ThS. Lê Minh Hằng

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu mối quan hệ giữa ngoại giao số và bảo đảm quyền con người, trên cơ sở đó rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam. Bằng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu, so sánh và phân tích văn bản chính sách, pháp luật, bài viết làm rõ khái niệm, đặc trưng của ngoại giao số và khung chuẩn mực quyền con người áp dụng; khảo cứu thực tiễn của Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đan Mạch, Liên hợp quốc, Liên minh châu Âu và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á; đánh giá chủ trương, chính sách, pháp luật của Việt Nam. Kết quả cho thấy Việt Nam đã hình thành nền tảng chính sách và pháp luật ban đầu, song vẫn còn khoảng trống về thể chế, hạ tầng, nhân lực và hợp tác quốc tế. Bài viết đề xuất bốn nhóm giải pháp, trong đó yêu cầu bảo đảm quyền con người được đặt ở vị trí trung tâm của ngoại giao số.

Từ khóa: An toàn số; Ngoại giao số; Quyền con người; Quyền riêng tư dữ liệu; Việt Nam.

Abstract: This article examines the relationship between digital diplomacy and the protection of human rights and draws policy implications for Viet Nam. Using document analysis and synthesis, comparative analysis, and policy and legal analysis, it clarifies the concept and features of digital diplomacy and the applicable human rights framework; reviews the practices of the United States, the United Kingdom, France, Denmark, the United Nations, the European Union and the Association of Southeast Asian Nations; and assesses Viet Nam’s policies and laws. The findings show that Viet Nam has built an initial policy and legal foundation, yet gaps remain in institutions, infrastructure, human resources and international cooperation. The article proposes four groups of solutions, placing the protection of human rights at the center of digital diplomacy.

Keywords: Data privacy; Digital diplomacy; Digital safety; Human rights; Viet Nam.

Ảnh minh họa. Nguồn: vietnamhoinhap.vn

Đặt vấn đề

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với sự bùng nổ của Internet, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng mạng xã hội, đang thúc đẩy sự chuyển dịch từ ngoại giao truyền thống sang ngoại giao số. Ngoại giao số làm tăng tốc độ tương tác và tính minh bạch trong quan hệ quốc tế, đồng thời mở rộng mạng lưới chủ thể tham gia, gồm các tổ chức quốc tế, tập đoàn công nghệ và công chúng toàn cầu.

Tuy nhiên, không gian mạng cũng làm phát sinh những rủi ro phi truyền thống đe dọa trực tiếp quyền con người và an ninh con người: tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu cá nhân, lan truyền tin giả, thao túng thông tin và gia tăng khoảng cách số. Những rủi ro này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với quản trị quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa ngoại giao số và quyền con người có ý nghĩa lý luận và thực tiễn, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trên không gian mạng.

Bài viết nhằm (i) làm rõ khái niệm, đặc trưng của ngoại giao số và khung chuẩn mực quyền con người áp dụng đối với hoạt động này; (ii) khảo cứu thực tiễn của một số quốc gia và tổ chức quốc tế; (iii) đánh giá chủ trương, chính sách, pháp luật của Việt Nam và đề xuất hàm ý chính sách. Về phương pháp, bài viết sử dụng phân tích, tổng hợp tài liệu; so sánh; phân tích văn bản chính sách, pháp luật. Nguồn tư liệu gồm công trình nghiên cứu, văn kiện của Liên hợp quốc, Liên minh châu Âu (EU), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và văn bản chính sách, pháp luật của Việt Nam.

1. Cơ sở lý luận về ngoại giao số và mối liên hệ với quyền con người

a) Khái niệm và đặc trưng của ngoại giao số

Ngoại giao số (còn gọi là ngoại giao kỹ thuật số) là việc ứng dụng công nghệ thông tin, Internet và các nền tảng truyền thông số vào thực hành ngoại giao nhằm đạt được các mục tiêu chính sách đối ngoại (Diplo Foundation, 2026). Thuật ngữ này phát triển liên tục, từ e-diplomacy (ngoại giao điện tử) đầu những năm 2000, sang cyber-diplomacy (ngoại giao mạng) và hiện nay là digital diplomacy (ngoại giao số) gắn với AI và Big Data. Theo các nghiên cứu học thuật, ngoại giao số phát triển từ cấp độ “số hóa ngoại giao” (digitized diplomacy - áp dụng kỹ thuật số vào hoạt động truyền thống) đến cấp độ trực tiếp tương tác, định hình chính sách và xây dựng chuẩn mực quản trị toàn cầu (xem thêm Bjola & Holmes, 2015; Lê Đình Tĩnh, 2021).

