ThS. Nguyễn Thị Bình

Vụ trưởng Vụ 1, Toà án Nhân dân tối cao

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 53 (4/2026)

Tóm tắt: Bài viết phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự. Trên cơ sở làm rõ khái niệm, bài viết xác định quyền tranh tụng là tổng hợp các quyền năng pháp lý cho phép bị cáo trực tiếp hoặc thông qua người bào chữa tham gia kiểm tra chứng cứ, phản bác sự buộc tội trước Tòa án, gắn liền với nguyên tắc bình đẳng giữa các bên và có tính liên tục xuyên suốt tiến trình tố tụng. Bài viết phân tích nội dung quyền tranh tụng thông qua ba nhóm quyền cơ bản, vai trò của các chủ thể bảo đảm và đề xuất ba phương thức bảo đảm có tính hệ thống: hoàn thiện lập pháp, đổi mới thực tiễn tư pháp theo hướng lấy tranh tụng làm trung tâm, và củng cố các thiết chế hỗ trợ tư pháp. Nghiên cứu khẳng định bảo đảm quyền tranh tụng là yêu cầu nội tại của tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Từ khóa: Quyền tranh tụng; bị cáo; tố tụng hình sự; quyền bào chữa, Nhà nước pháp quyền.

Abstract: This article analyzes the fundamental theoretical issues concerning the defendant's right to adversarial proceedings in criminal procedure. Based on clarifying the concept, the article defines the right to adversarial proceedings as a comprehensive set of legal powers enabling the defendant, directly or through their defense counsel, to participate in examining evidence and refuting accusations before the court, linked to the principle of equality between parties and is maintained throughout the litigation process. The article further examines the content of the right to adversarial proceedings through three basic groups of rights, the role of the entities ensuring it, and proposes three systematic it measures to guarantee its effective implementation: improving legislation, reforming judicial practice towards adversarial proceedings, and strengthening judicial support institutions. The study affirms that ensuring the right to adversarial proceedings is an inherent requirement of the process of building a socialist rule of law state in Vietnam.

Keywords: Right to adversarial proceedings; defendant; criminal proceedings; right to defense; rule of law state.

Ảnh minh họa. Nguồn: lsvn.vn

Đặt vấn đề

Trong tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền, việc bảo đảm các quyền tố tụng của người bị buộc tội ngày càng được quan tâm như một yêu cầu quan trọng nhằm bảo vệ quyền con người và bảo đảm tính công bằng của hoạt động xét xử. Trong đó, quyền tranh tụng của bị cáo giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là cơ chế pháp lý cho phép người bị buộc tội trực tiếp hoặc thông qua người bào chữa tham gia vào quá trình kiểm tra, đánh giá chứng cứ và phản biện lại các luận điểm buộc tội trước Tòa án. Thông qua hoạt động tranh tụng công khai và bình đẳng giữa các bên, sự thật khách quan của vụ án có điều kiện được làm sáng tỏ, qua đó góp phần hạn chế oan, sai và nâng cao chất lượng xét xử.

Tuy nhiên, để quyền tranh tụng thực sự trở thành một cơ chế bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, cần có sự nhận thức đầy đủ về cơ sở lý luận của quyền này, bao gồm khái niệm, nội dung, chủ thể cũng như phương thức bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự, bao gồm phân tích khái niệm, nội dung, chủ thể cũng như phương thức bảo đảm thực hiện quyền tranh tụng của bị cáo theo các chuẩn mực pháp lý hiện đại.

1. Khái niệm, đặc điểm của quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự

Trong khoa học pháp lý, việc nghiên cứu quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự đòi hỏi trước hết phải làm sáng tỏ các khái niệm nền tảng có liên quan. Việc xác định đúng nội hàm của các khái niệm này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn là cơ sở để đánh giá mức độ bảo đảm quyền con người trong thực tiễn tố tụng hình sự.

