Tóm tắt: Bài viết tiếp cận Nhà nước pháp quyền như một mô hình động, trong đó tính mở được hiểu là khả năng tiếp nhận, và điều chỉnh các chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền con người, đồng thời mở rộng sự tham gia của các chủ thể xã hội trong bảo vệ và thúc đẩy quyền con người trên nền tảng thượng tôn Hiến pháp và pháp luật. Trên cơ sở phân tích lý luận  về Nhà nước pháp quyền, pháp luật quốc tế về quyền con người và thực tiễn Việt Nam, bài viết làm rõ nội hàm của tính mở, qua đó góp phần cơ sở lý luận cho việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam trong giai đoạn 2026-2050.
Từ khóa: Nhà nước pháp quyền; tính mở; quyền con người; bảo đảm quyền con người.
Abstract: This article approaches the rule of law as a dynamic model, where openness is understood as the ability to accept and adapt international legal norms on human rights, while expanding the participation of social actors in protecting and promoting human rights on the basis of constitutional and legal supremacy. Based on a theoretical analysis of the rule of law, international human rights law, and Vietnamese practice, the article clarifies the meaning of openness, thereby contributing to the theoretical basis for ensuring human rights in Vietnam during the period 2026-2050.
Keywords: Rule of law; openness; human rights; ensuring human rights.

 

Ảnh minh họa. Nguồn:chinhphu.vn

Đặt vấn đề

Nhà nước pháp quyền từ lâu đã được thừa nhận như một giá trị nền tảng của tổ chức quyền lực nhà nước hiện đại và là điều kiện thiết yếu để bảo đảm, thúc đẩy quyền con người. Tuy nhiên, bước sang những thập niên đầu của thế kỷ XXI, sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ, quá trình toàn cầu hóa sâu rộng, cùng với sự xuất hiện của nhiều rủi ro an ninh phi truyền thống đã đặt Nhà nước pháp quyền trước những yêu cầu mới cả về tổ chức, vận hành quyền lực và bảo đảm quyền con người.

Trong bối cảnh đó, Nhà nước pháp quyền không còn được nhận thức như một mô hình “đóng”, vận hành chủ yếu trong không gian pháp lý quốc gia, mà ngày càng thể hiện tính mở rõ nét hơn. Tính mở này thể hiện ở việc tiếp nhận và nội luật hóa các chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền con người; ở sự đa dạng hóa các chủ thể tham gia bảo vệ và thúc đẩy quyền con người; đồng thời gắn với đổi mới phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm và lấy con người làm trung tâm.

Ở Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận bước tiến quan trọng trong tư duy lập hiến về quyền con người, khi khẳng định nghĩa vụ của Nhà nước trong việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Trên cơ sở đó, nhiều chủ trương, chính sách và cải cách pháp luật đã được triển khai nhằm từng bước hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền con người trong thực tiễn.  Đáng chú ý, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đã nhấn mạnh yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện đại, hội nhập, lấy con người làm trung tâm, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đất nước (Ban Chấp hành Trung ương Đảng, 2022).

Tuy vậy, trong nghiên cứu pháp lý ở Việt Nam hiện nay, vấn đề tính mở của Nhà nước pháp quyền vẫn chưa được phân tích một cách hệ thống, đặc biệt là trong mối quan hệ với việc bảo đảm quyền con người trong giai đoạn phát triển dài hạn 2026-2050. Phần lớn các công trình vẫn tiếp cận Nhà nước pháp quyền như một cấu trúc tương đối ổn định, trong khi các nghiên cứu về quyền con người thường tập trung vào nội dung quyền hoặc cơ chế bảo vệ cụ thể, chưa làm rõ đầy đủ tác động của tính mở của Nhà nước pháp quyền đối với hiệu quả bảo đảm quyền con người.

Bài viết làm rõ cơ sở lý luận của tính mở trong Nhà nước pháp quyền, phân tích vai trò của tính mở đối với bảo đảm quyền con người, coi pháp quyền là cấu trúc vận động, qua đó bổ sung góc nhìn về pháp quyền ở Việt Nam.