Khác với ngoại giao truyền thống vốn dựa trên các kênh chính thức giữa đại diện chính phủ (Dương Văn Quảng, 2021), ngoại giao số có ba đặc trưng nổi bật. Thứ nhất, ngoại giao số mở rộng cấu trúc chủ thể. Bên cạnh các cơ quan nhà nước, hệ sinh thái ngoại giao số có sự tham gia của các tổ chức liên chính phủ như Liên hợp quốc, ASEAN, các tập đoàn công nghệ đa quốc gia như Google, Meta, Microsoft, tổ chức phi chính phủ và công chúng. Thứ hai, ngoại giao số có tính tức thì và tương tác đa chiều. Công nghệ số rút ngắn chu kỳ tương tác đối ngoại từ tuần, tháng xuống phút, giây; thông điệp lan tỏa theo thời gian thực, vượt ranh giới địa lý và kiểm duyệt truyền thống; mô hình truyền thông một chiều (từ chính phủ đến chính phủ hoặc đến công chúng) dần chuyển sang tương tác hai chiều hoặc đa chiều, trong đó công chúng có thể phản hồi, tranh luận trực tiếp với lãnh đạo. Thứ ba, ngoại giao số làm xói mòn độc quyền thông tin của nhà nước. Các chủ thể phi nhà nước (tập đoàn công nghệ, tổ chức phi chính phủ, cá nhân có ảnh hưởng) sở hữu công cụ truyền thông mạnh, buộc chính phủ các nước phải tái cấu trúc cách thức phát ngôn và vận động chính sách.

b) Mối quan hệ hai chiều giữa ngoại giao số và bảo đảm quyền con người

Ngoại giao số và quyền con người có mối tương tác hai chiều: vừa mở ra cơ hội thúc đẩy quyền, vừa tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền.

Ở chiều tích cực, ngoại giao số mở rộng khả năng tiếp cận thông tin, quyền được biết, quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia của người dân vào các diễn đàn toàn cầu; tăng tính minh bạch của các cơ quan đối ngoại; giúp chính phủ và tổ chức quốc tế phản ứng nhanh trong tình huống khẩn cấp, xử lý khủng hoảng, bảo hộ công dân từ xa và thúc đẩy hợp tác đa phương bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương (Adesina, 2017). Người dân và các tổ chức xã hội có thể đóng góp ý kiến và gây áp lực chính sách đối với các vấn đề nhân đạo. Chẳng hạn, trong chiến dịch sơ tán công dân khỏi Libya năm 2011, Bộ Ngoại giao Ấn Độ đã đăng hơn 300 tweet để cung cấp thông tin chính thức và tiếp nhận thông tin từ thân nhân của những người cần hỗ trợ (Lewis, 2014; MediaNama, 2011).

Ở chiều ngược lại, ngoại giao số tạo ra những thách thức nghiêm trọng đối với việc bảo vệ quyền con người, tập trung ở bốn nhóm nguy cơ. Một là chiến tranh thông tin: ngoại giao số có thể bị “vũ khí hóa”; các chiến dịch tin giả (fake news) và thông tin sai lệch do tác nhân nhà nước hoặc phi nhà nước chỉ đạo có thể kích động xung đột sắc tộc, tôn giáo, làm tổn hại quyền được tiếp cận thông tin trung thực của công dân và đe dọa ổn định chính trị. Hai là giám sát và xâm phạm quyền riêng tư: nếu không được kiểm soát chặt chẽ, việc ứng dụng Big Data và AI trong ngoại giao số và quản trị mạng có thể dẫn đến giám sát đại chúng (mass surveillance); rò rỉ dữ liệu cá nhân hoặc tấn công mạng do quốc gia tài trợ xâm phạm nghiêm trọng quyền riêng tư và quyền an toàn của cá nhân. Ba là bất bình đẳng số: chênh lệch về hạ tầng công nghệ và năng lực số giữa các nước phát triển và đang phát triển, giữa thành thị và nông thôn khiến những người không có khả năng tiếp cận Internet hoặc thiếu kỹ năng số bị gạt ra ngoài quá trình thụ hưởng quyền và tham gia đời sống chính trị - xã hội. Bốn là phân mảnh không gian mạng: cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc công nghệ có nguy cơ chia cắt không gian mạng toàn cầu thành các hệ sinh thái khép kín; các rào cản kỹ thuật hoặc việc phong tỏa thông tin vì lý do an ninh quốc gia, nếu bị lạm dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính toàn cầu của quyền con người trên môi trường số.

Do đó, lồng ghép chuẩn mực quyền con người vào ngoại giao số là điều kiện tiên quyết để xây dựng không gian mạng an toàn và nhân văn.

c) Khung chuẩn mực quyền con người áp dụng trong không gian số

Cơ sở chuẩn mực của mối quan hệ nêu trên là nguyên tắc các quyền mà con người có ở ngoài đời thực cũng phải được bảo vệ trên môi trường trực tuyến. Nguyên tắc này được Hội đồng Quyền con người Liên hợp quốc khẳng định trong các nghị quyết về thúc đẩy, bảo vệ và thụ hưởng quyền con người trên Internet (Hội đồng Quyền con người Liên hợp quốc, 2012, 2016). Đối với ngoại giao số, có hai nhóm quyền liên quan trực tiếp. Thứ nhất là quyền riêng tư, được bảo vệ trước sự can thiệp tùy tiện hoặc bất hợp pháp theo Điều 12 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Liên Hợp Quốc, 1948) và Điều 17 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) (Liên Hợp Quốc, 1966); Đại hội đồng Liên hợp quốc đã tái khẳng định quyền này trong bối cảnh kỷ nguyên số (Đại hội đồng Liên hợp quốc, 2013). Thứ hai là quyền tự do biểu đạt và tiếp cận thông tin theo Điều 19 của hai văn kiện trên.

