Tóm tắt: Bài viết làm rõ khung lý luận về cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự dưới góc độ tư pháp thân thiện. Trên cơ sở phân tích đặc điểm pháp lý và nhu cầu bảo vệ đặc thù của trẻ em bị hại, bài viết cho rằng việc bảo đảm quyền không thể chỉ dừng ở việc ghi nhận các quyền tố tụng riêng lẻ, mà cần được tiếp cận như một cơ chế pháp lý tổng thể. Cơ chế này bao gồm hệ thống nguyên tắc pháp lý, quy phạm điều chỉnh, chủ thể thực hiện, trình tự, thủ tục tố tụng, điều kiện bảo đảm, cùng cơ chế phối hợp và giám sát. Bài viết khẳng định tư pháp thân thiện là chuẩn mực quan trọng để đánh giá tính phù hợp, nhân văn và hiệu quả của cơ chế bảo đảm quyền, qua đó góp phần hoàn thiện pháp luật và thực tiễn bảo vệ trẻ em bị hại trong tố tụng hình sự ở Việt Nam.
Từ khoá: Bị hại là trẻ em; tố tụng hình sự; cơ chế pháp lý; bảo đảm quyền; tư pháp thân thiện.
Abstract: The article clarifies the theoretical framework of the legal mechanism for ensuring the rights of child victims in criminal proceedings from the perspective of child-friendly justice. By analyzing the legal characteristics and specific protection needs of child victims, the article argues that the protection of their rights should not be limited to the recognition of separate procedural rights, but should be approached as a comprehensive legal mechanism. This mechanism includes legal principles, regulatory norms, implementing actors, procedural processes, enabling conditions, and mechanisms for coordination and supervision. The article affirms that child-friendly justice serves as an important standard for assessing the appropriateness, humanity, and effectiveness of the mechanism for rights protection, thereby contributing to the improvement of law and practice in protecting child victims in criminal proceedings in Viet Nam.
Keywords: Child victims; criminal proceedings; legal mechanism; rights protection; child-friendly justice.

Ảnh minh họa. Nguồn: tuyengiao.vn
Đặt vấn đề
Trong tiến trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền và cải cách tư pháp ở Việt Nam, bảo vệ trẻ em trong tố tụng hình sự ngày càng được nhìn nhận như một yêu cầu có tính nguyên tắc. Khi tham gia tố tụng với tư cách là bị hại, trẻ em không chỉ là người chịu thiệt hại trực tiếp do hành vi phạm tội gây ra, mà còn là chủ thể có nguy cơ cao bị tổn thương kép do cách thức vận hành của thủ tục tố tụng. Các chuẩn mực quốc tế về quyền trẻ em đều khẳng định rằng, trong mọi quyết định và thủ tục liên quan đến trẻ em, lợi ích tốt nhất của trẻ em phải được xem là một cân nhắc hàng đầu; đồng thời, trẻ em phải được tôn trọng nhân phẩm, được bảo vệ an toàn, đời tư và được tham gia theo cách phù hợp với độ tuổi, mức độ trưởng thành của mình (Committee on the Rights of the Child, 2013, UNICEF, 2025a). Vì vậy, đối với bị hại là trẻ em, vấn đề không chỉ là xử lý đúng hành vi phạm tội, mà còn là bảo đảm để quá trình tố tụng không tiếp tục gây tổn hại cho các em.
