi vào cấp độ này, các hệ thống AI sẽ bị cấm hoàn toàn. Ví dụ, việc sử dụng AI để xây dựng hệ thống chấm điểm xã hội (với công dân) của chính phủ, hoặc để khai thác, lợi dụng những điểm yếu của các nhóm dễ bị tổn thương; hay để thao túng hành vi trong tiềm thức của con người...

(ii) Rủi ro cao (High Risk): Ở cấp độ này, các hệ thống AI phải tuân thủ những yêu cầu nghiêm ngặt về cơ chế quản lý rủi ro, quản lý dữ liệu chất lượng cao. Ví dụ,  việc sử dụng AI trong các lĩnh vực nhạy cảm như để giám sát các cơ sở hạ tầng thiết yếu, trong giáo dục và đào tạo nghề, trong tuyển dụng và quản lý lao động, hay trong việc cung cấp dịch vụ công và phúc lợi xã hội, thực thi pháp luật, quản lý di trú và biên giới, hoạt động tư pháp...

(iii) Rủi ro hạn chế (Limited Risk): Ở cấp độ này, các hệ thống AI phải được minh bạch hoá. Ví dụ, đối với chatbot, deepfake và các hệ thống AI tương tác với con người, chủ thể áp dụng phải thông báo cho người dùng biết họ đang tương tác với AI.

(iv) Rủi ro tối thiểu (Minimal Risk): Ở cấp độ này, các hệ thống AI có thể được sử dụng mà không có quy định đặc biệt, ví dụ như các ứng dụng AI như trò chơi điện tử, bộ lọc spam...

Đạo luật nêu trên đặc biệt nhấn mạnh việc bảo vệ các quyền con người được ghi nhận trong Hiến chương của Liên minh Châu Âu về những quyền con người cơ bản, bao gồm phẩm giá, tự do và an ninh, bảo vệ dữ liệu cá nhân, không phân biệt đối xử, bình đẳng giới, quyền trẻ em, và quyền tiếp cận công lý. Điều 27 của Đạo luật này yêu cầu các chủ thể liên quan phải thực hiện đánh giá tác động đến các quyền cơ bản trước khi triển khai các hệ thống AI có rủi ro cao.

Có thể thấy, cách tiếp cận của EU rất toàn diện, có tính ràng buộc pháp lý cao với  cơ chế thực thi mạnh và chế tài xử phạt minh bạch, góp phần bảo vệ quyền con người trong việc quản lý và phát triển AI một cách hiệu quả. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể là một rào cản đối với doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp vừa và nhỏ, trong việc triển khai sử dụng AI bởi chi phí tuân thủ cao. Đồng thời, có những thách thức đặt ra trong việc phối hợp thực thi các quy định của Đạo luật này giữa các quốc gia thành viên EU, và đối với các nhà cung cấp các hệ thống AI ngoài EU.

b) Mô hình luật mềm: Hoa Kỳ (US AI Bill of Rights)

Khác với EU, Hoa Kỳ chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn, chủ yếu dựa vào các khuyến nghị chính sách không mang tính chất ràng buộc. Kế hoạch chi tiết cho Tuyên ngôn về quyền AI (Blueprint for an AI Bill of Rights) là khuôn khổ pháp luật được thiết kế bởi Văn phòng Chính sách Khoa học và Công nghệ của Chính phủ Mỹ (OSTP) nhằm đảm bảo quyền con người của công chúng Mỹ trong kỷ nguyên AI. Văn bản này đặt ra 5 nguyên tắc đó là:

(i) Hệ thống an toàn và hiệu quả (Safe and Effective Systems): AI phải được phát triển, thử nghiệm và triển khai an toàn, với việc tham vấn các bên liên quan và cộng đồng bị ảnh hưởng.

(ii) Bảo vệ trước sự phân biệt đối xử thuật toán (Algorithmic Discrimination Protections): Không ai phải chịu sự phân biệt đối xử từ các hệ thống tự động. Thiết kế và sử dụng AI phải bảo đảm sự tham gia công bằng của các nhóm liên quan.

(iii) Bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu (Data Privacy): Cơ chế bảo vệ quyền riêng tư phải được tích hợp sẵn trong hệ thống. Người dùng phải có quyền kiểm soát dữ liệu của mình, bao gồm quyền đồng ý, quyền truy cập, sửa đổi và xóa dữ liệu.