Việc thực hiện các quyền này không mang tính tuyệt đối. Khoản 3 Điều 19 ICCPR cho phép hạn chế quyền tự do biểu đạt khi hạn chế đó do luật định và cần thiết để tôn trọng quyền hoặc uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức công cộng (Liên Hợp Quốc, 1966). Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 cũng quy định quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng (Quốc hội, 2013). Như vậy, tiêu chí “do luật định” và “cần thiết” là điểm gặp nhau giữa chuẩn mực quốc tế và pháp luật Việt Nam. Đây cũng là thước đo để đánh giá các biện pháp quản lý không gian mạng, kể cả những biện pháp được thúc đẩy ở cấp quốc tế thông qua hoạt động ngoại giao số.

Đối với các chủ thể phi nhà nước, Các Nguyên tắc hướng dẫn của Liên hợp quốc về kinh doanh và quyền con người xác lập trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tôn trọng quyền con người (Liên Hợp Quốc, 2011), có ý nghĩa đối với các tập đoàn công nghệ tham gia ngoại giao số. Ở cấp độ toàn cầu, Thỏa thuận số toàn cầu (Global Digital Compact) được thông qua năm 2024 nhấn mạnh việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người trong không gian số (Đại hội đồng Liên hợp quốc, 2024b).

2. Thực tiễn ngoại giao số trong thúc đẩy và bảo vệ quyền con người của các chủ thể quốc tế

a) Thực tiễn của một số quốc gia

Trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI, thực tiễn triển khai ngoại giao số gắn với quyền con người của các quốc gia thể hiện sự đa dạng về mô hình và mục tiêu chiến lược.

Hoa Kỳ là quốc gia đi đầu trong thể chế hóa ngoại giao số thông qua các bộ phận phụ trách ngoại giao điện tử từ đầu những năm 2000. Dưới thời Tổng thống Barack Obama và Ngoại trưởng Hillary Clinton, “Tự do Internet” (Internet Freedom) được nâng thành một trụ cột của chính sách đối ngoại và ngoại giao nhân quyền; các đại sứ quán Mỹ trên khắp thế giới tích cực sử dụng Twitter (nay là X), Facebook để truyền tải thông điệp về quyền con người và hỗ trợ các nhà hoạt động xã hội (Hanson, 2012).

Tại Anh, từ năm 2012, Bộ Ngoại giao và Khối thịnh vượng chung đã công bố Chiến lược kỹ thuật số nhằm đẩy mạnh ứng dụng công cụ số trong hoạt động đối ngoại (Bộ Ngoại giao và Khối thịnh vượng chung Anh, 2012). Tại Pháp, “Diplomatie numérique” (ngoại giao số) hình thành trong khoảng 2013-2015 và phát triển mạnh sau năm 2017 với ba trụ cột: truyền thông chiến lược và công chúng số; an ninh mạng quốc tế; quản trị Internet và quyền kỹ thuật số (Bộ Ngoại giao Pháp, 2017, 2019). Năm 2018, Pháp khởi xướng “Lời kêu gọi Paris về sự tin tưởng và an ninh trong không gian mạng”, thúc đẩy các nguyên tắc chung về an ninh và ổn định của không gian mạng, trong đó có bảo vệ cá nhân và hạ tầng thiết yếu. Đan Mạch tiên phong với chiến lược “Techplomacy” (ngoại giao công nghệ), thiết lập kênh đối thoại trực tiếp với các tập đoàn công nghệ lớn như Google, Meta để giải quyết các thách thức về quản trị dữ liệu, an toàn thông tin và quyền riêng tư của công dân (Bộ Ngoại giao Đan Mạch, 2024).

b) Thực tiễn của các tổ chức quốc tế đa phương

Liên hợp quốc giữ vai trò trung tâm trong xây dựng khung chuẩn mực quốc tế cho ngoại giao số và bảo vệ quyền con người. Ngoài các nghị quyết của Hội đồng Quyền con người nêu ở mục 2.3, Diễn đàn Quản trị Internet do Liên hợp quốc tổ chức hằng năm là nơi trao đổi chính sách về quyền kỹ thuật số và an toàn mạng giữa chính phủ, doanh nghiệp và xã hội dân sự (Internet Governance Forum, n.d.). Lộ trình Hợp tác Số của Tổng thư ký Liên hợp quốc đặt trọng tâm vào thu hẹp khoảng cách số và bảo vệ quyền riêng tư (Liên hợp quốc, 2020).

EU đóng vai trò tiên phong trong thiết lập chuẩn mực pháp lý về bảo vệ dữ liệu. Chỉ thị 95/46/EC (thông qua năm 1995, các nước thành viên phải nội luật hóa đến năm 1998) yêu cầu dữ liệu cá nhân phải được “thu thập cho các mục đích cụ thể, rõ ràng và hợp pháp” và chỉ được chuyển sang các nước bảo đảm “mức độ bảo vệ thỏa đáng”, xuất phát từ quan điểm coi quyền riêng tư là quyền cơ bản của con người (Nghị viện châu Âu và Hội đồng Liên minh châu Âu, 1995, Điều 6, Điều 25; Ward, 2023). Kế thừa cách tiếp cận đó, Quy định chung về Bảo vệ dữ liệu (GDPR), thông qua năm 2016 và áp dụng từ ngày 25/5/2018, buộc các tập đoàn công nghệ hoạt động tại EU phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xử lý dữ liệu cá nhân, trở thành mô hình tham chiếu cho nhiều quốc gia (Nghị viện châu Âu và Hội đồng Liên minh châu Âu, 2016). EU cũng thúc đẩy quan điểm “quyền con người trên không gian mạng phải được bảo vệ tương tự như trên thực địa” tại các diễn đàn của Liên hợp quốc (Zaiotti, 2024).