Tuy nhiên, cách tiếp cận trong các nghiên cứu hiện nay vẫn còn phân tán. Nhiều công trình tập trung vào quyền trẻ em nói chung, vào bị hại nói chung, hoặc vào một số quyền riêng lẻ của trẻ em bị hại, nhưng chưa làm rõ đầy đủ cơ chế pháp lý bảo đảm các quyền đó như một chỉnh thể. Trong khi đó, các nghiên cứu về tư pháp thân thiện đã khẳng định yêu cầu xây dựng một hệ thống tư pháp phù hợp với độ tuổi, dễ tiếp cận và có khả năng bảo vệ quyền trẻ em, song chưa kết nối chặt chẽ yêu cầu này với việc nhận diện cấu trúc của cơ chế bảo đảm quyền dành riêng cho trẻ em là bị hại (Council of Europe, 2010; Prpic & Constantinou, 2025; UNICEF, 2025b). Từ khoảng trống đó, bài viết tập trung làm rõ khung lý luận của cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự và xác định các yếu tố cấu thành cơ bản của cơ chế này dưới góc độ tư pháp thân thiện.
1. Bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự và yêu cầu bảo đảm quyền
a) Khái niệm bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự
Theo khoản 1 Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bị hại là cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc là cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra. Khi đặt trong mối liên hệ với khái niệm trẻ em, Công ước về quyền trẻ em xác định trẻ em là người dưới 18 tuổi, trừ trường hợp pháp luật quốc gia quy định tuổi thành niên sớm hơn; trong khi Luật Trẻ em năm 2016 của Việt Nam xác định trẻ em là người dưới 16 tuổi (Quốc hội, 2015, 2016, 2024; United Nations, 1989). Từ đó, có thể hiểu bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự là người dưới độ tuổi luật định, bị thiệt hại trực tiếp về thể chất, tinh thần, danh dự, nhân phẩm, tài sản hoặc các lợi ích hợp pháp khác do hành vi phạm tội gây ra và tham gia tố tụng với tư cách bị hại.
b) Đặc điểm pháp lý của bị hại là trẻ em
Bị hại là trẻ em có những đặc điểm pháp lý riêng làm phát sinh nhu cầu bảo vệ đặc biệt trong tố tụng hình sự. Trước hết, đây là chủ thể chịu thiệt hại trực tiếp từ hành vi phạm tội và có quyền, lợi ích hợp pháp cần được pháp luật tố tụng ghi nhận, bảo vệ. Đồng thời, với tư cách là người tham gia tố tụng, trẻ em bị hại có địa vị pháp lý độc lập, không đồng nhất với người đại diện hay các chủ thể hỗ trợ khác. Tuy nhiên, do còn hạn chế về thể chất, tâm lý, khả năng nhận thức và năng lực tự vệ, trẻ em thường khó tự mình thực hiện đầy đủ các quyền tố tụng. Chính điều đó làm cho các em có nguy cơ cao bị tổn thương thứ cấp trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử nếu thủ tục không được tổ chức phù hợp với độ tuổi và nhu cầu bảo vệ của mình (UNICEF, 2025a, 2025b; Ngô Thị Vân Anh, 2024).
c) Quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự
Quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự có thể được khái quát thành ba nhóm cơ bản. Thứ nhất là nhóm quyền tham gia tố tụng, bao gồm quyền trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, ý kiến, yêu cầu xử lý hành vi phạm tội và tham gia phiên tòa theo quy định của pháp luật. Thứ hai là nhóm quyền được bảo vệ, thể hiện ở việc bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, bí mật đời tư và hạn chế nguy cơ tổn thương thứ cấp trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Thứ ba là nhóm quyền được hỗ trợ, bao gồm trợ giúp pháp lý, hỗ trợ tâm lý, công tác xã hội và các điều kiện cần thiết cho phục hồi. Việc nhận diện ba nhóm quyền này cho thấy địa vị pháp lý của bị hại là trẻ em phải được đặt trong mối liên hệ giữa tiếp cận công lý, bảo vệ toàn diện và hỗ trợ phục hồi (Quốc hội, 2015, 2024; UNICEF, 2025a).