(iv) Thông báo và giải thích (Notice and Explanation): Người dùng phải được biết hệ thống tự động được sử dụng khi nào và như thế nào, cũng như hiểu được logic đằng sau các quyết định ảnh hưởng đến họ.

(v) Lựa chọn thay thế và từ chối thuật toán (Human Alternatives, Consideration, and Fallback): Có tùy chọn cho người dùng từ chối hệ thống tự động và yêu cầu xem xét bởi con người, đặc biệt khi xảy ra sự cố.

Bên cạnh đó, tháng 10/2023, Tổng thống Mỹ Joe Biden đã thông qua Sắc lệnh hành pháp số 14110 về "AI An toàn, Bảo mật và Đáng tin cậy" (Safe, Secure, and Trustworthy Development and Use of Artificial Intelligence). Đây là chỉ thị hành pháp áp dụng cho các cơ quan liên bang, có vai trò định hướng chính sách quốc gia về AI. Sắc lệnh này yêu cầu: các nhà phát triển AI phải chia sẻ kết quả kiểm tra an toàn với chính phủ; thiết lập tiêu chuẩn cho thử nghiệm AI, đặc biệt về rủi ro sinh học, hóa học, an ninh mạng; phát triển công cụ phát hiện nội dung do AI tạo ra; bảo vệ quyền riêng tư thông qua hướng dẫn về việc thu thập và sử dụng dữ liệu; thúc đẩy sự công bằng và quyền công dân trong các vấn đề liên quan đến AI.

Điểm mạnh của mô hình của Hoa Kỳ là khả năng linh hoạt và thích ứng nhanh với sự phát triển của công nghệ và không tạo gánh nặng tuân thủ quá mức cho các nhà phát triển AI. Ngoài ra, mô hình này cũng phù hợp với từng lĩnh vực chuyên biệt, tạo cơ hội để các tiểu bang thử nghiệm nhiều cách tiếp cận khác nhau. Trái lại, mô hình này cũng có hạn chế như thiếu tính ràng buộc pháp lý rõ ràng và nhất quán, dẫn đến khó kiểm soát các doanh nghiệp hoạt động trên nhiều bang hay các doanh nghiệp nước ngoài khi tiếp cận thị trường.

3. Thực trạng và phương hướng thúc đẩy việc bảo vệ quyền con người trong phát triển và ứng dụng AI ở Việt Nam

a) Khung pháp lý về quyền con người trong phát triển và ứng dụng AI ở Việt Nam

Khung pháp lý về quyền con người trong phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam hiện mới đang ở giai đoạn định hình. Việt Nam hiện chưa có một đạo luật riêng về AI, mà mới chỉ có một số quy định trong một số văn bản pháp luật, bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho việc bảo vệ quyền con người trong phát triển và ứng dụng AI.

Cụ thể, Luật An ninh mạng năm 2018 đề cập đến việc bảo vệ các quyền con người đó là: Quyền sống, quyền tự do và an ninh cá nhân; quyền bình đẳng trước pháp luật và được pháp luật bảo vệ; Quyền không bị can thiệp vào đời tư, gia đình, chỗ ở hoặc thư tín; Quyền không bị xâm hại danh dự hay uy tín cá nhân; Quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng và tôn giáo của công dân; Quyền tự do ngôn luận, tự do biểu đạt của công dân. Điều 4 Luật này xác lập nguyên tắc mọi biện pháp bảo vệ an ninh mạng phải đồng thời bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, và phải được triển khai hài hòa với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Nguyên tắc này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh AI đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong giám sát, phân tích dữ liệu và ra quyết định tự động -  những lĩnh vực tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm đời tư hoặc hạn chế tự do biểu đạt nếu thiếu cơ chế kiểm soát. Bên cạnh đó, Điều 8 Luật này nghiêm cấm mọi hành vi lợi dụng hoặc lạm dụng hoạt động bảo vệ an ninh mạng để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, hoặc để trục lợi. Quy định này đòi hỏi mọi biện pháp an ninh, kể cả sử dụng công nghệ cao như AI giám sát, phải tuân thủ pháp luật và không được tạo ra sự tuỳ tiện hay phân biệt đối xử.

Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 là nền tảng pháp lý quan trọng về bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế trong UDHR và ICCPR. Điều 5 Luật này khẳng định nguyên tắc tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân và cấm mọi hành vi xâm phạm, chiếm đoạt, tiết lộ trái phép thông tin cá nhân. Điều này có ý nghĩa trực tiếp đối với việc phát triển và sử dụng các hệ thống AI giám sát, nhận diện khuôn mặt, phân tích hành vi - nơi dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập tự động mà người dùng không biết. Điều 13 yêu cầu các chủ thể liên quan phải bảo đảm an toàn thông tin cá nhân và khắc phục khi xảy ra rò rỉ. Điều 16 đến 18 quy định rằng việc thu thập, xử lý và sử dụng thông tin cá nhân phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, được thực hiện đúng mục đích đã thông báo và không được chia sẻ cho bên thứ ba khi chưa được phép. Những nguyên tắc đã nêu có ý nghĩa quan trọng với việc phát triển và sử dụng AI, bởi nhiều hệ thống học máy hiện nay có khả năng tự động thu thập, ghi nhớ hành vi thông qua lịch sử truy cập, hoặc thậm chí ghi nhớ thông tin nhạy cảm như giới tính, sức khỏe hay xu hướng chính trị mà người dùng không biết.

Ngoài ra, Việt Nam đã ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân ở cấp độ luật. Nội dung của đạo luật này liên quan trực tiếp đến việc bảo vệ các quyền con người cốt lõi như quyền riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế được ghi nhận trong UDHR và ICCPR. Luật đã thiết lập một hệ thống nguyên tắc toàn diện về xử lý dữ liệu cá nhân, bao gồm nguyên tắc hợp pháp, minh bạch, mục đích cụ thể, tối thiểu hóa dữ liệu, bảo mật và trách nhiệm giải trình, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phải có sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện và có thể kiểm chứng của chủ thể dữ liệu trong hầu hết các hoạt động xử lý dữ liệu. Đáng chú ý là Luật quy định rõ việc thu thập, xử lý, chia sẻ hoặc thương mại hóa dữ liệu cá nhân mà không có căn cứ pháp lý hợp lệ hoặc không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu đều bị coi là vi phạm pháp luật. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), khi các hệ thống AI thường dựa vào việc thu thập và phân tích dữ liệu quy mô lớn, qua đó góp phần ngăn chặn nguy cơ lạm dụng công nghệ để xâm phạm quyền riêng tư. Bên cạnh đó, Luật cũng đặt ra nghĩa vụ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân (Data Protection Impact Assessment - DPIA) đối với các trường hợp xử lý dữ liệu nhạy cảm, xử lý dữ liệu quy mô lớn, hoặc chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài. Đối với các hệ thống AI - vốn xử lý dữ liệu với khối lượng lớn và theo thời gian thực - yêu cầu này buộc các tổ chức, doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế đánh giá và quản trị rủi ro một cách hệ thống, bao gồm nguy cơ sử dụng dữ liệu sai mục đích, xâm phạm quyền riêng tư hoặc gây ra các hệ quả phân biệt đối xử. So với các quy định trước đây, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 không chỉ nâng cao tính pháp lý và hiệu lực bảo vệ quyền con người trong môi trường số, mà còn tạo nền tảng pháp lý quan trọng để kiểm soát các rủi ro mới phát sinh từ việc ứng dụng AI và các công nghệ dữ liệu lớn.

b) Một số hạn chế

Mặc dù Việt Nam đã ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, qua đó thiết lập một khuôn khổ pháp lý chuyên biệt cho việc phát triển, triển khai và quản lý AI, hệ thống pháp luật vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định trong việc bảo vệ quyền con người trong bối cảnh công nghệ này.