Trước hết, tố tụng hình sự được hiểu là toàn bộ hoạt động của các chủ thể tố tụng hình sự hướng tới việc giải quyết vụ án khách quan, công bằng, góp phần đấu tranh chống và phòng ngừa tội phạm, bảo vệ quyền con người. Hoạt động của các chủ thể tố tụng hình sự, chính là hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng được thực hiện theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định nhằm khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, qua đó phát hiện chính xác, xử lý kịp thời, đúng pháp luật đối với hành vi phạm tội, bảo đảm nguyên tắc không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Với tính chất là lĩnh vực can thiệp trực tiếp vào các quyền cơ bản của con người như quyền tự do thân thể, danh dự, nhân phẩm và tài sản, tố tụng hình sự luôn phải được tổ chức trên cơ sở tôn trọng và bảo vệ quyền con người theo tinh thần Hiến pháp và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Trong cấu trúc quan hệ tố tụng hình sự, bị cáo là chủ thể trung tâm của giai đoạn xét xử. Theo Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (Quốc hội, 2015), bị cáo là người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử; tư cách này phát sinh từ thời điểm có quyết định đưa vụ án ra xét xử và chấm dứt khi bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Với vị thế là người bị buộc tội trước Tòa án, bị cáo vừa là đối tượng của hoạt động buộc tội, vừa là chủ thể có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Khái niệm tranh tụng trong tố tụng hình sự được tiếp cận như một nguyên tắc và có thể hiểu tranh tụng trong tố tụng hình sự là tranh luận giữa các bên (bên buộc tội và bên gỡ tội) dựa trên những tài liệu, chứng cứ thu thập được trong quá trình giải quyết vụ án, làm cơ sở cho việc ra phán quyết của Tòa án. Mục đích của tranh tụng là phương thức xác định sự thật vụ án thông qua sự đối đáp công khai, bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trước Tòa án. Tranh tụng không chỉ là hoạt động tranh luận tại phiên tòa, mà còn là một cơ chế tố tụng bảo đảm cho các bên được đưa ra chứng cứ, lập luận, phản biện và bác bỏ quan điểm của nhau trong điều kiện bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng. Bản chất của tranh tụng là tạo ra môi trường pháp lý minh bạch, nơi sự thật khách quan được kiểm chứng thông qua sự đối thoại và phản biện công khai dưới sự điều khiển của Tòa án độc lập, khách quan.

Từ đó, quyền tranh tụng của bị cáo có thể được hiểu là tổng hợp các quyền năng pháp lý do pháp luật tố tụng hình sự quy định, cho phép bị cáo trực tiếp hoặc thông qua người bào chữa tham gia vào quá trình chứng minh và kiểm tra chứng cứ, đưa ra yêu cầu, lập luận nhằm phản bác sự buộc tội và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Quyền này bao gồm các nội dung như: quyền được biết và tiếp cận đầy đủ nội dung buộc tội; quyền có đủ thời gian và điều kiện chuẩn bị bào chữa; quyền tham gia xét hỏi, đối chất; quyền đưa ra chứng cứ, yêu cầu triệu tập người làm chứng; quyền tranh luận công khai tại phiên tòa; và quyền khiếu nại đối với các quyết định, hành vi tố tụng xâm phạm quyền lợi của mình. Đây là một chỉnh thể các quyền có mối liên hệ chặt chẽ với nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc bình đẳng giữa các bên trong tố tụng.

Trên cơ sở đó, bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo được hiểu là tổng thể các biện pháp lập pháp, tổ chức và thực tiễn do Nhà nước thiết lập nhằm tạo điều kiện để bị cáo có thể thực hiện một cách đầy đủ, thực chất và hiệu quả các quyền năng gỡ tội của mình. Việc bảo đảm này không chỉ dừng lại ở sự ghi nhận hình thức trong văn bản pháp luật, mà còn đòi hỏi cơ chế thực thi hữu hiệu, sự tuân thủ nghiêm chỉnh của các cơ quan tiến hành tố tụng và sự hỗ trợ của các thiết chế như luật sư, trợ giúp pháp lý. Về bản chất, bảo đảm quyền tranh tụng chính là sự cụ thể hóa yêu cầu xét xử công bằng trong Nhà nước pháp quyền, góp phần phòng ngừa oan, sai và củng cố niềm tin của xã hội đối với công lý.

Quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự có một số đặc điểm sau:

Thứ nhất, quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự mang những đặc điểm pháp lý đặc thù, phản ánh bản chất của mô hình tố tụng hiện đại và yêu cầu bảo đảm quyền con người trong Nhà nước pháp quyền.

Thứ hai, quyền tranh tụng mang tính đối kháng pháp lý. Quyền này cho phép bị cáo hoặc người bào chữa chủ động đưa ra chứng cứ, lập luận nhằm bác bỏ hoặc làm suy yếu quan điểm buộc tội của cơ quan công tố. Tính đối kháng được thiết kế như một cơ chế kiểm chứng sự thật thông qua tranh luận công khai trước Tòa án, thay vì dựa chủ yếu vào kết quả điều tra đơn phương của cơ quan buộc tội. Đây là đặc trưng nổi bật của mô hình tố tụng hiện đại theo xu hướng đề cao tranh tụng.