1. Nhà nước pháp quyền và vấn đề tính mở trong lý luận hiện đại

a) Nhà nước pháp quyền - từ mô hình chuẩn tắc đến mô hình động

Trong lý luận pháp lý cổ điển, Nhà nước pháp quyền thường được hiểu như một mô hình chuẩn tắc, trong đó pháp luật giữ vị trí tối thượng, quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi pháp luật và các quyền cơ bản của con người được bảo đảm thông qua những thiết chế pháp lý ổn định (A.V. Dicey¸1982, tr.107-122). Cách tiếp cận này nhấn mạnh tính hợp hiến, hợp pháp của việc thực thi quyền lực nhà nước và coi pháp luật là công cụ trung tâm để kiểm soát quyền lực.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội hiện đại, lý luận về Nhà nước pháp quyền đã chuyển từ cách tiếp cận tĩnh sang  tiếp cận động. Theo đó, Nhà nước pháp quyền không được xem là một trạng thái hoàn tất, mà là một quá trình vận động liên tục, chịu  tác động của các điều kiện kinh tế, xã hội, chính trị và công nghệ (Brian Z. Tamanaha, 2004, tr.3-12). Cách tiếp cận này nhấn mạnh khả năng thích ứng  và đổi mới của nhà nước nhằm đáp ứng các yêu cầu mới về bảo đảm quyền con người trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.

Việc nhìn nhận Nhà nước pháp quyền như một mô hình động có ý nghĩa quan trọng đối với bảo đảm quyền con người, đặc biệt các quyền mới như quyền trong môi trường số, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền của các nhóm dễ bị tổn thương trong bối cảnh biến đổi khí hậu... Một Nhà nước pháp quyền khép kín sẽ khó có khả năng phản ứng kịp thời và hiệu quả. Ngược lại, một Nhà nước pháp quyền có tính mở sẽ tạo ra dư địa thể chế cần thiết để mở rộng và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người.

b) Khái niệm và nội hàm của tính mở trong Nhà nước pháp quyền

Trong các nghiên cứu đương đại về Nhà nước pháp quyền, nhiều cách  tiếp cận mới đã xuất hiện nhằm lý giải khả năng thích ứng của Nhà nước pháp quyền trước những biến đổi của môi trường pháp lý toàn cầu. Các khái niệm như “Nhà nước pháp quyền thích ứng”, “pháp quyền hội nhập”, hay “pháp quyền linh hoạt” nhấn mạnh yêu cầu  điều chỉnh cấu trúc thể chế và phương thức vận hành quyền lực để đáp ứng các chuẩn mực pháp lý quốc tế  trong bối cảnh toàn cầu hóa (Brian Z. Tamanaha, 2004). Tuy nhiên, các cách tiếp cận này chủ yếu tập trung vào phương diện quản trị và hội nhập pháp lý, trong khi chưa phân tích đầy đủ tác động của quá trình đó đối với việc bảo đảm quyền con người - giá trị cốt lõi của Nhà nước pháp quyền.

Trong bối cảnh đó, bài viết sử dụng khái niệm “tính mở của Nhà nước pháp quyền” như một công cụ phân tích, nhằm lý giải khả năng tiếp nhận, dung hợp và điều chỉnh các chuẩn mực pháp lý về quyền con người trong khuôn khổ pháp luật quốc gia. Tính mở không đồng nghĩa với việc buông lỏng kỷ cương pháp luật hay sự tiếp nhận cơ học các chuẩn mực bên ngoài, mà phản ánh năng lực thể chế của nhà nước trong việc mở rộng không gian bảo đảm quyền con người, đồng thời duy trì vai trò tối thượng của Hiến pháp và pháp luật quốc gia (A.V. Dicey¸1982).

Dưới góc độ quyền con người, tính mở  thể hiện  rõ mối quan hệ giữa tương tác giữa pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế. Việc tham gia và thực hiện các điều ước quốc tế cho thấy Nhà nước pháp quyền hiện đại không thể vận hành như một hệ thống khép kín, mà gắn chủ quyền quốc gia với trách nhiệm bảo vệ phẩm giá con người.

Bên cạnh tính mở về nguồn luật, Nhà nước pháp quyền còn thể hiện tính mở ở chủ thể bảo đảm quyền con người. Nếu trước đây việc bảo vệ quyền chủ yếu do các cơ quan nhà nước thực hiện, thì trong bối cảnh hiện đại, quá trình này  ngày càng mang tính đa chủ thể, với sự tham gia của các tổ chức xã hội,  truyền thông, các tổ chức nghề nghiệp và các cơ chế quốc tế, trên cơ sở tôn trọng pháp luật và lợi ích chung. (United Nations, 2019, tr.15-20).