d) Yêu cầu bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em
Bảo đảm quyền trong tố tụng hình sự không thể được hiểu đơn thuần là việc pháp luật ghi nhận một số quyền cho các chủ thể tham gia tố tụng. Về bản chất, đó là quá trình thiết lập và vận hành các điều kiện pháp lý, tổ chức và thủ tục cần thiết để các quyền đã được ghi nhận có thể được thực hiện trên thực tế, được tôn trọng trong suốt quá trình giải quyết vụ án, được bảo vệ khi bị xâm phạm và được hỗ trợ nhằm phát huy hiệu lực thực chất. Theo cách tiếp cận này, quyền chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với khả năng tiếp cận công lý của chủ thể. Vì vậy, bảo đảm quyền trong tố tụng hình sự phải được nhìn nhận như một yêu cầu gắn kết giữa quy phạm pháp luật, cơ chế thực hiện và điều kiện bảo vệ quyền trong thực tiễn (UNICEF, 2025a; UNICEF Viet Nam, 2024).
Việc bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em không thể được đặt trong cùng một khuôn khổ với cơ chế bảo vệ bị hại nói chung. Đối với trẻ em, yêu cầu bảo vệ phải bao quát không chỉ hậu quả của hành vi phạm tội mà còn cả những tác động bất lợi do chính quá trình tố tụng có thể gây ra. Điều đó có nghĩa là trẻ em cần được bảo vệ trước nguy cơ tái sang chấn, áp lực tâm lý, xâm phạm đời tư và sự bất cân xứng về khả năng tham gia tố tụng. Vì vậy, bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em phải được tiếp cận như một yêu cầu pháp lý đặc thù, đòi hỏi sự chuyển dịch từ tư duy ghi nhận các quyền riêng lẻ sang tư duy thiết kế một cơ chế pháp lý tổng thể nhằm hiện thực hóa các quyền đó trong toàn bộ tiến trình tố tụng hình sự (UNICEF, 2025a, 2025b; Committee on the Rights of the Child, 2013).
2. Cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự
a) Khái niệm cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em
Trong bài viết này, cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự được hiểu là tổng thể các nguyên tắc pháp lý, quy phạm pháp luật, chủ thể thực hiện, trình tự, thủ tục tố tụng, các điều kiện bảo đảm, cùng phương thức phối hợp và giám sát được thiết lập nhằm bảo vệ và hiện thực hóa các quyền, lợi ích hợp pháp của trẻ em bị hại trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự. Cách tiếp cận này cho thấy việc bảo đảm quyền của trẻ em bị hại không thể chỉ được nhìn nhận qua từng quyền riêng lẻ, bởi hiệu quả bảo vệ không chỉ phụ thuộc vào nội dung quyền được ghi nhận trong luật, mà còn phụ thuộc vào sự liên kết giữa các yếu tố cấu thành cơ chế thực thi quyền trong thực tiễn. Vì vậy, chỉ tiếp cận theo chỉnh thể mới cho phép đánh giá đầy đủ mức độ bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em dưới góc độ pháp lý và tố tụng (Council of Europe, 2022; UNICEF, 2025a; UNICEF Viet Nam, 2024).
b) Đặc trưng của cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em
Cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em mang những đặc trưng cơ bản phản ánh tính chất đặc thù của chủ thể được bảo vệ và môi trường pháp lý mà cơ chế đó vận hành. Trước hết, đây là cơ chế mang tính quyền con người và quyền trẻ em, bởi trung tâm của nó là việc bảo vệ quyền của một nhóm chủ thể dễ bị tổn thương. Đồng thời, đây là cơ chế mang tính tố tụng, vì được triển khai trong toàn bộ tiến trình giải quyết vụ án hình sự. Bên cạnh đó, cơ chế này còn mang tính bảo vệ đặc biệt và liên ngành, bởi việc bảo vệ trẻ em không chỉ do cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện mà còn cần sự tham gia của các chủ thể hỗ trợ khác. Sau cùng, đây là cơ chế có định hướng thân thiện và phục hồi, nhằm hạn chế tổn thương thứ cấp và hỗ trợ trẻ em vượt qua sang chấn trong quá trình tiếp cận công lý (Committee on the Rights of the Child, 2013; UNICEF, 2025a, 2025b; Ngô Thị Vân Anh, 2024).