Trước hết, dù Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đã thiết lập các nguyên tắc quản trị AI như minh bạch, an toàn, trách nhiệm giải trình và kiểm soát rủi ro, nhiều quy định vẫn mang tính khung, định hướng và cần được cụ thể hóa thông qua các văn bản hướng dẫn thi hành. Đặc biệt, các quy định về phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro, nghĩa vụ đánh giá tác động, hay yêu cầu về kiểm định, giám sát thuật toán mới chỉ dừng ở mức nguyên tắc, chưa có tiêu chí kỹ thuật rõ ràng hoặc chuẩn mực đánh giá cụ thể. Điều này có thể gây khó khăn trong quá trình triển khai thực thi, đặc biệt đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý khi áp dụng vào các trường hợp cụ thể.

Thứ hai, mặc dù Luật đã đề cập đến yêu cầu đánh giá tác động của hệ thống AI, bao gồm cả các rủi ro đối với quyền con người, song cơ chế đánh giá tác động nhân quyền (Human Rights Impact Assessment - HRIA) vẫn chưa được quy định một cách độc lập, đầy đủ và bắt buộc như một quy trình riêng biệt. Các tiêu chí đánh giá hiện vẫn thiên về khía cạnh kỹ thuật và an toàn hệ thống, trong khi các tác động xã hội như phân biệt đối xử thuật toán, xâm phạm quyền riêng tư, hay ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thông tin chưa được lượng hóa đầy đủ bằng các chỉ số cụ thể.

Thứ ba, về mặt thể chế, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đã bước đầu phân công trách nhiệm quản lý nhà nước đối với AI cho các cơ quan liên quan, tuy nhiên mô hình quản trị vẫn mang tính phân tán, chưa hình thành một cơ quan chuyên trách độc lập về giám sát AI theo hướng tương tự như các mô hình quốc tế (ví dụ như cơ quan giám sát dữ liệu hoặc AI authority ở một số quốc gia). Điều này có thể dẫn đến sự chồng chéo trong quản lý, cũng như hạn chế hiệu quả giám sát và thực thi pháp luật, đặc biệt trong các trường hợp vi phạm liên quan đến nhiều lĩnh vực như dữ liệu, an ninh mạng và quyền con người.

Thứ tư, mặc dù Luật đã bước đầu đề cập đến trách nhiệm của các chủ thể phát triển, cung cấp và sử dụng hệ thống AI, nhưng các quy định về trách nhiệm pháp lý, cơ chế khiếu nại và bồi thường thiệt hại do AI gây ra vẫn chưa thực sự rõ ràng và đầy đủ. Việc xác định trách nhiệm giữa các bên liên quan (nhà phát triển, nhà cung cấp, người sử dụng) trong các trường hợp AI gây ra thiệt hại đối với quyền con người vẫn còn nhiều khoảng trống, đặc biệt trong bối cảnh các hệ thống AI có tính tự học và hoạt động tự động cao.

Cuối cùng, về phương diện thực thi, Việt Nam vẫn đối mặt với những hạn chế về nguồn lực tài chính, hạ tầng kỹ thuật và nhân lực chất lượng cao để triển khai hiệu quả các quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025. Nhiều cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như các tổ chức nghiên cứu chưa có đủ năng lực để thực hiện các yêu cầu như đánh giá tác động, kiểm toán thuật toán hay bảo đảm tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật mới. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt chuyên gia liên ngành (kết hợp giữa AI, pháp luật và nhân quyền) cũng là một rào cản lớn đối với việc vận hành một hệ thống quản trị AI hiệu quả và phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

c) Phương hướng khắc phục

Những hạn chế nêu trên cho thấy, mặc dù việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 là một bước tiến quan trọng, Việt Nam vẫn cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các quy định chi tiết và cơ chế thực thi, đồng thời tăng cường năng lực thể chế và nguồn lực để bảo đảm AI được phát triển và ứng dụng theo hướng an toàn, có trách nhiệm và tôn trọng quyền con người.