Ở khu vực, ASEAN thúc đẩy ngoại giao số thông qua các khung hợp tác về bảo vệ dữ liệu cá nhân (2016), an ninh mạng (2017; giai đoạn 2021-2025), quản trị dữ liệu số (2018), chống tin giả (Khung hành động năm 2018, Nhóm công tác năm 2022, Hướng dẫn năm 2023) và Kế hoạch Tổng thể Kỹ thuật số ASEAN 2025, ban hành năm 2021 (ASEAN, 2021, n.d.; Ban Thư ký ASEAN, 2021). Các văn kiện này nhằm xây dựng môi trường số tin cậy, an toàn và không gian thông tin lành mạnh cho người dân trong khu vực.

Hợp tác song phương cũng là kênh quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư trong dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới. Khung Bảo mật dữ liệu EU - Hoa Kỳ (Data Privacy Framework), được Ủy ban châu Âu công nhận mức độ bảo vệ thỏa đáng từ ngày 10/7/2023, nhằm bảo đảm dữ liệu của người dân EU được bảo vệ khi chuyển sang Hoa Kỳ và được rà soát định kỳ (Thế Vinh, 2023; Ủy ban châu Âu, 2023). Tuy nhiên, khung này kế thừa hai cơ chế trước đó là Safe Harbor và Privacy Shield, vốn đều đã bị Tòa án Công lý Liên minh châu Âu tuyên vô hiệu (Tòa án Công lý Liên minh châu Âu, 2015, 2020), cho thấy việc cân bằng giữa dòng chảy dữ liệu và quyền riêng tư luôn là vấn đề nhạy cảm.

Trong lĩnh vực phòng, chống tội phạm mạng, ngày 24/12/2024, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua Công ước Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng (Đại hội đồng Liên hợp quốc, 2024a). Công ước được mở ký tại Hà Nội ngày 25/10/2025; có 72 chủ thể, gồm 71 quốc gia và EU, ký ngay tại lễ mở ký (Văn phòng Pháp chế Liên hợp quốc, 2025). Đây là điều ước toàn cầu đầu tiên về lĩnh vực này, tạo khuôn khổ hợp tác quốc tế, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ chứng cứ điện tử đối với các tội phạm nghiêm trọng, đồng thời có các quy định bảo đảm quyền con người (Văn phòng Liên hợp quốc về Ma túy và Tội phạm, n.d.).

Tuy nhiên, việc bảo đảm quyền con người trong Công ước là đối tượng của các đánh giá khác nhau. Một số tổ chức nhân quyền và xã hội dân sự cho rằng các bảo đảm quyền con người trong phần tố tụng hình sự còn yếu; Công ước chưa ghi nhận rõ, áp dụng cho toàn bộ văn bản, các nguyên tắc luật định, không phân biệt đối xử, mục đích chính đáng, cần thiết và tương xứng; đồng thời cho phép chia sẻ dữ liệu ở phạm vi rộng đối với “tội phạm nghiêm trọng” (hành vi bị phạt tù từ bốn năm trở lên) (Human Rights Watch và các tổ chức khác, 2025). Ngược lại, Hội đồng châu Âu (Council of Europe) hoan nghênh việc thông qua Công ước như một thành tựu chính trị quan trọng, phù hợp chặt chẽ với Công ước Budapest về tội phạm mạng, đồng thời nhấn mạnh thành công của Công ước phụ thuộc vào việc bảo đảm các biện pháp bảo vệ quyền con người không chỉ được ghi nhận mà còn được thực thi đầy đủ trên thực tế (Hội đồng châu Âu, 2025).

c) Một số nhận xét

Từ thực tiễn trên có thể rút ra ba nhận xét. Thứ nhất, các chủ thể đi đầu đều coi quyền con người, nhất là quyền riêng tư và tự do biểu đạt, là một cấu phần của chính sách ngoại giao số và quản trị dữ liệu, chứ không chỉ là công cụ truyền thông. Thứ hai, chuẩn mực pháp lý về bảo vệ dữ liệu (như GDPR) và đối thoại thường xuyên với các tập đoàn công nghệ (như cách tiếp cận của Đan Mạch) là hai công cụ bổ trợ cho nhau. Thứ ba, hợp tác đa phương ở cấp toàn cầu và khu vực giữ vai trò then chốt trong hài hòa chuẩn mực, song việc cân bằng giữa an ninh mạng và quyền con người vẫn còn nhiều tranh luận. Trường hợp Công ước Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng và các cơ chế chuyển dữ liệu xuyên biên giới cho thấy tính pháp lý của một văn kiện chưa đủ; các bảo đảm về luật định, cần thiết, tương xứng và cơ chế khắc phục quyền phải được thiết kế cụ thể và thực thi trên thực tế.