Một phương diện quan trọng khác của tính mở là tính mở trong phương thức vận hành và kiểm soát quyền lực nhà nước. Việc bảo đảm quyền con người không chỉ phụ thuộc vào việc ghi nhận các quyền trong Hiến pháp và pháp luật, mà còn phụ thuộc vào cách thức quyền lực nhà nước được thực thi và kiểm soát trong thực tiễn. Tính mở của Nhà nước pháp quyền ở phương diện này thể hiện ở việc tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và các cơ chế giám sát xã hội đối với hoạt động của bộ máy nhà nước, qua đó tạo điều kiện để quyền con người được bảo vệ một cách thực chất, chứ không chỉ mang tính hình thức (UNDP, 2018, tr.9-14).

Tính mở của Nhà nước pháp quyền luôn tồn tại trong những giới hạn pháp lý nhất định. Pháp luật quốc tế về quyền con người và Hiến pháp Việt Nam đều thừa nhận khả năng hạn chế một số quyền trong những trường hợp cần thiết vì lợi ích chung, với điều kiện các hạn chế đó phải được quy định bằng luật, đảm bảo tính cần thiết và tương xứng. Vì vậy, tính mở không phủ nhận vai trò của Nhà nước trong việc bảo vệ trật tự, an ninh và lợi ích công cộng, mà đòi hỏi Nhà nước được thực thi trong khuôn khổ pháp quyền chặt chẽ, bảo đảm sự cân bằng giữa mở rộng không gian bảo vệ quyền con người và giữ vững kỷ cương pháp luật (United Nations, 1984; Quốc hội, 2013).

Theo đó,  tính mở của Nhà nước pháp quyền có thể được hiểu là khả năng thiết lập và vận hành một trật tự pháp lý linh hoạt nhưng có kiểm soát, trong đó Nhà nước vừa tiếp thu các giá trị  phổ quát của quyền con người, vừa  điều chỉnh phù hợp với điều kiện quốc gia. Trong giai đoạn 2026-2050, khi Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu rộng và đối mặt với nhiều thách thức phát triển mới, tính mở trở thành điều kiện thể chế quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người.

c) Tính mở và giới hạn hợp pháp trong bảo đảm quyền con người

Cần nhấn mạnh rằng, tính mở của nhà nước pháp quyền không phủ nhận các giới hạn hợp pháp của quyền con người. Theo pháp luật quốc tế về quyền con người và Hiến pháp Việt Nam, trong những trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng, một số quyền có thể bị hạn chế, với điều kiện các hạn chế đó phải được quy định bằng luật, cần thiết và tương xứng (United Nations, 1984).

Do đó, tính mở của nhà nước pháp quyền phải được đặt trong mối quan hệ biện chứng với yêu cầu bảo vệ lợi ích chung và chủ quyền quốc gia. Chỉ khi được vận hành trong khuôn khổ pháp luật và gắn với cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả, tính mở mới thực sự trở thành nhân tố thúc đẩy, chứ không làm suy yếu việc bảo đảm quyền con người.

2. Tính mở của Nhà nước pháp quyền trong bảo đảm quyền con người

a) Pháp luật quốc tế về quyền con người và yêu cầu mở của Nhà nước pháp quyền

Một biểu hiện quan trọng của tính mở của Nhà nước pháp quyền trong bối cảnh hiện đại là khả năng tiếp nhận và nội luật hóa các chuẩn mực pháp luật quốc tế về quyền con người. Hệ thống pháp luật quốc tế, đặc biệt là các công ước cốt lõi của Liên hợp quốc, đã hình thành  những chuẩn mực phổ quát, đặt ra nghĩa vụ pháp lý đối với các quốc gia trong việc tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người.

Trong đó, Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) không chỉ xác lập các quyền cơ bản của con người, mà còn quy định các nguyên tắc thực thi, cơ chế giám sát và nghĩa vụ báo cáo của quốc gia thành viên. Việc tham gia và thực hiện các công ước này đặt ra yêu cầu bảo đảm sự tương thích giữa pháp luật quốc gia và các cam kết quốc tế về quyền con người (United Nations, 1966).