c) Các yếu tố cấu thành của cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự
Một là, nhóm nguyên tắc pháp lý chi phối cơ chế bảo đảm quyền
Nhóm nguyên tắc pháp lý giữ vai trò nền tảng định hướng cho toàn bộ cơ chế bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự. Trước hết là nguyên tắc bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em, theo đó mọi quyết định và thủ tục liên quan phải đặt yêu cầu bảo vệ và phát triển của trẻ em ở vị trí ưu tiên. Tiếp đó là nguyên tắc tôn trọng nhân phẩm, danh dự, bí mật đời tư, cùng với nguyên tắc bảo đảm sự tham gia phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành, nguyên tắc phòng ngừa tổn thương thứ cấp và nguyên tắc phối hợp liên ngành trong bảo vệ trẻ em bị hại. Chính hệ thống nguyên tắc này tạo nên “linh hồn” của cơ chế bảo đảm quyền, chi phối việc thiết kế quy phạm, tổ chức thủ tục và vận hành các biện pháp bảo vệ trong thực tiễn (Committee on the Rights of the Child, 2013; Council of Europe, 2010, 2022; UNICEF, 2025a).
Hai là, hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh
Yếu tố cấu thành thứ hai của cơ chế bảo đảm quyền là hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh. Hệ thống này bao gồm các quy định xác định quyền và địa vị tố tụng của bị hại là trẻ em; quy định về người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp; quy định về thủ tục điều tra, lấy lời khai, hỏi tại phiên tòa theo hướng phù hợp với trẻ em; quy định về bảo vệ an toàn, danh dự, nhân phẩm, bí mật đời tư; cùng các quy định về trợ giúp pháp lý, hỗ trợ tâm lý và phục hồi. Sự ra đời của Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 tạo cơ sở pháp lý quan trọng hơn để nhận diện các thủ tục thân thiện và biện pháp bảo vệ, hỗ trợ đối với người chưa thành niên là bị hại, người làm chứng trong tố tụng hình sự (Quốc hội, 2024). Chính các quy phạm này là công cụ trực tiếp chuyển hóa những nguyên tắc chung của bảo vệ trẻ em thành các chuẩn mực xử sự cụ thể, làm phát sinh quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể trong quá trình tố tụng. Vì vậy, mức độ đầy đủ, rõ ràng và khả thi của hệ thống quy phạm có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em (Quốc hội, 2015, 2016, 2024; UNICEF Viet Nam, 2024).
Ba là, các chủ thể tham gia bảo đảm quyền
Yếu tố chủ thể có ý nghĩa quyết định đối với việc vận hành cơ chế bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự. Trước hết, các cơ quan tiến hành tố tụng như cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án giữ vai trò trung tâm trong việc áp dụng pháp luật, tổ chức thủ tục và kiểm soát tính hợp pháp của quá trình giải quyết vụ án. Gắn với đó là người tiến hành tố tụng, những người trực tiếp tác động đến cách thức trẻ em tham gia tố tụng và mức độ an toàn của các em. Tuy nhiên, việc bảo đảm quyền của trẻ em bị hại không thể chỉ do các chủ thể tư pháp thực hiện mà còn cần sự tham gia của người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, luật sư, trợ giúp viên pháp lý, cơ quan bảo vệ trẻ em, chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội, gia đình và nhà trường. Vì vậy, đây là một cơ chế mang tính phối hợp đa chủ thể (UNICEF Viet Nam, 2024; Ngô Thị Vân Anh, 2024).