3. Thực trạng và hàm ý chính sách cho Việt Nam

a) Chủ trương, chính sách và kết quả bước đầu

Việt Nam xác định chuyển đổi số và phát triển kinh tế - xã hội số là động lực then chốt của phát triển đất nước. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị nhấn mạnh đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là điều kiện tiên quyết trong kỷ nguyên mới (Bộ Chính trị, 2024). Nghị quyết số 292/NQ-CP ngày 23/9/2025 của Chính phủ ban hành Kế hoạch xây dựng và phát triển ngành Ngoại giao đến năm 2030, tầm nhìn 2045, xác định nhiệm vụ xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số (Chính phủ, 2025). Để thực hiện Nghị quyết này, ngày 31/12/2025, Bộ Ngoại giao ban hành Quyết định số 4818/QĐ-BNG về Khung kiến trúc số Bộ Ngoại giao, đặt tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng nền ngoại giao số hiện đại, hoạt động thông suốt từ Trung ương đến địa phương và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, lấy dữ liệu làm tài sản cốt lõi và ứng dụng công nghệ số để nâng cao năng lực phân tích, dự báo, phục vụ đường lối đối ngoại (Bộ Ngoại giao, 2025; Nguyễn Hồng, 2026). Vì vậy, năm 2025 có thể được xem là mốc quan trọng trong quá trình định hình ngoại giao số của Việt Nam.

Về thực tiễn, hệ thống website của Bộ Ngoại giao và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài được khai trương từ năm 2007 (Giang Oanh, 2007). Bộ Ngoại giao là một trong những cơ quan đi đầu sử dụng mạng xã hội từ năm 2015, hiện vận hành các tài khoản trên Facebook (tiếng Việt) và Twitter/X (tiếng Anh) (Báo Quốc tế, 2025). Từ năm 2020, trong bối cảnh đại dịch COVID-19, các cuộc họp trực tuyến, hội nghị quốc tế và đối thoại song phương được tổ chức qua Zoom, Microsoft Teams và các hệ thống truyền thông riêng của cơ quan chính phủ.

Về bảo vệ quyền công dân trên môi trường số, nền tảng hiến định là Điều 21 (quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình) và Điều 25 (quyền tự do ngôn luận, tiếp cận thông tin) của Hiến pháp năm 2013 (Quốc hội, 2013). Trên nền tảng đó, hệ thống pháp luật được bổ sung đáng kể trong giai đoạn 2023-2026, gồm Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Chính phủ, 2023); Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 (Quốc hội, 2025a); Luật An ninh mạng năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, hợp nhất Luật An ninh mạng năm 2018 và Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 (Quốc hội, 2025b). Bên cạnh đó là các quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng nhằm phòng ngừa lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư trên các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội.

Nhìn từ góc độ quyền con người, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 có một số điểm tương đồng với cách tiếp cận của EU: quy định nguyên tắc chỉ thu thập, xử lý dữ liệu đúng phạm vi, mục đích cụ thể, rõ ràng và ghi nhận quyền của chủ thể dữ liệu, như quyền được biết về hoạt động xử lý, quyền đồng ý hoặc không đồng ý và yêu cầu rút lại sự đồng ý (Quốc hội, 2025a, Điều 3, Điều 4). Đồng thời, Luật gắn bảo vệ dữ liệu cá nhân với bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, bảo đảm quốc phòng, an ninh và đối ngoại, và yêu cầu hài hòa giữa bảo vệ dữ liệu cá nhân với bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân (Quốc hội, 2025a, Điều 3). Cách tiếp cận này thể hiện yêu cầu cân bằng giữa quyền riêng tư với lợi ích an ninh, đối ngoại; hiệu quả cân bằng sẽ phụ thuộc vào các quy định chi tiết và thực tiễn thực thi.

Về hợp tác quốc tế, Việt Nam khẳng định chủ quyền và lợi ích quốc gia trên không gian mạng phải gắn liền với tôn trọng luật pháp quốc tế và bảo đảm an toàn, an ninh thông tin cho người dân. Với vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2020, Việt Nam đề xuất xây dựng Chỉ số hội nhập số ASEAN; năm 2022, đề xuất thành lập Nhóm Công tác ASEAN về tin giả và đăng cai cuộc họp đầu tiên tại Hà Nội. Đặc biệt, Việt Nam đã đăng cai Lễ mở ký Công ước Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng tại Hà Nội (tháng 10/2025) và ngày 07/4/2026 phê chuẩn Công ước, trở thành quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á thực hiện thủ tục này (Văn phòng Pháp chế Liên hợp quốc, 2025; Báo Pháp luật Việt Nam, 2026). Việc đăng cai và phê chuẩn Công ước là bước tiến trong ngoại giao đa phương của Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu nội luật hóa và thực thi Công ước theo cách bảo đảm các nguyên tắc luật định, cần thiết đã nêu ở mục 2.3, phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và các cam kết của Việt Nam theo ICCPR, mà Việt Nam đã gia nhập năm 1982 (Liên hợp quốc, 1966).

b) Hạn chế và hàm ý chính sách

Tuy nhiên, việc triển khai ngoại giao số của Việt Nam vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết, trong đó có những vấn đề liên quan trực tiếp đến thúc đẩy và bảo đảm quyền con người. Có thể nhận diện bốn nhóm vấn đề cùng các hàm ý chính sách tương ứng.