Từ góc độ lý luận, việc thực hiện các điều ước quốc tế cho thấy Nhà nước pháp quyền không thể vận hành trong trạng thái khép kín. Ngược lại, pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế về quyền con người có  mối quan hệ tương tác, bổ trợ và chi phối lẫn nhau, qua đó mở rộng không gian bảo đảm quyền con người mà vẫn gắn với trách nhiệm của quốc gia.

b) Tính mở của Nhà nước pháp quyền trong bảo đảm quyền con người theo ICCPR và ICESCR

Trong pháp luật quốc tế về quyền con người, Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) được coi là hai trụ cột pháp lý quan trọng, phản ánh cách tiếp cận toàn diện đối với quyền con người. Cả hai công ước đều khẳng định các quyền con người là phổ quát, không thể chia cắt, phụ thuộc và liên hệ chặt chẽ với nhau. Do đó, sự phân biệt giữa các nhóm quyền không hàm ý sự khác biệt về giá trị, mà chủ yếu phản ánh sự khác nhau về phương thức và cơ chế bảo đảm quyền trong thực tiễn (United Nations¸1993).

Từ góc độ Nhà nước pháp quyền, yêu cầu mở trước hết thể hiện ở việc tiếp nhận nguyên tắc không thể chia cắt của quyền con người. Một nhà nước pháp quyền “mở” không thể ưu tiên tuyệt đối một nhóm quyền để suy giảm nhóm quyền khác, mà cần bảo đảm sự cân bằng các quyền dân sự, chính trị với các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Tính mở, theo nghĩa đó, là khả năng thiết kế và vận hành các cơ chế bảo đảm quyền linh hoạt, phù hợp với tính chất của từng nhóm quyền, trong khi vẫn tôn trọng giá trị bình đẳng của tất cả các quyền con người (OHCHR, 2019).

Đối với các quyền dân sự, chính trị được quy định trong ICCPR, tính mở còn thể hiện ở việc tiếp thu các chuẩn mực quốc tế về giới hạn quyền, bảo đảm rằng mọi hạn chế quyền phải được quy định bằng luật, cần thiết và tương xứng, đồng thời chịu sự kiểm soát quyền lực hiệu quả. Trong bối cảnh đó, tính mở của Nhà nước pháp quyền không chỉ thể hiện ở việc nội luật hóa các quyền được ghi nhận trong ICCPR, mà còn ở việc xây dựng và vận hành các cơ chế tư pháp và phi tư pháp hiệu quả nhằm bảo vệ các quyền này. Quyền được xét xử công bằng, quyền tự do ngôn luận, tự do hội họp hay quyền tham gia quản lý nhà nước chỉ có thể được bảo đảm thực chất khi Nhà nước pháp quyền sẵn sàng mở rộng không gian pháp lý cho sự giám sát xã hội, phản biện công khai và tiếp cận công lý của người dân (Manfred Nowak, 2005, tr.36-45).

Đối với các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa theo ICESCR, tính mở của Nhà nước pháp quyền được thể hiện theo một logic khác, gắn với nghĩa vụ thực hiện từng bước (progressive realization). ICESCR thừa nhận rằng việc bảo đảm đầy đủ các quyền này phụ thuộc vào điều kiện kinh tế - xã hội và nguồn lực của mỗi quốc gia; tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là các quyền này mang tính “thứ yếu” hay có thể bị trì hoãn vô thời hạn. Ngược lại, Nhà nước pháp quyền có nghĩa vụ chứng minh sự nỗ lực liên tục, có kế hoạch và có trách nhiệm trong việc từng bước thực hiện các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, đồng thời bảo đảm không có sự phân biệt đối xử trong quá trình thực hiện (Committee on Economic, Social and Cultural Rights, 1990, tr.1-5).

Từ góc độ này, tính mở của Nhà nước pháp quyền trong bảo đảm các quyền theo ICESCR thể hiện ở khả năng mở về chính sách và phân bổ nguồn lực, cũng như ở việc áp dụng cách tiếp cận phát triển dựa trên quyền con người (human rights-based approach). Theo cách tiếp cận này, các chính sách phát triển kinh tế - xã hội không chỉ nhằm đạt được các mục tiêu tăng trưởng, mà còn phải được thiết kế và đánh giá trên cơ sở mức độ bảo đảm các quyền con người, đặc biệt là đối với các nhóm dễ bị tổn thương (UNDP, 2018). Nhà nước pháp quyền “mở” vì vậy phải sẵn sàng điều chỉnh chính sách phát triển, cơ chế phân bổ ngân sách và hệ thống dịch vụ công nhằm đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về quyền con người.