Bốn là, trình tự, thủ tục tố tụng bảo đảm quyền
Trình tự, thủ tục tố tụng là yếu tố thể hiện trực tiếp nhất cơ chế bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong thực tiễn. Cơ chế này phải được cụ thể hóa trong từng giai đoạn tố tụng, từ tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm, điều tra, lấy lời khai, thu thập chứng cứ, truy tố, xét xử cho đến hỗ trợ sau tố tụng. Chính trong các thủ tục đó, quyền của trẻ em bị hại được thực hiện hoặc có thể bị hạn chế trên thực tế. Nếu thủ tục được thiết kế và vận hành phù hợp với độ tuổi, mức độ trưởng thành và nhu cầu bảo vệ của trẻ em, khả năng tiếp cận công lý sẽ được tăng cường, đồng thời nguy cơ tổn thương thứ cấp sẽ được giảm thiểu. Ngược lại, một thủ tục thiếu tính thích ứng có thể biến quá trình tố tụng thành nguồn gây áp lực và tái sang chấn (Council of Europe, 2010; UNICEF, 2025b; Prpic & Constantinou, 2025).
Năm là, điều kiện bảo đảm và cơ chế phối hợp, giám sát thực hiện
Điều kiện bảo đảm và cơ chế phối hợp, giám sát thực hiện là yếu tố cuối cùng nhưng có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả của cơ chế pháp lý bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em. Các điều kiện bảo đảm bao gồm đội ngũ nhân lực có chuyên môn, cơ sở vật chất phù hợp, không gian làm việc thân thiện với trẻ em, cùng hệ thống dịch vụ trợ giúp pháp lý, hỗ trợ tâm lý và công tác xã hội. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa cơ quan tiến hành tố tụng với cơ quan bảo vệ trẻ em, cơ sở y tế, tổ chức trợ giúp pháp lý, nhà trường và gia đình có vai trò bảo đảm tính liên tục trong bảo vệ trẻ em bị hại ở các giai đoạn tố tụng khác nhau (UNICEF, 2025a, 2025b). Đồng thời, hoạt động giám sát việc thực hiện cần được đặt ra nhằm phát hiện và khắc phục kịp thời những vi phạm hoặc thiếu sót. Nếu thiếu các điều kiện và cơ chế này, các quyền được ghi nhận trong luật rất dễ dừng lại ở mức hình thức (Quốc hội, 2024).
3. Yêu cầu tư pháp thân thiện đối với việc nhận diện và vận hành cơ chế pháp lý
a) Tư pháp thân thiện như một chuẩn mực đánh giá cơ chế bảo đảm quyền
Tư pháp thân thiện cần được nhìn nhận không phải như một yếu tố phụ trợ đứng ngoài cơ chế pháp lý, mà như một chuẩn mực để đánh giá tính phù hợp và hiệu quả của cơ chế bảo đảm quyền đối với bị hại là trẻ em trong tố tụng hình sự. Một cơ chế pháp lý chỉ thực sự có ý nghĩa khi bảo đảm cho trẻ em bị hại được tham gia tố tụng trong môi trường an toàn, được tôn trọng nhân phẩm, được lắng nghe, được giải thích đầy đủ về quyền và thủ tục, đồng thời được hỗ trợ cần thiết trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Theo đó, giá trị của cơ chế bảo đảm quyền không chỉ được đo bằng số lượng quyền được ghi nhận trong pháp luật, mà còn ở khả năng hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương thứ cấp và tạo điều kiện để trẻ em tiếp cận công lý một cách thực chất (Council of Europe, 2010, 2022; UNICEF, 2025a; Prpic & Constantinou, 2025).