Nói cách khác, bài toán đặt ra đối với Việt Nam hiện nay không còn dừng ở việc xây dựng khung pháp lý ban đầu cho AI, mà chuyển sang giai đoạn triển khai hiệu quả Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, nhằm vừa khai thác tối đa lợi ích mà AI mang lại, vừa thiết lập các cơ chế hữu hiệu để phòng ngừa, kiểm soát và giảm thiểu các rủi ro đối với quyền con người. Để đạt được mục tiêu này, Nhà nước cần tập trung vào các định hướng sau:

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 theo lộ trình rõ ràng và có trọng tâm. Trong ngắn hạn, cần ưu tiên ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn cụ thể hóa các nội dung cốt lõi của Luật, đặc biệt là: (i) tiêu chí phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro; (ii) quy trình đánh giá tác động của hệ thống AI, bao gồm cả tác động đối với quyền con người; (iii) tiêu chuẩn minh bạch và giải thích thuật toán; và (iv) cơ chế kiểm định, giám sát và hậu kiểm đối với các hệ thống AI có nguy cơ cao. Đồng thời, cần thiết lập và vận hành hiệu quả cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) đối với các công nghệ AI mới, qua đó cho phép thử nghiệm trong phạm vi giới hạn dưới sự giám sát của cơ quan quản lý, giúp thu thập dữ liệu thực tiễn và điều chỉnh chính sách kịp thời. Trong trung và dài hạn, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung các luật có liên quan (như luật về dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, trách nhiệm bồi thường, tố tụng...) nhằm bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật trong quản trị AI.

Thứ hai, tăng cường thể chế giám sát và điều phối quản trị AI theo hướng chuyên nghiệp, tập trung và hiệu quả. Trên cơ sở các quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, Việt Nam cần xem xét thiết lập hoặc trao quyền rõ ràng cho một đầu mối quốc gia về quản trị AI (AI authority hoặc cơ quan điều phối liên ngành), có chức năng giám sát, kiểm tra, đánh giá tuân thủ và xử lý vi phạm trong lĩnh vực AI. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong các lĩnh vực liên quan như dữ liệu, an ninh mạng, khoa học - công nghệ và bảo vệ quyền con người, nhằm tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

Thứ ba, hoàn thiện các cơ chế bảo vệ quyền con người trong quá trình vận hành AI, đặc biệt là cơ chế trách nhiệm và khắc phục hậu quả. Cần cụ thể hóa các quy định về trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia chuỗi giá trị AI (nhà phát triển, nhà cung cấp, người triển khai và người sử dụng), đồng thời thiết lập các cơ chế khiếu nại, giải quyết tranh chấp và bồi thường thiệt hại hiệu quả khi quyền con người bị xâm phạm bởi hệ thống AI. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu bổ sung các công cụ như đánh giá tác động nhân quyền (HRIA) như một quy trình độc lập, song song với đánh giá tác động kỹ thuật, nhằm bảo đảm các rủi ro xã hội của AI được nhận diện và kiểm soát một cách đầy đủ.

Thứ tư, nâng cao năng lực thực thi và bảo đảm nguồn lực cho quản trị AI. Nhà nước cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng số, hệ thống dữ liệu quốc gia, an ninh mạng và các nền tảng tính toán phục vụ phát triển AI an toàn. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực liên ngành, bao gồm chuyên gia AI, chuyên gia pháp lý, chuyên gia nhân quyền và chuyên gia bảo mật dữ liệu, thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu và hợp tác giữa các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Đối với khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần có các cơ chế hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật và hướng dẫn tuân thủ để giúp họ đáp ứng các yêu cầu pháp lý mới.

Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế và tiếp thu các chuẩn mực quản trị AI tiên tiến. Việt Nam cần chủ động tham gia các sáng kiến toàn cầu về AI có trách nhiệm, đồng thời tham chiếu và nội luật hóa có chọn lọc các nguyên tắc và tiêu chuẩn quốc tế như OECD AI Principles, UNESCO Recommendation on the Ethics of AI, hay các kinh nghiệm từ EU AI Act. Việc mở rộng hợp tác quốc tế không chỉ giúp nâng cao năng lực quản trị mà còn góp phần bảo đảm rằng các tiêu chuẩn bảo vệ quyền con người trong AI tại Việt Nam tiệm cận với thông lệ quốc tế.