Sự khác biệt trong cơ chế bảo đảm quyền theo ICCPR và ICESCR cho thấy tính mở của nhà nước pháp quyền không mang tính đồng nhất, mà được điều chỉnh linh hoạt theo từng nhóm quyền và điều kiện cụ thể. Tuy nhiên, sự linh hoạt đó phải luôn đặt trong khuôn khổ các nguyên tắc cơ bản của quyền con người và pháp quyền, đặc biệt là nguyên tắc không phân biệt đối xử, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực. Nếu thiếu các nguyên tắc này, tính mở có thể bị biến dạng thành sự tùy tiện trong việc lựa chọn và thực thi các quyền con người.

 Đối với Việt Nam, việc tham gia và thực hiện ICCPR và ICESCR đòi hỏi Nhà nước pháp quyền phải vận hành tính mở một cách thận trọng và có kiểm soát. Điều này cần đảm bảo sự cân bằng giữa việc tiếp thu các chuẩn mực quốc tế về quyền con người và chủ quyền quốc gia trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.

c) Tính mở của Nhà nước pháp quyền trong mối quan hệ giữa cơ chế quốc tế và cơ chế quốc gia

Một biểu hiện quan trọng khác của tính mở của Nhà nước pháp quyền trong bảo đảm quyền con người là sự kết nối và tương tác giữa các cơ chế quốc tế và cơ chế quốc gia. Thông qua việc tham gia các cơ chế giám sát quốc tế như cơ chế báo cáo định kỳ theo các công ước và cơ chế rà soát định kỳ phổ quát (UPR), Nhà nước pháp quyền mở rộng không gian đối thoại, đánh giá và cải thiện việc bảo đảm quyền con người (United Nations, 2018, tr.4-7).

Ở chiều ngược lại, hiệu quả của các cơ chế quốc tế về quyền con người phụ thuộc lớn vào khả năng nội luật hóa và thực thi ở cấp quốc gia. Do đó, tính mở của Nhà nước pháp quyền không chỉ dừng lại ở việc tham gia các cơ chế quốc tế, mà còn thể hiện ở việc thiết kế các cơ chế quốc gia tương thích, bao gồm hệ thống pháp luật, cơ quan tư pháp, các thiết chế bảo vệ quyền và cơ chế giám sát xã hội.

Trong bối cảnh đó, Nhà nước pháp quyền cần được nhìn nhận như một cầu nối thể chế giữa các chuẩn mực quốc tế về quyền con người và thực tiễn bảo đảm quyền ở quốc gia. Tính mở giúp nhà nước tiếp thu các khuyến nghị quốc tế một cách có chọn lọc, phù hợp với điều kiện chính trị - pháp lý trong nước, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc bảo đảm quyền con người.

d) Giới hạn và điều kiện của tính mở trong bảo đảm quyền con người

Mặc dù tính mở là yêu cầu khách quan của Nhà nước pháp quyền hiện đại, song cần nhấn mạnh rằng tính mở trong bảo đảm quyền con người luôn tồn tại trong những giới hạn pháp lý nhất định. Pháp luật quốc tế về quyền con người, đặc biệt là ICCPR, thừa nhận khả năng hạn chế hoặc tạm đình chỉ một số quyền trong những trường hợp đặc biệt, với điều kiện các biện pháp đó phải phù hợp với nguyên tắc pháp quyền và không mang tính phân biệt đối xử (United Nations, 1984).

Do đó, tính mở của Nhà nước pháp quyền trong bảo đảm quyền con người không thể tách rời yêu cầu bảo vệ lợi ích chung, an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Thách thức đặt ra là làm thế nào để nhà nước vừa mở rộng không gian bảo vệ quyền con người, vừa duy trì được kỷ cương pháp luật và ổn định xã hội. Điều này đòi hỏi Nhà nước pháp quyền phải không ngừng hoàn thiện năng lực lập pháp, hành pháp và tư pháp, cũng như nâng cao chất lượng kiểm soát quyền lực trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

3. Định hướng bảo đảm quyền con người trong Nhà nước pháp quyền Việt Nam giai đoạn 2026-2050

a) Tính mở có kiểm soát - nguyên tắc định hướng nền tảng

Trong giai đoạn 2026-2050, việc bảo đảm quyền con người trong Nhà nước pháp quyền Việt Nam cần được đặt trên nền tảng của tính mở có kiểm soát. Đây là cách tiếp cận dung hòa giữa yêu cầu hội nhập, tiếp thu các chuẩn mực quốc tế về quyền con người với nhiệm vụ giữ vững chủ quyền quốc gia, ổn định chính trị và trật tự pháp lý.