Thứ nhất, về thể chế. Hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành chưa hoàn chỉnh và chưa đủ cụ thể để điều chỉnh toàn diện hoạt động ngoại giao số, nhất là các chuẩn mực pháp lý và đạo đức truyền thông đối với nhà ngoại giao khi sử dụng mạng xã hội. Vì vậy, cần tiếp tục thể chế hóa các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn số và quyền riêng tư phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; xây dựng Chiến lược Ngoại giao số quốc gia tổng thể, xác định rõ nguyên tắc lấy con người làm trung tâm và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Chiến lược này cần bao gồm ba yêu cầu về quyền con người: (i) mọi biện pháp hạn chế quyền trên không gian mạng phải do luật định và cần thiết, phù hợp Điều 14 Hiến pháp năm 2013 và Điều 19 ICCPR; (ii) việc thu thập, xử lý dữ liệu trong hoạt động đối ngoại phải tuân thủ nguyên tắc mục đích cụ thể, rõ ràng theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025; (iii) có cơ chế minh bạch, giải trình và khiếu nại đối với các quyết định ảnh hưởng đến quyền của công dân trên không gian số. Bên cạnh đó, nên nghiên cứu áp dụng đánh giá tác động đối với quyền con người khi triển khai công nghệ mới, như AI và phân tích dữ liệu lớn, trong hoạt động đối ngoại.

Thứ hai, về hạ tầng và chủ quyền số. Hạ tầng công nghệ thông tin của Việt Nam, gồm băng thông rộng, điện toán đám mây, AI, công nghệ chuỗi khối (blockchain), còn nhiều hạn chế; Việt Nam chủ yếu khai thác hệ sinh thái số của các tập đoàn công nghệ quốc tế như Google, Meta. Vì vậy, Việt Nam đối mặt với thách thức lớn về an toàn, bảo mật thông tin, dễ bị tác động bởi các cuộc tấn công mạng, cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc và sự điều chỉnh chính sách của doanh nghiệp công nghệ toàn cầu. Một số nền tảng mạng xã hội nước ngoài còn chậm trễ hoặc từ chối gỡ bỏ nội dung vi phạm pháp luật, tin giả, xúc phạm nhân phẩm, gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Không thể có chủ quyền số nếu phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ ngoại. Do đó, cần đẩy mạnh chiến lược “Make in Viet Nam”; đầu tư hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu quốc gia, điện toán đám mây nội địa và các mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt an toàn; tăng cường đối tác công - tư giữa Chính phủ với các tập đoàn công nghệ trong nước như Viettel, Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam và Tập đoàn FPT để bảo vệ dữ liệu quốc gia và dữ liệu cá nhân của người dân trước các nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài.

Thứ ba, về nguồn nhân lực. Đội ngũ cán bộ làm công tác ngoại giao số thành thạo cả nghiệp vụ đối ngoại, kỹ năng công nghệ và ngoại ngữ còn thiếu, chưa được đào tạo đồng đều về phân tích dữ liệu lớn, an ninh mạng và xử lý khủng hoảng truyền thông số. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng số, an ninh mạng và năng lực phân tích dữ liệu; trang bị kiến thức chính trị - pháp lý quốc tế, nâng cao nhận thức về pháp luật quyền con người quốc tế trong môi trường số cho cán bộ đối ngoại; quán triệt quan điểm không gian mạng phải là không gian an toàn, lành mạnh, phục vụ phát triển con người và không bị lợi dụng để can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

Thứ tư, về hợp tác quốc tế. Hợp tác trong xây dựng chính sách và chia sẻ công nghệ ngoại giao số giữa Việt Nam và các nước phát triển còn hạn chế. Việt Nam cần thúc đẩy quan hệ đối tác với các quốc gia có kinh nghiệm để học hỏi các mô hình hiệu quả, nhất là kinh nghiệm thực thi pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của EU và các khung hợp tác của ASEAN; tích cực tham gia định hình quy tắc, chuẩn mực quốc tế về không gian mạng và quyền con người tại Liên hợp quốc, ASEAN; chủ động đóng góp sáng kiến xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử của Liên hợp quốc trên không gian mạng và các thỏa thuận khu vực về an toàn dữ liệu, AI nhân văn; mở rộng hợp tác với các quốc gia và doanh nghiệp công nghệ quốc tế trong xây dựng quy tắc ứng xử có trách nhiệm, kiểm soát tin giả, bảo vệ dữ liệu và quyền lợi người dùng.

Kết luận

Ngoại giao số và quyền con người là hai lĩnh vực giao thoa, tác động qua lại và cùng định hình chính trị quốc tế trong kỷ nguyên số. Ngoại giao số mang lại những công cụ mới để lan tỏa giá trị nhân văn, kết nối cộng đồng và thúc đẩy quyền của con người; song cũng đặt ra những nguy cơ nghiêm trọng về an ninh mạng, rò rỉ dữ liệu và thao túng thông tin. Vì vậy, chuẩn mực về quyền con người cần được coi là thước đo của mọi biện pháp quản trị không gian số.

Đối với Việt Nam, phát triển ngoại giao số không chỉ là xu thế tất yếu để thích ứng với thời đại mà còn là một lĩnh vực ngoại giao chuyên biệt (Vũ Lê Thái Hoàng, 2020; Andersen, 2026), góp phần nâng cao vị thế quốc tế và bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc. Nghiên cứu cho thấy Việt Nam đã hình thành nền tảng chính sách, pháp luật ban đầu và tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế về không gian mạng; vấn đề đặt ra là hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực công nghệ, đào tạo nhân lực và tham gia quản trị mạng toàn cầu trên cơ sở lấy con người làm trung tâm, để vừa phát huy hiệu quả ngoại giao số, vừa bảo đảm quyền con người trong môi trường số.