b) Ý nghĩa cách tiếp cận tư pháp thân thiện
Cách tiếp cận tư pháp thân thiện có ý nghĩa quan trọng cả về phương diện nhận thức và hoàn thiện pháp luật. Trước hết, nó giúp chuyển từ tư duy bảo vệ hình thức sang bảo vệ thực chất, nghĩa là không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận các quyền của trẻ em bị hại mà còn chú trọng đến khả năng thực hiện các quyền đó trên thực tế. Đồng thời, cách tiếp cận này cũng khắc phục lối nhìn phân tán theo từng quyền riêng lẻ, thay vào đó đặt vấn đề trong một cơ chế pháp lý tổng thể có sự liên kết giữa nguyên tắc, quy phạm, chủ thể, thủ tục và điều kiện bảo đảm. Quan trọng hơn, tư pháp thân thiện làm thay đổi trọng tâm của tư duy tố tụng hình sự, từ chỗ chỉ nhấn mạnh yêu cầu xử lý tội phạm sang kết hợp giữa xử lý tội phạm với bảo vệ và hỗ trợ phục hồi cho trẻ em bị hại (UNICEF, 2025a, 2025b; UNICEF Viet Nam, 2024).
Kết luận
Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, bị hại là trẻ em là một chủ thể tố tụng đặc thù, vì vậy quyền của các em không thể chỉ được bảo vệ bằng việc ghi nhận một số quyền riêng lẻ trong pháp luật mà cần được bảo đảm bằng một cơ chế pháp lý tổng thể. Cơ chế đó phải bao gồm hệ thống nguyên tắc pháp lý định hướng, các quy phạm điều chỉnh cụ thể, các chủ thể thực hiện, trình tự, thủ tục tố tụng thích ứng, các điều kiện bảo đảm và cơ chế phối hợp, giám sát trong thực tiễn. Việc tiếp cận vấn đề dưới góc độ tư pháp thân thiện cho phép làm rõ hơn bản chất và yêu cầu vận hành của cơ chế này, đồng thời nhấn mạnh rằng bảo đảm quyền của trẻ em bị hại không chỉ là bảo vệ về mặt thủ tục mà còn là bảo vệ khả năng tiếp cận công lý an toàn, nhân văn và hướng tới phục hồi.
Nguyễn Thanh An
Toà án nhân dân tối cao
---
Tài liệu tham khảo
Ngô Thị Vân Anh. (2024). Bảo đảm quyền của bị hại là trẻ em trong vụ án hình sự qua công tác xã hội. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật. https://danchuphapluat.vn/bao-dam-quyen-cua-bi-hai-la-tre-em-trong-vu-an-hinh-su-qua-cong-tac-xa-hoi-3203.html. Truy cập ngày 08/04/2024.
Committee on the Rights of the Child. (2013). General comment No. 14 (2013) on the right of the child to have his or her best interests taken as a primary consideration (CRC/C/GC/14). United Nations.
Council of Europe. (2010). Guidelines of the Committee of Ministers of the Council of Europe on child-friendly justice. https://rm.coe.int/16804b2cf3
Council of Europe. (2022). Council of Europe strategy for the rights of the child (2022–2027). Council of Europe. https://edoc.coe.int/en/children-s-rights/11015-council-of-europe-strategy-for-the-rights-of-the-child-2022-2027.html
Prpic, M., & Constantinou, E. (2025). Child-friendly justice (PE 769.554). European Parliamentary Research Service. https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/BRIE/2025/769554/EPRS_BRI(2025)769554_EN.pdf
Quốc hội. (2015). Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 ban hành ngày 27/11/2015.
Quốc hội. (2016). Luật Trẻ em số 102/2016/QH13 ban hành ngày 05/04/2016.
Quốc hội. (2024). Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 được ban hành ngày 30/11/2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
UNICEF(2025a). Technical brief on access to justice for child victims and witnesses. United Nations Children’s Fund, New York, September 2025.
UNICEF (2025b). Technical brief on child-friendly courts and proceedings. United Nations Children’s Fund, New York, December 2025.
United Nations. (1989). Convention on the Rights of the Child. United Nations Treaty Series, 1577, 3.
UNICEF Viet Nam. (2024). Formative evaluation of Family and Juvenile Courts in Viet Nam. UNICEF Viet Nam.