Tính mở có kiểm soát hàm ý rằng Nhà nước pháp quyền không khép kín trước các giá trị phổ quát của quyền con người, nhưng cũng không tiếp nhận một cách giản đơn, cơ học. Quá trình tiếp thu cần được thực hiện thông qua các cơ chế hiến định và pháp luật, bảo đảm sự  phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa, chính trị và trình độ phát triển của đất nước. Trong khuôn khổ đó, Hiến pháp giữ vai trò là chuẩn mực tối cao, vừa tạo nền tảng để tiếp nhận các giá trị tiến bộ của quyền con người, vừa đặt ra giới hạn nhằm ngăn ngừa sự tùy tiện trong việc thực thi quyền con người.

Đồng thời, nguyên tắc này đòi hỏi việc mở rộng không gian bảo vệ quyền con người với tăng cường kỷ luật, kỷ cương pháp luật và kiểm soát quyền lực nhà nước. Chỉ khi quyền lực được vận hành trong khuôn khổ pháp quyền chặt chẽ, tính mở mới thực sự trở thành động lực, nâng cao hiệu quả  bảo đảm quyền con người.

b) Định hướng hoàn thiện thể chế bảo đảm quyền con người trong Nhà nước pháp quyền

Trong giai đoạn 2026-2050, một định hướng quan trọng là tiếp tục hoàn thiện thể chế bảo đảm quyền con người theo hướng pháp quyền hóa đầy đủ các chuẩn mực về quyền con người. Điều này đòi hỏi sự nhất quán trong việc cụ thể hóa các quyền hiến định thông qua hệ thống pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, khả thi và khả năng dự đoán  của các quy định pháp luật liên quan đến quyền con người.

Tính mở của Nhà nước pháp quyền trong phương diện thể chế còn thể hiện ở việc tăng cường sự tương thích giữa pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế về quyền con người. Tuy nhiên, sự tương thích này cần được hiểu theo nghĩa động, cho phép Nhà nước lựa chọn lộ trình và mức độ nội luật hóa phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước, tránh cả hai khuynh hướng: bảo thủ, khép kín hoặc tiếp thu hình thức, thiếu nền tảng thể chế.

Bên cạnh đó, việc hoàn thiện thể chế bảo đảm quyền con người cần gắn với việc củng cố các cơ chế kiểm soát quyền lực, đặc biệt là vai trò của tư pháp trong bảo vệ quyền. Một Nhà nước pháp quyền mở nhưng thiếu cơ chế bảo vệ quyền hiệu quả sẽ khó bảo đảm cho các quyền hiến định được thực hiện trong thực tiễn.  Vì vậy, tính mở về thể chế phải đi đôi với nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và cơ chế bảo vệ quyền.

c) Định hướng phát triển con người - chủ thể trung tâm của Nhà nước pháp quyền

Bảo đảm quyền con người trong Nhà nước pháp quyền Việt Nam giai đoạn 2026-2050 không thể tách rời định hướng phát triển con người, coi con người vừa là chủ thể thụ hưởng, vừa là chủ thể tham gia vào quá trình bảo vệ và thúc đẩy quyền con người. Tính mở của Nhà nước pháp quyền trong phương diện này thể hiện ở việc mở rộng không gian tham gia của xã hội vào các hoạt động giám sát, phản biện và bảo vệ quyền con người trong khuôn khổ pháp luật.

Việc phát triển con người trong Nhà nước pháp quyền không chỉ dừng lại ở việc nâng cao mức sống hay tiếp cận dịch vụ công, mà còn bao hàm việc hình thành văn hóa pháp quyền và văn hóa quyền con người trong xã hội. Khi các giá trị về quyền con người được thấm sâu vào nhận thức và hành vi của cả Nhà nước và xã hội, tính mở của Nhà nước pháp quyền sẽ được củng cố từ bên trong, trở thành động lực nội sinh cho việc bảo đảm quyền con người.