Thứ ba, quyền tranh tụng gắn liền với nguyên tắc bình đẳng giữa các bên trong tố tụng (equality of arms - bên buộc tội và bên gỡ tội). Nguyên tắc này đòi hỏi bị cáo phải được bảo đảm các điều kiện tố tụng không bất lợi đáng kể so với bên buộc tội, bao gồm quyền tiếp cận chứng cứ, quyền thẩm vấn nhân chứng, quyền có đủ thời gian và phương tiện chuẩn bị bào chữa. Sự thiếu cân bằng về vị thế hoặc điều kiện thực hiện quyền sẽ làm suy giảm bản chất thực chất của tranh tụng và ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng của quá trình xét xử.

Thứ tư, quyền tranh tụng biểu hiện rõ nét nhất tại giai đoạn xét xử - thông qua hoạt động xét hỏi và tranh luận công khai tại phiên tòa. Tuy nhiên, các điều kiện bảo đảm cho việc thực hiện quyền này phải được hình thành từ giai đoạn điều tra và truy tố. Quyền được có luật sư, quyền tiếp cận hồ sơ, quyền đưa ra chứng cứ và yêu cầu thu thập chứng cứ là những tiền đề cần thiết để hoạt động tranh tụng tại phiên tòa không chỉ mang tính hình thức mà thực sự có chiều sâu và hiệu quả. Do đó, quyền tranh tụng có tính liên tục và xuyên suốt toàn bộ tiến trình tố tụng hình sự.

2. Nội dung và chủ thể bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo

a) Nội dung của quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự

Nội dung của quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự được hình thành trên cơ sở nguyên tắc bình đẳng giữa các bên trong quá trình tố tụng (equality of arms). Theo đó, bên buộc tội và bên gỡ tội phải có những điều kiện pháp lý cơ bản tương đối cân bằng để đưa ra và kiểm tra chứng cứ, trình bày lập luận và phản biện trước Tòa án. Trong cấu trúc đó, quyền tranh tụng của bị cáo được thể hiện thông qua một hệ thống các quyền tố tụng cụ thể, có thể khái quát thành ba nhóm quyền cơ bản sau đây.

Trước hết, nhóm các quyền bảo đảm bình đẳng về công cụ pháp lý là điều kiện tiền đề để bị cáo có thể tham gia vào quá trình tranh tụng một cách thực chất. Tranh tụng chỉ có ý nghĩa khi các bên có khả năng tiếp cận thông tin và chứng cứ liên quan đến vụ án. Do đó, bị cáo phải được bảo đảm quyền được biết rõ về nội dung buộc tội đối với mình. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bị cáo có quyền được nhận quyết định đưa vụ án ra xét xử và được giải thích rõ về hành vi bị truy tố, tội danh và các quy định pháp luật được áp dụng. Việc bảo đảm quyền này giúp bị cáo hiểu đầy đủ bản chất của cáo buộc để có thể chuẩn bị phương án bào chữa phù hợp (Quốc hội, 2015, Điều 61).

Bên cạnh đó, quyền tiếp cận hồ sơ vụ án cũng là một yếu tố quan trọng bảo đảm cho hoạt động tranh tụng. Sau khi kết thúc điều tra, bị cáo và người bào chữa có quyền đọc, ghi chép và sao chụp các tài liệu liên quan trong hồ sơ vụ án nhằm phục vụ cho việc chuẩn bị bào chữa (Quốc hội, 2015, Điều 61, 73).

Nếu không được tiếp cận thông tin và chứng cứ buộc tội, bị cáo sẽ không có điều kiện để kiểm tra tính hợp pháp và tính xác thực của các chứng cứ do cơ quan buộc tội đưa ra. Ngoài ra, bị cáo còn có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền thu thập những chứng cứ có lợi cho mình. Quyền này thể hiện rõ nguyên tắc rằng việc chứng minh tội phạm không chỉ dựa trên các chứng cứ buộc tội mà còn phải xem xét đầy đủ các chứng cứ gỡ tội nhằm bảo đảm tính khách quan của quá trình tố tụng (Nguyễn Ngọc Chí, 2014).