Kết luận

Sự phát triển mạnh mẽ của AI đang mở ra nhiều cơ hội đổi mới sáng tạo và phát triển nhưng cũng đang đặt ra những thách thức lớn đối với việc bảo đảm quyền con người. Tại Việt Nam, các quy định pháp luật hiện hành về dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và công nghệ số đã tạo cơ sở ban đầu, song vẫn thiếu tính chuyên biệt, thiếu cơ chế giám sát và chưa theo kịp đặc thù của AI. Xét tổng thể, hệ thống pháp luật còn nhiều khoảng trống trong kiểm soát rủi ro mới nảy sinh bởi AI. Vì vậy, Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung pháp lý theo hướng lấy con người làm trung tâm trong sử dụng AI. Chỉ khi kết hợp đồng bộ giữa đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền con người, AI mới có thể trở thành động lực phát triển bền vững trong tương lai ở nước ta./.

---

* Bài viết là một phần kết quả của Đề tài nghiên cứu cấp cơ sở “Hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ quyền con người trong quản trị hoạt động khoa học - công nghệ ở Việt Nam” do Nhóm nghiên cứu Pháp luật và Khoa học-công nghệ thực hiện năm 2026, với kinh phí được cấp bởi Trường Đại học Luật Hà Nội. Nội dung cơ bản của bài viết đã được các tác giả trình bày tại Hội thảo “Quyền con người trong kỷ nguyên số: Lý luận, thực tiễn trên thế giới và ở Việt Nam” do Văn phòng Cơ quan thường trực Ban chỉ đạo về nhân quyền của Chính phủ phối hợp với Viện Quyền con người, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh phối hợp tổ chức vào tháng 12/2025).

Tài liệu tham khảo

Biden, J. R. (2023, October 30). Executive Order 14110: Safe, secure, and trustworthy development and use of artificial intelligence. Federal Register, 88(75191). https://www.federalregister.gov/documents/2023/11/01/2023-24283/safe-secure-and-trustworthy-development-and-use-of-artificial-intelligence

Chính phủ Việt Nam. (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17 tháng 04 năm 2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Đặng Minh Tuấn. (n.d). Tác động của trí tuệ nhân tạo đối với quyền con người. Trường Đại học Quốc gia Hà Nội. Truy cập ngày 14/11/2025. https://repository.vnu.edu.vn/server/api/core/bitstreams/8dd74bcd-3dd7-48b5-bf56-54b665992e50/content

European Parliament & Council of the European Union. (2024). Luật trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence Act).

Fontes, C., et al. (2022). AI-powered public surveillance systems: Why we (might) need them and how we want them. Technology in Society, 71, 102137. https://doi.org/10.1016/j.techsoc.2022.102137

Lê Trang Thu Phương. (2025). Pháp luật về quyền được bảo hộ dữ liệu cá nhân trong bối cảnh phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) tại Việt Nam và một số kiến nghị. Tạp chí Cộng sản. Truy cập ngày 14/11/2025. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/1088002/phap-luat-ve-quyen-duoc-bao-ho-du-lieu-ca-nhan-trong-boi-canh-phat-trien-tri-tue-nhan-tao-%28ai%29-tai-viet-nam-va-mot-so-kien-nghi.aspx

Olabiyi, W., Akinleye, D., & Joel, E. (2025). The evolution of AI: From rule-based systems to data-driven intelligence. ResearchGate. https://www.researchgate.net/publication/388035967_The_Evolution_of_Al_From_Rule-Based_Systems_to_Data-Driven_Intelligence

Quốc hội Việt Nam. (2015). Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13.

Quốc hội Việt Nam. (2018). Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14.

Rodgers, W., Murray, J. M., Stefanidis, A., Degbey, W. Y., & Tarba, S. Y. (2023). An artificial intelligence algorithmic approach to ethical decision-making in human resource management processes. Human Resource Management Review, 33(1), 100925. https://doi.org/10.1016/j.hrmr.2022.100925

Tactical Tech. (2025, April 3). AI’s bitter truth: It has biases, too. Global Voices Advox. Truy cập ngày 14/11/2025. https://advox.globalvoices.org/2025/04/03/ais-bitter-truth-it-has-biases-too/

United Nations. (1945). Charter of the United Nations. https://www.un.org/en/about-us/un-charter

United Nations. (1948). Tuyên ngôn Quốc tế về Quyền Con Người (UDHR).

United Nations. (1966). Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR).

White House Office of Science and Technology Policy. (2022). Blueprint for an AI Bill of Rights: Making automated systems work for the American people. The White House. https://bidenwhitehouse.archives.gov/ostp/ai-bill-of-rights/