Trong giai đoạn tới, việc bảo đảm quyền con người cũng cần chú trọng đến các nhóm dễ bị tổn thương trong bối cảnh biến đổi xã hội và công nghệ, qua đó khẳng định tính nhân văn và bao trùm của Nhà nước pháp quyền Việt Nam.

d) Định hướng nâng cao năng lực thực thi và trách nhiệm giải trình

Cuối cùng, tính mở của Nhà nước pháp quyền trong bảo đảm quyền con người chỉ có thể phát huy hiệu quả khi gắn với việc nâng cao năng lực thực thi của bộ máy nhà nước và trách nhiệm giải trình của các chủ thể thực thi quyền lực. Trong bối cảnh quyền con người ngày càng đa dạng và phức tạp, yêu cầu đối với đội ngũ công chức, viên chức không chỉ là tuân thủ pháp luật, mà còn là hiểu biết và tôn trọng các chuẩn mực về quyền con người trong quá trình thực thi công vụ.

Nâng cao năng lực thực thi trong Nhà nước pháp quyền mở đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực. Trách nhiệm giải trình cần được coi là một nguyên tắc vận hành quyền lực, bảo đảm rằng mọi quyết định liên quan đến quyền con người đều có cơ sở pháp lý rõ ràng, có thể được kiểm tra, giám sát và đánh giá.

Kết luận

Trong bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến đổi, bảo đảm quyền con người ngày càng trở thành thước đo quan trọng của Nhà nước pháp quyền. Đối với Việt Nam, yêu cầu hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đặt ra nhu cầu đổi mới tư duy lý luận về tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước, trong đó việc bảo đảm quyền con người cần được tiếp cận như một quá trình năng động, thích ứng với hội nhập quốc tế. Bài viết cho thấy tính mở của Nhà nước pháp quyền là cơ sở quan trọng để tiếp nhận và vận dụng các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, song không đồng nghĩa với việc buông lỏng kỷ cương pháp luật. Thực tiễn Việt Nam cho thấy những biểu hiện ban đầu của tính mở thông qua cải cách hiến định, lập pháp và tham gia các cơ chế quốc tế, dù vẫn còn những thách thức về thực thi và kiểm soát quyền lực. Vì vậy, cần vận hành Nhà nước pháp quyền theo hướng “mở có kiểm soát”, nhằm tiếp thu các giá trị tiến bộ của quyền con người, đồng thời bảo đảm vai trò trung tâm của Hiến pháp và pháp luật quốc gia./.

TS. Nguyễn Thị Tố Uyên

Viện Nhà nước và pháp luật, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 52 (02/2026)

---

Tài liệu tham khảo

A.V. Dicey. (1982), Introduction to the Study of the Law of the Constitution. London. Macmillan.

Ban Chấp hành Trung ương Đảng. (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

Bộ Tư pháp. (2018-2023). Báo cáo quốc gia về bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam.

Brian Z. Tamanaha. (2004). On the Rule of Law: History, Politics, Theory. Cambridge. Cambridge University Press.

Committee on Economic, Social and Cultural Rights. (1990). General Comment No. 3: The Nature of States Parties’ Obligations, UN Doc. E/1991/23.

Manfred Nowak. (2005). U.N. Covenant on Civil and Political Rights: CCPR Commentary, N.P. Engel, Kehl am Rhein.

OHCHR. (2019). Human Rights and the Rule of Law, United Nations, New York & Geneva.

Quốc hội. (2014). Hiến pháp năm 2013. Hà Nội. Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.

UNDP. (2018). Human Rights-Based Approach to Development. New York. UNDP Publishing.

United Nations (1966). International Covenant on Economic, Social and Cultural.

United Nations, Siracusa Principles on the Limitation and Derogation Provisions in the International Covenant on Civil and Political Rights, 1984.

United Nations. (1966). International Covenant on Civil and Political Rights.

United Nations. (1984). Siracusa Principles on the Limitation and Derogation Provisions in the ICCPR.

United Nations. (1993). Vienna Declaration and Programme of Action.

United Nations. (2018). Universal Periodic Review: An Overview, New York. UN Publishing.