Thứ hai, nhóm các quyền bình đẳng trong hoạt động tranh tụng tại phiên tòa phản ánh rõ nét nhất bản chất của quyền tranh tụng trong tố tụng hình sự. Phiên tòa được coi là trung tâm của hoạt động tranh tụng, nơi các chứng cứ được kiểm tra công khai và các bên có cơ hội trình bày quan điểm trước Tòa án. Trước hết, bị cáo có quyền tham gia phiên tòa, bởi sự hiện diện của họ là điều kiện cần thiết để thực hiện quyền tự bào chữa và đối mặt trực tiếp với các lập luận buộc tội. Trong quá trình xét xử, bị cáo còn có quyền tham gia xét hỏi nhằm làm rõ những mâu thuẫn trong lời khai và chứng cứ của vụ án. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã mở rộng quyền này khi cho phép bị cáo, dưới sự điều hành của chủ tọa phiên tòa, được đặt câu hỏi đối với những người tham gia tố tụng khác như kiểm sát viên, bị hại, người làm chứng hoặc người giám định (Quốc hội, 2015, Điều 306, 307, 308, 309).

Một nội dung quan trọng khác của quyền tranh tụng là quyền trình bày ý kiến, tranh luận và đối đáp tại phiên tòa. Sau khi đại diện Viện kiểm sát trình bày bản luận tội, bị cáo có quyền đưa ra lời bào chữa, phản bác các lập luận buộc tội và trình bày quan điểm của mình đối với các chứng cứ trong vụ án. Quá trình tranh luận giữa các bên phải được tiến hành công khai, dân chủ và bình đẳng dưới sự điều khiển của Tòa án (Quốc hội, 2015, Điều 322, 323).

Bên cạnh đó, pháp luật tố tụng hình sự còn ghi nhận quyền nói lời sau cùng của bị cáo trước khi Hội đồng xét xử nghị án. Đây là cơ hội cuối cùng để bị cáo bày tỏ quan điểm, thái độ hoặc tiếp tục khẳng định sự vô tội của mình trước khi Tòa án đưa ra phán quyết.

Thứ ba, nhóm các quyền có sự hỗ trợ pháp lý đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm tính thực chất của quyền tranh tụng. Trong thực tế, do hạn chế về kiến thức pháp luật và những áp lực tâm lý phát sinh trong quá trình bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị cáo thường gặp nhiều khó khăn khi tự mình thực hiện các quyền tố tụng. Vì vậy, quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa được xem là một quyền nền tảng trong tố tụng hình sự. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, bị cáo có quyền nhờ luật sư hoặc người bào chữa khác tham gia tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình (Quốc hội, 2015, Điều 72).

Sự tham gia của người bào chữa có ý nghĩa quan trọng trong việc cân bằng vị thế giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Với kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp, người bào chữa có thể hỗ trợ bị cáo trong việc nghiên cứu hồ sơ, thu thập và đánh giá chứng cứ, xây dựng chiến lược bào chữa và thực hiện tranh luận tại phiên tòa. Đồng thời, sự hiện diện của luật sư còn góp phần giám sát tính hợp pháp của các hoạt động điều tra và truy tố, qua đó hạn chế nguy cơ vi phạm quyền con người trong tố tụng hình sự. Trên bình diện quốc tế, quyền được có người bào chữa cũng được coi là một yếu tố cấu thành của quyền được xét xử công bằng theo Điều 14 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (UN, 1966).

Từ những phân tích trên có thể thấy rằng quyền tranh tụng của bị cáo trong tố tụng hình sự không chỉ đơn thuần là quyền được phát biểu tại phiên tòa, mà là một hệ thống các quyền tố tụng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, bao gồm quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia tranh luận và quyền được hỗ trợ pháp lý. Sự bảo đảm đầy đủ các quyền này là điều kiện quan trọng để hiện thực hóa nguyên tắc suy đoán vô tội và bảo đảm tính công bằng của quá trình xét xử hình sự.

b) Chủ thể bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo

Việc bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo không phải là trách nhiệm đơn lẻ của một chủ thể cụ thể, mà là kết quả vận hành đồng bộ của toàn bộ hệ thống cơ quan tiến hành tố tụng. Mỗi chủ thể giữ một vị trí, chức năng riêng nhưng có mối liên hệ chặt chẽ, qua đó tạo nên cơ chế bảo đảm tính thực chất và hiệu quả của hoạt động tranh tụng trong tố tụng hình sự.