Bài viết chủ yếu dựa trên nghiên cứu tài liệu và phân tích văn bản, chưa sử dụng dữ liệu khảo sát hoặc phỏng vấn chuyên gia. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khảo sát thực tiễn triển khai ngoại giao số tại các cơ quan đại diện của Việt Nam ở nước ngoài và đánh giá tác động của các luật mới ban hành năm 2025 đối với quyền riêng tư, tự do biểu đạt.

Tài liệu tham khảo

Tiếng Việt

Báo Pháp luật Việt Nam (2026); “Phê chuẩn Công ước Hà Nội: Việt Nam tiên phong trong phòng, chống tội phạm mạng”; https://baophapluat.vn/phe-chuan-cong-uoc-ha-noi-viet-nam-tien-phong-trong-phong-chong-toi-pham-mang.html; truy cập ngày 28/9/2026.

Báo Quốc tế (2025); “Xây dựng nền ngoại giao số hiện đại”; https://baoquocte.vn/xay-dung-nen-ngoai-giao-so-hien-dai-325450.html; truy cập ngày 24/7/2026.

Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, ngày 22/12/2024.

Bộ Ngoại giao (2025), Quyết định số 4818/QĐ-BNG về việc ban hành Khung kiến trúc số Bộ Ngoại giao, ngày 31/12/2025.

Chính phủ (2023), Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, ngày 17/4/2023.

Chính phủ (2025), Nghị quyết số 292/NQ-CP về Kế hoạch xây dựng và phát triển ngành Ngoại giao đến năm 2030, tầm nhìn 2045, ngày 23/9/2025.

Vũ Lê Thái Hoàng (2020), “Ngoại giao chuyên biệt: Hướng đi, ưu tiên mới của ngoại giao Việt Nam đến năm 2030”, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, 121, 15–32.

Nguyễn Hồng (2026); “Bộ Ngoại giao giới thiệu Khung kiến trúc số, đặt nền tảng cho phát triển ngoại giao số”; https://baoquocte.vn/bo-ngoai-giao-gioi-thieu-khung-kien-truc-so-dat-nen-tang-cho-phat-trien-ngoai-giao-so-346825.html; truy cập ngày 14/7/2026.

Hội đồng châu Âu (2025); “United Nations Convention against Cybercrime: Signing Ceremony” (phát biểu của Gianluca Esposito, Tổng Giám đốc Nhân quyền và Pháp quyền); https://www.coe.int/en/web/human-rights-rule-of-law/-/united-nations-convention-against-cybercrime-signing-ceremony-plenary; truy cập ngày 28/7/2026.

Hội đồng Quyền con người Liên hợp quốc (2012), Nghị quyết A/HRC/RES/20/8 về thúc đẩy, bảo vệ và thụ hưởng quyền con người trên Internet, ngày 05/7/2012.

Hội đồng Quyền con người Liên hợp quốc (2016), Nghị quyết A/HRC/RES/32/13 về thúc đẩy, bảo vệ và thụ hưởng quyền con người trên Internet, ngày 01/7/2016.

Liên hợp quốc (1948), Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người, thông qua ngày 10/12/1948.

Liên hợp quốc (1966) Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Việt Nam gia nhập ngày 24/9/1982.

Liên hợp quốc (2011), Các Nguyên tắc hướng dẫn về kinh doanh và quyền con người: Thực hiện khuôn khổ “Bảo vệ, Tôn trọng và Khắc phục” của Liên hợp quốc (A/HRC/17/31).

Liên hợp quốc (2020), Lộ trình Hợp tác Số, Báo cáo của Tổng thư ký (A/74/821), ngày 29/5/2020.

Đại hội đồng Liên hợp quốc (2013), Nghị quyết 68/167 về quyền riêng tư trong kỷ nguyên số, ngày 18/12/2013.

Đại hội đồng Liên hợp quốc (2024a), Nghị quyết 79/243 thông qua Công ước Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng, ngày 24/12/2024.

Đại hội đồng Liên hợp quốc (2024b), Nghị quyết 79/1 thông qua Hiệp ước Tương lai, gồm Thỏa thuận số toàn cầu, ngày 22/9/2024.

Nghị viện châu Âu và Hội đồng Liên minh châu Âu (1995), Chỉ thị 95/46/EC về bảo vệ cá nhân trong xử lý dữ liệu cá nhân và về tự do lưu chuyển dữ liệu, ngày 24/10/1995.

Nghị viện châu Âu và Hội đồng Liên minh châu Âu (2016), Quy định (EU) 2016/679 về bảo vệ thể nhân trong xử lý dữ liệu cá nhân và về tự do lưu chuyển dữ liệu (GDPR), ngày 27/4/2016.

Giang Oanh (2007); “Khai trương hệ thống website Bộ Ngoại giao và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài”; https://baochinhphu.vn/khai-truong-he-thong-website-bo-ngoai-giao-va-cac-co-quan-dai-dien-viet-nam-o-nuoc-ngoai-10216774.htm; truy cập ngày 02/7/2026.

Dương Văn Quảng (chủ biên) (2021), Ngoại giao: Lý luận và thực tiễn, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

Quốc hội (2013) “Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, thông qua ngày 28/11/2013, có hiệu lực từ ngày 01/1/2014.

Quốc hội (2025a), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, thông qua ngày 26/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/1/2026.

Quốc hội (2025b), Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15, thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.

Văn phòng Liên hợp quốc về Ma túy và Tội phạm (n.d.); “United Nations Convention against Cybercrime”; https://unodc.org/unodc/en/cybercrime/convention/home.html; truy cập ngày 28/7/2026.

Văn phòng Pháp chế Liên hợp quốc (2025); “The United Nations Convention against Cybercrime opens for signature in Hanoi”; https://www.un.org/ola/en/node/1234; truy cập ngày 28/7/2026.

Thế Vinh (2023); “Mỹ - EU tháo gỡ ‘nút thắt’ thỏa thuận chia sẻ dữ liệu xuyên Đại Tây Dương”; https://vietnamnet.vn/my-eu-thao-go-nut-that-thoa-thuan-chia-se-du-lieu-xuyen-dai-tay-duong-2164032.html; truy cập ngày 12/07/2026.

Tòa án Công lý Liên minh châu Âu (2015), Vụ C-362/14 Maximillian Schrems kiện Data Protection Commissioner, phán quyết ngày 06/10/2015.

Tòa án Công lý Liên minh châu Âu (2020), Vụ C-311/18 Data Protection Commissioner kiện Facebook Ireland Ltd và Maximillian Schrems, phán quyết ngày 16/7/2020.

Lê Đình Tĩnh (chủ biên) (2021), Ngoại giao số: Lý luận và thực tiễn, Nhà xuất bản Lý luận chính trị, Hà Nội.

Ủy ban châu Âu (2023), Quyết định thực thi (EU) 2023/1795 về mức độ bảo vệ dữ liệu cá nhân thỏa đáng theo Khung Bảo mật dữ liệu EU - Hoa Kỳ, ngày 10/7/2023.

Tiếng Anh và các ngôn ngữ khác

ASEAN (2021), ASEAN Cybersecurity Cooperation Strategy 2021-2025.

ASEAN (n.d.); “ASEAN Digital Sector”; https://asean.org/our-communities/economic-community/asean-digital-sector/; truy cập ngày 28/7/2026.

Ban Thư ký ASEAN (2021), ASEAN Digital Masterplan 2025 (ADM 2025).

Bộ Ngoại giao Đan Mạch (2024); “Denmark at the digital forefront”; https://um.dk/en/danida/strategies-and-priorities/techvelopment; truy cập ngày 17/5/2026.

Bộ Ngoại giao Pháp (2017), France’s International Digital Strategy, Ministry for Europe and Foreign Affairs.

Bộ Ngoại giao Pháp (2019); “Digital diplomacy”; https://www.diplomatie.gouv.fr/en/french-foreign-policy/digital-diplomacy/; truy cập ngày 12/5/2026.

Bộ Ngoại giao và Khối thịnh vượng chung Anh (2012); “The FCO Digital Strategy”; https://www.gov.uk/government/publications/the-fco-digital-strategy; truy cập ngày 20/7/2026.

Corneliu Bjola & Marcus Holmes (2015), Digital Diplomacy: Theory and Practice, Routledge.

D. Lewis (2014); “Digital diplomacy”, Gateway House; https://www.gatewayhouse.in/digital-diplomacy-2/; truy cập ngày 28/7/2026.

Diplo Foundation (2026); “Digital Diplomacy”; https://www.diplomacy.edu/topics/digital-diplomacy/; truy cập ngày 17/7/2026.

Fergus Hanson (2012), Revolution State: The Spread of Ediplomacy, Lowy Institute for International Policy.

Human Rights Watch và các tổ chức khác (2025); “Joint Statement on the Signing of the UN Convention on Cybercrime”; https://www.hrw.org/news/2025/10/24/joint-statement-on-the-signing-of-the-un-convention-on-cybercrime; truy cập ngày 28/7/2026.

Internet Governance Forum (n.d.); “About the IGF”; https://www.intgovforum.org/en/about; truy cập ngày 17/7/2026.

L. H. Andersen (2026), Knowledge Management in Multilateral Diplomacy: The Case of the UN First Committee Cyber Negotiations, Springer Nature Switzerland.

Media Nama (2011); “How India’s External Affairs Ministry used Twitter during Libya evacuation”; https://www.medianama.com/2011/03/223-how-the-indias-external-affairs-ministry-used-twitter-during-libya-evacuation-2/; truy cập ngày 28/7/2026.

Ruben Zaiotti (2024), “The European Union and Digital Diplomacy: Projecting Global Europe in the Social Media Era”, trong Oxford Handbook of Digital Diplomacy, Oxford University Press.

S. O. Adesina (2017), “Foreign policy in an era of digital diplomacy”, Cogent Social Sciences, 3(1), 169-189.

Steven Ward (2023); “The Rise and Fall of the Safe Harbor Privacy Treaty”; https://www.rstreet.org/commentary/the-rise-and-fall-of-the-safe-harbor-privacy-treaty/; truy cập ngày 23/7/2026.