Một là, Tòa án (Hội đồng xét xử) giữ vai trò trung tâm trong việc bảo đảm quyền tranh tụng tại phiên tòa. Với tư cách là cơ quan xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, Tòa án có trách nhiệm điều khiển phiên tòa theo hướng tôn trọng và thúc đẩy tranh tụng, bảo đảm các bên có điều kiện bình đẳng trong việc trình bày chứng cứ, lập luận và phản biện. Hội đồng xét xử phải duy trì thái độ khách quan, không thiên vị, đồng thời bảo đảm thời gian và cơ hội hợp lý để bị cáo và người bào chữa thực hiện đầy đủ quyền của mình. Quan trọng hơn, bản án, quyết định của Tòa án phải được hình thành chủ yếu trên cơ sở kết quả tranh tụng công khai tại phiên tòa, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ vụ án.

Hai là, Viện kiểm sát, với chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, có trách nhiệm thực hiện việc buộc tội một cách khách quan, toàn diện và đúng pháp luật. Trong khuôn khổ tranh tụng, Kiểm sát viên phải tham gia tranh luận một cách thực chất, lắng nghe và đối đáp đầy đủ, trực tiếp từng luận điểm của bị cáo và người bào chữa. Việc sử dụng quyền lực công tố không được nhằm áp đặt hay né tránh tranh luận, mà phải hướng tới mục tiêu làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.

Ba là, Cơ quan điều tra đóng vai trò nền tảng trong việc tạo lập các điều kiện ban đầu cho hoạt động tranh tụng. Theo nguyên tắc khách quan, cơ quan điều tra có nghĩa vụ thu thập, kiểm tra và đánh giá cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội. Đồng thời, cơ quan điều tra phải bảo đảm quyền tiếp cận hồ sơ theo luật định, quyền gặp gỡ giữa bị can và người bào chữa, cũng như các điều kiện cần thiết khác để bên gỡ tội chuẩn bị phương án tranh tụng. Chỉ khi hoạt động điều tra được tiến hành minh bạch, toàn diện và tôn trọng quyền của người bị buộc tội, thì quyền tranh tụng tại phiên tòa mới có cơ sở thực chất để được thực hiện hiệu quả.

3. Phương thức bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo

Quyền tranh tụng của bị cáo không chỉ được ghi nhận về mặt nguyên tắc mà cần được bảo đảm thực chất thông qua hệ thống các phương thức đồng bộ, bao gồm lập pháp, hành pháp - tư pháp và cơ chế hỗ trợ tư pháp. Đây là những trụ cột có mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại nhằm hiện thực hóa quyền hiến định về xét xử công bằng và bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.

Thứ nhất, phương thức lập pháp.

Lập pháp giữ vai trò nền tảng trong việc thiết lập khung pháp lý cho quyền tranh tụng. Việc bảo đảm quyền này trước hết đòi hỏi hệ thống pháp luật, đặc biệt là Bộ luật Tố tụng hình sự, phải quy định đầy đủ, rõ ràng và cụ thể về địa vị pháp lý của bị cáo, quyền và nghĩa vụ của họ trong từng giai đoạn tố tụng. Các quyền như quyền được thông báo, giải thích quyền; quyền có người bào chữa; quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, yêu cầu; quyền đối chất, hỏi và tranh luận tại phiên tòa; quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình... cần được quy định theo hướng minh bạch, dễ áp dụng và bảo đảm tính khả thi cao.

Không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận quyền, lập pháp còn phải thiết kế cơ chế thực thi và bảo vệ quyền một cách hiệu quả. Điều này bao gồm quy định rõ hậu quả pháp lý của việc vi phạm quyền tranh tụng (ví dụ: loại trừ chứng cứ thu thập trái pháp luật), cơ chế giám sát hoạt động tố tụng, và trách nhiệm pháp lý của cơ quan, người tiến hành tố tụng khi xâm phạm quyền của bị cáo. Bên cạnh đó, phương thức lập pháp còn đòi hỏi sự tương thích giữa pháp luật quốc gia và các chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng, đặc biệt là các nghĩa vụ phát sinh từ Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2023, tr.122). Việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế không chỉ thể hiện cam kết của Nhà nước trong bảo đảm quyền con người mà còn góp phần nâng cao chất lượng hệ thống tư pháp và củng cố niềm tin của xã hội đối với hoạt động xét xử.

Thứ hai, phương thức hành pháp và tư pháp.

Nếu lập pháp tạo ra “khuôn khổ”, thì hành pháp và tư pháp quyết định mức độ hiện thực hóa quyền tranh tụng trên thực tế. Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, điều này thể hiện ở việc tổ chức và vận hành phiên tòa theo mô hình lấy tranh tụng làm trung tâm, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Tòa án phải giữ vai trò trọng tài khách quan, không thiên về chức năng buộc tội, đồng thời tạo điều kiện để các bên thực hiện đầy đủ quyền đưa ra chứng cứ, xét hỏi và tranh luận công khai.

Việc khắc phục tư duy “án tại hồ sơ”, coi trọng kết quả tranh tụng tại phiên tòa hơn là nội dung hồ sơ điều tra, là yêu cầu cốt lõi nhằm nâng cao chất lượng xét xử. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án cần thay đổi nhận thức và phương thức hoạt động theo hướng đề cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Song song với đó, cần xây dựng cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo kịp thời, hiệu quả đối với các hành vi cản trở hoặc hạn chế trái pháp luật quyền tranh tụng của bị cáo. Công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán cũng là điều kiện quan trọng để bảo đảm quyền này được thực thi một cách thực chất.

Thứ ba, phương thức hỗ trợ tư pháp.

Bảo đảm quyền tranh tụng không thể tách rời việc củng cố các thiết chế hỗ trợ tư pháp, đặc biệt là đội ngũ luật sư và hệ thống trợ giúp pháp lý. Trong điều kiện bị cáo thường ở vị thế yếu thế so với cơ quan buộc tội, sự tham gia tích cực và chuyên nghiệp của người bào chữa có ý nghĩa quyết định trong việc cân bằng vị thế tố tụng giữa các bên. Do đó, cần tiếp tục phát triển mạng lưới luật sư cả về số lượng và chất lượng, nâng cao tính độc lập, chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp của luật sư.

Đối với các nhóm dễ bị tổn thương như người nghèo, người chưa thành niên, người dân tộc thiểu số hoặc người khuyết tật, Nhà nước cần mở rộng phạm vi và nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí. Đồng thời, cần tăng cường truyền thông, phổ biến pháp luật để bị cáo nhận thức đầy đủ về quyền của mình và chủ động sử dụng các cơ chế bảo vệ quyền khi cần thiết.

Tổng thể, phương thức bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo phải được triển khai một cách toàn diện, từ hoàn thiện pháp luật đến tổ chức thực thi và củng cố các điều kiện bảo đảm trên thực tế. Chỉ khi các phương thức này vận hành đồng bộ, quyền tranh tụng mới thực sự trở thành công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền con người, phòng chống oan, sai và góp phần xây dựng nền tư pháp dân chủ, công bằng và văn minh trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Kết luận

Quyền tranh tụng của bị cáo là một trong những bảo đảm tố tụng quan trọng nhằm hiện thực hóa nguyên tắc xét xử công bằng trong tố tụng hình sự. Với tư cách là chủ thể trung tâm của giai đoạn xét xử, bị cáo cần được bảo đảm những điều kiện pháp lý cần thiết để có thể tham gia một cách thực chất vào quá trình kiểm tra, đánh giá chứng cứ và phản biện các luận điểm buộc tội trước Tòa án. Việc phân tích các khía cạnh lý luận cho thấy quyền tranh tụng của bị cáo không chỉ bao gồm quyền tiếp cận thông tin và chứng cứ, quyền tham gia tranh luận tại phiên tòa, mà còn gắn liền với các cơ chế hỗ trợ pháp lý nhằm bảo đảm sự cân bằng tương đối giữa bên buộc tội và bên gỡ tội.

Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải cách tư pháp ở Việt Nam, việc bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo cần được nhìn nhận như một tiêu chí quan trọng phản ánh mức độ tôn trọng và bảo vệ quyền con người trong hoạt động tư pháp. Điều này đòi hỏi không chỉ sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự mà còn cần sự thay đổi trong nhận thức và phương thức thực thi của các cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời phát huy vai trò của luật sư và các thiết chế hỗ trợ tư pháp. Những vấn đề lý luận được phân tích trong bài viết là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo trong pháp luật và thực tiễn tố tụng hình sự ở Việt Nam./.

---

Tài liệu tham khảo

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. (2023). Các văn kiện quốc tế, khu vực về quyền con người - Tuyển chọn (Sách tham khảo. Nxb. Lý luận chính trị.

Nguyễn Ngọc Chí (Chủ biên). (2014). Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam. Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.

Quốc hội. (2015). Bộ luật Tố tụng hình sự.

United Nations. (1966). International Covenant on Civil and Political Rights. United Nations.